XSDT / XSDT 19/01/2026 |
|
| G8 | 94 |
| G7 | 870 |
| G6 | 6268 6577 9646 |
| G5 | 6387 |
| G4 | 61007 82295 85228 63206 15120 06665 09537 |
| G3 | 81677 71298 |
| G2 | 81835 |
| G1 | 11850 |
| ĐB | 786514 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,6 | 5 | 0 |
| 1 | 4 | 6 | 8,5 |
| 2 | 8,0 | 7 | 0,7,7 |
| 3 | 7,5 | 8 | 7 |
| 4 | 6 | 9 | 4,5,8 |
| G8 | 35 |
| G7 | 399 |
| G6 | 0179 7086 9641 |
| G5 | 5190 |
| G4 | 14656 74787 80283 93410 29433 00177 56442 |
| G3 | 32140 44707 |
| G2 | 01781 |
| G1 | 63550 |
| ĐB | 941284 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7 | 5 | 6,0 |
| 1 | 0 | 6 | - |
| 2 | - | 7 | 9,7 |
| 3 | 5,3 | 8 | 6,7,3,1,4 |
| 4 | 1,2,0 | 9 | 9,0 |
| G8 | 19 |
| G7 | 036 |
| G6 | 4755 6251 8451 |
| G5 | 6380 |
| G4 | 30067 17785 19439 22106 60895 44504 17408 |
| G3 | 01587 83250 |
| G2 | 10523 |
| G1 | 23430 |
| ĐB | 247563 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,4,8 | 5 | 5,1,1,0 |
| 1 | 9 | 6 | 7,3 |
| 2 | 3 | 7 | - |
| 3 | 6,9,0 | 8 | 0,5,7 |
| 4 | - | 9 | 5 |
| G8 | 01 |
| G7 | 518 |
| G6 | 4983 7939 2426 |
| G5 | 9054 |
| G4 | 75244 62248 94134 04890 86411 42084 63089 |
| G3 | 29273 75912 |
| G2 | 64912 |
| G1 | 53599 |
| ĐB | 151213 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1 | 5 | 4 |
| 1 | 8,1,2,2,3 | 6 | - |
| 2 | 6 | 7 | 3 |
| 3 | 9,4 | 8 | 3,4,9 |
| 4 | 4,8 | 9 | 0,9 |
| G8 | 47 |
| G7 | 122 |
| G6 | 8756 4269 2029 |
| G5 | 2085 |
| G4 | 45458 93354 67444 25467 08106 32284 41130 |
| G3 | 29069 94370 |
| G2 | 51445 |
| G1 | 88060 |
| ĐB | 641409 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,9 | 5 | 6,8,4 |
| 1 | - | 6 | 9,7,9,0 |
| 2 | 2,9 | 7 | 0 |
| 3 | 0 | 8 | 5,4 |
| 4 | 7,4,5 | 9 | - |
| G8 | 83 |
| G7 | 208 |
| G6 | 9323 6756 7516 |
| G5 | 7599 |
| G4 | 83051 41469 66680 35498 75591 03430 65529 |
| G3 | 68950 35746 |
| G2 | 47280 |
| G1 | 47982 |
| ĐB | 606708 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,8 | 5 | 6,1,0 |
| 1 | 6 | 6 | 9 |
| 2 | 3,9 | 7 | - |
| 3 | 0 | 8 | 3,0,0,2 |
| 4 | 6 | 9 | 9,8,1 |
| G8 | 11 |
| G7 | 351 |
| G6 | 3192 4110 1667 |
| G5 | 9897 |
| G4 | 22029 40207 66111 01822 01096 19553 33584 |
| G3 | 21575 41760 |
| G2 | 84172 |
| G1 | 70230 |
| ĐB | 652680 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7 | 5 | 1,3 |
| 1 | 1,0,1 | 6 | 7,0 |
| 2 | 9,2 | 7 | 5,2 |
| 3 | 0 | 8 | 4,0 |
| 4 | - | 9 | 2,7,6 |
XSDT (còn gọi là Xổ số Đồng Tháp, Xổ số kiến thiết Đồng Tháp, Sổ số Đồng Tháp, SXDT, KQXSDT)
1. Lịch quay thưởngXổ số Đồng Tháp quay thưởng vào 16h10 thứ 2 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Đồng Tháp được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ Số Kiến Thiết Đồng Tháp.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Đồng Tháp sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Đồng Tháp phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ Số Kiến Thiết Đồng Tháp
Địa chỉ : 86/10 Bến xe Sa Đéc, phường 2, thành phố Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp.
Điện thoại: 02773. 861746 - Fax: 02773. 861750
Website: xsktdongthap.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Đồng Tháp
