XSDT / XSDT 01/06/2026 |
|
| G8 | 48 |
| G7 | 244 |
| G6 | 2628 0430 4785 |
| G5 | 7315 |
| G4 | 59305 33019 93101 24034 51330 07240 33834 |
| G3 | 45918 13591 |
| G2 | 44167 |
| G1 | 27980 |
| ĐB | 732919 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,1 | 5 | - |
| 1 | 5,9,8,9 | 6 | 7 |
| 2 | 8 | 7 | - |
| 3 | 0,4,0,4 | 8 | 5,0 |
| 4 | 8,4,0 | 9 | 1 |
| G8 | 72 |
| G7 | 257 |
| G6 | 7135 7193 7359 |
| G5 | 8818 |
| G4 | 67908 77366 73044 56668 14192 97359 14532 |
| G3 | 27561 98473 |
| G2 | 59082 |
| G1 | 00108 |
| ĐB | 017030 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,8 | 5 | 7,9,9 |
| 1 | 8 | 6 | 6,8,1 |
| 2 | - | 7 | 2,3 |
| 3 | 5,2,0 | 8 | 2 |
| 4 | 4 | 9 | 3,2 |
| G8 | 48 |
| G7 | 096 |
| G6 | 4714 4266 3586 |
| G5 | 5467 |
| G4 | 59961 80946 01809 57081 78358 31074 02532 |
| G3 | 85449 41577 |
| G2 | 49594 |
| G1 | 06150 |
| ĐB | 043809 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,9 | 5 | 8,0 |
| 1 | 4 | 6 | 6,7,1 |
| 2 | - | 7 | 4,7 |
| 3 | 2 | 8 | 6,1 |
| 4 | 8,6,9 | 9 | 6,4 |
| G8 | 08 |
| G7 | 101 |
| G6 | 8086 5721 0071 |
| G5 | 5258 |
| G4 | 15077 05897 32136 04951 59816 93995 52592 |
| G3 | 25196 27523 |
| G2 | 13525 |
| G1 | 10834 |
| ĐB | 586853 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,1 | 5 | 8,1,3 |
| 1 | 6 | 6 | - |
| 2 | 1,3,5 | 7 | 1,7 |
| 3 | 6,4 | 8 | 6 |
| 4 | - | 9 | 7,5,2,6 |
| G8 | 04 |
| G7 | 123 |
| G6 | 5590 2646 9824 |
| G5 | 7853 |
| G4 | 40452 94528 40714 64672 24213 24901 57820 |
| G3 | 53819 86610 |
| G2 | 34014 |
| G1 | 53825 |
| ĐB | 024185 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,1 | 5 | 3,2 |
| 1 | 4,3,9,0,4 | 6 | - |
| 2 | 3,4,8,0,5 | 7 | 2 |
| 3 | - | 8 | 5 |
| 4 | 6 | 9 | 0 |
| G8 | 91 |
| G7 | 760 |
| G6 | 6989 2808 1903 |
| G5 | 3644 |
| G4 | 43782 67449 91667 78198 97930 71500 39190 |
| G3 | 06127 15687 |
| G2 | 42933 |
| G1 | 49884 |
| ĐB | 809522 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,3,0 | 5 | - |
| 1 | - | 6 | 0,7 |
| 2 | 7,2 | 7 | - |
| 3 | 0,3 | 8 | 9,2,7,4 |
| 4 | 4,9 | 9 | 1,8,0 |
| G8 | 18 |
| G7 | 182 |
| G6 | 3984 0602 8027 |
| G5 | 9878 |
| G4 | 96690 25408 65465 79608 23595 00460 83899 |
| G3 | 06168 05023 |
| G2 | 63003 |
| G1 | 31239 |
| ĐB | 789922 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,8,8,3 | 5 | - |
| 1 | 8 | 6 | 5,0,8 |
| 2 | 7,3,2 | 7 | 8 |
| 3 | 9 | 8 | 2,4 |
| 4 | - | 9 | 0,5,9 |
XSDT (còn gọi là Xổ số Đồng Tháp, Xổ số kiến thiết Đồng Tháp, Sổ số Đồng Tháp, SXDT, KQXSDT)
1. Lịch quay thưởngXổ số Đồng Tháp quay thưởng vào 16h10 thứ 2 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Đồng Tháp được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ Số Kiến Thiết Đồng Tháp.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Đồng Tháp sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Đồng Tháp phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ Số Kiến Thiết Đồng Tháp
Địa chỉ : 86/10 Bến xe Sa Đéc, phường 2, thành phố Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp.
Điện thoại: 02773. 861746 - Fax: 02773. 861750
Website: xsktdongthap.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Đồng Tháp
