XSGL / XSGL 17/04/2026 |
|
| G8 | 49 |
| G7 | 929 |
| G6 | 3309 8953 8902 |
| G5 | 9052 |
| G4 | 36250 16882 44277 82542 17306 16227 34965 |
| G3 | 34342 22010 |
| G2 | 21023 |
| G1 | 00505 |
| ĐB | 286307 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,2,6,5,7 | 5 | 3,2,0 |
| 1 | 0 | 6 | 5 |
| 2 | 9,7,3 | 7 | 7 |
| 3 | - | 8 | 2 |
| 4 | 9,2,2 | 9 | - |
| G8 | 97 |
| G7 | 487 |
| G6 | 6216 3930 8330 |
| G5 | 4977 |
| G4 | 58520 67271 04551 77371 24367 64838 55695 |
| G3 | 78227 11096 |
| G2 | 91801 |
| G1 | 48159 |
| ĐB | 588200 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,0 | 5 | 1,9 |
| 1 | 6 | 6 | 7 |
| 2 | 0,7 | 7 | 7,1,1 |
| 3 | 0,0,8 | 8 | 7 |
| 4 | - | 9 | 7,5,6 |
| G8 | 37 |
| G7 | 881 |
| G6 | 9309 6099 8091 |
| G5 | 0883 |
| G4 | 65314 51526 80905 08996 45800 77167 87511 |
| G3 | 65787 42561 |
| G2 | 03107 |
| G1 | 79883 |
| ĐB | 579069 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,5,0,7 | 5 | - |
| 1 | 4,1 | 6 | 7,1,9 |
| 2 | 6 | 7 | - |
| 3 | 7 | 8 | 1,3,7,3 |
| 4 | - | 9 | 9,1,6 |
| G8 | 00 |
| G7 | 524 |
| G6 | 6000 3666 6844 |
| G5 | 1781 |
| G4 | 25338 86316 49576 03018 61713 35726 86507 |
| G3 | 72578 49257 |
| G2 | 86309 |
| G1 | 85307 |
| ĐB | 971731 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,0,7,9,7 | 5 | 7 |
| 1 | 6,8,3 | 6 | 6 |
| 2 | 4,6 | 7 | 6,8 |
| 3 | 8,1 | 8 | 1 |
| 4 | 4 | 9 | - |
| G8 | 44 |
| G7 | 330 |
| G6 | 2099 5431 0118 |
| G5 | 8607 |
| G4 | 64443 43109 19136 54036 30707 12955 02292 |
| G3 | 44612 72422 |
| G2 | 87128 |
| G1 | 18596 |
| ĐB | 679434 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,9,7 | 5 | 5 |
| 1 | 8,2 | 6 | - |
| 2 | 2,8 | 7 | - |
| 3 | 0,1,6,6,4 | 8 | - |
| 4 | 4,3 | 9 | 9,2,6 |
| G8 | 52 |
| G7 | 624 |
| G6 | 4490 6007 7482 |
| G5 | 8140 |
| G4 | 08754 79917 14344 77799 23597 22041 96150 |
| G3 | 41740 52105 |
| G2 | 22205 |
| G1 | 14179 |
| ĐB | 875207 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,5,5,7 | 5 | 2,4,0 |
| 1 | 7 | 6 | - |
| 2 | 4 | 7 | 9 |
| 3 | - | 8 | 2 |
| 4 | 0,4,1,0 | 9 | 0,9,7 |
| G8 | 58 |
| G7 | 948 |
| G6 | 8518 2731 1993 |
| G5 | 4176 |
| G4 | 41422 98413 22891 87455 85311 23671 12380 |
| G3 | 63844 27392 |
| G2 | 92180 |
| G1 | 90992 |
| ĐB | 371819 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 8,5 |
| 1 | 8,3,1,9 | 6 | - |
| 2 | 2 | 7 | 6,1 |
| 3 | 1 | 8 | 0,0 |
| 4 | 8,4 | 9 | 3,1,2,2 |
XSGL (còn gọi là Xổ số Gia Lai, Xổ số kiến thiết Gia Lai, Sổ số Gia Lai, SXGL, KQXSGL)
1. Lịch quay thưởngXổ số Gia Lai quay thưởng vào 17h15 thứ 6 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Gia Lai được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Xổ số Kiến thiết Gia Lai.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Gia Lai sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Gia Lai phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Xổ số Kiến thiết Gia Lai
Địa chỉ : 60 Trần Phú, TP. Pleiku, tỉnh Gia Lai
Điện thoại: (0269)3872216
Website: xosogialai.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Gia Lai
