XSQB / XSQB 04/06/2026 |
|
| G8 | 98 |
| G7 | 266 |
| G6 | 6482 2003 3961 |
| G5 | 0757 |
| G4 | 01721 51733 36920 24384 41653 34364 59108 |
| G3 | 55214 84698 |
| G2 | 25812 |
| G1 | 44164 |
| ĐB | 528016 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,8 | 5 | 7,3 |
| 1 | 4,2,6 | 6 | 6,1,4,4 |
| 2 | 1,0 | 7 | - |
| 3 | 3 | 8 | 2,4 |
| 4 | - | 9 | 8,8 |
| G8 | 37 |
| G7 | 978 |
| G6 | 9667 3633 0558 |
| G5 | 4377 |
| G4 | 85100 62747 45580 67041 34511 63675 60681 |
| G3 | 01801 40911 |
| G2 | 63652 |
| G1 | 01390 |
| ĐB | 061715 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,1 | 5 | 8,2 |
| 1 | 1,1,5 | 6 | 7 |
| 2 | - | 7 | 8,7,5 |
| 3 | 7,3 | 8 | 0,1 |
| 4 | 7,1 | 9 | 0 |
| G8 | 93 |
| G7 | 996 |
| G6 | 8060 6365 3620 |
| G5 | 0691 |
| G4 | 78654 39558 08328 12437 80348 51750 41122 |
| G3 | 45111 07042 |
| G2 | 66444 |
| G1 | 14313 |
| ĐB | 306120 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 4,8,0 |
| 1 | 1,3 | 6 | 0,5 |
| 2 | 0,8,2,0 | 7 | - |
| 3 | 7 | 8 | - |
| 4 | 8,2,4 | 9 | 3,6,1 |
| G8 | 72 |
| G7 | 419 |
| G6 | 2459 0509 1044 |
| G5 | 3222 |
| G4 | 56914 34730 44176 63727 55313 69187 65481 |
| G3 | 82965 61570 |
| G2 | 25225 |
| G1 | 92154 |
| ĐB | 027630 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 5 | 9,4 |
| 1 | 9,4,3 | 6 | 5 |
| 2 | 2,7,5 | 7 | 2,6,0 |
| 3 | 0,0 | 8 | 7,1 |
| 4 | 4 | 9 | - |
| G8 | 79 |
| G7 | 999 |
| G6 | 8251 9589 6545 |
| G5 | 0075 |
| G4 | 55167 82119 04089 57789 42284 93181 63748 |
| G3 | 14668 51225 |
| G2 | 63326 |
| G1 | 13599 |
| ĐB | 047887 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 1 |
| 1 | 9 | 6 | 7,8 |
| 2 | 5,6 | 7 | 9,5 |
| 3 | - | 8 | 9,9,9,4,1,7 |
| 4 | 5,8 | 9 | 9,9 |
| G8 | 91 |
| G7 | 436 |
| G6 | 6951 8572 9602 |
| G5 | 2172 |
| G4 | 76073 66397 30889 18125 20036 67654 02105 |
| G3 | 63193 35298 |
| G2 | 80790 |
| G1 | 95326 |
| ĐB | 486953 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,5 | 5 | 1,4,3 |
| 1 | - | 6 | - |
| 2 | 5,6 | 7 | 2,2,3 |
| 3 | 6,6 | 8 | 9 |
| 4 | - | 9 | 1,7,3,8,0 |
| G8 | 25 |
| G7 | 834 |
| G6 | 3154 2236 4701 |
| G5 | 7755 |
| G4 | 71348 36209 00245 08389 79400 66348 96878 |
| G3 | 60937 43939 |
| G2 | 73627 |
| G1 | 52080 |
| ĐB | 719913 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,9,0 | 5 | 4,5 |
| 1 | 3 | 6 | - |
| 2 | 5,7 | 7 | 8 |
| 3 | 4,6,7,9 | 8 | 9,0 |
| 4 | 8,5,8 | 9 | - |
XSQB (còn gọi là Xổ số Quảng Bình, Xổ số kiến thiết Quảng Bình, Sổ số Quảng Bình, SXQB, KQXSQB)
1. Lịch quay thưởngXổ số Quảng Bình quay thưởng vào 17h15 thứ 5 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Quảng Bình được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Quảng Bình.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Quảng Bình sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Quảng Bình phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Quảng Bình
Địa chỉ : Số 8B Hương Giang, Tp Đồng Hới, Quảng Bình
Điện thoại: 0232.3822378
Website: xosoquangbinh.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Quảng Bình
