XSST / XSST 22/04/2026 |
|
| G8 | 00 |
| G7 | 642 |
| G6 | 2676 2867 7353 |
| G5 | 2441 |
| G4 | 33761 22444 03266 65553 18398 00093 14299 |
| G3 | 49036 49160 |
| G2 | 05046 |
| G1 | 21495 |
| ĐB | 953280 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0 | 5 | 3,3 |
| 1 | - | 6 | 7,1,6,0 |
| 2 | - | 7 | 6 |
| 3 | 6 | 8 | 0 |
| 4 | 2,1,4,6 | 9 | 8,3,9,5 |
| G8 | 36 |
| G7 | 977 |
| G6 | 9763 1276 6075 |
| G5 | 9129 |
| G4 | 80650 78122 18251 76745 87027 39371 05112 |
| G3 | 69265 33669 |
| G2 | 53708 |
| G1 | 82548 |
| ĐB | 457503 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,3 | 5 | 0,1 |
| 1 | 2 | 6 | 3,5,9 |
| 2 | 9,2,7 | 7 | 7,6,5,1 |
| 3 | 6 | 8 | - |
| 4 | 5,8 | 9 | - |
| G8 | 21 |
| G7 | 318 |
| G6 | 8394 2125 5076 |
| G5 | 0018 |
| G4 | 87263 79988 96881 10739 56991 15845 17178 |
| G3 | 24103 58801 |
| G2 | 37236 |
| G1 | 26228 |
| ĐB | 578495 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,1 | 5 | - |
| 1 | 8,8 | 6 | 3 |
| 2 | 1,5,8 | 7 | 6,8 |
| 3 | 9,6 | 8 | 8,1 |
| 4 | 5 | 9 | 4,1,5 |
| G8 | 03 |
| G7 | 162 |
| G6 | 2987 0691 6840 |
| G5 | 9088 |
| G4 | 62786 21576 45235 68423 74436 59618 01674 |
| G3 | 29449 58678 |
| G2 | 73325 |
| G1 | 00946 |
| ĐB | 248819 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 5 | - |
| 1 | 8,9 | 6 | 2 |
| 2 | 3,5 | 7 | 6,4,8 |
| 3 | 5,6 | 8 | 7,8,6 |
| 4 | 0,9,6 | 9 | 1 |
| G8 | 71 |
| G7 | 396 |
| G6 | 5091 0474 5476 |
| G5 | 4687 |
| G4 | 67489 33329 99460 04988 92550 32841 78029 |
| G3 | 89832 18245 |
| G2 | 48123 |
| G1 | 76840 |
| ĐB | 919600 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0 | 5 | 0 |
| 1 | - | 6 | 0 |
| 2 | 9,9,3 | 7 | 1,4,6 |
| 3 | 2 | 8 | 7,9,8 |
| 4 | 1,5,0 | 9 | 6,1 |
| G8 | 55 |
| G7 | 995 |
| G6 | 8119 8898 7833 |
| G5 | 6928 |
| G4 | 51587 30577 54034 27371 44474 68904 29747 |
| G3 | 89221 86177 |
| G2 | 03152 |
| G1 | 56143 |
| ĐB | 499929 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 5 | 5,2 |
| 1 | 9 | 6 | - |
| 2 | 8,1,9 | 7 | 7,1,4,7 |
| 3 | 3,4 | 8 | 7 |
| 4 | 7,3 | 9 | 5,8 |
| G8 | 50 |
| G7 | 623 |
| G6 | 7901 4818 1470 |
| G5 | 4632 |
| G4 | 02059 95413 51116 47545 25525 07397 09418 |
| G3 | 18756 93139 |
| G2 | 92405 |
| G1 | 46529 |
| ĐB | 940018 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,5 | 5 | 0,9,6 |
| 1 | 8,3,6,8,8 | 6 | - |
| 2 | 3,5,9 | 7 | 0 |
| 3 | 2,9 | 8 | - |
| 4 | 5 | 9 | 7 |
XSST (còn gọi là Xổ số Sóc Trăng, Xổ số kiến thiết Sóc Trăng, Sổ số Sóc Trăng, SXST, KQXSST)
1. Lịch quay thưởngXổ số Sóc Trăng quay thưởng vào 16h10 thứ 4 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Sóc Trăng được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Sóc Trăng.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Sóc Trăng sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Sóc Trăng phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Sóc Trăng
Địa chỉ : 16 Trần Hưng Đạo, Phường 3, Thành phố Sóc Trăng, Sóc Trăng
Điện thoại: 0299.3822602, Fax: 0299.3821488.
Email: vpxososoctrang@gmail.com
Website: xsktsoctrang.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Sóc Trăng
