XSDT / XSDT 29/06/2026 |
|
| G8 | 71 |
| G7 | 530 |
| G6 | 5468 4810 5872 |
| G5 | 8620 |
| G4 | 51988 29868 72006 45580 63229 36275 04545 |
| G3 | 37820 47193 |
| G2 | 26041 |
| G1 | 91459 |
| ĐB | 974245 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 5 | 9 |
| 1 | 0 | 6 | 8,8 |
| 2 | 0,9,0 | 7 | 1,2,5 |
| 3 | 0 | 8 | 8,0 |
| 4 | 5,1,5 | 9 | 3 |
| G8 | 73 |
| G7 | 906 |
| G6 | 1959 8692 7515 |
| G5 | 4687 |
| G4 | 31102 10435 02201 15725 03080 85311 59844 |
| G3 | 84109 04775 |
| G2 | 49087 |
| G1 | 26079 |
| ĐB | 524922 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,2,1,9 | 5 | 9 |
| 1 | 5,1 | 6 | - |
| 2 | 5,2 | 7 | 3,5,9 |
| 3 | 5 | 8 | 7,0,7 |
| 4 | 4 | 9 | 2 |
| G8 | 98 |
| G7 | 581 |
| G6 | 9076 2509 5374 |
| G5 | 8203 |
| G4 | 52472 67062 77819 45346 26013 92814 83903 |
| G3 | 91022 30086 |
| G2 | 20258 |
| G1 | 20779 |
| ĐB | 105318 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,3,3 | 5 | 8 |
| 1 | 9,3,4,8 | 6 | 2 |
| 2 | 2 | 7 | 6,4,2,9 |
| 3 | - | 8 | 1,6 |
| 4 | 6 | 9 | 8 |
| G8 | 93 |
| G7 | 954 |
| G6 | 1537 1653 6829 |
| G5 | 5163 |
| G4 | 50441 88853 91836 21303 89969 97609 00778 |
| G3 | 55193 19092 |
| G2 | 25502 |
| G1 | 55722 |
| ĐB | 400162 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,9,2 | 5 | 4,3,3 |
| 1 | - | 6 | 3,9,2 |
| 2 | 9,2 | 7 | 8 |
| 3 | 7,6 | 8 | - |
| 4 | 1 | 9 | 3,3,2 |
| G8 | 48 |
| G7 | 244 |
| G6 | 2628 0430 4785 |
| G5 | 7315 |
| G4 | 59305 33019 93101 24034 51330 07240 33834 |
| G3 | 45918 13591 |
| G2 | 44167 |
| G1 | 27980 |
| ĐB | 732919 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,1 | 5 | - |
| 1 | 5,9,8,9 | 6 | 7 |
| 2 | 8 | 7 | - |
| 3 | 0,4,0,4 | 8 | 5,0 |
| 4 | 8,4,0 | 9 | 1 |
| G8 | 72 |
| G7 | 257 |
| G6 | 7135 7193 7359 |
| G5 | 8818 |
| G4 | 67908 77366 73044 56668 14192 97359 14532 |
| G3 | 27561 98473 |
| G2 | 59082 |
| G1 | 00108 |
| ĐB | 017030 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,8 | 5 | 7,9,9 |
| 1 | 8 | 6 | 6,8,1 |
| 2 | - | 7 | 2,3 |
| 3 | 5,2,0 | 8 | 2 |
| 4 | 4 | 9 | 3,2 |
| G8 | 48 |
| G7 | 096 |
| G6 | 4714 4266 3586 |
| G5 | 5467 |
| G4 | 59961 80946 01809 57081 78358 31074 02532 |
| G3 | 85449 41577 |
| G2 | 49594 |
| G1 | 06150 |
| ĐB | 043809 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,9 | 5 | 8,0 |
| 1 | 4 | 6 | 6,7,1 |
| 2 | - | 7 | 4,7 |
| 3 | 2 | 8 | 6,1 |
| 4 | 8,6,9 | 9 | 6,4 |
XSDT (còn gọi là Xổ số Đồng Tháp, Xổ số kiến thiết Đồng Tháp, Sổ số Đồng Tháp, SXDT, KQXSDT)
1. Lịch quay thưởngXổ số Đồng Tháp quay thưởng vào 16h10 thứ 2 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Đồng Tháp được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ Số Kiến Thiết Đồng Tháp.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Đồng Tháp sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Đồng Tháp phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ Số Kiến Thiết Đồng Tháp
Địa chỉ : 86/10 Bến xe Sa Đéc, phường 2, thành phố Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp.
Điện thoại: 02773. 861746 - Fax: 02773. 861750
Website: xsktdongthap.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Đồng Tháp
