XSCT / XSCT 25/03/2026 |
|
| G8 | 38 |
| G7 | 515 |
| G6 | 2975 0606 4631 |
| G5 | 9295 |
| G4 | 27030 78725 09909 48083 95899 17768 22258 |
| G3 | 42575 14584 |
| G2 | 92387 |
| G1 | 94304 |
| ĐB | 789333 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,9,4 | 5 | 8 |
| 1 | 5 | 6 | 8 |
| 2 | 5 | 7 | 5,5 |
| 3 | 8,1,0,3 | 8 | 3,4,7 |
| 4 | - | 9 | 5,9 |
| G8 | 31 |
| G7 | 126 |
| G6 | 8627 6625 0784 |
| G5 | 1295 |
| G4 | 72389 90129 30671 41968 18710 69830 04822 |
| G3 | 88407 46867 |
| G2 | 92785 |
| G1 | 19582 |
| ĐB | 218956 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7 | 5 | 6 |
| 1 | 0 | 6 | 8,7 |
| 2 | 6,7,5,9,2 | 7 | 1 |
| 3 | 1,0 | 8 | 4,9,5,2 |
| 4 | - | 9 | 5 |
| G8 | 56 |
| G7 | 476 |
| G6 | 2566 0314 8916 |
| G5 | 6404 |
| G4 | 74087 66709 54451 55627 49684 32289 21525 |
| G3 | 70768 39152 |
| G2 | 38023 |
| G1 | 48154 |
| ĐB | 530015 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,9 | 5 | 6,1,2,4 |
| 1 | 4,6,5 | 6 | 6,8 |
| 2 | 7,5,3 | 7 | 6 |
| 3 | - | 8 | 7,4,9 |
| 4 | - | 9 | - |
| G8 | 61 |
| G7 | 483 |
| G6 | 9793 4199 3440 |
| G5 | 8912 |
| G4 | 20374 22004 06871 56055 99828 40512 84682 |
| G3 | 84523 67338 |
| G2 | 93193 |
| G1 | 38170 |
| ĐB | 064235 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 5 | 5 |
| 1 | 2,2 | 6 | 1 |
| 2 | 8,3 | 7 | 4,1,0 |
| 3 | 8,5 | 8 | 3,2 |
| 4 | 0 | 9 | 3,9,3 |
| G8 | 54 |
| G7 | 058 |
| G6 | 6642 9197 4610 |
| G5 | 2346 |
| G4 | 48890 48336 58848 11235 39269 03213 50686 |
| G3 | 59622 64450 |
| G2 | 43204 |
| G1 | 62708 |
| ĐB | 630738 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,8 | 5 | 4,8,0 |
| 1 | 0,3 | 6 | 9 |
| 2 | 2 | 7 | - |
| 3 | 6,5,8 | 8 | 6 |
| 4 | 2,6,8 | 9 | 7,0 |
| G8 | 85 |
| G7 | 961 |
| G6 | 1667 4555 8366 |
| G5 | 4390 |
| G4 | 78430 17060 69689 82153 43412 11824 12702 |
| G3 | 49802 95950 |
| G2 | 85900 |
| G1 | 49185 |
| ĐB | 618120 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,2,0 | 5 | 5,3,0 |
| 1 | 2 | 6 | 1,7,6,0 |
| 2 | 4,0 | 7 | - |
| 3 | 0 | 8 | 5,9,5 |
| 4 | - | 9 | 0 |
| G8 | 34 |
| G7 | 773 |
| G6 | 5479 3575 5226 |
| G5 | 2217 |
| G4 | 39323 76093 16188 39225 30214 50475 56795 |
| G3 | 99112 02271 |
| G2 | 38865 |
| G1 | 09641 |
| ĐB | 827943 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | - |
| 1 | 7,4,2 | 6 | 5 |
| 2 | 6,3,5 | 7 | 3,9,5,5,1 |
| 3 | 4 | 8 | 8 |
| 4 | 1,3 | 9 | 3,5 |
XSCT (còn gọi là Xổ số Cần Thơ, Xổ số kiến thiết Cần Thơ, Sổ số Cần Thơ, SXCT, KQXSCT)
1. Lịch quay thưởngXổ số Cần Thơ quay thưởng vào 16h10 thứ 4 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Cần Thơ được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Cần Thơ.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Cần Thơ sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Cần Thơ phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Cần Thơ
Địa chỉ : 27 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Tân An, Ninh Kiều, Cần Thơ
Điện thoại: 0710. 3812.218 - 3822.127 - Hotline: 0934.115.111 Fax: 0710. 3820964
Email: xsktcantho.com.vn
Website: xsktcantho@vnn.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Cần Thơ
