XSQB / XSQB 24/09/2026 |
|
| G8 | 99 |
| G7 | 026 |
| G6 | 2200 3063 9989 |
| G5 | 1776 |
| G4 | 10994 54143 47657 79053 69766 91838 73946 |
| G3 | 05936 80970 |
| G2 | 20922 |
| G1 | 06702 |
| ĐB | 562479 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,2 | 5 | 7,3 |
| 1 | - | 6 | 3,6 |
| 2 | 6,2 | 7 | 6,0,9 |
| 3 | 8,6 | 8 | 9 |
| 4 | 3,6 | 9 | 9,4 |
| G8 | 48 |
| G7 | 940 |
| G6 | 0316 9554 6630 |
| G5 | 5486 |
| G4 | 29079 15555 28226 64228 22374 69195 72923 |
| G3 | 90480 24948 |
| G2 | 56386 |
| G1 | 41048 |
| ĐB | 343365 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 4,5 |
| 1 | 6 | 6 | 5 |
| 2 | 6,8,3 | 7 | 9,4 |
| 3 | 0 | 8 | 6,0,6 |
| 4 | 8,0,8,8 | 9 | 5 |
| G8 | 62 |
| G7 | 129 |
| G6 | 9525 8343 6730 |
| G5 | 8544 |
| G4 | 21128 37507 86464 24950 90099 57047 08759 |
| G3 | 83967 13940 |
| G2 | 52774 |
| G1 | 23670 |
| ĐB | 197163 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7 | 5 | 0,9 |
| 1 | - | 6 | 2,4,7,3 |
| 2 | 9,5,8 | 7 | 4,0 |
| 3 | 0 | 8 | - |
| 4 | 3,4,7,0 | 9 | 9 |
| G8 | 59 |
| G7 | 372 |
| G6 | 5249 9091 9102 |
| G5 | 6507 |
| G4 | 92889 99113 85002 68617 21597 84617 07653 |
| G3 | 19302 43551 |
| G2 | 04582 |
| G1 | 23320 |
| ĐB | 073799 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,7,2,2 | 5 | 9,3,1 |
| 1 | 3,7,7 | 6 | - |
| 2 | 0 | 7 | 2 |
| 3 | - | 8 | 9,2 |
| 4 | 9 | 9 | 1,7,9 |
| G8 | 43 |
| G7 | 694 |
| G6 | 1976 7783 0209 |
| G5 | 8756 |
| G4 | 55512 21208 48010 87253 47446 05654 13068 |
| G3 | 41530 08324 |
| G2 | 93703 |
| G1 | 11451 |
| ĐB | 217665 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,8,3 | 5 | 6,3,4,1 |
| 1 | 2,0 | 6 | 8,5 |
| 2 | 4 | 7 | 6 |
| 3 | 0 | 8 | 3 |
| 4 | 3,6 | 9 | 4 |
| G8 | 99 |
| G7 | 456 |
| G6 | 9903 0690 9329 |
| G5 | 7873 |
| G4 | 65772 21747 27004 62193 35221 00034 42722 |
| G3 | 83935 55858 |
| G2 | 62029 |
| G1 | 48917 |
| ĐB | 028821 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,4 | 5 | 6,8 |
| 1 | 7 | 6 | - |
| 2 | 9,1,2,9,1 | 7 | 3,2 |
| 3 | 4,5 | 8 | - |
| 4 | 7 | 9 | 9,0,3 |
| G8 | 76 |
| G7 | 832 |
| G6 | 2747 9262 2818 |
| G5 | 1781 |
| G4 | 86597 58229 73610 72612 11054 85951 26023 |
| G3 | 44632 07426 |
| G2 | 74496 |
| G1 | 60530 |
| ĐB | 539203 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 5 | 4,1 |
| 1 | 8,0,2 | 6 | 2 |
| 2 | 9,3,6 | 7 | 6 |
| 3 | 2,2,0 | 8 | 1 |
| 4 | 7 | 9 | 7,6 |
XSQB (còn gọi là Xổ số Quảng Bình, Xổ số kiến thiết Quảng Bình, Sổ số Quảng Bình, SXQB, KQXSQB)
1. Lịch quay thưởngXổ số Quảng Bình quay thưởng vào 17h15 thứ 5 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Quảng Bình được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Quảng Bình.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Quảng Bình sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Quảng Bình phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Quảng Bình
Địa chỉ : Số 8B Hương Giang, Tp Đồng Hới, Quảng Bình
Điện thoại: 0232.3822378
Website: xosoquangbinh.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Quảng Bình
