XSNT / XSNT 23/01/2026 |
|
| G8 | 96 |
| G7 | 511 |
| G6 | 2468 6257 9791 |
| G5 | 3349 |
| G4 | 18843 12530 43141 76119 52005 18039 91432 |
| G3 | 95433 98744 |
| G2 | 10085 |
| G1 | 90492 |
| ĐB | 947850 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5 | 5 | 7,0 |
| 1 | 1,9 | 6 | 8 |
| 2 | - | 7 | - |
| 3 | 0,9,2,3 | 8 | 5 |
| 4 | 9,3,1,4 | 9 | 6,1,2 |
| G8 | 00 |
| G7 | 019 |
| G6 | 4950 5293 6946 |
| G5 | 0700 |
| G4 | 30663 67421 38502 50495 97475 31981 40177 |
| G3 | 18656 60151 |
| G2 | 94202 |
| G1 | 81445 |
| ĐB | 544987 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,0,2,2 | 5 | 0,6,1 |
| 1 | 9 | 6 | 3 |
| 2 | 1 | 7 | 5,7 |
| 3 | - | 8 | 1,7 |
| 4 | 6,5 | 9 | 3,5 |
| G8 | 97 |
| G7 | 316 |
| G6 | 5725 9909 5999 |
| G5 | 7302 |
| G4 | 48618 80142 16075 51576 07878 26619 92403 |
| G3 | 74384 63071 |
| G2 | 54638 |
| G1 | 19433 |
| ĐB | 456952 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,2,3 | 5 | 2 |
| 1 | 6,8,9 | 6 | - |
| 2 | 5 | 7 | 5,6,8,1 |
| 3 | 8,3 | 8 | 4 |
| 4 | 2 | 9 | 7,9 |
| G8 | 24 |
| G7 | 429 |
| G6 | 3856 3881 9184 |
| G5 | 7730 |
| G4 | 05884 47635 52492 18337 26632 70217 66700 |
| G3 | 90786 73923 |
| G2 | 06327 |
| G1 | 90154 |
| ĐB | 353056 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0 | 5 | 6,4,6 |
| 1 | 7 | 6 | - |
| 2 | 4,9,3,7 | 7 | - |
| 3 | 0,5,7,2 | 8 | 1,4,4,6 |
| 4 | - | 9 | 2 |
| G8 | 37 |
| G7 | 312 |
| G6 | 1926 2633 1447 |
| G5 | 4345 |
| G4 | 29169 29792 03590 31022 64169 05716 40156 |
| G3 | 44588 80982 |
| G2 | 63537 |
| G1 | 20890 |
| ĐB | 520628 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 6 |
| 1 | 2,6 | 6 | 9,9 |
| 2 | 6,2,8 | 7 | - |
| 3 | 7,3,7 | 8 | 8,2 |
| 4 | 7,5 | 9 | 2,0,0 |
| G8 | 08 |
| G7 | 706 |
| G6 | 3879 0224 1487 |
| G5 | 7945 |
| G4 | 72214 23653 05573 64180 90387 50614 41889 |
| G3 | 80033 01063 |
| G2 | 78719 |
| G1 | 71906 |
| ĐB | 777362 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,6,6 | 5 | 3 |
| 1 | 4,4,9 | 6 | 3,2 |
| 2 | 4 | 7 | 9,3 |
| 3 | 3 | 8 | 7,0,7,9 |
| 4 | 5 | 9 | - |
| G8 | 22 |
| G7 | 277 |
| G6 | 2910 3007 6640 |
| G5 | 2372 |
| G4 | 23433 98416 78297 80187 50164 40813 40526 |
| G3 | 43923 38869 |
| G2 | 70037 |
| G1 | 68704 |
| ĐB | 078145 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,4 | 5 | - |
| 1 | 0,6,3 | 6 | 4,9 |
| 2 | 2,6,3 | 7 | 7,2 |
| 3 | 3,7 | 8 | 7 |
| 4 | 0,5 | 9 | 7 |
XSNT (còn gọi là Xổ số Ninh Thuận, Xổ số kiến thiết Ninh Thuận, Sổ số Ninh Thuận, SXNT, KQXSNT)
1. Lịch quay thưởngXổ số Ninh Thuận quay thưởng vào 17h15 thứ 6 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Ninh Thuận được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Ninh Thuận.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Ninh Thuận sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Ninh Thuận phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Ninh Thuận
Địa chỉ : Số 32 đường 16 tháng 4, Thành Phố Phan Rang - Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận
Điện thoại: 0259.3830155 - 3830378 - 3830379
Email: xosoninhthuan@yahoo.com hay xosoninhthuan@ninhthuan.gov.vn
Website: xosoninhthuan.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Ninh Thuận
