XSNT / XSNT 10/04/2026 |
|
| G8 | 86 |
| G7 | 216 |
| G6 | 7701 3584 6874 |
| G5 | 2839 |
| G4 | 90889 08837 95414 64204 17444 04061 90971 |
| G3 | 89310 90304 |
| G2 | 03460 |
| G1 | 73862 |
| ĐB | 421355 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,4,4 | 5 | 5 |
| 1 | 6,4,0 | 6 | 1,0,2 |
| 2 | - | 7 | 4,1 |
| 3 | 9,7 | 8 | 6,4,9 |
| 4 | 4 | 9 | - |
| G8 | 04 |
| G7 | 756 |
| G6 | 5795 0634 1773 |
| G5 | 7769 |
| G4 | 85968 01658 10663 98675 12665 04524 16129 |
| G3 | 02037 77341 |
| G2 | 55021 |
| G1 | 23815 |
| ĐB | 054553 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 5 | 6,8,3 |
| 1 | 5 | 6 | 9,8,3,5 |
| 2 | 4,9,1 | 7 | 3,5 |
| 3 | 4,7 | 8 | - |
| 4 | 1 | 9 | 5 |
| G8 | 50 |
| G7 | 918 |
| G6 | 6029 0203 7031 |
| G5 | 4874 |
| G4 | 56845 84253 96984 80519 05481 50493 58503 |
| G3 | 10940 80133 |
| G2 | 44008 |
| G1 | 88948 |
| ĐB | 489158 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,3,8 | 5 | 0,3,8 |
| 1 | 8,9 | 6 | - |
| 2 | 9 | 7 | 4 |
| 3 | 1,3 | 8 | 4,1 |
| 4 | 5,0,8 | 9 | 3 |
| G8 | 73 |
| G7 | 834 |
| G6 | 7624 4739 5009 |
| G5 | 0830 |
| G4 | 85693 33841 32542 43992 54862 41926 68672 |
| G3 | 09443 92218 |
| G2 | 88745 |
| G1 | 89156 |
| ĐB | 502112 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 5 | 6 |
| 1 | 8,2 | 6 | 2 |
| 2 | 4,6 | 7 | 3,2 |
| 3 | 4,9,0 | 8 | - |
| 4 | 1,2,3,5 | 9 | 3,2 |
| G8 | 06 |
| G7 | 559 |
| G6 | 9577 6960 6104 |
| G5 | 2935 |
| G4 | 03494 72238 73711 73202 61899 12407 61732 |
| G3 | 11436 38189 |
| G2 | 77928 |
| G1 | 92142 |
| ĐB | 595641 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,4,2,7 | 5 | 9 |
| 1 | 1 | 6 | 0 |
| 2 | 8 | 7 | 7 |
| 3 | 5,8,2,6 | 8 | 9 |
| 4 | 2,1 | 9 | 4,9 |
| G8 | 63 |
| G7 | 186 |
| G6 | 3240 4722 5878 |
| G5 | 4946 |
| G4 | 51776 15157 35844 24921 91972 88268 60128 |
| G3 | 80637 28348 |
| G2 | 96029 |
| G1 | 69901 |
| ĐB | 736794 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1 | 5 | 7 |
| 1 | - | 6 | 3,8 |
| 2 | 2,1,8,9 | 7 | 8,6,2 |
| 3 | 7 | 8 | 6 |
| 4 | 0,6,4,8 | 9 | 4 |
| G8 | 91 |
| G7 | 571 |
| G6 | 6225 2674 7083 |
| G5 | 8329 |
| G4 | 90785 13609 26632 43911 59414 26723 15300 |
| G3 | 07127 50812 |
| G2 | 67062 |
| G1 | 64016 |
| ĐB | 687330 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,0 | 5 | - |
| 1 | 1,4,2,6 | 6 | 2 |
| 2 | 5,9,3,7 | 7 | 1,4 |
| 3 | 2,0 | 8 | 3,5 |
| 4 | - | 9 | 1 |
XSNT (còn gọi là Xổ số Ninh Thuận, Xổ số kiến thiết Ninh Thuận, Sổ số Ninh Thuận, SXNT, KQXSNT)
1. Lịch quay thưởngXổ số Ninh Thuận quay thưởng vào 17h15 thứ 6 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Ninh Thuận được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Ninh Thuận.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Ninh Thuận sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Ninh Thuận phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Ninh Thuận
Địa chỉ : Số 32 đường 16 tháng 4, Thành Phố Phan Rang - Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận
Điện thoại: 0259.3830155 - 3830378 - 3830379
Email: xosoninhthuan@yahoo.com hay xosoninhthuan@ninhthuan.gov.vn
Website: xosoninhthuan.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Ninh Thuận
