XSST / XSST 11/03/2026 |
|
| G8 | 50 |
| G7 | 623 |
| G6 | 7901 4818 1470 |
| G5 | 4632 |
| G4 | 02059 95413 51116 47545 25525 07397 09418 |
| G3 | 18756 93139 |
| G2 | 92405 |
| G1 | 46529 |
| ĐB | 940018 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,5 | 5 | 0,9,6 |
| 1 | 8,3,6,8,8 | 6 | - |
| 2 | 3,5,9 | 7 | 0 |
| 3 | 2,9 | 8 | - |
| 4 | 5 | 9 | 7 |
| G8 | 11 |
| G7 | 277 |
| G6 | 2474 1191 9656 |
| G5 | 4939 |
| G4 | 47166 35621 87794 64284 36771 07470 90557 |
| G3 | 54122 05947 |
| G2 | 88226 |
| G1 | 20113 |
| ĐB | 797098 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 6,7 |
| 1 | 1,3 | 6 | 6 |
| 2 | 1,2,6 | 7 | 7,4,1,0 |
| 3 | 9 | 8 | 4 |
| 4 | 7 | 9 | 1,4,8 |
| G8 | 45 |
| G7 | 956 |
| G6 | 7192 8573 8397 |
| G5 | 6012 |
| G4 | 81824 13604 41794 41447 60726 79877 72582 |
| G3 | 64286 51043 |
| G2 | 56408 |
| G1 | 64669 |
| ĐB | 046969 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,8 | 5 | 6 |
| 1 | 2 | 6 | 9,9 |
| 2 | 4,6 | 7 | 3,7 |
| 3 | - | 8 | 2,6 |
| 4 | 5,7,3 | 9 | 2,7,4 |
| G8 | 42 |
| G7 | 480 |
| G6 | 8716 8878 8743 |
| G5 | 6099 |
| G4 | 70232 32740 79097 20592 77133 22411 61134 |
| G3 | 12682 52248 |
| G2 | 47050 |
| G1 | 07637 |
| ĐB | 203468 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 0 |
| 1 | 6,1 | 6 | 8 |
| 2 | - | 7 | 8 |
| 3 | 2,3,4,7 | 8 | 0,2 |
| 4 | 2,3,0,8 | 9 | 9,7,2 |
| G8 | 32 |
| G7 | 294 |
| G6 | 9355 8466 0945 |
| G5 | 4301 |
| G4 | 85436 57830 49130 64330 23814 38662 78603 |
| G3 | 35887 92285 |
| G2 | 64625 |
| G1 | 56135 |
| ĐB | 725746 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,3 | 5 | 5 |
| 1 | 4 | 6 | 6,2 |
| 2 | 5 | 7 | - |
| 3 | 2,6,0,0,0,5 | 8 | 7,5 |
| 4 | 5,6 | 9 | 4 |
| G8 | 68 |
| G7 | 593 |
| G6 | 7405 8467 6441 |
| G5 | 3996 |
| G4 | 18656 91876 07222 44563 92229 58710 44527 |
| G3 | 98601 18301 |
| G2 | 26857 |
| G1 | 47947 |
| ĐB | 543109 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,1,1,9 | 5 | 6,7 |
| 1 | 0 | 6 | 8,7,3 |
| 2 | 2,9,7 | 7 | 6 |
| 3 | - | 8 | - |
| 4 | 1,7 | 9 | 3,6 |
| G8 | 93 |
| G7 | 869 |
| G6 | 4199 0241 2400 |
| G5 | 3267 |
| G4 | 14742 38965 72228 30262 17622 45932 51347 |
| G3 | 59616 10238 |
| G2 | 89012 |
| G1 | 53048 |
| ĐB | 973923 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0 | 5 | - |
| 1 | 6,2 | 6 | 9,7,5,2 |
| 2 | 8,2,3 | 7 | - |
| 3 | 2,8 | 8 | - |
| 4 | 1,2,7,8 | 9 | 3,9 |
XSST (còn gọi là Xổ số Sóc Trăng, Xổ số kiến thiết Sóc Trăng, Sổ số Sóc Trăng, SXST, KQXSST)
1. Lịch quay thưởngXổ số Sóc Trăng quay thưởng vào 16h10 thứ 4 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Sóc Trăng được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Sóc Trăng.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Sóc Trăng sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Sóc Trăng phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Sóc Trăng
Địa chỉ : 16 Trần Hưng Đạo, Phường 3, Thành phố Sóc Trăng, Sóc Trăng
Điện thoại: 0299.3822602, Fax: 0299.3821488.
Email: vpxososoctrang@gmail.com
Website: xsktsoctrang.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Sóc Trăng
