XSBTH / XSBTH 20/08/2026 |
|
| G8 | 02 |
| G7 | 682 |
| G6 | 4628 1091 5982 |
| G5 | 5322 |
| G4 | 96490 92957 79041 43722 39375 18660 33777 |
| G3 | 34590 09750 |
| G2 | 32168 |
| G1 | 00960 |
| ĐB | 258376 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2 | 5 | 7,0 |
| 1 | - | 6 | 0,8,0 |
| 2 | 8,2,2 | 7 | 5,7,6 |
| 3 | - | 8 | 2,2 |
| 4 | 1 | 9 | 1,0,0 |
| G8 | 68 |
| G7 | 258 |
| G6 | 6227 0486 1754 |
| G5 | 5176 |
| G4 | 66530 50019 17087 43355 88065 68896 40349 |
| G3 | 58144 81857 |
| G2 | 29701 |
| G1 | 06629 |
| ĐB | 402933 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1 | 5 | 8,4,5,7 |
| 1 | 9 | 6 | 8,5 |
| 2 | 7,9 | 7 | 6 |
| 3 | 0,3 | 8 | 6,7 |
| 4 | 9,4 | 9 | 6 |
| G8 | 83 |
| G7 | 883 |
| G6 | 3467 8264 9634 |
| G5 | 0608 |
| G4 | 45303 77388 68377 85679 11376 09087 06864 |
| G3 | 59035 27848 |
| G2 | 44654 |
| G1 | 60611 |
| ĐB | 457729 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,3 | 5 | 4 |
| 1 | 1 | 6 | 7,4,4 |
| 2 | 9 | 7 | 7,9,6 |
| 3 | 4,5 | 8 | 3,3,8,7 |
| 4 | 8 | 9 | - |
| G8 | 09 |
| G7 | 952 |
| G6 | 4064 5838 7525 |
| G5 | 0344 |
| G4 | 05175 04374 92635 16290 39742 11742 89798 |
| G3 | 59216 39365 |
| G2 | 90541 |
| G1 | 63426 |
| ĐB | 206168 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 5 | 2 |
| 1 | 6 | 6 | 4,5,8 |
| 2 | 5,6 | 7 | 5,4 |
| 3 | 8,5 | 8 | - |
| 4 | 4,2,2,1 | 9 | 0,8 |
| G8 | 84 |
| G7 | 105 |
| G6 | 0853 6209 5837 |
| G5 | 7513 |
| G4 | 21731 67943 46348 92029 53981 02690 01735 |
| G3 | 32437 53653 |
| G2 | 86092 |
| G1 | 62968 |
| ĐB | 218850 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,9 | 5 | 3,3,0 |
| 1 | 3 | 6 | 8 |
| 2 | 9 | 7 | - |
| 3 | 7,1,5,7 | 8 | 4,1 |
| 4 | 3,8 | 9 | 0,2 |
| G8 | 23 |
| G7 | 445 |
| G6 | 6227 6641 7200 |
| G5 | 4618 |
| G4 | 91772 82436 97975 10625 86633 67015 29031 |
| G3 | 76773 89731 |
| G2 | 20472 |
| G1 | 57643 |
| ĐB | 623836 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0 | 5 | - |
| 1 | 8,5 | 6 | - |
| 2 | 3,7,5 | 7 | 2,5,3,2 |
| 3 | 6,3,1,1,6 | 8 | - |
| 4 | 5,1,3 | 9 | - |
| G8 | 36 |
| G7 | 362 |
| G6 | 1786 6328 5235 |
| G5 | 5324 |
| G4 | 79965 57609 91542 52404 96779 74905 62259 |
| G3 | 47742 34981 |
| G2 | 23369 |
| G1 | 32946 |
| ĐB | 763530 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,4,5 | 5 | 9 |
| 1 | - | 6 | 2,5,9 |
| 2 | 8,4 | 7 | 9 |
| 3 | 6,5,0 | 8 | 6,1 |
| 4 | 2,2,6 | 9 | - |
XSBTH (còn gọi là Xổ số Bình Thuận, Xổ số kiến thiết Bình Thuận, Sổ số Bình Thuận, SXBTH, KQXSBTH)
1. Lịch quay thưởngXổ số Bình Thuận quay thưởng vào 16h10 thứ 5 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Bình Thuận được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết tỉnh Bình Thuận.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Bình Thuận sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Bình Thuận phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết tỉnh Bình Thuận
Địa chỉ : 01 Nguyễn Tất Thành, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận
Điện thoại: 02523 822 568 - 3826 087 Fax: 02523 821 968 - 3828 776
Email: xosobth@yahoo.com
Website: xosobinhthuan.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Bình Thuận
