XSAG / XSAG 29/01/2026 |
|
| G8 | 41 |
| G7 | 604 |
| G6 | 3559 2240 6097 |
| G5 | 4069 |
| G4 | 99609 62348 81906 48084 34918 70270 78623 |
| G3 | 50749 65783 |
| G2 | 49962 |
| G1 | 05073 |
| ĐB | 727511 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,9,6 | 5 | 9 |
| 1 | 8,1 | 6 | 9,2 |
| 2 | 3 | 7 | 0,3 |
| 3 | - | 8 | 4,3 |
| 4 | 1,0,8,9 | 9 | 7 |
| G8 | 08 |
| G7 | 091 |
| G6 | 3040 3649 5077 |
| G5 | 2579 |
| G4 | 27207 57906 32144 36398 80852 85497 88860 |
| G3 | 24698 03599 |
| G2 | 09900 |
| G1 | 33212 |
| ĐB | 582586 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,7,6,0 | 5 | 2 |
| 1 | 2 | 6 | 0 |
| 2 | - | 7 | 7,9 |
| 3 | - | 8 | 6 |
| 4 | 0,9,4 | 9 | 1,8,7,8,9 |
| G8 | 82 |
| G7 | 531 |
| G6 | 8785 3704 2665 |
| G5 | 6539 |
| G4 | 69034 58524 25184 32964 83505 04232 34557 |
| G3 | 09795 23495 |
| G2 | 35895 |
| G1 | 62988 |
| ĐB | 397902 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,5,2 | 5 | 7 |
| 1 | - | 6 | 5,4 |
| 2 | 4 | 7 | - |
| 3 | 1,9,4,2 | 8 | 2,5,4,8 |
| 4 | - | 9 | 5,5,5 |
| G8 | 54 |
| G7 | 029 |
| G6 | 3002 9049 0915 |
| G5 | 2088 |
| G4 | 17072 74385 13036 83262 46390 83190 00703 |
| G3 | 78067 35027 |
| G2 | 31116 |
| G1 | 99436 |
| ĐB | 238511 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,3 | 5 | 4 |
| 1 | 5,6,1 | 6 | 2,7 |
| 2 | 9,7 | 7 | 2 |
| 3 | 6,6 | 8 | 8,5 |
| 4 | 9 | 9 | 0,0 |
| G8 | 25 |
| G7 | 806 |
| G6 | 1220 3062 0565 |
| G5 | 0531 |
| G4 | 35627 70407 97528 02210 61679 28577 61291 |
| G3 | 98896 55005 |
| G2 | 73173 |
| G1 | 21136 |
| ĐB | 921013 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,7,5 | 5 | - |
| 1 | 0,3 | 6 | 2,5 |
| 2 | 5,0,7,8 | 7 | 9,7,3 |
| 3 | 1,6 | 8 | - |
| 4 | - | 9 | 1,6 |
| G8 | 13 |
| G7 | 546 |
| G6 | 1957 3887 3545 |
| G5 | 6961 |
| G4 | 99496 62975 70441 85713 62772 03503 92434 |
| G3 | 76273 93275 |
| G2 | 30230 |
| G1 | 47829 |
| ĐB | 806057 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 5 | 7,7 |
| 1 | 3,3 | 6 | 1 |
| 2 | 9 | 7 | 5,2,3,5 |
| 3 | 4,0 | 8 | 7 |
| 4 | 6,5,1 | 9 | 6 |
| G8 | 39 |
| G7 | 683 |
| G6 | 1258 7057 6261 |
| G5 | 6228 |
| G4 | 24234 94569 43388 26706 18786 20536 73172 |
| G3 | 81193 53489 |
| G2 | 99758 |
| G1 | 78913 |
| ĐB | 731357 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 5 | 8,7,8,7 |
| 1 | 3 | 6 | 1,9 |
| 2 | 8 | 7 | 2 |
| 3 | 9,4,6 | 8 | 3,8,6,9 |
| 4 | - | 9 | 3 |
XSAG (còn gọi là Xổ số An Giang, Xổ số kiến thiết An Giang, Sổ số An Giang, SXAG, KQXSAG)
1. Lịch quay thưởngXổ số An Giang quay thưởng vào 16h10 thứ 5 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS An Giang được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết An Giang.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số An Giang sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết An Giang phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết An Giang
Địa chỉ : 64C Nguyễn Thái Học, phường Mỹ Bình, TP Long Xuyên, An Giang.
Điện thoại: 02963.857.903, Fax: 02963.853.320
Email: ctyxsktag@gmail.com
Website: http://www.xsktangiang.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số An Giang
