XSBP / XSBP 04/04/2026 |
|
| G8 | 59 |
| G7 | 685 |
| G6 | 5955 8212 8060 |
| G5 | 6473 |
| G4 | 77568 52315 27217 42667 00489 83579 57593 |
| G3 | 54586 58308 |
| G2 | 79034 |
| G1 | 77823 |
| ĐB | 577634 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8 | 5 | 9,5 |
| 1 | 2,5,7 | 6 | 0,8,7 |
| 2 | 3 | 7 | 3,9 |
| 3 | 4,4 | 8 | 5,9,6 |
| 4 | - | 9 | 3 |
| G8 | 70 |
| G7 | 919 |
| G6 | 8234 4886 6886 |
| G5 | 2489 |
| G4 | 32406 48925 34495 82323 85203 11728 98309 |
| G3 | 69650 67657 |
| G2 | 99558 |
| G1 | 05092 |
| ĐB | 988402 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,3,9,2 | 5 | 0,7,8 |
| 1 | 9 | 6 | - |
| 2 | 5,3,8 | 7 | 0 |
| 3 | 4 | 8 | 6,6,9 |
| 4 | - | 9 | 5,2 |
| G8 | 99 |
| G7 | 724 |
| G6 | 9261 8137 8446 |
| G5 | 4902 |
| G4 | 34882 95257 37539 99172 11476 18305 98566 |
| G3 | 29395 17447 |
| G2 | 48445 |
| G1 | 56353 |
| ĐB | 992932 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,5 | 5 | 7,3 |
| 1 | - | 6 | 1,6 |
| 2 | 4 | 7 | 2,6 |
| 3 | 7,9,2 | 8 | 2 |
| 4 | 6,7,5 | 9 | 9,5 |
| G8 | 17 |
| G7 | 380 |
| G6 | 3751 7979 5974 |
| G5 | 5014 |
| G4 | 89724 95453 80483 83748 64075 49228 83723 |
| G3 | 47659 46289 |
| G2 | 73245 |
| G1 | 39346 |
| ĐB | 647735 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 1,3,9 |
| 1 | 7,4 | 6 | - |
| 2 | 4,8,3 | 7 | 9,4,5 |
| 3 | 5 | 8 | 0,3,9 |
| 4 | 8,5,6 | 9 | - |
| G8 | 45 |
| G7 | 028 |
| G6 | 7224 2231 5396 |
| G5 | 0043 |
| G4 | 44079 03566 42480 74918 40630 28249 98242 |
| G3 | 91308 23368 |
| G2 | 35472 |
| G1 | 66115 |
| ĐB | 639526 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8 | 5 | - |
| 1 | 8,5 | 6 | 6,8 |
| 2 | 8,4,6 | 7 | 9,2 |
| 3 | 1,0 | 8 | 0 |
| 4 | 5,3,9,2 | 9 | 6 |
| G8 | 17 |
| G7 | 217 |
| G6 | 2651 2743 5179 |
| G5 | 7389 |
| G4 | 99964 18921 44927 08058 42299 35546 24633 |
| G3 | 87748 89320 |
| G2 | 37763 |
| G1 | 24593 |
| ĐB | 681039 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 1,8 |
| 1 | 7,7 | 6 | 4,3 |
| 2 | 1,7,0 | 7 | 9 |
| 3 | 3,9 | 8 | 9 |
| 4 | 3,6,8 | 9 | 9,3 |
| G8 | 73 |
| G7 | 871 |
| G6 | 8590 4349 0784 |
| G5 | 9906 |
| G4 | 26804 48616 02080 30295 94232 35515 83263 |
| G3 | 22841 36257 |
| G2 | 82429 |
| G1 | 29658 |
| ĐB | 838763 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,4 | 5 | 7,8 |
| 1 | 6,5 | 6 | 3,3 |
| 2 | 9 | 7 | 3,1 |
| 3 | 2 | 8 | 4,0 |
| 4 | 9,1 | 9 | 0,5 |
XSBP (còn gọi là Xổ số Bình Phước, Xổ số kiến thiết Bình Phước, Sổ số Bình Phước, SXBP, KQXSBP)
1. Lịch quay thưởngXổ số Bình Phước quay thưởng vào 16h10 thứ 7 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Bình Phước được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết và Dịch vụ Tổng hợp Bình Phước.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Bình Phước sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Bình Phước phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết và Dịch vụ Tổng hợp Bình Phước
Địa chỉ : Số 725 Quốc lộ 14, khu phố Thanh Bình, Phường Tân Bình, Thị xã Đồng Xoài, Bình Phước
Điện thoại: 0651.3870296
Website: xosobinhphuoc.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Bình Phước
