XSST / XSST 28/01/2026 |
|
| G8 | 93 |
| G7 | 869 |
| G6 | 4199 0241 2400 |
| G5 | 3267 |
| G4 | 14742 38965 72228 30262 17622 45932 51347 |
| G3 | 59616 10238 |
| G2 | 89012 |
| G1 | 53048 |
| ĐB | 973923 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0 | 5 | - |
| 1 | 6,2 | 6 | 9,7,5,2 |
| 2 | 8,2,3 | 7 | - |
| 3 | 2,8 | 8 | - |
| 4 | 1,2,7,8 | 9 | 3,9 |
| G8 | 05 |
| G7 | 071 |
| G6 | 2686 8088 3029 |
| G5 | 5674 |
| G4 | 22864 19153 21905 19639 66263 91364 60927 |
| G3 | 84230 02812 |
| G2 | 36285 |
| G1 | 90201 |
| ĐB | 200841 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,5,1 | 5 | 3 |
| 1 | 2 | 6 | 4,3,4 |
| 2 | 9,7 | 7 | 1,4 |
| 3 | 9,0 | 8 | 6,8,5 |
| 4 | 1 | 9 | - |
| G8 | 69 |
| G7 | 263 |
| G6 | 6808 2323 9452 |
| G5 | 4003 |
| G4 | 64342 55345 27549 05001 40246 23086 51857 |
| G3 | 92949 02625 |
| G2 | 26465 |
| G1 | 32614 |
| ĐB | 311981 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,3,1 | 5 | 2,7 |
| 1 | 4 | 6 | 9,3,5 |
| 2 | 3,5 | 7 | - |
| 3 | - | 8 | 6,1 |
| 4 | 2,5,9,6,9 | 9 | - |
| G8 | 23 |
| G7 | 045 |
| G6 | 6244 2457 3988 |
| G5 | 1611 |
| G4 | 63279 36801 67445 89919 79098 52318 51255 |
| G3 | 85255 65817 |
| G2 | 61939 |
| G1 | 37110 |
| ĐB | 205933 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1 | 5 | 7,5,5 |
| 1 | 1,9,8,7,0 | 6 | - |
| 2 | 3 | 7 | 9 |
| 3 | 9,3 | 8 | 8 |
| 4 | 5,4,5 | 9 | 8 |
| G8 | 04 |
| G7 | 176 |
| G6 | 7230 2265 1071 |
| G5 | 0123 |
| G4 | 68121 22050 68552 15508 95646 35173 96242 |
| G3 | 98207 39756 |
| G2 | 87688 |
| G1 | 58111 |
| ĐB | 878688 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,8,7 | 5 | 0,2,6 |
| 1 | 1 | 6 | 5 |
| 2 | 3,1 | 7 | 6,1,3 |
| 3 | 0 | 8 | 8,8 |
| 4 | 6,2 | 9 | - |
| G8 | 06 |
| G7 | 811 |
| G6 | 5417 3328 1308 |
| G5 | 8010 |
| G4 | 43551 22359 57032 96747 15907 63649 36793 |
| G3 | 40985 62589 |
| G2 | 73787 |
| G1 | 10055 |
| ĐB | 349114 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,8,7 | 5 | 1,9,5 |
| 1 | 1,7,0,4 | 6 | - |
| 2 | 8 | 7 | - |
| 3 | 2 | 8 | 5,9,7 |
| 4 | 7,9 | 9 | 3 |
| G8 | 90 |
| G7 | 092 |
| G6 | 7333 6438 2467 |
| G5 | 6096 |
| G4 | 68037 22994 59528 10963 88376 42303 89264 |
| G3 | 26135 29826 |
| G2 | 81139 |
| G1 | 29896 |
| ĐB | 401557 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 5 | 7 |
| 1 | - | 6 | 7,3,4 |
| 2 | 8,6 | 7 | 6 |
| 3 | 3,8,7,5,9 | 8 | - |
| 4 | - | 9 | 0,2,6,4,6 |
XSST (còn gọi là Xổ số Sóc Trăng, Xổ số kiến thiết Sóc Trăng, Sổ số Sóc Trăng, SXST, KQXSST)
1. Lịch quay thưởngXổ số Sóc Trăng quay thưởng vào 16h10 thứ 4 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Sóc Trăng được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Sóc Trăng.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Sóc Trăng sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Sóc Trăng phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Sóc Trăng
Địa chỉ : 16 Trần Hưng Đạo, Phường 3, Thành phố Sóc Trăng, Sóc Trăng
Điện thoại: 0299.3822602, Fax: 0299.3821488.
Email: vpxososoctrang@gmail.com
Website: xsktsoctrang.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Sóc Trăng
