XSST / XSST 09/09/2026 |
|
| G8 | 35 |
| G7 | 074 |
| G6 | 5980 6937 3377 |
| G5 | 4285 |
| G4 | 70110 38328 20584 84704 85735 47380 45529 |
| G3 | 11364 69081 |
| G2 | 00567 |
| G1 | 42386 |
| ĐB | 267025 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 5 | - |
| 1 | 0 | 6 | 4,7 |
| 2 | 8,9,5 | 7 | 4,7 |
| 3 | 5,7,5 | 8 | 0,5,4,0,1,6 |
| 4 | - | 9 | - |
| G8 | 03 |
| G7 | 823 |
| G6 | 0576 1339 2898 |
| G5 | 2382 |
| G4 | 67091 44801 17396 69935 44202 44353 78328 |
| G3 | 72690 65198 |
| G2 | 65264 |
| G1 | 17326 |
| ĐB | 773312 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,1,2 | 5 | 3 |
| 1 | 2 | 6 | 4 |
| 2 | 3,8,6 | 7 | 6 |
| 3 | 9,5 | 8 | 2 |
| 4 | - | 9 | 8,1,6,0,8 |
| G8 | 91 |
| G7 | 593 |
| G6 | 3071 2066 8707 |
| G5 | 0071 |
| G4 | 21691 81752 82852 54707 37416 14513 88282 |
| G3 | 01323 84725 |
| G2 | 21621 |
| G1 | 77387 |
| ĐB | 211555 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,7 | 5 | 2,2,5 |
| 1 | 6,3 | 6 | 6 |
| 2 | 3,5,1 | 7 | 1,1 |
| 3 | - | 8 | 2,7 |
| 4 | - | 9 | 1,3,1 |
| G8 | 88 |
| G7 | 096 |
| G6 | 8979 3280 8643 |
| G5 | 3163 |
| G4 | 28815 78230 00247 77217 17629 62167 73291 |
| G3 | 86578 61748 |
| G2 | 34167 |
| G1 | 42359 |
| ĐB | 233283 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 9 |
| 1 | 5,7 | 6 | 3,7,7 |
| 2 | 9 | 7 | 9,8 |
| 3 | 0 | 8 | 8,0,3 |
| 4 | 3,7,8 | 9 | 6,1 |
| G8 | 63 |
| G7 | 206 |
| G6 | 5624 4680 7125 |
| G5 | 7408 |
| G4 | 51327 35504 26361 08775 61554 78572 51134 |
| G3 | 65138 91058 |
| G2 | 23971 |
| G1 | 79079 |
| ĐB | 401259 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,8,4 | 5 | 4,8,9 |
| 1 | - | 6 | 3,1 |
| 2 | 4,5,7 | 7 | 5,2,1,9 |
| 3 | 4,8 | 8 | 0 |
| 4 | - | 9 | - |
| G8 | 72 |
| G7 | 109 |
| G6 | 7408 2897 8938 |
| G5 | 5400 |
| G4 | 97838 11665 59324 71008 78014 07373 46479 |
| G3 | 91772 02045 |
| G2 | 87051 |
| G1 | 43930 |
| ĐB | 577545 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,8,0,8 | 5 | 1 |
| 1 | 4 | 6 | 5 |
| 2 | 4 | 7 | 2,3,9,2 |
| 3 | 8,8,0 | 8 | - |
| 4 | 5,5 | 9 | 7 |
| G8 | 38 |
| G7 | 567 |
| G6 | 4725 2702 8237 |
| G5 | 9077 |
| G4 | 42861 27558 43416 27788 75133 28637 44602 |
| G3 | 54864 25065 |
| G2 | 11167 |
| G1 | 51956 |
| ĐB | 707565 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,2 | 5 | 8,6 |
| 1 | 6 | 6 | 7,1,4,5,7,5 |
| 2 | 5 | 7 | 7 |
| 3 | 8,7,3,7 | 8 | 8 |
| 4 | - | 9 | - |
XSST (còn gọi là Xổ số Sóc Trăng, Xổ số kiến thiết Sóc Trăng, Sổ số Sóc Trăng, SXST, KQXSST)
1. Lịch quay thưởngXổ số Sóc Trăng quay thưởng vào 16h10 thứ 4 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Sóc Trăng được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Sóc Trăng.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Sóc Trăng sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Sóc Trăng phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Sóc Trăng
Địa chỉ : 16 Trần Hưng Đạo, Phường 3, Thành phố Sóc Trăng, Sóc Trăng
Điện thoại: 0299.3822602, Fax: 0299.3821488.
Email: vpxososoctrang@gmail.com
Website: xsktsoctrang.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Sóc Trăng
