XSQB / XSQB 12/03/2026 |
|
| G8 | 66 |
| G7 | 524 |
| G6 | 9111 4169 1880 |
| G5 | 7415 |
| G4 | 90046 47318 09681 00744 10118 43082 58778 |
| G3 | 62949 92965 |
| G2 | 67555 |
| G1 | 22975 |
| ĐB | 944098 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 5 |
| 1 | 1,5,8,8 | 6 | 6,9,5 |
| 2 | 4 | 7 | 8,5 |
| 3 | - | 8 | 0,1,2 |
| 4 | 6,4,9 | 9 | 8 |
| G8 | 86 |
| G7 | 415 |
| G6 | 7201 6051 1868 |
| G5 | 5443 |
| G4 | 84751 66899 83562 14914 88527 85842 87874 |
| G3 | 08168 05997 |
| G2 | 50238 |
| G1 | 82682 |
| ĐB | 727008 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,8 | 5 | 1,1 |
| 1 | 5,4 | 6 | 8,2,8 |
| 2 | 7 | 7 | 4 |
| 3 | 8 | 8 | 6,2 |
| 4 | 3,2 | 9 | 9,7 |
| G8 | 61 |
| G7 | 142 |
| G6 | 4886 2588 1496 |
| G5 | 9975 |
| G4 | 84753 74565 20312 14122 01578 34218 44924 |
| G3 | 42956 47785 |
| G2 | 66314 |
| G1 | 29077 |
| ĐB | 393151 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 3,6,1 |
| 1 | 2,8,4 | 6 | 1,5 |
| 2 | 2,4 | 7 | 5,8,7 |
| 3 | - | 8 | 6,8,5 |
| 4 | 2 | 9 | 6 |
| G8 | 19 |
| G7 | 862 |
| G6 | 8843 7144 3824 |
| G5 | 9257 |
| G4 | 13684 20967 20359 41337 92634 73021 66947 |
| G3 | 43164 12569 |
| G2 | 50464 |
| G1 | 08149 |
| ĐB | 561865 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 7,9 |
| 1 | 9 | 6 | 2,7,4,9,4,5 |
| 2 | 4,1 | 7 | - |
| 3 | 7,4 | 8 | 4 |
| 4 | 3,4,7,9 | 9 | - |
| G8 | 12 |
| G7 | 838 |
| G6 | 6299 5419 9278 |
| G5 | 7444 |
| G4 | 77943 54454 77670 16408 06729 43351 95315 |
| G3 | 37350 24105 |
| G2 | 21408 |
| G1 | 94751 |
| ĐB | 631208 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,5,8,8 | 5 | 4,1,0,1 |
| 1 | 2,9,5 | 6 | - |
| 2 | 9 | 7 | 8,0 |
| 3 | 8 | 8 | - |
| 4 | 4,3 | 9 | 9 |
| G8 | 06 |
| G7 | 340 |
| G6 | 3788 3669 6458 |
| G5 | 7780 |
| G4 | 26772 62712 42469 15467 84502 23082 64225 |
| G3 | 14727 20917 |
| G2 | 57686 |
| G1 | 88810 |
| ĐB | 910374 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,2 | 5 | 8 |
| 1 | 2,7,0 | 6 | 9,9,7 |
| 2 | 5,7 | 7 | 2,4 |
| 3 | - | 8 | 8,0,2,6 |
| 4 | 0 | 9 | - |
| G8 | 28 |
| G7 | 483 |
| G6 | 0788 1312 6676 |
| G5 | 0212 |
| G4 | 23019 24808 36401 96728 46651 93324 18616 |
| G3 | 33096 28068 |
| G2 | 64707 |
| G1 | 99408 |
| ĐB | 277928 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,1,7,8 | 5 | 1 |
| 1 | 2,2,9,6 | 6 | 8 |
| 2 | 8,8,4,8 | 7 | 6 |
| 3 | - | 8 | 3,8 |
| 4 | - | 9 | 6 |
XSQB (còn gọi là Xổ số Quảng Bình, Xổ số kiến thiết Quảng Bình, Sổ số Quảng Bình, SXQB, KQXSQB)
1. Lịch quay thưởngXổ số Quảng Bình quay thưởng vào 17h15 thứ 5 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Quảng Bình được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Quảng Bình.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Quảng Bình sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Quảng Bình phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Quảng Bình
Địa chỉ : Số 8B Hương Giang, Tp Đồng Hới, Quảng Bình
Điện thoại: 0232.3822378
Website: xosoquangbinh.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Quảng Bình
