XSDT / XSDT 21/09/2026 |
|
| G8 | 81 |
| G7 | 484 |
| G6 | 6185 4869 2151 |
| G5 | 0086 |
| G4 | 08345 01182 76355 92320 60333 85210 83171 |
| G3 | 04566 68924 |
| G2 | 87503 |
| G1 | 58303 |
| ĐB | 966088 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,3 | 5 | 1,5 |
| 1 | 0 | 6 | 9,6 |
| 2 | 0,4 | 7 | 1 |
| 3 | 3 | 8 | 1,4,5,6,2,8 |
| 4 | 5 | 9 | - |
| G8 | 85 |
| G7 | 980 |
| G6 | 9323 9446 7540 |
| G5 | 5480 |
| G4 | 31414 62053 28120 05729 53640 58294 71121 |
| G3 | 22039 04681 |
| G2 | 04058 |
| G1 | 76547 |
| ĐB | 803330 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 3,8 |
| 1 | 4 | 6 | - |
| 2 | 3,0,9,1 | 7 | - |
| 3 | 9,0 | 8 | 5,0,0,1 |
| 4 | 6,0,0,7 | 9 | 4 |
| G8 | 06 |
| G7 | 652 |
| G6 | 2162 7721 9063 |
| G5 | 2386 |
| G4 | 49191 97236 13021 21860 99173 43262 01109 |
| G3 | 20791 66892 |
| G2 | 94383 |
| G1 | 44310 |
| ĐB | 644918 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,9 | 5 | 2 |
| 1 | 0,8 | 6 | 2,3,0,2 |
| 2 | 1,1 | 7 | 3 |
| 3 | 6 | 8 | 6,3 |
| 4 | - | 9 | 1,1,2 |
| G8 | 11 |
| G7 | 751 |
| G6 | 9972 0566 8459 |
| G5 | 8148 |
| G4 | 81617 06900 04114 95223 48831 72956 22747 |
| G3 | 67116 91664 |
| G2 | 99985 |
| G1 | 08519 |
| ĐB | 728409 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,9 | 5 | 1,9,6 |
| 1 | 1,7,4,6,9 | 6 | 6,4 |
| 2 | 3 | 7 | 2 |
| 3 | 1 | 8 | 5 |
| 4 | 8,7 | 9 | - |
| G8 | 40 |
| G7 | 047 |
| G6 | 6704 3711 0641 |
| G5 | 2401 |
| G4 | 80202 21374 37189 22909 94833 95060 83015 |
| G3 | 55599 80878 |
| G2 | 75511 |
| G1 | 98391 |
| ĐB | 078861 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,1,2,9 | 5 | - |
| 1 | 1,5,1 | 6 | 0,1 |
| 2 | - | 7 | 4,8 |
| 3 | 3 | 8 | 9 |
| 4 | 0,7,1 | 9 | 9,1 |
| G8 | 71 |
| G7 | 217 |
| G6 | 8035 1607 4752 |
| G5 | 2850 |
| G4 | 35818 67504 55923 72122 67680 81286 96970 |
| G3 | 18524 27163 |
| G2 | 24031 |
| G1 | 97285 |
| ĐB | 553908 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,4,8 | 5 | 2,0 |
| 1 | 7,8 | 6 | 3 |
| 2 | 3,2,4 | 7 | 1,0 |
| 3 | 5,1 | 8 | 0,6,5 |
| 4 | - | 9 | - |
| G8 | 21 |
| G7 | 980 |
| G6 | 7491 7975 7495 |
| G5 | 8752 |
| G4 | 16360 50284 02971 24038 75328 54821 98786 |
| G3 | 91028 25865 |
| G2 | 82454 |
| G1 | 12799 |
| ĐB | 896271 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 2,4 |
| 1 | - | 6 | 0,5 |
| 2 | 1,8,1,8 | 7 | 5,1,1 |
| 3 | 8 | 8 | 0,4,6 |
| 4 | - | 9 | 1,5,9 |
XSDT (còn gọi là Xổ số Đồng Tháp, Xổ số kiến thiết Đồng Tháp, Sổ số Đồng Tháp, SXDT, KQXSDT)
1. Lịch quay thưởngXổ số Đồng Tháp quay thưởng vào 16h10 thứ 2 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Đồng Tháp được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ Số Kiến Thiết Đồng Tháp.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Đồng Tháp sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Đồng Tháp phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ Số Kiến Thiết Đồng Tháp
Địa chỉ : 86/10 Bến xe Sa Đéc, phường 2, thành phố Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp.
Điện thoại: 02773. 861746 - Fax: 02773. 861750
Website: xsktdongthap.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Đồng Tháp
