XSBTH / XSBTH 15/10/2026 |
|
| G8 | 44 |
| G7 | 741 |
| G6 | 5952 0510 0622 |
| G5 | 7593 |
| G4 | 20237 76995 02607 24767 12584 18702 74839 |
| G3 | 31017 74460 |
| G2 | 20139 |
| G1 | 84278 |
| ĐB | 785898 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,2 | 5 | 2 |
| 1 | 0,7 | 6 | 7,0 |
| 2 | 2 | 7 | 8 |
| 3 | 7,9,9 | 8 | 4 |
| 4 | 4,1 | 9 | 3,5,8 |
| G8 | 03 |
| G7 | 739 |
| G6 | 3995 5070 0902 |
| G5 | 5767 |
| G4 | 71461 13977 60824 31229 31917 23883 75442 |
| G3 | 86495 21687 |
| G2 | 62336 |
| G1 | 86106 |
| ĐB | 088061 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,2,6 | 5 | - |
| 1 | 7 | 6 | 7,1,1 |
| 2 | 4,9 | 7 | 0,7 |
| 3 | 9,6 | 8 | 3,7 |
| 4 | 2 | 9 | 5,5 |
| G8 | 00 |
| G7 | 861 |
| G6 | 7307 4203 7496 |
| G5 | 7649 |
| G4 | 78624 77552 59117 20761 25785 40077 58621 |
| G3 | 06279 80247 |
| G2 | 48760 |
| G1 | 57496 |
| ĐB | 247346 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,7,3 | 5 | 2 |
| 1 | 7 | 6 | 1,1,0 |
| 2 | 4,1 | 7 | 7,9 |
| 3 | - | 8 | 5 |
| 4 | 9,7,6 | 9 | 6,6 |
| G8 | 95 |
| G7 | 744 |
| G6 | 7464 9006 7600 |
| G5 | 5892 |
| G4 | 83626 46191 15729 18159 66600 14097 00564 |
| G3 | 68763 48398 |
| G2 | 04871 |
| G1 | 18173 |
| ĐB | 377346 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,0,0 | 5 | 9 |
| 1 | - | 6 | 4,4,3 |
| 2 | 6,9 | 7 | 1,3 |
| 3 | - | 8 | - |
| 4 | 4,6 | 9 | 5,2,1,7,8 |
| G8 | 99 |
| G7 | 698 |
| G6 | 2104 8269 7690 |
| G5 | 1276 |
| G4 | 97611 43728 46157 24832 84083 70591 84046 |
| G3 | 61343 86509 |
| G2 | 52841 |
| G1 | 88872 |
| ĐB | 452018 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,9 | 5 | 7 |
| 1 | 1,8 | 6 | 9 |
| 2 | 8 | 7 | 6,2 |
| 3 | 2 | 8 | 3 |
| 4 | 6,3,1 | 9 | 9,8,0,1 |
| G8 | 22 |
| G7 | 703 |
| G6 | 7391 1274 8380 |
| G5 | 7166 |
| G4 | 06998 95180 66929 15800 30023 99571 50260 |
| G3 | 44862 25304 |
| G2 | 44600 |
| G1 | 35952 |
| ĐB | 253778 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,0,4,0 | 5 | 2 |
| 1 | - | 6 | 6,0,2 |
| 2 | 2,9,3 | 7 | 4,1,8 |
| 3 | - | 8 | 0,0 |
| 4 | - | 9 | 1,8 |
| G8 | 54 |
| G7 | 703 |
| G6 | 6001 5702 3687 |
| G5 | 2620 |
| G4 | 54712 84023 93343 04182 28070 85093 27642 |
| G3 | 90791 62118 |
| G2 | 37068 |
| G1 | 03257 |
| ĐB | 564616 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,1,2 | 5 | 4,7 |
| 1 | 2,8,6 | 6 | 8 |
| 2 | 0,3 | 7 | 0 |
| 3 | - | 8 | 7,2 |
| 4 | 3,2 | 9 | 3,1 |
XSBTH (còn gọi là Xổ số Bình Thuận, Xổ số kiến thiết Bình Thuận, Sổ số Bình Thuận, SXBTH, KQXSBTH)
1. Lịch quay thưởngXổ số Bình Thuận quay thưởng vào 16h10 thứ 5 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Bình Thuận được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết tỉnh Bình Thuận.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Bình Thuận sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Bình Thuận phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết tỉnh Bình Thuận
Địa chỉ : 01 Nguyễn Tất Thành, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận
Điện thoại: 02523 822 568 - 3826 087 Fax: 02523 821 968 - 3828 776
Email: xosobth@yahoo.com
Website: xosobinhthuan.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Bình Thuận
