XSQNG / XSQNG 10/01/2026 |
|
| G8 | 01 |
| G7 | 313 |
| G6 | 1092 8785 7643 |
| G5 | 4932 |
| G4 | 53654 60230 09934 44593 39994 85419 42066 |
| G3 | 86212 70639 |
| G2 | 91629 |
| G1 | 39488 |
| ĐB | 434371 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1 | 5 | 4 |
| 1 | 3,9,2 | 6 | 6 |
| 2 | 9 | 7 | 1 |
| 3 | 2,0,4,9 | 8 | 5,8 |
| 4 | 3 | 9 | 2,3,4 |
| G8 | 06 |
| G7 | 423 |
| G6 | 9940 0319 5983 |
| G5 | 7391 |
| G4 | 65790 19708 40592 86308 39412 24524 13015 |
| G3 | 84829 41266 |
| G2 | 23616 |
| G1 | 67668 |
| ĐB | 176444 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,8,8 | 5 | - |
| 1 | 9,2,5,6 | 6 | 6,8 |
| 2 | 3,4,9 | 7 | - |
| 3 | - | 8 | 3 |
| 4 | 0,4 | 9 | 1,0,2 |
| G8 | 82 |
| G7 | 921 |
| G6 | 5652 9004 0415 |
| G5 | 7445 |
| G4 | 31241 03148 14611 03268 36585 98029 39862 |
| G3 | 77373 12316 |
| G2 | 37997 |
| G1 | 33216 |
| ĐB | 788319 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 5 | 2 |
| 1 | 5,1,6,6,9 | 6 | 8,2 |
| 2 | 1,9 | 7 | 3 |
| 3 | - | 8 | 2,5 |
| 4 | 5,1,8 | 9 | 7 |
| G8 | 27 |
| G7 | 179 |
| G6 | 6897 2574 4736 |
| G5 | 1308 |
| G4 | 33236 79712 98836 33130 00475 52437 95874 |
| G3 | 54299 10865 |
| G2 | 01588 |
| G1 | 79823 |
| ĐB | 473145 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8 | 5 | - |
| 1 | 2 | 6 | 5 |
| 2 | 7,3 | 7 | 9,4,5,4 |
| 3 | 6,6,6,0,7 | 8 | 8 |
| 4 | 5 | 9 | 7,9 |
| G8 | 37 |
| G7 | 911 |
| G6 | 6678 7289 1344 |
| G5 | 7315 |
| G4 | 96311 43899 96040 07371 26868 01186 58981 |
| G3 | 29981 22997 |
| G2 | 10219 |
| G1 | 10077 |
| ĐB | 547837 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | - |
| 1 | 1,5,1,9 | 6 | 8 |
| 2 | - | 7 | 8,1,7 |
| 3 | 7,7 | 8 | 9,6,1,1 |
| 4 | 4,0 | 9 | 9,7 |
| G8 | 63 |
| G7 | 749 |
| G6 | 9151 2565 8287 |
| G5 | 4184 |
| G4 | 47728 61577 67252 43866 09463 93927 41322 |
| G3 | 43696 25095 |
| G2 | 70736 |
| G1 | 34540 |
| ĐB | 683397 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 1,2 |
| 1 | - | 6 | 3,5,6,3 |
| 2 | 8,7,2 | 7 | 7 |
| 3 | 6 | 8 | 7,4 |
| 4 | 9,0 | 9 | 6,5,7 |
| G8 | 06 |
| G7 | 524 |
| G6 | 2081 5565 2606 |
| G5 | 8253 |
| G4 | 02008 33259 71588 05149 27704 02314 48054 |
| G3 | 34728 75129 |
| G2 | 46562 |
| G1 | 67989 |
| ĐB | 359136 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,6,8,4 | 5 | 3,9,4 |
| 1 | 4 | 6 | 5,2 |
| 2 | 4,8,9 | 7 | - |
| 3 | 6 | 8 | 1,8,9 |
| 4 | 9 | 9 | - |
XSQNG (còn gọi là Xổ số Quảng Ngãi, Xổ số kiến thiết Quảng Ngãi, Sổ số Quảng Ngãi, SXQNG, KQXSQNG)
1. Lịch quay thưởngXổ số Quảng Ngãi quay thưởng vào 17h15 thứ 7 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Quảng Ngãi được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Quảng Ngãi .
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Quảng Ngãi sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Quảng Ngãi phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Quảng Ngãi
Địa chỉ : Số 74 Phan Đình Phùng, Thành phố Quảng Ngãi
Điện thoại: 02553.823 654
Email: xosoquangngai@gmail.com
Website: xosoquangngai.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Quảng Ngãi
