| Mã ĐB | 3KN 12KN 2KN 1KN 6KN 15KN |
| ĐB | 69259 |
| G1 | 87081 |
| G2 | 71863 38253 |
| G3 | 08452 03706 11542 49304 76503 19314 |
| G4 | 3423 3537 1570 9612 |
| G5 | 8560 8247 2833 8165 5171 6275 |
| G6 | 857 236 824 |
| G7 | 94 77 48 25 |
Lô tô trực tiếp |
||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03 | 04 | 06 | 12 | 14 | 23 | 24 | 25 | 33 |
| 36 | 37 | 42 | 47 | 48 | 52 | 53 | 57 | 59 |
| 60 | 63 | 65 | 70 | 71 | 75 | 77 | 81 | 94 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,4,3 | 5 | 9,3,2,7 |
| 1 | 4,2 | 6 | 3,0,5 |
| 2 | 3,4,5 | 7 | 0,1,5,7 |
| 3 | 7,3,6 | 8 | 1 |
| 4 | 2,7,8 | 9 | 4 |
| TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
| G8 | 39 | 54 | 78 | 70 |
| G7 | 725 | 414 | 165 | 938 |
| G6 | 0079 1559 2765 | 4328 8065 5809 | 6298 1511 9824 | 5923 1194 7662 |
| G5 | 3202 | 7424 | 7175 | 9959 |
| G4 | 87562 89307 08723 45179 89363 46897 33434 | 50991 32112 55873 30799 70562 86663 96006 | 13992 34434 59994 08408 17094 53638 59817 | 99404 54989 76569 33543 18717 12499 69927 |
| G3 | 72056 68951 | 10696 33437 | 01283 23376 | 72408 71621 |
| G2 | 97736 | 17586 | 94142 | 80324 |
| G1 | 51251 | 56150 | 69965 | 40595 |
| ĐB | 897978 | 351678 | 529252 | 852892 |
| Đầu | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2,7 | 9,6 | 8 | 4,8 |
| 1 | - | 4,2 | 1,7 | 7 |
| 2 | 5,3 | 8,4 | 4 | 3,7,1,4 |
| 3 | 9,4,6 | 7 | 4,8 | 8 |
| 4 | - | - | 2 | 3 |
| 5 | 9,6,1,1 | 4,0 | 2 | 9 |
| 6 | 5,2,3 | 5,2,3 | 5,5 | 2,9 |
| 7 | 9,9,8 | 3,8 | 8,5,6 | 0 |
| 8 | - | 6 | 3 | 9 |
| 9 | 7 | 1,9,6 | 8,2,4,4 | 4,9,5,2 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
| G8 | 57 | 28 | 13 |
| G7 | 429 | 390 | 986 |
| G6 | 6883 9774 8737 | 2720 0005 7864 | 8077 3066 4724 |
| G5 | 6931 | 1604 | 6308 |
| G4 | 26722 36639 40294 81038 89750 79884 75924 | 06240 21951 02911 98614 13245 92144 66231 | 30336 20796 69745 14518 71851 47849 68162 |
| G3 | 62314 61179 | 88958 90670 | 53858 91834 |
| G2 | 77601 | 71403 | 83119 |
| G1 | 83587 | 42435 | 12944 |
| ĐB | 068840 | 375560 | 892021 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 5,4,3 | 8 |
| 1 | 4 | 1,4 | 3,8,9 |
| 2 | 9,2,4 | 8,0 | 4,1 |
| 3 | 7,1,9,8 | 1,5 | 6,4 |
| 4 | 0 | 0,5,4 | 5,9,4 |
| 5 | 7,0 | 1,8 | 1,8 |
| 6 | - | 4,0 | 6,2 |
| 7 | 4,9 | 0 | 7 |
| 8 | 3,4,7 | - | 6 |
| 9 | 4 | 0 | 6 |
Xo so me - Chuyên trang Xoso me xổ số hàng đầu Việt Nam. Thống kê loto, thống kê vị trí, trực tiếp kết quả xổ số nhanh và chính xác nhất.
I. XỔ SỐ MIỀN BẮC
1. Lịch quay thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số miền Bắc bắt đầu quay thưởng từ 18h10 hàng ngày (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
II. XỔ SỐ MIỀN NAM
1. Lịch quay thưởng
Thứ Hai: TPHCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm:Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TPHCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số kiến thiết miền Nam bắt đầu quay thưởng từ 16h10 hàng ngày
III. XỔ SỐ MIỀN TRUNG
1. Lịch quay thưởng
Thứ Năm: Bình Định - Quảng Trị - Quảng Bình
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Đà Nẵng - Quảng Ngãi - Đắk Nông
Chủ Nhật: Kon Tum - Khánh Hòa- Huế
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số kiến thiết miền Trung bắt đầu quay thưởng từ 17h10 hàng ngày
Chúc các bạn may mắn !