XSBP / XSBP 30/05/2026 |
|
| G8 | 00 |
| G7 | 470 |
| G6 | 8866 4704 1933 |
| G5 | 5996 |
| G4 | 52490 60208 09303 23893 15203 52459 22132 |
| G3 | 83541 88346 |
| G2 | 72630 |
| G1 | 99062 |
| ĐB | 006507 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,4,8,3,3,7 | 5 | 9 |
| 1 | - | 6 | 6,2 |
| 2 | - | 7 | 0 |
| 3 | 3,2,0 | 8 | - |
| 4 | 1,6 | 9 | 6,0,3 |
| G8 | 66 |
| G7 | 510 |
| G6 | 4563 9908 8253 |
| G5 | 5226 |
| G4 | 47928 85595 59185 68722 92090 18849 43157 |
| G3 | 06415 26044 |
| G2 | 19190 |
| G1 | 28477 |
| ĐB | 020319 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8 | 5 | 3,7 |
| 1 | 0,5,9 | 6 | 6,3 |
| 2 | 6,8,2 | 7 | 7 |
| 3 | - | 8 | 5 |
| 4 | 9,4 | 9 | 5,0,0 |
| G8 | 83 |
| G7 | 163 |
| G6 | 5138 8250 6552 |
| G5 | 4110 |
| G4 | 44078 22391 49354 57903 04201 83486 80152 |
| G3 | 36505 09118 |
| G2 | 80385 |
| G1 | 68365 |
| ĐB | 822472 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,1,5 | 5 | 0,2,4,2 |
| 1 | 0,8 | 6 | 3,5 |
| 2 | - | 7 | 8,2 |
| 3 | 8 | 8 | 3,6,5 |
| 4 | - | 9 | 1 |
| G8 | 15 |
| G7 | 769 |
| G6 | 5532 8251 4100 |
| G5 | 0032 |
| G4 | 19275 31235 16557 56765 89126 17992 94666 |
| G3 | 26989 18657 |
| G2 | 89571 |
| G1 | 16210 |
| ĐB | 370369 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0 | 5 | 1,7,7 |
| 1 | 5,0 | 6 | 9,5,6,9 |
| 2 | 6 | 7 | 5,1 |
| 3 | 2,2,5 | 8 | 9 |
| 4 | - | 9 | 2 |
| G8 | 15 |
| G7 | 905 |
| G6 | 0542 9958 0803 |
| G5 | 3746 |
| G4 | 20523 67897 82301 08656 57185 92209 17526 |
| G3 | 79879 92702 |
| G2 | 30240 |
| G1 | 76815 |
| ĐB | 023315 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,3,1,9,2 | 5 | 8,6 |
| 1 | 5,5,5 | 6 | - |
| 2 | 3,6 | 7 | 9 |
| 3 | - | 8 | 5 |
| 4 | 2,6,0 | 9 | 7 |
| G8 | 12 |
| G7 | 341 |
| G6 | 8626 1504 4153 |
| G5 | 1486 |
| G4 | 10948 25564 30252 14652 75699 56106 05420 |
| G3 | 57201 57291 |
| G2 | 47453 |
| G1 | 83121 |
| ĐB | 548122 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,6,1 | 5 | 3,2,2,3 |
| 1 | 2 | 6 | 4 |
| 2 | 6,0,1,2 | 7 | - |
| 3 | - | 8 | 6 |
| 4 | 1,8 | 9 | 9,1 |
| G8 | 68 |
| G7 | 651 |
| G6 | 6590 0598 2610 |
| G5 | 5261 |
| G4 | 42914 08377 28087 00572 43855 76036 89407 |
| G3 | 87652 95389 |
| G2 | 98328 |
| G1 | 41528 |
| ĐB | 424189 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7 | 5 | 1,5,2 |
| 1 | 0,4 | 6 | 8,1 |
| 2 | 8,8 | 7 | 7,2 |
| 3 | 6 | 8 | 7,9,9 |
| 4 | - | 9 | 0,8 |
XSBP (còn gọi là Xổ số Bình Phước, Xổ số kiến thiết Bình Phước, Sổ số Bình Phước, SXBP, KQXSBP)
1. Lịch quay thưởngXổ số Bình Phước quay thưởng vào 16h10 thứ 7 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Bình Phước được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết và Dịch vụ Tổng hợp Bình Phước.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Bình Phước sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Bình Phước phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết và Dịch vụ Tổng hợp Bình Phước
Địa chỉ : Số 725 Quốc lộ 14, khu phố Thanh Bình, Phường Tân Bình, Thị xã Đồng Xoài, Bình Phước
Điện thoại: 0651.3870296
Website: xosobinhphuoc.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Bình Phước
