XSAG / XSAG 17/09/2026 |
|
| G8 | 58 |
| G7 | 764 |
| G6 | 5015 6791 5584 |
| G5 | 7521 |
| G4 | 36216 86692 59334 33570 68967 66777 06713 |
| G3 | 94243 76424 |
| G2 | 01332 |
| G1 | 19780 |
| ĐB | 958515 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 8 |
| 1 | 5,6,3,5 | 6 | 4,7 |
| 2 | 1,4 | 7 | 0,7 |
| 3 | 4,2 | 8 | 4,0 |
| 4 | 3 | 9 | 1,2 |
| G8 | 66 |
| G7 | 979 |
| G6 | 5629 3700 3824 |
| G5 | 9155 |
| G4 | 06694 33903 96455 29210 29596 84613 23289 |
| G3 | 94540 99013 |
| G2 | 76646 |
| G1 | 52742 |
| ĐB | 370490 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,3 | 5 | 5,5 |
| 1 | 0,3,3 | 6 | 6 |
| 2 | 9,4 | 7 | 9 |
| 3 | - | 8 | 9 |
| 4 | 0,6,2 | 9 | 4,6,0 |
| G8 | 58 |
| G7 | 804 |
| G6 | 5585 8147 0019 |
| G5 | 5740 |
| G4 | 08638 37628 95083 47040 27080 59399 76078 |
| G3 | 49602 67188 |
| G2 | 99396 |
| G1 | 64866 |
| ĐB | 764014 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,2 | 5 | 8 |
| 1 | 9,4 | 6 | 6 |
| 2 | 8 | 7 | 8 |
| 3 | 8 | 8 | 5,3,0,8 |
| 4 | 7,0,0 | 9 | 9,6 |
| G8 | 52 |
| G7 | 798 |
| G6 | 8398 6371 8156 |
| G5 | 0676 |
| G4 | 71802 65643 29382 18851 01853 93493 81189 |
| G3 | 94626 27872 |
| G2 | 69651 |
| G1 | 59225 |
| ĐB | 139092 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2 | 5 | 2,6,1,3,1 |
| 1 | - | 6 | - |
| 2 | 6,5 | 7 | 1,6,2 |
| 3 | - | 8 | 2,9 |
| 4 | 3 | 9 | 8,8,3,2 |
| G8 | 54 |
| G7 | 516 |
| G6 | 9670 9023 3404 |
| G5 | 1635 |
| G4 | 90111 32541 20491 71417 32217 57371 15096 |
| G3 | 52640 02439 |
| G2 | 44895 |
| G1 | 89516 |
| ĐB | 510332 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 5 | 4 |
| 1 | 6,1,7,7,6 | 6 | - |
| 2 | 3 | 7 | 0,1 |
| 3 | 5,9,2 | 8 | - |
| 4 | 1,0 | 9 | 1,6,5 |
| G8 | 01 |
| G7 | 849 |
| G6 | 9141 2550 1530 |
| G5 | 1288 |
| G4 | 53335 88495 68922 30513 89029 89913 98354 |
| G3 | 61981 08356 |
| G2 | 46931 |
| G1 | 63117 |
| ĐB | 639943 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1 | 5 | 0,4,6 |
| 1 | 3,3,7 | 6 | - |
| 2 | 2,9 | 7 | - |
| 3 | 0,5,1 | 8 | 8,1 |
| 4 | 9,1,3 | 9 | 5 |
| G8 | 54 |
| G7 | 303 |
| G6 | 8519 3148 8395 |
| G5 | 0159 |
| G4 | 22978 59534 98348 63070 00411 82357 01893 |
| G3 | 60534 72093 |
| G2 | 19633 |
| G1 | 41355 |
| ĐB | 245836 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 5 | 4,9,7,5 |
| 1 | 9,1 | 6 | - |
| 2 | - | 7 | 8,0 |
| 3 | 4,4,3,6 | 8 | - |
| 4 | 8,8 | 9 | 5,3,3 |
XSAG (còn gọi là Xổ số An Giang, Xổ số kiến thiết An Giang, Sổ số An Giang, SXAG, KQXSAG)
1. Lịch quay thưởngXổ số An Giang quay thưởng vào 16h10 thứ 5 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS An Giang được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết An Giang.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số An Giang sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết An Giang phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết An Giang
Địa chỉ : 64C Nguyễn Thái Học, phường Mỹ Bình, TP Long Xuyên, An Giang.
Điện thoại: 02963.857.903, Fax: 02963.853.320
Email: ctyxsktag@gmail.com
Website: http://www.xsktangiang.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số An Giang
