XSAG / XSAG 02/04/2026 |
|
| G8 | 72 |
| G7 | 811 |
| G6 | 8453 0001 1846 |
| G5 | 9645 |
| G4 | 28413 42860 58839 53616 75428 44602 02424 |
| G3 | 14783 07970 |
| G2 | 95225 |
| G1 | 93818 |
| ĐB | 839409 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,2,9 | 5 | 3 |
| 1 | 1,3,6,8 | 6 | 0 |
| 2 | 8,4,5 | 7 | 2,0 |
| 3 | 9 | 8 | 3 |
| 4 | 6,5 | 9 | - |
| G8 | 10 |
| G7 | 365 |
| G6 | 8377 5407 1170 |
| G5 | 0032 |
| G4 | 35526 42717 79136 67840 06985 29175 15243 |
| G3 | 11165 64970 |
| G2 | 96714 |
| G1 | 78504 |
| ĐB | 287738 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,4 | 5 | - |
| 1 | 0,7,4 | 6 | 5,5 |
| 2 | 6 | 7 | 7,0,5,0 |
| 3 | 2,6,8 | 8 | 5 |
| 4 | 0,3 | 9 | - |
| G8 | 94 |
| G7 | 519 |
| G6 | 8763 4267 5522 |
| G5 | 6831 |
| G4 | 84246 15338 68727 75770 64302 44021 43615 |
| G3 | 81135 02241 |
| G2 | 57317 |
| G1 | 60359 |
| ĐB | 078349 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2 | 5 | 9 |
| 1 | 9,5,7 | 6 | 3,7 |
| 2 | 2,7,1 | 7 | 0 |
| 3 | 1,8,5 | 8 | - |
| 4 | 6,1,9 | 9 | 4 |
| G8 | 44 |
| G7 | 492 |
| G6 | 7861 6700 9422 |
| G5 | 4884 |
| G4 | 17389 89785 17920 09389 87585 65236 54318 |
| G3 | 59607 10134 |
| G2 | 22145 |
| G1 | 01084 |
| ĐB | 278802 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,7,2 | 5 | - |
| 1 | 8 | 6 | 1 |
| 2 | 2,0 | 7 | - |
| 3 | 6,4 | 8 | 4,9,5,9,5,4 |
| 4 | 4,5 | 9 | 2 |
| G8 | 11 |
| G7 | 085 |
| G6 | 3815 2835 0604 |
| G5 | 4580 |
| G4 | 41560 45877 91064 23269 61484 37925 62433 |
| G3 | 28080 44632 |
| G2 | 10279 |
| G1 | 70602 |
| ĐB | 576705 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,2,5 | 5 | - |
| 1 | 1,5 | 6 | 0,4,9 |
| 2 | 5 | 7 | 7,9 |
| 3 | 5,3,2 | 8 | 5,0,4,0 |
| 4 | - | 9 | - |
| G8 | 10 |
| G7 | 663 |
| G6 | 3630 5931 6624 |
| G5 | 8976 |
| G4 | 04504 92815 90978 64394 73307 75472 44913 |
| G3 | 53005 87093 |
| G2 | 83421 |
| G1 | 56690 |
| ĐB | 082226 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,7,5 | 5 | - |
| 1 | 0,5,3 | 6 | 3 |
| 2 | 4,1,6 | 7 | 6,8,2 |
| 3 | 0,1 | 8 | - |
| 4 | - | 9 | 4,3,0 |
| G8 | 08 |
| G7 | 767 |
| G6 | 8076 6869 7632 |
| G5 | 8147 |
| G4 | 78976 20267 08623 01915 20760 61125 40440 |
| G3 | 89726 77463 |
| G2 | 57957 |
| G1 | 71030 |
| ĐB | 182393 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8 | 5 | 7 |
| 1 | 5 | 6 | 7,9,7,0,3 |
| 2 | 3,5,6 | 7 | 6,6 |
| 3 | 2,0 | 8 | - |
| 4 | 7,0 | 9 | 3 |
XSAG (còn gọi là Xổ số An Giang, Xổ số kiến thiết An Giang, Sổ số An Giang, SXAG, KQXSAG)
1. Lịch quay thưởngXổ số An Giang quay thưởng vào 16h10 thứ 5 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS An Giang được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết An Giang.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số An Giang sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết An Giang phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết An Giang
Địa chỉ : 64C Nguyễn Thái Học, phường Mỹ Bình, TP Long Xuyên, An Giang.
Điện thoại: 02963.857.903, Fax: 02963.853.320
Email: ctyxsktag@gmail.com
Website: http://www.xsktangiang.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số An Giang
