XSTTH / XSTTH 29/12/2025 |
|
| G8 | 18 |
| G7 | 838 |
| G6 | 3350 7397 7949 |
| G5 | 8350 |
| G4 | 83239 24880 52466 95877 20537 69356 14381 |
| G3 | 08255 47623 |
| G2 | 00251 |
| G1 | 38802 |
| ĐB | 401707 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,7 | 5 | 0,0,6,5,1 |
| 1 | 8 | 6 | 6 |
| 2 | 3 | 7 | 7 |
| 3 | 8,9,7 | 8 | 0,1 |
| 4 | 9 | 9 | 7 |
| G8 | 57 |
| G7 | 345 |
| G6 | 8493 8344 2011 |
| G5 | 5224 |
| G4 | 82913 21446 36220 78459 30487 94396 50754 |
| G3 | 44504 63394 |
| G2 | 94904 |
| G1 | 44409 |
| ĐB | 855979 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,4,9 | 5 | 7,9,4 |
| 1 | 1,3 | 6 | - |
| 2 | 4,0 | 7 | 9 |
| 3 | - | 8 | 7 |
| 4 | 5,4,6 | 9 | 3,6,4 |
| G8 | 30 |
| G7 | 392 |
| G6 | 0689 5863 8651 |
| G5 | 0601 |
| G4 | 55769 42657 08271 22222 55343 41103 98972 |
| G3 | 07959 71046 |
| G2 | 85274 |
| G1 | 57456 |
| ĐB | 636327 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,3 | 5 | 1,7,9,6 |
| 1 | - | 6 | 3,9 |
| 2 | 2,7 | 7 | 1,2,4 |
| 3 | 0 | 8 | 9 |
| 4 | 3,6 | 9 | 2 |
| G8 | 20 |
| G7 | 306 |
| G6 | 0884 9776 2630 |
| G5 | 4660 |
| G4 | 94497 65359 07874 98225 09068 39489 49966 |
| G3 | 23809 26318 |
| G2 | 04558 |
| G1 | 61216 |
| ĐB | 196212 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,9 | 5 | 9,8 |
| 1 | 8,6,2 | 6 | 0,8,6 |
| 2 | 0,5 | 7 | 6,4 |
| 3 | 0 | 8 | 4,9 |
| 4 | - | 9 | 7 |
| G8 | 42 |
| G7 | 965 |
| G6 | 4105 2605 8312 |
| G5 | 6085 |
| G4 | 24653 11180 72253 57909 98012 92924 23556 |
| G3 | 10368 60714 |
| G2 | 59391 |
| G1 | 70156 |
| ĐB | 384625 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,5,9 | 5 | 3,3,6,6 |
| 1 | 2,2,4 | 6 | 5,8 |
| 2 | 4,5 | 7 | - |
| 3 | - | 8 | 5,0 |
| 4 | 2 | 9 | 1 |
| G8 | 02 |
| G7 | 573 |
| G6 | 3796 6723 8692 |
| G5 | 5231 |
| G4 | 43984 96668 97669 36565 17605 61463 10072 |
| G3 | 28918 42471 |
| G2 | 88850 |
| G1 | 65095 |
| ĐB | 734008 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,5,8 | 5 | 0 |
| 1 | 8 | 6 | 8,9,5,3 |
| 2 | 3 | 7 | 3,2,1 |
| 3 | 1 | 8 | 4 |
| 4 | - | 9 | 6,2,5 |
| G8 | 58 |
| G7 | 177 |
| G6 | 4828 0040 5264 |
| G5 | 0035 |
| G4 | 43329 31511 04719 79047 81459 00498 25533 |
| G3 | 98296 89756 |
| G2 | 29853 |
| G1 | 65314 |
| ĐB | 995605 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5 | 5 | 8,9,6,3 |
| 1 | 1,9,4 | 6 | 4 |
| 2 | 8,9 | 7 | 7 |
| 3 | 5,3 | 8 | - |
| 4 | 0,7 | 9 | 8,6 |
XSTTH (còn gọi là Xổ số Huế, Xổ số kiến thiết Huế, Sổ số Huế, SXTTH, KQXSTTH)
1. Lịch quay thưởngXổ số Huế quay thưởng vào 17h15 thứ 2 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Huế được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Nhà nước MTV Xổ số Kiến thiết Thừa Thiên Huế.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Huế sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Huế phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Nhà nước MTV Xổ số Kiến thiết Thừa Thiên Huế
Địa chỉ : 22 Đường Tố Hữu, Phường Xuân Phú, TP.Huế, T.Thừa Thiên Huế
Điện thoại: 0234.3834599 - Fax: 0234.3834590
Website: xosohue.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Huế
