XSAG / XSAG 06/08/2026 |
|
| G8 | 54 |
| G7 | 303 |
| G6 | 8519 3148 8395 |
| G5 | 0159 |
| G4 | 22978 59534 98348 63070 00411 82357 01893 |
| G3 | 60534 72093 |
| G2 | 19633 |
| G1 | 41355 |
| ĐB | 245836 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 5 | 4,9,7,5 |
| 1 | 9,1 | 6 | - |
| 2 | - | 7 | 8,0 |
| 3 | 4,4,3,6 | 8 | - |
| 4 | 8,8 | 9 | 5,3,3 |
| G8 | 12 |
| G7 | 912 |
| G6 | 7475 0084 4484 |
| G5 | 3730 |
| G4 | 38183 72799 11266 79609 77258 75911 73585 |
| G3 | 56908 41827 |
| G2 | 60699 |
| G1 | 60858 |
| ĐB | 965247 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,8 | 5 | 8,8 |
| 1 | 2,2,1 | 6 | 6 |
| 2 | 7 | 7 | 5 |
| 3 | 0 | 8 | 4,4,3,5 |
| 4 | 7 | 9 | 9,9 |
| G8 | 52 |
| G7 | 519 |
| G6 | 1100 2474 2387 |
| G5 | 8892 |
| G4 | 75915 69015 88846 06156 69343 53629 85373 |
| G3 | 52336 87873 |
| G2 | 55408 |
| G1 | 94435 |
| ĐB | 273992 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,8 | 5 | 2,6 |
| 1 | 9,5,5 | 6 | - |
| 2 | 9 | 7 | 4,3,3 |
| 3 | 6,5 | 8 | 7 |
| 4 | 6,3 | 9 | 2,2 |
| G8 | 54 |
| G7 | 809 |
| G6 | 8156 4612 0981 |
| G5 | 0874 |
| G4 | 45145 75742 89903 92299 23230 61786 17762 |
| G3 | 55582 44217 |
| G2 | 03014 |
| G1 | 54496 |
| ĐB | 830834 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,3 | 5 | 4,6 |
| 1 | 2,7,4 | 6 | 2 |
| 2 | - | 7 | 4 |
| 3 | 0,4 | 8 | 1,6,2 |
| 4 | 5,2 | 9 | 9,6 |
| G8 | 06 |
| G7 | 907 |
| G6 | 5921 8134 7068 |
| G5 | 3388 |
| G4 | 47742 54035 25932 83121 03597 29534 04726 |
| G3 | 38344 93766 |
| G2 | 28251 |
| G1 | 15860 |
| ĐB | 622936 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,7 | 5 | 1 |
| 1 | - | 6 | 8,6,0 |
| 2 | 1,1,6 | 7 | - |
| 3 | 4,5,2,4,6 | 8 | 8 |
| 4 | 2,4 | 9 | 7 |
| G8 | 97 |
| G7 | 708 |
| G6 | 8802 9514 8273 |
| G5 | 2587 |
| G4 | 51098 02518 72764 45199 58343 90827 36837 |
| G3 | 35026 59088 |
| G2 | 52359 |
| G1 | 29827 |
| ĐB | 533429 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,2 | 5 | 9 |
| 1 | 4,8 | 6 | 4 |
| 2 | 7,6,7,9 | 7 | 3 |
| 3 | 7 | 8 | 7,8 |
| 4 | 3 | 9 | 7,8,9 |
| G8 | 49 |
| G7 | 486 |
| G6 | 5440 2072 6089 |
| G5 | 9291 |
| G4 | 48395 00895 60515 41190 85095 13477 26276 |
| G3 | 91250 35891 |
| G2 | 24645 |
| G1 | 60009 |
| ĐB | 991913 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 5 | 0 |
| 1 | 5,3 | 6 | - |
| 2 | - | 7 | 2,7,6 |
| 3 | - | 8 | 6,9 |
| 4 | 9,0,5 | 9 | 1,5,5,0,5,1 |
XSAG (còn gọi là Xổ số An Giang, Xổ số kiến thiết An Giang, Sổ số An Giang, SXAG, KQXSAG)
1. Lịch quay thưởngXổ số An Giang quay thưởng vào 16h10 thứ 5 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS An Giang được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết An Giang.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số An Giang sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết An Giang phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết An Giang
Địa chỉ : 64C Nguyễn Thái Học, phường Mỹ Bình, TP Long Xuyên, An Giang.
Điện thoại: 02963.857.903, Fax: 02963.853.320
Email: ctyxsktag@gmail.com
Website: http://www.xsktangiang.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số An Giang
