XSAG / XSAG 09/07/2026 |
|
| G8 | 06 |
| G7 | 907 |
| G6 | 5921 8134 7068 |
| G5 | 3388 |
| G4 | 47742 54035 25932 83121 03597 29534 04726 |
| G3 | 38344 93766 |
| G2 | 28251 |
| G1 | 15860 |
| ĐB | 622936 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,7 | 5 | 1 |
| 1 | - | 6 | 8,6,0 |
| 2 | 1,1,6 | 7 | - |
| 3 | 4,5,2,4,6 | 8 | 8 |
| 4 | 2,4 | 9 | 7 |
| G8 | 97 |
| G7 | 708 |
| G6 | 8802 9514 8273 |
| G5 | 2587 |
| G4 | 51098 02518 72764 45199 58343 90827 36837 |
| G3 | 35026 59088 |
| G2 | 52359 |
| G1 | 29827 |
| ĐB | 533429 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,2 | 5 | 9 |
| 1 | 4,8 | 6 | 4 |
| 2 | 7,6,7,9 | 7 | 3 |
| 3 | 7 | 8 | 7,8 |
| 4 | 3 | 9 | 7,8,9 |
| G8 | 49 |
| G7 | 486 |
| G6 | 5440 2072 6089 |
| G5 | 9291 |
| G4 | 48395 00895 60515 41190 85095 13477 26276 |
| G3 | 91250 35891 |
| G2 | 24645 |
| G1 | 60009 |
| ĐB | 991913 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 5 | 0 |
| 1 | 5,3 | 6 | - |
| 2 | - | 7 | 2,7,6 |
| 3 | - | 8 | 6,9 |
| 4 | 9,0,5 | 9 | 1,5,5,0,5,1 |
| G8 | 77 |
| G7 | 506 |
| G6 | 7261 6754 1885 |
| G5 | 2452 |
| G4 | 96376 98771 02732 11112 48237 53369 51327 |
| G3 | 03206 41498 |
| G2 | 32493 |
| G1 | 05789 |
| ĐB | 534092 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,6 | 5 | 4,2 |
| 1 | 2 | 6 | 1,9 |
| 2 | 7 | 7 | 7,6,1 |
| 3 | 2,7 | 8 | 5,9 |
| 4 | - | 9 | 8,3,2 |
| G8 | 43 |
| G7 | 286 |
| G6 | 7923 0490 8308 |
| G5 | 4696 |
| G4 | 86883 64914 41482 81454 75763 95551 50093 |
| G3 | 60502 07369 |
| G2 | 83006 |
| G1 | 74585 |
| ĐB | 491238 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,2,6 | 5 | 4,1 |
| 1 | 4 | 6 | 3,9 |
| 2 | 3 | 7 | - |
| 3 | 8 | 8 | 6,3,2,5 |
| 4 | 3 | 9 | 0,6,3 |
| G8 | 52 |
| G7 | 564 |
| G6 | 6880 5902 6720 |
| G5 | 4602 |
| G4 | 95269 25412 61370 83758 57095 66199 04737 |
| G3 | 49972 18558 |
| G2 | 61739 |
| G1 | 39822 |
| ĐB | 827417 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,2 | 5 | 2,8,8 |
| 1 | 2,7 | 6 | 4,9 |
| 2 | 0,2 | 7 | 0,2 |
| 3 | 7,9 | 8 | 0 |
| 4 | - | 9 | 5,9 |
| G8 | 86 |
| G7 | 054 |
| G6 | 9247 2584 8849 |
| G5 | 7319 |
| G4 | 26611 70238 22071 71935 84472 74682 00597 |
| G3 | 24198 30102 |
| G2 | 97431 |
| G1 | 58783 |
| ĐB | 377962 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2 | 5 | 4 |
| 1 | 9,1 | 6 | 2 |
| 2 | - | 7 | 1,2 |
| 3 | 8,5,1 | 8 | 6,4,2,3 |
| 4 | 7,9 | 9 | 7,8 |
XSAG (còn gọi là Xổ số An Giang, Xổ số kiến thiết An Giang, Sổ số An Giang, SXAG, KQXSAG)
1. Lịch quay thưởngXổ số An Giang quay thưởng vào 16h10 thứ 5 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS An Giang được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết An Giang.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số An Giang sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết An Giang phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết An Giang
Địa chỉ : 64C Nguyễn Thái Học, phường Mỹ Bình, TP Long Xuyên, An Giang.
Điện thoại: 02963.857.903, Fax: 02963.853.320
Email: ctyxsktag@gmail.com
Website: http://www.xsktangiang.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số An Giang
