XSCT / XSCT 29/04/2026 |
|
| G8 | 86 |
| G7 | 099 |
| G6 | 0556 7442 5759 |
| G5 | 5709 |
| G4 | 40648 81574 61891 29427 05855 35206 42002 |
| G3 | 45608 68495 |
| G2 | 54979 |
| G1 | 09083 |
| ĐB | 211605 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,6,2,8,5 | 5 | 6,9,5 |
| 1 | - | 6 | - |
| 2 | 7 | 7 | 4,9 |
| 3 | - | 8 | 6,3 |
| 4 | 2,8 | 9 | 9,1,5 |
| G8 | 50 |
| G7 | 175 |
| G6 | 0031 2425 5942 |
| G5 | 0881 |
| G4 | 32985 90812 82176 29985 43047 36724 61571 |
| G3 | 79867 75266 |
| G2 | 53275 |
| G1 | 01514 |
| ĐB | 657749 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 0 |
| 1 | 2,4 | 6 | 7,6 |
| 2 | 5,4 | 7 | 5,6,1,5 |
| 3 | 1 | 8 | 1,5,5 |
| 4 | 2,7,9 | 9 | - |
| G8 | 31 |
| G7 | 094 |
| G6 | 9679 1349 9018 |
| G5 | 2393 |
| G4 | 10315 65370 14475 89675 91407 12204 85353 |
| G3 | 19580 18435 |
| G2 | 75484 |
| G1 | 32126 |
| ĐB | 854211 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,4 | 5 | 3 |
| 1 | 8,5,1 | 6 | - |
| 2 | 6 | 7 | 9,0,5,5 |
| 3 | 1,5 | 8 | 0,4 |
| 4 | 9 | 9 | 4,3 |
| G8 | 91 |
| G7 | 922 |
| G6 | 1636 4610 8977 |
| G5 | 3576 |
| G4 | 85644 68894 09144 44040 04670 70638 92636 |
| G3 | 49345 27373 |
| G2 | 67603 |
| G1 | 12347 |
| ĐB | 203649 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 5 | - |
| 1 | 0 | 6 | - |
| 2 | 2 | 7 | 7,6,0,3 |
| 3 | 6,8,6 | 8 | - |
| 4 | 4,4,0,5,7,9 | 9 | 1,4 |
| G8 | 15 |
| G7 | 555 |
| G6 | 0047 7452 7566 |
| G5 | 1482 |
| G4 | 01659 48459 83707 06160 64127 64328 44401 |
| G3 | 96823 82175 |
| G2 | 33403 |
| G1 | 98731 |
| ĐB | 379661 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,1,3 | 5 | 5,2,9,9 |
| 1 | 5 | 6 | 6,0,1 |
| 2 | 7,8,3 | 7 | 5 |
| 3 | 1 | 8 | 2 |
| 4 | 7 | 9 | - |
| G8 | 38 |
| G7 | 515 |
| G6 | 2975 0606 4631 |
| G5 | 9295 |
| G4 | 27030 78725 09909 48083 95899 17768 22258 |
| G3 | 42575 14584 |
| G2 | 92387 |
| G1 | 94304 |
| ĐB | 789333 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,9,4 | 5 | 8 |
| 1 | 5 | 6 | 8 |
| 2 | 5 | 7 | 5,5 |
| 3 | 8,1,0,3 | 8 | 3,4,7 |
| 4 | - | 9 | 5,9 |
| G8 | 31 |
| G7 | 126 |
| G6 | 8627 6625 0784 |
| G5 | 1295 |
| G4 | 72389 90129 30671 41968 18710 69830 04822 |
| G3 | 88407 46867 |
| G2 | 92785 |
| G1 | 19582 |
| ĐB | 218956 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7 | 5 | 6 |
| 1 | 0 | 6 | 8,7 |
| 2 | 6,7,5,9,2 | 7 | 1 |
| 3 | 1,0 | 8 | 4,9,5,2 |
| 4 | - | 9 | 5 |
XSCT (còn gọi là Xổ số Cần Thơ, Xổ số kiến thiết Cần Thơ, Sổ số Cần Thơ, SXCT, KQXSCT)
1. Lịch quay thưởngXổ số Cần Thơ quay thưởng vào 16h10 thứ 4 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Cần Thơ được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Cần Thơ.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Cần Thơ sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Cần Thơ phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Cần Thơ
Địa chỉ : 27 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Tân An, Ninh Kiều, Cần Thơ
Điện thoại: 0710. 3812.218 - 3822.127 - Hotline: 0934.115.111 Fax: 0710. 3820964
Email: xsktcantho.com.vn
Website: xsktcantho@vnn.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Cần Thơ
