XSTTH / XSTTH 01/03/2026 |
|
| G8 | 08 |
| G7 | 225 |
| G6 | 7604 7001 4550 |
| G5 | 6103 |
| G4 | 52306 53322 64026 12947 76798 60494 62638 |
| G3 | 94920 79888 |
| G2 | 50046 |
| G1 | 74764 |
| ĐB | 600510 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,4,1,3,6 | 5 | 0 |
| 1 | 0 | 6 | 4 |
| 2 | 5,2,6,0 | 7 | - |
| 3 | 8 | 8 | 8 |
| 4 | 7,6 | 9 | 8,4 |
| G8 | 96 |
| G7 | 211 |
| G6 | 0496 9683 6258 |
| G5 | 9957 |
| G4 | 45494 35685 85824 24793 07232 99936 85752 |
| G3 | 59000 17917 |
| G2 | 64779 |
| G1 | 67551 |
| ĐB | 071982 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0 | 5 | 8,7,2,1 |
| 1 | 1,7 | 6 | - |
| 2 | 4 | 7 | 9 |
| 3 | 2,6 | 8 | 3,5,2 |
| 4 | - | 9 | 6,6,4,3 |
| G8 | 66 |
| G7 | 718 |
| G6 | 4674 7324 0748 |
| G5 | 2226 |
| G4 | 01800 81484 31618 17075 87254 82539 96148 |
| G3 | 18465 87235 |
| G2 | 00209 |
| G1 | 87778 |
| ĐB | 541580 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,9 | 5 | 4 |
| 1 | 8,8 | 6 | 6,5 |
| 2 | 4,6 | 7 | 4,5,8 |
| 3 | 9,5 | 8 | 4,0 |
| 4 | 8,8 | 9 | - |
| G8 | 98 |
| G7 | 709 |
| G6 | 9856 5874 9028 |
| G5 | 1787 |
| G4 | 56178 28671 65101 21180 72749 02283 29758 |
| G3 | 12154 42265 |
| G2 | 83214 |
| G1 | 21434 |
| ĐB | 761468 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,1 | 5 | 6,8,4 |
| 1 | 4 | 6 | 5,8 |
| 2 | 8 | 7 | 4,8,1 |
| 3 | 4 | 8 | 7,0,3 |
| 4 | 9 | 9 | 8 |
| G8 | 15 |
| G7 | 985 |
| G6 | 6147 3486 4414 |
| G5 | 7647 |
| G4 | 07759 22975 17807 46901 29919 79766 36582 |
| G3 | 06820 87085 |
| G2 | 63347 |
| G1 | 90811 |
| ĐB | 097708 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,1,8 | 5 | 9 |
| 1 | 5,4,9,1 | 6 | 6 |
| 2 | 0 | 7 | 5 |
| 3 | - | 8 | 5,6,2,5 |
| 4 | 7,7,7 | 9 | - |
| G8 | 90 |
| G7 | 257 |
| G6 | 3009 0230 4236 |
| G5 | 7611 |
| G4 | 56019 97129 19782 98885 26669 03565 92596 |
| G3 | 66237 60231 |
| G2 | 21122 |
| G1 | 88269 |
| ĐB | 519579 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 5 | 7 |
| 1 | 1,9 | 6 | 9,5,9 |
| 2 | 9,2 | 7 | 9 |
| 3 | 0,6,7,1 | 8 | 2,5 |
| 4 | - | 9 | 0,6 |
| G8 | 49 |
| G7 | 586 |
| G6 | 6917 8439 0754 |
| G5 | 3749 |
| G4 | 86863 27747 27895 44737 30541 57265 15561 |
| G3 | 29412 46871 |
| G2 | 81208 |
| G1 | 61343 |
| ĐB | 356221 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8 | 5 | 4 |
| 1 | 7,2 | 6 | 3,5,1 |
| 2 | 1 | 7 | 1 |
| 3 | 9,7 | 8 | 6 |
| 4 | 9,9,7,1,3 | 9 | 5 |
XSTTH (còn gọi là Xổ số Huế, Xổ số kiến thiết Huế, Sổ số Huế, SXTTH, KQXSTTH)
1. Lịch quay thưởngXổ số Huế quay thưởng vào 17h15 thứ 2 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Huế được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Nhà nước MTV Xổ số Kiến thiết Thừa Thiên Huế.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Huế sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Huế phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Nhà nước MTV Xổ số Kiến thiết Thừa Thiên Huế
Địa chỉ : 22 Đường Tố Hữu, Phường Xuân Phú, TP.Huế, T.Thừa Thiên Huế
Điện thoại: 0234.3834599 - Fax: 0234.3834590
Website: xosohue.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Huế
