XSDT / XSDT 13/04/2026 |
|
| G8 | 14 |
| G7 | 186 |
| G6 | 1180 5773 6743 |
| G5 | 9435 |
| G4 | 60780 39898 32050 51588 63416 81580 76784 |
| G3 | 30122 18501 |
| G2 | 57301 |
| G1 | 57620 |
| ĐB | 699223 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,1 | 5 | 0 |
| 1 | 4,6 | 6 | - |
| 2 | 2,0,3 | 7 | 3 |
| 3 | 5 | 8 | 6,0,0,8,0,4 |
| 4 | 3 | 9 | 8 |
| G8 | 46 |
| G7 | 958 |
| G6 | 1279 5693 2401 |
| G5 | 9188 |
| G4 | 48500 03354 54607 73100 92285 32906 52108 |
| G3 | 92717 17824 |
| G2 | 76652 |
| G1 | 38611 |
| ĐB | 800776 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,0,7,0,6,8 | 5 | 8,4,2 |
| 1 | 7,1 | 6 | - |
| 2 | 4 | 7 | 9,6 |
| 3 | - | 8 | 8,5 |
| 4 | 6 | 9 | 3 |
| G8 | 82 |
| G7 | 848 |
| G6 | 4412 7131 2602 |
| G5 | 3386 |
| G4 | 39247 38302 75338 01592 32901 74938 52791 |
| G3 | 85456 77619 |
| G2 | 30330 |
| G1 | 28801 |
| ĐB | 790409 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,2,1,1,9 | 5 | 6 |
| 1 | 2,9 | 6 | - |
| 2 | - | 7 | - |
| 3 | 1,8,8,0 | 8 | 2,6 |
| 4 | 8,7 | 9 | 2,1 |
| G8 | 95 |
| G7 | 436 |
| G6 | 3489 5212 2039 |
| G5 | 2226 |
| G4 | 72539 90221 06453 48658 76181 12688 72511 |
| G3 | 19039 88295 |
| G2 | 68374 |
| G1 | 23149 |
| ĐB | 900948 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 3,8 |
| 1 | 2,1 | 6 | - |
| 2 | 6,1 | 7 | 4 |
| 3 | 6,9,9,9 | 8 | 9,1,8 |
| 4 | 9,8 | 9 | 5,5 |
| G8 | 13 |
| G7 | 150 |
| G6 | 9461 9766 7162 |
| G5 | 1489 |
| G4 | 85346 64565 48924 61305 14368 06995 04311 |
| G3 | 67921 21293 |
| G2 | 30732 |
| G1 | 41635 |
| ĐB | 525515 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5 | 5 | 0 |
| 1 | 3,1,5 | 6 | 1,6,2,5,8 |
| 2 | 4,1 | 7 | - |
| 3 | 2,5 | 8 | 9 |
| 4 | 6 | 9 | 5,3 |
| G8 | 93 |
| G7 | 622 |
| G6 | 9424 3443 8520 |
| G5 | 5381 |
| G4 | 46345 16657 01782 03977 32894 26229 88621 |
| G3 | 20443 94251 |
| G2 | 01200 |
| G1 | 09424 |
| ĐB | 686789 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0 | 5 | 7,1 |
| 1 | - | 6 | - |
| 2 | 2,4,0,9,1,4 | 7 | 7 |
| 3 | - | 8 | 1,2,9 |
| 4 | 3,5,3 | 9 | 3,4 |
| G8 | 49 |
| G7 | 093 |
| G6 | 5452 6469 7717 |
| G5 | 9287 |
| G4 | 48178 43199 29807 20667 41522 06025 60175 |
| G3 | 68290 44725 |
| G2 | 87662 |
| G1 | 14852 |
| ĐB | 712198 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7 | 5 | 2,2 |
| 1 | 7 | 6 | 9,7,2 |
| 2 | 2,5,5 | 7 | 8,5 |
| 3 | - | 8 | 7 |
| 4 | 9 | 9 | 3,9,0,8 |
XSDT (còn gọi là Xổ số Đồng Tháp, Xổ số kiến thiết Đồng Tháp, Sổ số Đồng Tháp, SXDT, KQXSDT)
1. Lịch quay thưởngXổ số Đồng Tháp quay thưởng vào 16h10 thứ 2 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Đồng Tháp được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ Số Kiến Thiết Đồng Tháp.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Đồng Tháp sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Đồng Tháp phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ Số Kiến Thiết Đồng Tháp
Địa chỉ : 86/10 Bến xe Sa Đéc, phường 2, thành phố Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp.
Điện thoại: 02773. 861746 - Fax: 02773. 861750
Website: xsktdongthap.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Đồng Tháp
