XSQB / XSQB 02/07/2026 |
|
| G8 | 10 |
| G7 | 086 |
| G6 | 3437 5069 0924 |
| G5 | 0173 |
| G4 | 18939 02341 42261 20826 55653 16335 58015 |
| G3 | 96109 92468 |
| G2 | 97722 |
| G1 | 88873 |
| ĐB | 702668 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 5 | 3 |
| 1 | 0,5 | 6 | 9,1,8,8 |
| 2 | 4,6,2 | 7 | 3,3 |
| 3 | 7,9,5 | 8 | 6 |
| 4 | 1 | 9 | - |
| G8 | 69 |
| G7 | 916 |
| G6 | 1153 5878 7560 |
| G5 | 2717 |
| G4 | 89203 64785 72523 91484 71205 30508 18501 |
| G3 | 06020 78058 |
| G2 | 04001 |
| G1 | 84898 |
| ĐB | 318032 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,5,8,1,1 | 5 | 3,8 |
| 1 | 6,7 | 6 | 9,0 |
| 2 | 3,0 | 7 | 8 |
| 3 | 2 | 8 | 5,4 |
| 4 | - | 9 | 8 |
| G8 | 85 |
| G7 | 904 |
| G6 | 6810 1913 4706 |
| G5 | 7403 |
| G4 | 15550 91492 53354 30460 49536 30513 89841 |
| G3 | 76683 37473 |
| G2 | 58226 |
| G1 | 10706 |
| ĐB | 256886 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,6,3,6 | 5 | 0,4 |
| 1 | 0,3,3 | 6 | 0 |
| 2 | 6 | 7 | 3 |
| 3 | 6 | 8 | 5,3,6 |
| 4 | 1 | 9 | 2 |
| G8 | 66 |
| G7 | 167 |
| G6 | 5060 7071 3964 |
| G5 | 9383 |
| G4 | 99854 45395 99601 94534 51455 16670 35999 |
| G3 | 62856 15081 |
| G2 | 05482 |
| G1 | 40440 |
| ĐB | 362449 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1 | 5 | 4,5,6 |
| 1 | - | 6 | 6,7,0,4 |
| 2 | - | 7 | 1,0 |
| 3 | 4 | 8 | 3,1,2 |
| 4 | 0,9 | 9 | 5,9 |
| G8 | 98 |
| G7 | 266 |
| G6 | 6482 2003 3961 |
| G5 | 0757 |
| G4 | 01721 51733 36920 24384 41653 34364 59108 |
| G3 | 55214 84698 |
| G2 | 25812 |
| G1 | 44164 |
| ĐB | 528016 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,8 | 5 | 7,3 |
| 1 | 4,2,6 | 6 | 6,1,4,4 |
| 2 | 1,0 | 7 | - |
| 3 | 3 | 8 | 2,4 |
| 4 | - | 9 | 8,8 |
| G8 | 37 |
| G7 | 978 |
| G6 | 9667 3633 0558 |
| G5 | 4377 |
| G4 | 85100 62747 45580 67041 34511 63675 60681 |
| G3 | 01801 40911 |
| G2 | 63652 |
| G1 | 01390 |
| ĐB | 061715 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,1 | 5 | 8,2 |
| 1 | 1,1,5 | 6 | 7 |
| 2 | - | 7 | 8,7,5 |
| 3 | 7,3 | 8 | 0,1 |
| 4 | 7,1 | 9 | 0 |
| G8 | 93 |
| G7 | 996 |
| G6 | 8060 6365 3620 |
| G5 | 0691 |
| G4 | 78654 39558 08328 12437 80348 51750 41122 |
| G3 | 45111 07042 |
| G2 | 66444 |
| G1 | 14313 |
| ĐB | 306120 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 4,8,0 |
| 1 | 1,3 | 6 | 0,5 |
| 2 | 0,8,2,0 | 7 | - |
| 3 | 7 | 8 | - |
| 4 | 8,2,4 | 9 | 3,6,1 |
XSQB (còn gọi là Xổ số Quảng Bình, Xổ số kiến thiết Quảng Bình, Sổ số Quảng Bình, SXQB, KQXSQB)
1. Lịch quay thưởngXổ số Quảng Bình quay thưởng vào 17h15 thứ 5 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Quảng Bình được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Quảng Bình.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Quảng Bình sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Quảng Bình phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Quảng Bình
Địa chỉ : Số 8B Hương Giang, Tp Đồng Hới, Quảng Bình
Điện thoại: 0232.3822378
Website: xosoquangbinh.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Quảng Bình
