XSTG / XSTG 23/11/2025 |
|
| G8 | 33 |
| G7 | 068 |
| G6 | 3602 7327 2892 |
| G5 | 7245 |
| G4 | 72163 20982 12059 55617 65098 94422 64949 |
| G3 | 96184 33447 |
| G2 | 96194 |
| G1 | 39908 |
| ĐB | 996357 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,8 | 5 | 9,7 |
| 1 | 7 | 6 | 8,3 |
| 2 | 7,2 | 7 | - |
| 3 | 3 | 8 | 2,4 |
| 4 | 5,9,7 | 9 | 2,8,4 |
| G8 | 38 |
| G7 | 888 |
| G6 | 6073 0105 7655 |
| G5 | 3865 |
| G4 | 58393 54166 53837 62206 72043 39192 49880 |
| G3 | 76077 96974 |
| G2 | 52722 |
| G1 | 88113 |
| ĐB | 840922 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,6 | 5 | 5 |
| 1 | 3 | 6 | 5,6 |
| 2 | 2,2 | 7 | 3,7,4 |
| 3 | 8,7 | 8 | 8,0 |
| 4 | 3 | 9 | 3,2 |
| G8 | 19 |
| G7 | 152 |
| G6 | 5966 2164 2120 |
| G5 | 5337 |
| G4 | 86299 71705 57094 01101 47149 51758 69317 |
| G3 | 13842 96772 |
| G2 | 05722 |
| G1 | 90833 |
| ĐB | 114282 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,1 | 5 | 2,8 |
| 1 | 9,7 | 6 | 6,4 |
| 2 | 0,2 | 7 | 2 |
| 3 | 7,3 | 8 | 2 |
| 4 | 9,2 | 9 | 9,4 |
| G8 | 87 |
| G7 | 208 |
| G6 | 4570 1528 1385 |
| G5 | 6286 |
| G4 | 10197 17799 77504 86857 73099 03363 20852 |
| G3 | 96138 21031 |
| G2 | 96286 |
| G1 | 07484 |
| ĐB | 145445 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,4 | 5 | 7,2 |
| 1 | - | 6 | 3 |
| 2 | 8 | 7 | 0 |
| 3 | 8,1 | 8 | 7,5,6,6,4 |
| 4 | 5 | 9 | 7,9,9 |
| G8 | 55 |
| G7 | 388 |
| G6 | 8115 4332 8395 |
| G5 | 6992 |
| G4 | 18428 41543 05465 52298 89680 89932 98159 |
| G3 | 70015 17204 |
| G2 | 89905 |
| G1 | 98323 |
| ĐB | 351920 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,5 | 5 | 5,9 |
| 1 | 5,5 | 6 | 5 |
| 2 | 8,3,0 | 7 | - |
| 3 | 2,2 | 8 | 8,0 |
| 4 | 3 | 9 | 5,2,8 |
| G8 | 59 |
| G7 | 069 |
| G6 | 6779 7777 8701 |
| G5 | 5222 |
| G4 | 91042 87214 67639 42626 05477 91709 56269 |
| G3 | 58720 60684 |
| G2 | 02192 |
| G1 | 22687 |
| ĐB | 097059 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,9 | 5 | 9,9 |
| 1 | 4 | 6 | 9,9 |
| 2 | 2,6,0 | 7 | 9,7,7 |
| 3 | 9 | 8 | 4,7 |
| 4 | 2 | 9 | 2 |
| G8 | 30 |
| G7 | 344 |
| G6 | 1467 9372 9661 |
| G5 | 1257 |
| G4 | 68767 04471 10297 10573 90662 57223 42514 |
| G3 | 68626 14663 |
| G2 | 37538 |
| G1 | 50931 |
| ĐB | 496675 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 7 |
| 1 | 4 | 6 | 7,1,7,2,3 |
| 2 | 3,6 | 7 | 2,1,3,5 |
| 3 | 0,8,1 | 8 | - |
| 4 | 4 | 9 | 7 |
XSTG (còn gọi là Xổ số Tiền Giang, Xổ số kiến thiết Tiền Giang, Sổ số Tiền Giang, SXTG, KQXSTG)
1. Lịch quay thưởngXổ số Tiền Giang quay thưởng vào 16h10 chủ nhật hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Tiền Giang được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Tiền Giang.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Tiền Giang sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Tiền Giang phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Tiền Giang
Địa chỉ : số 5 Thủ Khoa Huân, P1, Mỹ Tho, Tiền Giang
Điện thoại: (0273) 3872489 - 3885141 - Fax: (0273) 3884332
Email: ctyxskttg@vnn.vn
Website: xskttg.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Tiền Giang
