XSBP / XSBP 25/07/2026 |
|
| G8 | 69 |
| G7 | 052 |
| G6 | 4798 1063 6649 |
| G5 | 0343 |
| G4 | 38063 85935 19448 71397 52020 41986 63645 |
| G3 | 35798 69341 |
| G2 | 44841 |
| G1 | 55559 |
| ĐB | 758950 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 2,9,0 |
| 1 | - | 6 | 9,3,3 |
| 2 | 0 | 7 | - |
| 3 | 5 | 8 | 6 |
| 4 | 9,3,8,5,1,1 | 9 | 8,7,8 |
| G8 | 11 |
| G7 | 391 |
| G6 | 9799 3160 5556 |
| G5 | 4588 |
| G4 | 27861 90239 15018 83523 65881 24583 09028 |
| G3 | 14168 90798 |
| G2 | 88305 |
| G1 | 72964 |
| ĐB | 962811 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5 | 5 | 6 |
| 1 | 1,8,1 | 6 | 0,1,8,4 |
| 2 | 3,8 | 7 | - |
| 3 | 9 | 8 | 8,1,3 |
| 4 | - | 9 | 1,9,8 |
| G8 | 96 |
| G7 | 715 |
| G6 | 7390 5458 4974 |
| G5 | 0877 |
| G4 | 65233 32508 59867 90453 79152 90939 90937 |
| G3 | 48388 92355 |
| G2 | 72550 |
| G1 | 95576 |
| ĐB | 087990 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8 | 5 | 8,3,2,5,0 |
| 1 | 5 | 6 | 7 |
| 2 | - | 7 | 4,7,6 |
| 3 | 3,9,7 | 8 | 8 |
| 4 | - | 9 | 6,0,0 |
| G8 | 73 |
| G7 | 881 |
| G6 | 2860 6359 5270 |
| G5 | 9570 |
| G4 | 46035 26275 28567 53013 10055 05364 85451 |
| G3 | 67239 87340 |
| G2 | 46111 |
| G1 | 37773 |
| ĐB | 660209 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 5 | 9,5,1 |
| 1 | 3,1 | 6 | 0,7,4 |
| 2 | - | 7 | 3,0,0,5,3 |
| 3 | 5,9 | 8 | 1 |
| 4 | 0 | 9 | - |
| G8 | 70 |
| G7 | 488 |
| G6 | 4266 9522 7084 |
| G5 | 0518 |
| G4 | 17119 42386 31483 89543 37569 30040 51208 |
| G3 | 34668 57100 |
| G2 | 37665 |
| G1 | 37597 |
| ĐB | 311230 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,0 | 5 | - |
| 1 | 8,9 | 6 | 6,9,8,5 |
| 2 | 2 | 7 | 0 |
| 3 | 0 | 8 | 8,4,6,3 |
| 4 | 3,0 | 9 | 7 |
| G8 | 60 |
| G7 | 116 |
| G6 | 1811 4140 4480 |
| G5 | 0752 |
| G4 | 48621 34127 48615 32757 93077 87699 09587 |
| G3 | 93703 99949 |
| G2 | 06338 |
| G1 | 88820 |
| ĐB | 660290 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 5 | 2,7 |
| 1 | 6,1,5 | 6 | 0 |
| 2 | 1,7,0 | 7 | 7 |
| 3 | 8 | 8 | 0,7 |
| 4 | 0,9 | 9 | 9,0 |
| G8 | 72 |
| G7 | 836 |
| G6 | 1329 9573 9041 |
| G5 | 1275 |
| G4 | 03468 48168 83383 21462 53075 47584 23622 |
| G3 | 09192 71061 |
| G2 | 12591 |
| G1 | 21526 |
| ĐB | 906914 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | - |
| 1 | 4 | 6 | 8,8,2,1 |
| 2 | 9,2,6 | 7 | 2,3,5,5 |
| 3 | 6 | 8 | 3,4 |
| 4 | 1 | 9 | 2,1 |
XSBP (còn gọi là Xổ số Bình Phước, Xổ số kiến thiết Bình Phước, Sổ số Bình Phước, SXBP, KQXSBP)
1. Lịch quay thưởngXổ số Bình Phước quay thưởng vào 16h10 thứ 7 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Bình Phước được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết và Dịch vụ Tổng hợp Bình Phước.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Bình Phước sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Bình Phước phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết và Dịch vụ Tổng hợp Bình Phước
Địa chỉ : Số 725 Quốc lộ 14, khu phố Thanh Bình, Phường Tân Bình, Thị xã Đồng Xoài, Bình Phước
Điện thoại: 0651.3870296
Website: xosobinhphuoc.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Bình Phước
