XSCT / XSCT 26/11/2025 |
|
| G8 | 09 |
| G7 | 434 |
| G6 | 7712 8144 0611 |
| G5 | 6669 |
| G4 | 08958 61749 14800 21921 70597 86952 38763 |
| G3 | 41408 83683 |
| G2 | 10499 |
| G1 | 63238 |
| ĐB | 693348 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,0,8 | 5 | 8,2 |
| 1 | 2,1 | 6 | 9,3 |
| 2 | 1 | 7 | - |
| 3 | 4,8 | 8 | 3 |
| 4 | 4,9,8 | 9 | 7,9 |
| G8 | 38 |
| G7 | 245 |
| G6 | 4352 5574 7489 |
| G5 | 5255 |
| G4 | 27967 85080 66221 05576 79496 31437 42798 |
| G3 | 34068 81794 |
| G2 | 24485 |
| G1 | 31978 |
| ĐB | 646960 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 2,5 |
| 1 | - | 6 | 7,8,0 |
| 2 | 1 | 7 | 4,6,8 |
| 3 | 8,7 | 8 | 9,0,5 |
| 4 | 5 | 9 | 6,8,4 |
| G8 | 31 |
| G7 | 044 |
| G6 | 6671 7106 4660 |
| G5 | 3576 |
| G4 | 24392 98395 59247 51921 84242 39187 61855 |
| G3 | 97723 29271 |
| G2 | 97990 |
| G1 | 53461 |
| ĐB | 703947 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 5 | 5 |
| 1 | - | 6 | 0,1 |
| 2 | 1,3 | 7 | 1,6,1 |
| 3 | 1 | 8 | 7 |
| 4 | 4,7,2,7 | 9 | 2,5,0 |
| G8 | 76 |
| G7 | 282 |
| G6 | 4747 1277 0146 |
| G5 | 7141 |
| G4 | 04616 19422 42829 41643 69872 68976 06484 |
| G3 | 45585 38067 |
| G2 | 22009 |
| G1 | 58888 |
| ĐB | 457079 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 5 | - |
| 1 | 6 | 6 | 7 |
| 2 | 2,9 | 7 | 6,7,2,6,9 |
| 3 | - | 8 | 2,4,5,8 |
| 4 | 7,6,1,3 | 9 | - |
| G8 | 54 |
| G7 | 524 |
| G6 | 8426 3603 6850 |
| G5 | 8934 |
| G4 | 14831 34140 83726 10729 18594 59274 69867 |
| G3 | 81033 07449 |
| G2 | 01240 |
| G1 | 79281 |
| ĐB | 634611 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 5 | 4,0 |
| 1 | 1 | 6 | 7 |
| 2 | 4,6,6,9 | 7 | 4 |
| 3 | 4,1,3 | 8 | 1 |
| 4 | 0,9,0 | 9 | 4 |
| G8 | 21 |
| G7 | 592 |
| G6 | 2748 9078 5689 |
| G5 | 1239 |
| G4 | 60651 19569 63094 41357 31534 86209 38583 |
| G3 | 18784 49787 |
| G2 | 95336 |
| G1 | 68664 |
| ĐB | 834441 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 5 | 1,7 |
| 1 | - | 6 | 9,4 |
| 2 | 1 | 7 | 8 |
| 3 | 9,4,6 | 8 | 9,3,4,7 |
| 4 | 8,1 | 9 | 2,4 |
| G8 | 25 |
| G7 | 000 |
| G6 | 2583 5951 8933 |
| G5 | 1421 |
| G4 | 15030 30046 81819 61211 09511 05991 15080 |
| G3 | 01290 40630 |
| G2 | 86045 |
| G1 | 85724 |
| ĐB | 799218 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0 | 5 | 1 |
| 1 | 9,1,1,8 | 6 | - |
| 2 | 5,1,4 | 7 | - |
| 3 | 3,0,0 | 8 | 3,0 |
| 4 | 6,5 | 9 | 1,0 |
XSCT (còn gọi là Xổ số Cần Thơ, Xổ số kiến thiết Cần Thơ, Sổ số Cần Thơ, SXCT, KQXSCT)
1. Lịch quay thưởngXổ số Cần Thơ quay thưởng vào 16h10 thứ 4 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Cần Thơ được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Cần Thơ.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Cần Thơ sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Cần Thơ phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Cần Thơ
Địa chỉ : 27 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Tân An, Ninh Kiều, Cần Thơ
Điện thoại: 0710. 3812.218 - 3822.127 - Hotline: 0934.115.111 Fax: 0710. 3820964
Email: xsktcantho.com.vn
Website: xsktcantho@vnn.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Cần Thơ
