XSDT / XSDT 13/07/2026 |
|
| G8 | 04 |
| G7 | 032 |
| G6 | 5538 3369 6966 |
| G5 | 8451 |
| G4 | 93536 92699 52930 41349 60250 89452 33980 |
| G3 | 13182 13302 |
| G2 | 47597 |
| G1 | 10472 |
| ĐB | 439097 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,2 | 5 | 1,0,2 |
| 1 | - | 6 | 9,6 |
| 2 | - | 7 | 2 |
| 3 | 2,8,6,0 | 8 | 0,2 |
| 4 | 9 | 9 | 9,7,7 |
| G8 | 27 |
| G7 | 642 |
| G6 | 4859 4196 7958 |
| G5 | 1562 |
| G4 | 29880 05713 76396 64836 08839 72144 47838 |
| G3 | 27799 45705 |
| G2 | 22357 |
| G1 | 01422 |
| ĐB | 497852 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5 | 5 | 9,8,7,2 |
| 1 | 3 | 6 | 2 |
| 2 | 7,2 | 7 | - |
| 3 | 6,9,8 | 8 | 0 |
| 4 | 2,4 | 9 | 6,6,9 |
| G8 | 71 |
| G7 | 530 |
| G6 | 5468 4810 5872 |
| G5 | 8620 |
| G4 | 51988 29868 72006 45580 63229 36275 04545 |
| G3 | 37820 47193 |
| G2 | 26041 |
| G1 | 91459 |
| ĐB | 974245 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 5 | 9 |
| 1 | 0 | 6 | 8,8 |
| 2 | 0,9,0 | 7 | 1,2,5 |
| 3 | 0 | 8 | 8,0 |
| 4 | 5,1,5 | 9 | 3 |
| G8 | 73 |
| G7 | 906 |
| G6 | 1959 8692 7515 |
| G5 | 4687 |
| G4 | 31102 10435 02201 15725 03080 85311 59844 |
| G3 | 84109 04775 |
| G2 | 49087 |
| G1 | 26079 |
| ĐB | 524922 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,2,1,9 | 5 | 9 |
| 1 | 5,1 | 6 | - |
| 2 | 5,2 | 7 | 3,5,9 |
| 3 | 5 | 8 | 7,0,7 |
| 4 | 4 | 9 | 2 |
| G8 | 98 |
| G7 | 581 |
| G6 | 9076 2509 5374 |
| G5 | 8203 |
| G4 | 52472 67062 77819 45346 26013 92814 83903 |
| G3 | 91022 30086 |
| G2 | 20258 |
| G1 | 20779 |
| ĐB | 105318 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,3,3 | 5 | 8 |
| 1 | 9,3,4,8 | 6 | 2 |
| 2 | 2 | 7 | 6,4,2,9 |
| 3 | - | 8 | 1,6 |
| 4 | 6 | 9 | 8 |
| G8 | 93 |
| G7 | 954 |
| G6 | 1537 1653 6829 |
| G5 | 5163 |
| G4 | 50441 88853 91836 21303 89969 97609 00778 |
| G3 | 55193 19092 |
| G2 | 25502 |
| G1 | 55722 |
| ĐB | 400162 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,9,2 | 5 | 4,3,3 |
| 1 | - | 6 | 3,9,2 |
| 2 | 9,2 | 7 | 8 |
| 3 | 7,6 | 8 | - |
| 4 | 1 | 9 | 3,3,2 |
| G8 | 48 |
| G7 | 244 |
| G6 | 2628 0430 4785 |
| G5 | 7315 |
| G4 | 59305 33019 93101 24034 51330 07240 33834 |
| G3 | 45918 13591 |
| G2 | 44167 |
| G1 | 27980 |
| ĐB | 732919 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,1 | 5 | - |
| 1 | 5,9,8,9 | 6 | 7 |
| 2 | 8 | 7 | - |
| 3 | 0,4,0,4 | 8 | 5,0 |
| 4 | 8,4,0 | 9 | 1 |
XSDT (còn gọi là Xổ số Đồng Tháp, Xổ số kiến thiết Đồng Tháp, Sổ số Đồng Tháp, SXDT, KQXSDT)
1. Lịch quay thưởngXổ số Đồng Tháp quay thưởng vào 16h10 thứ 2 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Đồng Tháp được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ Số Kiến Thiết Đồng Tháp.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Đồng Tháp sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Đồng Tháp phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ Số Kiến Thiết Đồng Tháp
Địa chỉ : 86/10 Bến xe Sa Đéc, phường 2, thành phố Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp.
Điện thoại: 02773. 861746 - Fax: 02773. 861750
Website: xsktdongthap.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Đồng Tháp
