XSBTR / XSBTR 10/02/2026 |
|
| G8 | 73 |
| G7 | 391 |
| G6 | 4461 3115 1505 |
| G5 | 6213 |
| G4 | 31551 19784 42631 49120 52364 64587 01454 |
| G3 | 37360 28062 |
| G2 | 03014 |
| G1 | 43525 |
| ĐB | 961443 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5 | 5 | 1,4 |
| 1 | 5,3,4 | 6 | 1,4,0,2 |
| 2 | 0,5 | 7 | 3 |
| 3 | 1 | 8 | 4,7 |
| 4 | 3 | 9 | 1 |
| G8 | 83 |
| G7 | 409 |
| G6 | 3799 4918 9621 |
| G5 | 7320 |
| G4 | 38075 50178 39055 24880 56236 54803 87540 |
| G3 | 85392 33715 |
| G2 | 32974 |
| G1 | 62092 |
| ĐB | 671357 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,3 | 5 | 5,7 |
| 1 | 8,5 | 6 | - |
| 2 | 1,0 | 7 | 5,8,4 |
| 3 | 6 | 8 | 3,0 |
| 4 | 0 | 9 | 9,2,2 |
| G8 | 99 |
| G7 | 695 |
| G6 | 7231 3643 8721 |
| G5 | 0294 |
| G4 | 57314 09525 72405 97535 40692 50400 89649 |
| G3 | 67624 01653 |
| G2 | 45533 |
| G1 | 75394 |
| ĐB | 999081 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,0 | 5 | 3 |
| 1 | 4 | 6 | - |
| 2 | 1,5,4 | 7 | - |
| 3 | 1,5,3 | 8 | 1 |
| 4 | 3,9 | 9 | 9,5,4,2,4 |
| G8 | 01 |
| G7 | 308 |
| G6 | 3185 4987 0971 |
| G5 | 7647 |
| G4 | 97818 70012 86537 97964 19460 63208 86545 |
| G3 | 65890 98272 |
| G2 | 35638 |
| G1 | 70044 |
| ĐB | 300409 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,8,8,9 | 5 | - |
| 1 | 8,2 | 6 | 4,0 |
| 2 | - | 7 | 1,2 |
| 3 | 7,8 | 8 | 5,7 |
| 4 | 7,5,4 | 9 | 0 |
| G8 | 07 |
| G7 | 957 |
| G6 | 2831 4060 6558 |
| G5 | 5433 |
| G4 | 48814 03831 01283 08889 35333 03510 47868 |
| G3 | 14059 34014 |
| G2 | 17567 |
| G1 | 95355 |
| ĐB | 668726 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7 | 5 | 7,8,9,5 |
| 1 | 4,0,4 | 6 | 0,8,7 |
| 2 | 6 | 7 | - |
| 3 | 1,3,1,3 | 8 | 3,9 |
| 4 | - | 9 | - |
| G8 | 71 |
| G7 | 897 |
| G6 | 7771 3052 8263 |
| G5 | 3622 |
| G4 | 84483 00064 51692 67782 52657 19320 12605 |
| G3 | 46868 83393 |
| G2 | 40125 |
| G1 | 42970 |
| ĐB | 704531 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5 | 5 | 2,7 |
| 1 | - | 6 | 3,4,8 |
| 2 | 2,0,5 | 7 | 1,1,0 |
| 3 | 1 | 8 | 3,2 |
| 4 | - | 9 | 7,2,3 |
| G8 | 37 |
| G7 | 896 |
| G6 | 2833 9752 8819 |
| G5 | 9328 |
| G4 | 52586 06474 30017 01421 50307 19509 48521 |
| G3 | 04631 50586 |
| G2 | 15855 |
| G1 | 64364 |
| ĐB | 131861 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,9 | 5 | 2,5 |
| 1 | 9,7 | 6 | 4,1 |
| 2 | 8,1,1 | 7 | 4 |
| 3 | 7,3,1 | 8 | 6,6 |
| 4 | - | 9 | 6 |
XSBTR (còn gọi là Xổ số Bến Tre, Xổ số kiến thiết Bến Tre, Sổ số Bến Tre, SXBTR, KQXSBTR)
1. Lịch quay thưởngXổ số Bến Tre quay thưởng vào 16h10 thứ 3 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Bến Tre được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số Kiến thiết Bến Tre.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Bến Tre sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Bến Tre phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số Kiến thiết Bến Tre
Địa chỉ : 303A4 Đoàn Hoàng Minh, P. Phú Khương, Bến Tre
Điện thoại: Trụ sở chính Bến Tre: (0275) 3 829 422 | Fax: (0275) 3 825 165 VPĐD TP.HCM: (028) 38 555 029 | Fax: (028) 38 546 036VPĐD TP.Cần Thơ: (0292) 3768 858 | Fax: (0292) 3768 858
Website: xosobentre.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Bến Tre
