XSDT / XSDT 19/10/2026 |
|
| G8 | 70 |
| G7 | 163 |
| G6 | 2375 9819 3054 |
| G5 | 7195 |
| G4 | 95307 01989 00446 06999 36892 65566 34187 |
| G3 | 83284 81890 |
| G2 | 64256 |
| G1 | 44126 |
| ĐB | 813616 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7 | 5 | 4,6 |
| 1 | 9,6 | 6 | 3,6 |
| 2 | 6 | 7 | 0,5 |
| 3 | - | 8 | 9,7,4 |
| 4 | 6 | 9 | 5,9,2,0 |
| G8 | 92 |
| G7 | 399 |
| G6 | 6286 8577 2433 |
| G5 | 8166 |
| G4 | 23521 66643 77051 68214 68517 05278 89318 |
| G3 | 59841 53745 |
| G2 | 91713 |
| G1 | 98614 |
| ĐB | 725063 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 1 |
| 1 | 4,7,8,3,4 | 6 | 6,3 |
| 2 | 1 | 7 | 7,8 |
| 3 | 3 | 8 | 6 |
| 4 | 3,1,5 | 9 | 2,9 |
| G8 | 19 |
| G7 | 782 |
| G6 | 2499 5857 0033 |
| G5 | 1490 |
| G4 | 44390 56294 00393 49150 45158 81012 08550 |
| G3 | 15175 56449 |
| G2 | 37527 |
| G1 | 73680 |
| ĐB | 555738 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 7,0,8,0 |
| 1 | 9,2 | 6 | - |
| 2 | 7 | 7 | 5 |
| 3 | 3,8 | 8 | 2,0 |
| 4 | 9 | 9 | 9,0,0,4,3 |
| G8 | 27 |
| G7 | 018 |
| G6 | 3636 1122 4283 |
| G5 | 9544 |
| G4 | 18640 54016 34952 69680 49404 14917 99983 |
| G3 | 02626 33134 |
| G2 | 48063 |
| G1 | 00633 |
| ĐB | 048795 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 5 | 2 |
| 1 | 8,6,7 | 6 | 3 |
| 2 | 7,2,6 | 7 | - |
| 3 | 6,4,3 | 8 | 3,0,3 |
| 4 | 4,0 | 9 | 5 |
| G8 | 81 |
| G7 | 484 |
| G6 | 6185 4869 2151 |
| G5 | 0086 |
| G4 | 08345 01182 76355 92320 60333 85210 83171 |
| G3 | 04566 68924 |
| G2 | 87503 |
| G1 | 58303 |
| ĐB | 966088 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,3 | 5 | 1,5 |
| 1 | 0 | 6 | 9,6 |
| 2 | 0,4 | 7 | 1 |
| 3 | 3 | 8 | 1,4,5,6,2,8 |
| 4 | 5 | 9 | - |
| G8 | 85 |
| G7 | 980 |
| G6 | 9323 9446 7540 |
| G5 | 5480 |
| G4 | 31414 62053 28120 05729 53640 58294 71121 |
| G3 | 22039 04681 |
| G2 | 04058 |
| G1 | 76547 |
| ĐB | 803330 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 3,8 |
| 1 | 4 | 6 | - |
| 2 | 3,0,9,1 | 7 | - |
| 3 | 9,0 | 8 | 5,0,0,1 |
| 4 | 6,0,0,7 | 9 | 4 |
| G8 | 06 |
| G7 | 652 |
| G6 | 2162 7721 9063 |
| G5 | 2386 |
| G4 | 49191 97236 13021 21860 99173 43262 01109 |
| G3 | 20791 66892 |
| G2 | 94383 |
| G1 | 44310 |
| ĐB | 644918 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,9 | 5 | 2 |
| 1 | 0,8 | 6 | 2,3,0,2 |
| 2 | 1,1 | 7 | 3 |
| 3 | 6 | 8 | 6,3 |
| 4 | - | 9 | 1,1,2 |
XSDT (còn gọi là Xổ số Đồng Tháp, Xổ số kiến thiết Đồng Tháp, Sổ số Đồng Tháp, SXDT, KQXSDT)
1. Lịch quay thưởngXổ số Đồng Tháp quay thưởng vào 16h10 thứ 2 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Đồng Tháp được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ Số Kiến Thiết Đồng Tháp.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Đồng Tháp sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Đồng Tháp phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ Số Kiến Thiết Đồng Tháp
Địa chỉ : 86/10 Bến xe Sa Đéc, phường 2, thành phố Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp.
Điện thoại: 02773. 861746 - Fax: 02773. 861750
Website: xsktdongthap.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Đồng Tháp
