| Mã ĐB | 15HX 8HX 11HX 3HX 2HX 13HX |
| ĐB | 64538 |
| G1 | 25177 |
| G2 | 22134 74852 |
| G3 | 36617 82437 82197 49442 06571 19833 |
| G4 | 7094 2170 6339 9077 |
| G5 | 2950 7987 0789 5956 6899 4148 |
| G6 | 916 275 785 |
| G7 | 59 49 26 01 |
Lô tô trực tiếp |
||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 16 | 17 | 26 | 33 | 34 | 37 | 38 | 39 |
| 42 | 48 | 49 | 50 | 52 | 56 | 59 | 70 | 71 |
| 75 | 77 | 77 | 85 | 87 | 89 | 94 | 97 | 99 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 5 | 2,0,6,9 |
| 1 | 7,6 | 6 | - |
| 2 | 6 | 7 | 7,1,0,7,5 |
| 3 | 8,4,7,3,9 | 8 | 7,9,5 |
| 4 | 2,8,9 | 9 | 7,4,9 |
Bình luận loto đã về hôm nay
|
|
|---|---|
| Về liên tiếp 2 ngày | 34 - 33 - 70 - 39 - 56 - 99 - 59 - 26 |
| Về liên tiếp 3 ngày | 42 |
| Về 2 lần: | 77 |
| Loto về giải đặc biệt hôm trước | 56 |
| Loto gan 9 ngày đã về | 48 |
| Loto gan 12 ngày đã về | 85 |
| Bóng giải đặc biệt hôm trước | 01 |
| TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
| G8 | 47 | 63 | 88 | 99 |
| G7 | 262 | 398 | 022 | 484 |
| G6 | 6635 6350 0337 | 2244 5150 0826 | 2174 3304 0125 | 4856 3710 5390 |
| G5 | 0788 | 4611 | 0245 | 9680 |
| G4 | 34507 47272 93792 89283 36790 57855 16148 | 72113 02016 23387 77083 91401 00319 09820 | 67401 39929 18774 59401 50986 45762 73659 | 76876 79625 51583 23079 76994 91595 89759 |
| G3 | 80279 21331 | 85097 45560 | 69124 43523 | 18547 62826 |
| G2 | 99287 | 50247 | 15669 | 80594 |
| G1 | 14485 | 27805 | 25093 | 62572 |
| ĐB | 590803 | 622870 | 057842 | 235118 |
| Đầu | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 7,3 | 1,5 | 4,1,1 | - |
| 1 | - | 1,3,6,9 | - | 0,8 |
| 2 | - | 6,0 | 2,5,9,4,3 | 5,6 |
| 3 | 5,7,1 | - | - | - |
| 4 | 7,8 | 4,7 | 5,2 | 7 |
| 5 | 0,5 | 0 | 9 | 6,9 |
| 6 | 2 | 3,0 | 2,9 | - |
| 7 | 2,9 | 0 | 4,4 | 6,9,2 |
| 8 | 8,3,7,5 | 7,3 | 8,6 | 4,0,3 |
| 9 | 2,0 | 8,7 | 3 | 9,0,4,5,4 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
| G8 | 60 | 34 | 63 |
| G7 | 308 | 776 | 203 |
| G6 | 3010 6759 3390 | 3328 6091 5316 | 8093 5136 3519 |
| G5 | 2440 | 8643 | 2911 |
| G4 | 74689 89490 13281 83656 57113 98066 02349 | 03514 56632 59845 34395 79540 28698 16169 | 58679 31395 58604 40201 85168 62080 92901 |
| G3 | 21927 06414 | 54074 22729 | 62913 97611 |
| G2 | 15009 | 66862 | 30922 |
| G1 | 62572 | 60175 | 61504 |
| ĐB | 755140 | 193979 | 377551 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,9 | - | 3,4,1,1,4 |
| 1 | 0,3,4 | 6,4 | 9,1,3,1 |
| 2 | 7 | 8,9 | 2 |
| 3 | - | 4,2 | 6 |
| 4 | 0,9,0 | 3,5,0 | - |
| 5 | 9,6 | - | 1 |
| 6 | 0,6 | 9,2 | 3,8 |
| 7 | 2 | 6,4,5,9 | 9 |
| 8 | 9,1 | - | 0 |
| 9 | 0,0 | 1,5,8 | 3,5 |
Xo so me - Chuyên trang Xoso me xổ số hàng đầu Việt Nam. Thống kê loto, thống kê vị trí, trực tiếp kết quả xổ số nhanh và chính xác nhất.
I. XỔ SỐ MIỀN BẮC
1. Lịch quay thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số miền Bắc bắt đầu quay thưởng từ 18h10 hàng ngày (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
II. XỔ SỐ MIỀN NAM
1. Lịch quay thưởng
Thứ Hai: TPHCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm:Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TPHCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số kiến thiết miền Nam bắt đầu quay thưởng từ 16h10 hàng ngày
III. XỔ SỐ MIỀN TRUNG
1. Lịch quay thưởng
Thứ Năm: Bình Định - Quảng Trị - Quảng Bình
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Đà Nẵng - Quảng Ngãi - Đắk Nông
Chủ Nhật: Kon Tum - Khánh Hòa- Huế
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số kiến thiết miền Trung bắt đầu quay thưởng từ 17h10 hàng ngày
Chúc các bạn may mắn !