XSTTH / XSTTH 12/01/2026 |
|
| G8 | 41 |
| G7 | 769 |
| G6 | 9875 9476 1087 |
| G5 | 3219 |
| G4 | 71150 95325 90357 71175 61948 54334 11464 |
| G3 | 14446 65378 |
| G2 | 04957 |
| G1 | 38437 |
| ĐB | 640801 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1 | 5 | 0,7,7 |
| 1 | 9 | 6 | 9,4 |
| 2 | 5 | 7 | 5,6,5,8 |
| 3 | 4,7 | 8 | 7 |
| 4 | 1,8,6 | 9 | - |
| G8 | 25 |
| G7 | 460 |
| G6 | 1857 0499 0098 |
| G5 | 7984 |
| G4 | 65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677 |
| G3 | 55284 10890 |
| G2 | 39064 |
| G1 | 78884 |
| ĐB | 672315 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 7 |
| 1 | 5 | 6 | 0,4 |
| 2 | 5,6,3 | 7 | 3,6,7 |
| 3 | 5 | 8 | 4,4,4 |
| 4 | 1 | 9 | 9,8,0 |
| G8 | 78 |
| G7 | 630 |
| G6 | 8361 0767 9651 |
| G5 | 7603 |
| G4 | 84297 84949 67173 80289 59729 74049 79725 |
| G3 | 10591 14179 |
| G2 | 18730 |
| G1 | 01606 |
| ĐB | 715470 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,6 | 5 | 1 |
| 1 | - | 6 | 1,7 |
| 2 | 9,5 | 7 | 8,3,9,0 |
| 3 | 0,0 | 8 | 9 |
| 4 | 9,9 | 9 | 7,1 |
| G8 | 81 |
| G7 | 753 |
| G6 | 2227 6915 0195 |
| G5 | 5364 |
| G4 | 98256 32740 49770 70720 46982 25471 25760 |
| G3 | 90303 54685 |
| G2 | 55725 |
| G1 | 29811 |
| ĐB | 528264 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 5 | 3,6 |
| 1 | 5,1 | 6 | 4,0,4 |
| 2 | 7,0,5 | 7 | 0,1 |
| 3 | - | 8 | 1,2,5 |
| 4 | 0 | 9 | 5 |
| G8 | 18 |
| G7 | 838 |
| G6 | 3350 7397 7949 |
| G5 | 8350 |
| G4 | 83239 24880 52466 95877 20537 69356 14381 |
| G3 | 08255 47623 |
| G2 | 00251 |
| G1 | 38802 |
| ĐB | 401707 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,7 | 5 | 0,0,6,5,1 |
| 1 | 8 | 6 | 6 |
| 2 | 3 | 7 | 7 |
| 3 | 8,9,7 | 8 | 0,1 |
| 4 | 9 | 9 | 7 |
| G8 | 57 |
| G7 | 345 |
| G6 | 8493 8344 2011 |
| G5 | 5224 |
| G4 | 82913 21446 36220 78459 30487 94396 50754 |
| G3 | 44504 63394 |
| G2 | 94904 |
| G1 | 44409 |
| ĐB | 855979 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,4,9 | 5 | 7,9,4 |
| 1 | 1,3 | 6 | - |
| 2 | 4,0 | 7 | 9 |
| 3 | - | 8 | 7 |
| 4 | 5,4,6 | 9 | 3,6,4 |
| G8 | 30 |
| G7 | 392 |
| G6 | 0689 5863 8651 |
| G5 | 0601 |
| G4 | 55769 42657 08271 22222 55343 41103 98972 |
| G3 | 07959 71046 |
| G2 | 85274 |
| G1 | 57456 |
| ĐB | 636327 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,3 | 5 | 1,7,9,6 |
| 1 | - | 6 | 3,9 |
| 2 | 2,7 | 7 | 1,2,4 |
| 3 | 0 | 8 | 9 |
| 4 | 3,6 | 9 | 2 |
XSTTH (còn gọi là Xổ số Huế, Xổ số kiến thiết Huế, Sổ số Huế, SXTTH, KQXSTTH)
1. Lịch quay thưởngXổ số Huế quay thưởng vào 17h15 thứ 2 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Huế được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Nhà nước MTV Xổ số Kiến thiết Thừa Thiên Huế.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Huế sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Huế phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Nhà nước MTV Xổ số Kiến thiết Thừa Thiên Huế
Địa chỉ : 22 Đường Tố Hữu, Phường Xuân Phú, TP.Huế, T.Thừa Thiên Huế
Điện thoại: 0234.3834599 - Fax: 0234.3834590
Website: xosohue.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Huế
