Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 139.776.125.000 | |
| Giải nhất | 84 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 4591 | 300.000 | |
| Giải ba | 74955 | 30.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 124.270.821.500 | |
| Giải nhất | 113 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 4952 | 300.000 | |
| Giải ba | 79097 | 30.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 110.492.809.000 | |
| Giải nhất | 68 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 4211 | 300.000 | |
| Giải ba | 76029 | 30.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 96.163.598.000 | |
| Giải nhất | 68 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 3255 | 300.000 | |
| Giải ba | 53165 | 30.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 86.148.921.500 | |
| Giải nhất | 58 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 2924 | 300.000 | |
| Giải ba | 48507 | 30.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 77.330.101.000 | |
| Giải nhất | 68 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 2775 | 300.000 | |
| Giải ba | 46193 | 30.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 69.161.109.500 | |
| Giải nhất | 39 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 2245 | 300.000 | |
| Giải ba | 36854 | 30.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 61.850.545.000 | |
| Giải nhất | 23 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1786 | 300.000 | |
| Giải ba | 32320 | 30.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | 54.850.911.000 | |
| Giải nhất | 52 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 2130 | 300.000 | |
| Giải ba | 35347 | 30.000 |
Lịch mở thưởng:
XS Mega bắt đầu lúc 18h10 các ngày Thứ 4, Thứ 6 và Chủ nhật hàng tuần.
Cơ cấu giải thưởng:
Vé số Xổ số điện toán Mega 6/45 phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng).
Mỗi dãy số tham gia gồm 6 bộ số (từ 01 đến 45), được quay 6 lần trong cùng 1 lồng cầu.
| Tên giải | Kết quả | Giá trị giải (VND) | Tỉ lệ trả thưởng (kế hoạch) |
| Đặc biệt | Tối thiểu 12 tỷ và tích lũy | 41,31% | |
| G.Nhất | 10.000.000 | 2,87% | |
| G.Nhì | 300.000 | 4,09% | |
| Ba | 30.000 | 6,73% |
(Xo so Mega, Xổ số điện toán tự chọn, KQXS điện toán, Xổ số me ga hôm nay,XS Vietlott)