XSHG / XSHG 10/10/2026 |
|
| G8 | 53 |
| G7 | 469 |
| G6 | 9192 3217 1075 |
| G5 | 3737 |
| G4 | 80596 02077 41832 36255 23609 14080 75950 |
| G3 | 65646 44345 |
| G2 | 73432 |
| G1 | 83105 |
| ĐB | 900389 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,5 | 5 | 3,5,0 |
| 1 | 7 | 6 | 9 |
| 2 | - | 7 | 5,7 |
| 3 | 7,2,2 | 8 | 0,9 |
| 4 | 6,5 | 9 | 2,6 |
| G8 | 41 |
| G7 | 888 |
| G6 | 9994 6681 7384 |
| G5 | 1883 |
| G4 | 97130 35326 74520 35246 01569 17530 99017 |
| G3 | 59388 34380 |
| G2 | 20121 |
| G1 | 28666 |
| ĐB | 383277 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | - |
| 1 | 7 | 6 | 9,6 |
| 2 | 6,0,1 | 7 | 7 |
| 3 | 0,0 | 8 | 8,1,4,3,8,0 |
| 4 | 1,6 | 9 | 4 |
| G8 | 83 |
| G7 | 772 |
| G6 | 8349 2959 2584 |
| G5 | 2055 |
| G4 | 62960 85320 38501 82568 24443 53108 89483 |
| G3 | 63983 49995 |
| G2 | 86150 |
| G1 | 95411 |
| ĐB | 957565 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,8 | 5 | 9,5,0 |
| 1 | 1 | 6 | 0,8,5 |
| 2 | 0 | 7 | 2 |
| 3 | - | 8 | 3,4,3,3 |
| 4 | 9,3 | 9 | 5 |
| G8 | 50 |
| G7 | 379 |
| G6 | 5003 0429 0544 |
| G5 | 6591 |
| G4 | 98265 95438 03163 53365 97262 29580 30654 |
| G3 | 81668 90291 |
| G2 | 54987 |
| G1 | 85336 |
| ĐB | 043160 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 5 | 0,4 |
| 1 | - | 6 | 5,3,5,2,8,0 |
| 2 | 9 | 7 | 9 |
| 3 | 8,6 | 8 | 0,7 |
| 4 | 4 | 9 | 1,1 |
| G8 | 42 |
| G7 | 208 |
| G6 | 8816 8912 7590 |
| G5 | 5200 |
| G4 | 32294 87255 41313 25193 09579 44819 86336 |
| G3 | 98644 05441 |
| G2 | 96901 |
| G1 | 35210 |
| ĐB | 447951 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,0,1 | 5 | 5,1 |
| 1 | 6,2,3,9,0 | 6 | - |
| 2 | - | 7 | 9 |
| 3 | 6 | 8 | - |
| 4 | 2,4,1 | 9 | 0,4,3 |
| G8 | 10 |
| G7 | 495 |
| G6 | 6741 1794 7303 |
| G5 | 5218 |
| G4 | 12743 81425 96080 08616 16469 63595 97291 |
| G3 | 45973 25599 |
| G2 | 43481 |
| G1 | 39948 |
| ĐB | 613350 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 5 | 0 |
| 1 | 0,8,6 | 6 | 9 |
| 2 | 5 | 7 | 3 |
| 3 | - | 8 | 0,1 |
| 4 | 1,3,8 | 9 | 5,4,5,1,9 |
| G8 | 73 |
| G7 | 508 |
| G6 | 9052 6515 3095 |
| G5 | 0270 |
| G4 | 90170 63742 78281 82987 08574 94418 66138 |
| G3 | 86896 53519 |
| G2 | 90657 |
| G1 | 21773 |
| ĐB | 321816 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8 | 5 | 2,7 |
| 1 | 5,8,9,6 | 6 | - |
| 2 | - | 7 | 3,0,0,4,3 |
| 3 | 8 | 8 | 1,7 |
| 4 | 2 | 9 | 5,6 |
XSHG (còn gọi là Xổ số Hậu Giang, Xổ số kiến thiết Hậu Giang, Sổ số Hậu Giang, SXHG, KQXSHG)
1. Lịch quay thưởngXổ số Hậu Giang quay thưởng vào 16h10 thứ 7 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Hậu Giang được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết Hậu Giang .
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Hậu Giang sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Hậu Giang phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết Hậu Giang
Địa chỉ : Số 151, đường 3 tháng 2, phường 5, TP. Vị Thanh, tỉnh Hậu Giang VPĐD: Số 606, đường 30 tháng 4, phường Hưng Lợi, quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
Điện thoại: 02923.740.344 - Fax: 02923.820.049
Email: xshaugiang@gmail.com
Website: xskthaugiang.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Hậu Giang
