XSTTH / XSTTH 23/03/2026 |
|
| G8 | 54 |
| G7 | 542 |
| G6 | 8066 5218 1379 |
| G5 | 5872 |
| G4 | 64566 01293 56119 53565 92344 32528 64681 |
| G3 | 04771 81332 |
| G2 | 63271 |
| G1 | 17869 |
| ĐB | 888807 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7 | 5 | 4 |
| 1 | 8,9 | 6 | 6,6,5,9 |
| 2 | 8 | 7 | 9,2,1,1 |
| 3 | 2 | 8 | 1 |
| 4 | 2,4 | 9 | 3 |
| G8 | 94 |
| G7 | 249 |
| G6 | 8114 6962 9327 |
| G5 | 3097 |
| G4 | 79147 77030 23049 85806 33302 56082 09563 |
| G3 | 67695 57816 |
| G2 | 02087 |
| G1 | 77931 |
| ĐB | 881533 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,2 | 5 | - |
| 1 | 4,6 | 6 | 2,3 |
| 2 | 7 | 7 | - |
| 3 | 0,1,3 | 8 | 2,7 |
| 4 | 9,7,9 | 9 | 4,7,5 |
| G8 | 47 |
| G7 | 277 |
| G6 | 9055 5934 7928 |
| G5 | 0088 |
| G4 | 46885 48276 90988 83396 80137 89104 89581 |
| G3 | 62991 48429 |
| G2 | 52033 |
| G1 | 76076 |
| ĐB | 568408 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,8 | 5 | 5 |
| 1 | - | 6 | - |
| 2 | 8,9 | 7 | 7,6,6 |
| 3 | 4,7,3 | 8 | 8,5,8,1 |
| 4 | 7 | 9 | 6,1 |
| G8 | 87 |
| G7 | 529 |
| G6 | 0624 4311 6361 |
| G5 | 7456 |
| G4 | 14511 37269 04075 83665 92311 37036 49229 |
| G3 | 11705 23736 |
| G2 | 67165 |
| G1 | 54426 |
| ĐB | 331464 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5 | 5 | 6 |
| 1 | 1,1,1 | 6 | 1,9,5,5,4 |
| 2 | 9,4,9,6 | 7 | 5 |
| 3 | 6,6 | 8 | 7 |
| 4 | - | 9 | - |
| G8 | 32 |
| G7 | 661 |
| G6 | 7655 7914 9077 |
| G5 | 2619 |
| G4 | 21455 24498 40983 62965 19788 02697 45642 |
| G3 | 28094 67873 |
| G2 | 24525 |
| G1 | 94486 |
| ĐB | 840103 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 5 | 5,5 |
| 1 | 4,9 | 6 | 1,5 |
| 2 | 5 | 7 | 7,3 |
| 3 | 2 | 8 | 3,8,6 |
| 4 | 2 | 9 | 8,7,4 |
| G8 | 50 |
| G7 | 186 |
| G6 | 0367 9581 3764 |
| G5 | 3879 |
| G4 | 32435 88044 23905 79060 69255 72976 59571 |
| G3 | 41062 69417 |
| G2 | 11041 |
| G1 | 42852 |
| ĐB | 230678 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5 | 5 | 0,5,2 |
| 1 | 7 | 6 | 7,4,0,2 |
| 2 | - | 7 | 9,6,1,8 |
| 3 | 5 | 8 | 6,1 |
| 4 | 4,1 | 9 | - |
| G8 | 86 |
| G7 | 453 |
| G6 | 3213 1061 7385 |
| G5 | 4716 |
| G4 | 99836 36330 52403 91818 59560 04955 39213 |
| G3 | 89279 89703 |
| G2 | 26139 |
| G1 | 77056 |
| ĐB | 280395 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,3 | 5 | 3,5,6 |
| 1 | 3,6,8,3 | 6 | 1,0 |
| 2 | - | 7 | 9 |
| 3 | 6,0,9 | 8 | 6,5 |
| 4 | - | 9 | 5 |
XSTTH (còn gọi là Xổ số Huế, Xổ số kiến thiết Huế, Sổ số Huế, SXTTH, KQXSTTH)
1. Lịch quay thưởngXổ số Huế quay thưởng vào 17h15 thứ 2 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Huế được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Nhà nước MTV Xổ số Kiến thiết Thừa Thiên Huế.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Huế sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Huế phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Nhà nước MTV Xổ số Kiến thiết Thừa Thiên Huế
Địa chỉ : 22 Đường Tố Hữu, Phường Xuân Phú, TP.Huế, T.Thừa Thiên Huế
Điện thoại: 0234.3834599 - Fax: 0234.3834590
Website: xosohue.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Huế
