| Mã ĐB | 2GU 4GU 6GU 5GU 7GU 9GU |
| ĐB | 78196 |
| G1 | 91282 |
| G2 | 68753 84293 |
| G3 | 26364 94735 53485 04606 35704 61416 |
| G4 | 3789 5569 2524 0483 |
| G5 | 1399 2321 1121 8155 9803 9490 |
| G6 | 970 276 920 |
| G7 | 40 28 16 11 |
Lô tô trực tiếp |
||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03 | 04 | 06 | 11 | 16 | 16 | 20 | 21 | 21 |
| 24 | 28 | 35 | 40 | 53 | 55 | 64 | 69 | 70 |
| 76 | 82 | 83 | 85 | 89 | 90 | 93 | 96 | 99 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,4,3 | 5 | 3,5 |
| 1 | 6,6,1 | 6 | 4,9 |
| 2 | 4,1,1,0,8 | 7 | 0,6 |
| 3 | 5 | 8 | 2,5,9,3 |
| 4 | 0 | 9 | 6,3,9,0 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
| G8 | 69 | 87 | 95 |
| G7 | 475 | 610 | 744 |
| G6 | 1928 5575 3686 | 6545 7305 0843 | 7464 9006 7600 |
| G5 | 4033 | 7482 | 5892 |
| G4 | 90848 39391 24045 69540 58135 16486 94018 | 77324 74392 27983 78585 68723 51254 96250 | 83626 46191 15729 18159 66600 14097 00564 |
| G3 | 43805 60358 | 33442 86721 | 68763 48398 |
| G2 | 67343 | 00474 | 04871 |
| G1 | 56573 | 76659 | 18173 |
| ĐB | 136970 | 401901 | 377346 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 5,1 | 6,0,0 |
| 1 | 8 | 0 | - |
| 2 | 8 | 4,3,1 | 6,9 |
| 3 | 3,5 | - | - |
| 4 | 8,5,0,3 | 5,3,2 | 4,6 |
| 5 | 8 | 4,0,9 | 9 |
| 6 | 9 | - | 4,4,3 |
| 7 | 5,5,3,0 | 4 | 1,3 |
| 8 | 6,6 | 7,2,3,5 | - |
| 9 | 1 | 2 | 5,2,1,7,8 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
| G8 | 97 | 03 | 99 |
| G7 | 850 | 169 | 026 |
| G6 | 6724 0678 1108 | 3925 4587 2116 | 2200 3063 9989 |
| G5 | 7166 | 7113 | 1776 |
| G4 | 78263 32417 58426 71860 25610 78320 17361 | 37139 23843 25369 60522 62731 00877 43780 | 10994 54143 47657 79053 69766 91838 73946 |
| G3 | 05058 60400 | 83111 05456 | 05936 80970 |
| G2 | 14561 | 25740 | 20922 |
| G1 | 33001 | 17227 | 06702 |
| ĐB | 273746 | 662102 | 562479 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,0,1 | 3,2 | 0,2 |
| 1 | 7,0 | 6,3,1 | - |
| 2 | 4,6,0 | 5,2,7 | 6,2 |
| 3 | - | 9,1 | 8,6 |
| 4 | 6 | 3,0 | 3,6 |
| 5 | 0,8 | 6 | 7,3 |
| 6 | 6,3,0,1,1 | 9,9 | 3,6 |
| 7 | 8 | 7 | 6,0,9 |
| 8 | - | 7,0 | 9 |
| 9 | 7 | - | 9,4 |
Xo so me - Chuyên trang Xoso me xổ số hàng đầu Việt Nam. Thống kê loto, thống kê vị trí, trực tiếp kết quả xổ số nhanh và chính xác nhất.
I. XỔ SỐ MIỀN BẮC
1. Lịch quay thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số miền Bắc bắt đầu quay thưởng từ 18h10 hàng ngày (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
II. XỔ SỐ MIỀN NAM
1. Lịch quay thưởng
Thứ Hai: TPHCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm:Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TPHCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số kiến thiết miền Nam bắt đầu quay thưởng từ 16h10 hàng ngày
III. XỔ SỐ MIỀN TRUNG
1. Lịch quay thưởng
Thứ Năm: Bình Định - Quảng Trị - Quảng Bình
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Đà Nẵng - Quảng Ngãi - Đắk Nông
Chủ Nhật: Kon Tum - Khánh Hòa- Huế
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số kiến thiết miền Trung bắt đầu quay thưởng từ 17h10 hàng ngày
Chúc các bạn may mắn !