XSQB / XSQB 19/02/2026 |
|
| G8 | 19 |
| G7 | 862 |
| G6 | 8843 7144 3824 |
| G5 | 9257 |
| G4 | 13684 20967 20359 41337 92634 73021 66947 |
| G3 | 43164 12569 |
| G2 | 50464 |
| G1 | 08149 |
| ĐB | 561865 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 7,9 |
| 1 | 9 | 6 | 2,7,4,9,4,5 |
| 2 | 4,1 | 7 | - |
| 3 | 7,4 | 8 | 4 |
| 4 | 3,4,7,9 | 9 | - |
| G8 | 12 |
| G7 | 838 |
| G6 | 6299 5419 9278 |
| G5 | 7444 |
| G4 | 77943 54454 77670 16408 06729 43351 95315 |
| G3 | 37350 24105 |
| G2 | 21408 |
| G1 | 94751 |
| ĐB | 631208 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,5,8,8 | 5 | 4,1,0,1 |
| 1 | 2,9,5 | 6 | - |
| 2 | 9 | 7 | 8,0 |
| 3 | 8 | 8 | - |
| 4 | 4,3 | 9 | 9 |
| G8 | 06 |
| G7 | 340 |
| G6 | 3788 3669 6458 |
| G5 | 7780 |
| G4 | 26772 62712 42469 15467 84502 23082 64225 |
| G3 | 14727 20917 |
| G2 | 57686 |
| G1 | 88810 |
| ĐB | 910374 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,2 | 5 | 8 |
| 1 | 2,7,0 | 6 | 9,9,7 |
| 2 | 5,7 | 7 | 2,4 |
| 3 | - | 8 | 8,0,2,6 |
| 4 | 0 | 9 | - |
| G8 | 28 |
| G7 | 483 |
| G6 | 0788 1312 6676 |
| G5 | 0212 |
| G4 | 23019 24808 36401 96728 46651 93324 18616 |
| G3 | 33096 28068 |
| G2 | 64707 |
| G1 | 99408 |
| ĐB | 277928 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,1,7,8 | 5 | 1 |
| 1 | 2,2,9,6 | 6 | 8 |
| 2 | 8,8,4,8 | 7 | 6 |
| 3 | - | 8 | 3,8 |
| 4 | - | 9 | 6 |
| G8 | 54 |
| G7 | 203 |
| G6 | 6966 2300 4678 |
| G5 | 8231 |
| G4 | 99096 25899 03623 30637 78856 86868 75202 |
| G3 | 30982 76140 |
| G2 | 29416 |
| G1 | 48126 |
| ĐB | 617395 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,0,2 | 5 | 4,6 |
| 1 | 6 | 6 | 6,8 |
| 2 | 3,6 | 7 | 8 |
| 3 | 1,7 | 8 | 2 |
| 4 | 0 | 9 | 6,9,5 |
| G8 | 89 |
| G7 | 034 |
| G6 | 6783 2394 4756 |
| G5 | 6894 |
| G4 | 16788 61570 81123 24059 74303 42920 61085 |
| G3 | 62303 05559 |
| G2 | 35834 |
| G1 | 78683 |
| ĐB | 130781 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,3 | 5 | 6,9,9 |
| 1 | - | 6 | - |
| 2 | 3,0 | 7 | 0 |
| 3 | 4,4 | 8 | 9,3,8,5,3,1 |
| 4 | - | 9 | 4,4 |
| G8 | 13 |
| G7 | 803 |
| G6 | 2238 1725 4415 |
| G5 | 2379 |
| G4 | 95021 78909 96373 82684 52769 41591 16056 |
| G3 | 74517 24250 |
| G2 | 51776 |
| G1 | 36323 |
| ĐB | 585484 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,9 | 5 | 6,0 |
| 1 | 3,5,7 | 6 | 9 |
| 2 | 5,1,3 | 7 | 9,3,6 |
| 3 | 8 | 8 | 4,4 |
| 4 | - | 9 | 1 |
XSQB (còn gọi là Xổ số Quảng Bình, Xổ số kiến thiết Quảng Bình, Sổ số Quảng Bình, SXQB, KQXSQB)
1. Lịch quay thưởngXổ số Quảng Bình quay thưởng vào 17h15 thứ 5 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Quảng Bình được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Quảng Bình.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Quảng Bình sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Quảng Bình phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Quảng Bình
Địa chỉ : Số 8B Hương Giang, Tp Đồng Hới, Quảng Bình
Điện thoại: 0232.3822378
Website: xosoquangbinh.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Quảng Bình
