XSGL / XSGL 06/02/2026 |
|
| G8 | 74 |
| G7 | 782 |
| G6 | 0195 7430 1265 |
| G5 | 2501 |
| G4 | 92320 30743 06632 19186 12017 66752 86307 |
| G3 | 76562 40611 |
| G2 | 33157 |
| G1 | 73800 |
| ĐB | 170260 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,7,0 | 5 | 2,7 |
| 1 | 7,1 | 6 | 5,2,0 |
| 2 | 0 | 7 | 4 |
| 3 | 0,2 | 8 | 2,6 |
| 4 | 3 | 9 | 5 |
| G8 | 23 |
| G7 | 230 |
| G6 | 0780 9602 8036 |
| G5 | 0788 |
| G4 | 60414 70564 42596 98352 93981 79345 08834 |
| G3 | 04571 20009 |
| G2 | 81181 |
| G1 | 83493 |
| ĐB | 440659 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,9 | 5 | 2,9 |
| 1 | 4 | 6 | 4 |
| 2 | 3 | 7 | 1 |
| 3 | 0,6,4 | 8 | 0,8,1,1 |
| 4 | 5 | 9 | 6,3 |
| G8 | 32 |
| G7 | 816 |
| G6 | 9737 3970 4697 |
| G5 | 7501 |
| G4 | 35296 94253 88041 59331 90278 79158 55671 |
| G3 | 84202 21419 |
| G2 | 36255 |
| G1 | 38291 |
| ĐB | 706250 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,2 | 5 | 3,8,5,0 |
| 1 | 6,9 | 6 | - |
| 2 | - | 7 | 0,8,1 |
| 3 | 2,7,1 | 8 | - |
| 4 | 1 | 9 | 7,6,1 |
| G8 | 57 |
| G7 | 241 |
| G6 | 4734 1393 4125 |
| G5 | 2871 |
| G4 | 37909 91257 19636 72645 64698 83387 01519 |
| G3 | 34330 89732 |
| G2 | 39722 |
| G1 | 96165 |
| ĐB | 480145 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 5 | 7,7 |
| 1 | 9 | 6 | 5 |
| 2 | 5,2 | 7 | 1 |
| 3 | 4,6,0,2 | 8 | 7 |
| 4 | 1,5,5 | 9 | 3,8 |
| G8 | 45 |
| G7 | 170 |
| G6 | 2644 5971 7163 |
| G5 | 1963 |
| G4 | 19397 65026 55689 75138 40274 43218 36234 |
| G3 | 16833 49206 |
| G2 | 39691 |
| G1 | 90732 |
| ĐB | 848952 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 5 | 2 |
| 1 | 8 | 6 | 3,3 |
| 2 | 6 | 7 | 0,1,4 |
| 3 | 8,4,3,2 | 8 | 9 |
| 4 | 5,4 | 9 | 7,1 |
| G8 | 75 |
| G7 | 209 |
| G6 | 2000 8691 8874 |
| G5 | 4771 |
| G4 | 57365 78463 01131 46198 33446 46006 44593 |
| G3 | 70286 24769 |
| G2 | 41743 |
| G1 | 31826 |
| ĐB | 370468 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,0,6 | 5 | - |
| 1 | - | 6 | 5,3,9,8 |
| 2 | 6 | 7 | 5,4,1 |
| 3 | 1 | 8 | 6 |
| 4 | 6,3 | 9 | 1,8,3 |
| G8 | 01 |
| G7 | 346 |
| G6 | 5261 8489 0214 |
| G5 | 0162 |
| G4 | 02121 64373 09090 72235 15177 29379 17462 |
| G3 | 02606 78542 |
| G2 | 86256 |
| G1 | 38976 |
| ĐB | 777236 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,6 | 5 | 6 |
| 1 | 4 | 6 | 1,2,2 |
| 2 | 1 | 7 | 3,7,9,6 |
| 3 | 5,6 | 8 | 9 |
| 4 | 6,2 | 9 | 0 |
XSGL (còn gọi là Xổ số Gia Lai, Xổ số kiến thiết Gia Lai, Sổ số Gia Lai, SXGL, KQXSGL)
1. Lịch quay thưởngXổ số Gia Lai quay thưởng vào 17h15 thứ 6 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Gia Lai được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Xổ số Kiến thiết Gia Lai.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Gia Lai sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Gia Lai phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Xổ số Kiến thiết Gia Lai
Địa chỉ : 60 Trần Phú, TP. Pleiku, tỉnh Gia Lai
Điện thoại: (0269)3872216
Website: xosogialai.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Gia Lai
