XSQNG / XSQNG 07/03/2026 |
|
| G8 | 25 |
| G7 | 415 |
| G6 | 9449 7843 4683 |
| G5 | 3670 |
| G4 | 80431 12369 89264 51451 21303 76229 86081 |
| G3 | 26444 78137 |
| G2 | 58703 |
| G1 | 23958 |
| ĐB | 886999 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,3 | 5 | 1,8 |
| 1 | 5 | 6 | 9,4 |
| 2 | 5,9 | 7 | 0 |
| 3 | 1,7 | 8 | 3,1 |
| 4 | 9,3,4 | 9 | 9 |
| G8 | 14 |
| G7 | 405 |
| G6 | 5501 6841 4969 |
| G5 | 5227 |
| G4 | 24510 10629 99903 84148 67380 98374 72841 |
| G3 | 97612 35384 |
| G2 | 24344 |
| G1 | 30502 |
| ĐB | 709929 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,1,3,2 | 5 | - |
| 1 | 4,0,2 | 6 | 9 |
| 2 | 7,9,9 | 7 | 4 |
| 3 | - | 8 | 0,4 |
| 4 | 1,8,1,4 | 9 | - |
| G8 | 43 |
| G7 | 368 |
| G6 | 8709 5070 8018 |
| G5 | 1867 |
| G4 | 55839 58317 86714 58908 08464 65527 85221 |
| G3 | 42964 45254 |
| G2 | 58079 |
| G1 | 31902 |
| ĐB | 920487 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,8,2 | 5 | 4 |
| 1 | 8,7,4 | 6 | 8,7,4,4 |
| 2 | 7,1 | 7 | 0,9 |
| 3 | 9 | 8 | 7 |
| 4 | 3 | 9 | - |
| G8 | 71 |
| G7 | 677 |
| G6 | 0914 1142 9146 |
| G5 | 5174 |
| G4 | 81387 81666 57800 26564 59588 80680 66645 |
| G3 | 69372 26200 |
| G2 | 44956 |
| G1 | 76600 |
| ĐB | 902431 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,0,0 | 5 | 6 |
| 1 | 4 | 6 | 6,4 |
| 2 | - | 7 | 1,7,4,2 |
| 3 | 1 | 8 | 7,8,0 |
| 4 | 2,6,5 | 9 | - |
| G8 | 25 |
| G7 | 279 |
| G6 | 4471 1318 0889 |
| G5 | 2152 |
| G4 | 27826 42528 06774 30044 46463 62980 07246 |
| G3 | 33669 95035 |
| G2 | 38471 |
| G1 | 91027 |
| ĐB | 049149 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 2 |
| 1 | 8 | 6 | 3,9 |
| 2 | 5,6,8,7 | 7 | 9,1,4,1 |
| 3 | 5 | 8 | 9,0 |
| 4 | 4,6,9 | 9 | - |
| G8 | 04 |
| G7 | 740 |
| G6 | 9899 7352 2266 |
| G5 | 5749 |
| G4 | 69336 39173 19590 82900 67336 45216 20090 |
| G3 | 29373 31419 |
| G2 | 77282 |
| G1 | 70239 |
| ĐB | 403903 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,0,3 | 5 | 2 |
| 1 | 6,9 | 6 | 6 |
| 2 | - | 7 | 3,3 |
| 3 | 6,6,9 | 8 | 2 |
| 4 | 0,9 | 9 | 9,0,0 |
| G8 | 21 |
| G7 | 187 |
| G6 | 9039 0320 8746 |
| G5 | 6929 |
| G4 | 31115 10493 57901 34359 27309 32789 32842 |
| G3 | 74642 13095 |
| G2 | 83497 |
| G1 | 02432 |
| ĐB | 640224 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,9 | 5 | 9 |
| 1 | 5 | 6 | - |
| 2 | 1,0,9,4 | 7 | - |
| 3 | 9,2 | 8 | 7,9 |
| 4 | 6,2,2 | 9 | 3,5,7 |
XSQNG (còn gọi là Xổ số Quảng Ngãi, Xổ số kiến thiết Quảng Ngãi, Sổ số Quảng Ngãi, SXQNG, KQXSQNG)
1. Lịch quay thưởngXổ số Quảng Ngãi quay thưởng vào 17h15 thứ 7 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Quảng Ngãi được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Quảng Ngãi .
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Quảng Ngãi sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Quảng Ngãi phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Quảng Ngãi
Địa chỉ : Số 74 Phan Đình Phùng, Thành phố Quảng Ngãi
Điện thoại: 02553.823 654
Email: xosoquangngai@gmail.com
Website: xosoquangngai.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Quảng Ngãi
