XSBTH / XSBTH 19/03/2026 |
|
| G8 | 77 |
| G7 | 136 |
| G6 | 1786 6352 4632 |
| G5 | 6022 |
| G4 | 29832 55071 38395 12078 11466 00823 56708 |
| G3 | 40756 70061 |
| G2 | 79950 |
| G1 | 93802 |
| ĐB | 745232 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,2 | 5 | 2,6,0 |
| 1 | - | 6 | 6,1 |
| 2 | 2,3 | 7 | 7,1,8 |
| 3 | 6,2,2,2 | 8 | 6 |
| 4 | - | 9 | 5 |
| G8 | 05 |
| G7 | 145 |
| G6 | 8553 0050 9695 |
| G5 | 0790 |
| G4 | 25364 08107 10604 17871 34104 17950 72022 |
| G3 | 62754 62853 |
| G2 | 36625 |
| G1 | 80221 |
| ĐB | 533196 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,7,4,4 | 5 | 3,0,0,4,3 |
| 1 | - | 6 | 4 |
| 2 | 2,5,1 | 7 | 1 |
| 3 | - | 8 | - |
| 4 | 5 | 9 | 5,0,6 |
| G8 | 70 |
| G7 | 980 |
| G6 | 5638 4642 4489 |
| G5 | 8751 |
| G4 | 20087 36650 04752 55207 77473 30848 97011 |
| G3 | 50437 73555 |
| G2 | 25390 |
| G1 | 42041 |
| ĐB | 728003 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,3 | 5 | 1,0,2,5 |
| 1 | 1 | 6 | - |
| 2 | - | 7 | 0,3 |
| 3 | 8,7 | 8 | 0,9,7 |
| 4 | 2,8,1 | 9 | 0 |
| G8 | 01 |
| G7 | 773 |
| G6 | 9022 7332 0352 |
| G5 | 2003 |
| G4 | 85808 39954 59405 57045 50617 91334 74019 |
| G3 | 67028 15846 |
| G2 | 86549 |
| G1 | 96710 |
| ĐB | 557006 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,3,8,5,6 | 5 | 2,4 |
| 1 | 7,9,0 | 6 | - |
| 2 | 2,8 | 7 | 3 |
| 3 | 2,4 | 8 | - |
| 4 | 5,6,9 | 9 | - |
| G8 | 22 |
| G7 | 163 |
| G6 | 8586 2791 8978 |
| G5 | 4986 |
| G4 | 26123 12489 65274 38055 36326 31061 84793 |
| G3 | 62650 75741 |
| G2 | 85087 |
| G1 | 19564 |
| ĐB | 691201 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1 | 5 | 5,0 |
| 1 | - | 6 | 3,1,4 |
| 2 | 2,3,6 | 7 | 8,4 |
| 3 | - | 8 | 6,6,9,7 |
| 4 | 1 | 9 | 1,3 |
| G8 | 76 |
| G7 | 449 |
| G6 | 3581 7849 4065 |
| G5 | 8987 |
| G4 | 17143 93832 99383 02570 70425 40447 57671 |
| G3 | 19103 65267 |
| G2 | 09046 |
| G1 | 73523 |
| ĐB | 492313 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 5 | - |
| 1 | 3 | 6 | 5,7 |
| 2 | 5,3 | 7 | 6,0,1 |
| 3 | 2 | 8 | 1,7,3 |
| 4 | 9,9,3,7,6 | 9 | - |
| G8 | 76 |
| G7 | 819 |
| G6 | 6609 2090 3474 |
| G5 | 6688 |
| G4 | 01698 89921 45065 96139 46898 17474 80239 |
| G3 | 21309 23850 |
| G2 | 79838 |
| G1 | 43753 |
| ĐB | 650658 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,9 | 5 | 0,3,8 |
| 1 | 9 | 6 | 5 |
| 2 | 1 | 7 | 6,4,4 |
| 3 | 9,9,8 | 8 | 8 |
| 4 | - | 9 | 0,8,8 |
XSBTH (còn gọi là Xổ số Bình Thuận, Xổ số kiến thiết Bình Thuận, Sổ số Bình Thuận, SXBTH, KQXSBTH)
1. Lịch quay thưởngXổ số Bình Thuận quay thưởng vào 16h10 thứ 5 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Bình Thuận được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết tỉnh Bình Thuận.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Bình Thuận sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Bình Thuận phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết tỉnh Bình Thuận
Địa chỉ : 01 Nguyễn Tất Thành, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận
Điện thoại: 02523 822 568 - 3826 087 Fax: 02523 821 968 - 3828 776
Email: xosobth@yahoo.com
Website: xosobinhthuan.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Bình Thuận
