Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 29.100.546.500 | |
| Giải nhất | 26 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1363 | 300.000 | |
| Giải ba | 23137 | 30.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 26.603.564.000 | |
| Giải nhất | 34 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1425 | 300.000 | |
| Giải ba | 23420 | 30.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 24.505.372.000 | |
| Giải nhất | 15 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1248 | 300.000 | |
| Giải ba | 20292 | 30.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 22.198.168.500 | |
| Giải nhất | 25 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1213 | 300.000 | |
| Giải ba | 20720 | 30.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 18.117.407.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 18.117.407.500 | |
| Giải nhất | 33 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1301 | 300.000 | |
| Giải ba | 19764 | 30.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16.618.860.500 | |
| Giải nhất | 19 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 949 | 300.000 | |
| Giải ba | 17366 | 30.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 14.884.127.500 | |
| Giải nhất | 30 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1082 | 300.000 | |
| Giải ba | 16635 | 30.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.441.549.500 | |
| Giải nhất | 12 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 793 | 300.000 | |
| Giải ba | 13497 | 30.000 |
Lịch mở thưởng:
XS Mega bắt đầu lúc 18h10 các ngày Thứ 4, Thứ 6 và Chủ nhật hàng tuần.
Cơ cấu giải thưởng:
Vé số Xổ số điện toán Mega 6/45 phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng).
Mỗi dãy số tham gia gồm 6 bộ số (từ 01 đến 45), được quay 6 lần trong cùng 1 lồng cầu.
| Tên giải | Kết quả | Giá trị giải (VND) | Tỉ lệ trả thưởng (kế hoạch) |
| Đặc biệt | Tối thiểu 12 tỷ và tích lũy | 41,31% | |
| G.Nhất | 10.000.000 | 2,87% | |
| G.Nhì | 300.000 | 4,09% | |
| Ba | 30.000 | 6,73% |
(Xo so Mega, Xổ số điện toán tự chọn, KQXS điện toán, Xổ số me ga hôm nay,XS Vietlott)