XSBP / XSBP 14/02/2026 |
|
| G8 | 17 |
| G7 | 110 |
| G6 | 7273 4872 5819 |
| G5 | 2403 |
| G4 | 08114 75553 19626 30356 33618 66185 62050 |
| G3 | 02302 47757 |
| G2 | 59675 |
| G1 | 03377 |
| ĐB | 850487 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,2 | 5 | 3,6,0,7 |
| 1 | 7,0,9,4,8 | 6 | - |
| 2 | 6 | 7 | 3,2,5,7 |
| 3 | - | 8 | 5,7 |
| 4 | - | 9 | - |
| G8 | 24 |
| G7 | 609 |
| G6 | 3976 8739 5382 |
| G5 | 7850 |
| G4 | 02052 21859 18115 38339 37215 68995 60733 |
| G3 | 48406 79147 |
| G2 | 77615 |
| G1 | 57087 |
| ĐB | 455282 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,6 | 5 | 0,2,9 |
| 1 | 5,5,5 | 6 | - |
| 2 | 4 | 7 | 6 |
| 3 | 9,9,3 | 8 | 2,7,2 |
| 4 | 7 | 9 | 5 |
| G8 | 51 |
| G7 | 716 |
| G6 | 5891 8594 5691 |
| G5 | 7721 |
| G4 | 11699 22699 16905 20603 15497 54383 92359 |
| G3 | 93155 53204 |
| G2 | 42963 |
| G1 | 10388 |
| ĐB | 392989 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,3,4 | 5 | 1,9,5 |
| 1 | 6 | 6 | 3 |
| 2 | 1 | 7 | - |
| 3 | - | 8 | 3,8,9 |
| 4 | - | 9 | 1,4,1,9,9,7 |
| G8 | 22 |
| G7 | 578 |
| G6 | 9803 8739 2279 |
| G5 | 0376 |
| G4 | 62733 00208 10028 89236 05248 42487 07608 |
| G3 | 85308 80582 |
| G2 | 52060 |
| G1 | 81564 |
| ĐB | 450526 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,8,8,8 | 5 | - |
| 1 | - | 6 | 0,4 |
| 2 | 2,8,6 | 7 | 8,9,6 |
| 3 | 9,3,6 | 8 | 7,2 |
| 4 | 8 | 9 | - |
| G8 | 30 |
| G7 | 763 |
| G6 | 2351 8577 3130 |
| G5 | 5662 |
| G4 | 30452 59236 06769 02045 43858 46836 43890 |
| G3 | 47352 12191 |
| G2 | 47280 |
| G1 | 82579 |
| ĐB | 053067 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 1,2,8,2 |
| 1 | - | 6 | 3,2,9,7 |
| 2 | - | 7 | 7,9 |
| 3 | 0,0,6,6 | 8 | 0 |
| 4 | 5 | 9 | 0,1 |
| G8 | 08 |
| G7 | 903 |
| G6 | 9119 5053 3518 |
| G5 | 4931 |
| G4 | 84783 18000 59031 25150 93831 19953 03205 |
| G3 | 08373 71005 |
| G2 | 82483 |
| G1 | 42267 |
| ĐB | 728158 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,3,0,5,5 | 5 | 3,0,3,8 |
| 1 | 9,8 | 6 | 7 |
| 2 | - | 7 | 3 |
| 3 | 1,1,1 | 8 | 3,3 |
| 4 | - | 9 | - |
| G8 | 24 |
| G7 | 462 |
| G6 | 4252 0349 1528 |
| G5 | 3625 |
| G4 | 46483 75082 45957 14206 53858 69333 50067 |
| G3 | 06858 43076 |
| G2 | 83306 |
| G1 | 18817 |
| ĐB | 375684 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,6 | 5 | 2,7,8,8 |
| 1 | 7 | 6 | 2,7 |
| 2 | 4,8,5 | 7 | 6 |
| 3 | 3 | 8 | 3,2,4 |
| 4 | 9 | 9 | - |
XSBP (còn gọi là Xổ số Bình Phước, Xổ số kiến thiết Bình Phước, Sổ số Bình Phước, SXBP, KQXSBP)
1. Lịch quay thưởngXổ số Bình Phước quay thưởng vào 16h10 thứ 7 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Bình Phước được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết và Dịch vụ Tổng hợp Bình Phước.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Bình Phước sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Bình Phước phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết và Dịch vụ Tổng hợp Bình Phước
Địa chỉ : Số 725 Quốc lộ 14, khu phố Thanh Bình, Phường Tân Bình, Thị xã Đồng Xoài, Bình Phước
Điện thoại: 0651.3870296
Website: xosobinhphuoc.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Bình Phước
