XSQNG / XSQNG 24/01/2026 |
|
| G8 | 21 |
| G7 | 187 |
| G6 | 9039 0320 8746 |
| G5 | 6929 |
| G4 | 31115 10493 57901 34359 27309 32789 32842 |
| G3 | 74642 13095 |
| G2 | 83497 |
| G1 | 02432 |
| ĐB | 640224 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,9 | 5 | 9 |
| 1 | 5 | 6 | - |
| 2 | 1,0,9,4 | 7 | - |
| 3 | 9,2 | 8 | 7,9 |
| 4 | 6,2,2 | 9 | 3,5,7 |
| G8 | 42 |
| G7 | 091 |
| G6 | 7881 4454 8661 |
| G5 | 6266 |
| G4 | 46418 22190 75126 39053 66038 35554 62423 |
| G3 | 35174 76195 |
| G2 | 01557 |
| G1 | 38629 |
| ĐB | 236692 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 4,3,4,7 |
| 1 | 8 | 6 | 1,6 |
| 2 | 6,3,9 | 7 | 4 |
| 3 | 8 | 8 | 1 |
| 4 | 2 | 9 | 1,0,5,2 |
| G8 | 01 |
| G7 | 313 |
| G6 | 1092 8785 7643 |
| G5 | 4932 |
| G4 | 53654 60230 09934 44593 39994 85419 42066 |
| G3 | 86212 70639 |
| G2 | 91629 |
| G1 | 39488 |
| ĐB | 434371 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1 | 5 | 4 |
| 1 | 3,9,2 | 6 | 6 |
| 2 | 9 | 7 | 1 |
| 3 | 2,0,4,9 | 8 | 5,8 |
| 4 | 3 | 9 | 2,3,4 |
| G8 | 06 |
| G7 | 423 |
| G6 | 9940 0319 5983 |
| G5 | 7391 |
| G4 | 65790 19708 40592 86308 39412 24524 13015 |
| G3 | 84829 41266 |
| G2 | 23616 |
| G1 | 67668 |
| ĐB | 176444 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,8,8 | 5 | - |
| 1 | 9,2,5,6 | 6 | 6,8 |
| 2 | 3,4,9 | 7 | - |
| 3 | - | 8 | 3 |
| 4 | 0,4 | 9 | 1,0,2 |
| G8 | 82 |
| G7 | 921 |
| G6 | 5652 9004 0415 |
| G5 | 7445 |
| G4 | 31241 03148 14611 03268 36585 98029 39862 |
| G3 | 77373 12316 |
| G2 | 37997 |
| G1 | 33216 |
| ĐB | 788319 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 5 | 2 |
| 1 | 5,1,6,6,9 | 6 | 8,2 |
| 2 | 1,9 | 7 | 3 |
| 3 | - | 8 | 2,5 |
| 4 | 5,1,8 | 9 | 7 |
| G8 | 27 |
| G7 | 179 |
| G6 | 6897 2574 4736 |
| G5 | 1308 |
| G4 | 33236 79712 98836 33130 00475 52437 95874 |
| G3 | 54299 10865 |
| G2 | 01588 |
| G1 | 79823 |
| ĐB | 473145 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8 | 5 | - |
| 1 | 2 | 6 | 5 |
| 2 | 7,3 | 7 | 9,4,5,4 |
| 3 | 6,6,6,0,7 | 8 | 8 |
| 4 | 5 | 9 | 7,9 |
| G8 | 37 |
| G7 | 911 |
| G6 | 6678 7289 1344 |
| G5 | 7315 |
| G4 | 96311 43899 96040 07371 26868 01186 58981 |
| G3 | 29981 22997 |
| G2 | 10219 |
| G1 | 10077 |
| ĐB | 547837 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | - |
| 1 | 1,5,1,9 | 6 | 8 |
| 2 | - | 7 | 8,1,7 |
| 3 | 7,7 | 8 | 9,6,1,1 |
| 4 | 4,0 | 9 | 9,7 |
XSQNG (còn gọi là Xổ số Quảng Ngãi, Xổ số kiến thiết Quảng Ngãi, Sổ số Quảng Ngãi, SXQNG, KQXSQNG)
1. Lịch quay thưởngXổ số Quảng Ngãi quay thưởng vào 17h15 thứ 7 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Quảng Ngãi được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Quảng Ngãi .
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Quảng Ngãi sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Quảng Ngãi phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Quảng Ngãi
Địa chỉ : Số 74 Phan Đình Phùng, Thành phố Quảng Ngãi
Điện thoại: 02553.823 654
Email: xosoquangngai@gmail.com
Website: xosoquangngai.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Quảng Ngãi
