XSTG / XSTG 01/03/2026 |
|
| G8 | 15 |
| G7 | 747 |
| G6 | 1516 7742 8030 |
| G5 | 1836 |
| G4 | 65781 15546 25839 23093 70196 86700 58309 |
| G3 | 09619 15745 |
| G2 | 02700 |
| G1 | 27127 |
| ĐB | 549308 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,9,0,8 | 5 | - |
| 1 | 5,6,9 | 6 | - |
| 2 | 7 | 7 | - |
| 3 | 0,6,9 | 8 | 1 |
| 4 | 7,2,6,5 | 9 | 3,6 |
| G8 | 28 |
| G7 | 434 |
| G6 | 6014 4192 3617 |
| G5 | 2038 |
| G4 | 41619 68464 28793 56459 89132 83044 63941 |
| G3 | 70842 51224 |
| G2 | 41037 |
| G1 | 29145 |
| ĐB | 902794 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 9 |
| 1 | 4,7,9 | 6 | 4 |
| 2 | 8,4 | 7 | - |
| 3 | 4,8,2,7 | 8 | - |
| 4 | 4,1,2,5 | 9 | 2,3,4 |
| G8 | 10 |
| G7 | 683 |
| G6 | 0064 4405 8644 |
| G5 | 4206 |
| G4 | 28689 11260 94245 16591 87637 23569 20686 |
| G3 | 68548 56853 |
| G2 | 61790 |
| G1 | 68627 |
| ĐB | 018529 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,6 | 5 | 3 |
| 1 | 0 | 6 | 4,0,9 |
| 2 | 7,9 | 7 | - |
| 3 | 7 | 8 | 3,9,6 |
| 4 | 4,5,8 | 9 | 1,0 |
| G8 | 53 |
| G7 | 693 |
| G6 | 5667 4420 6911 |
| G5 | 9824 |
| G4 | 38748 18611 05704 95561 61495 22403 28106 |
| G3 | 79077 34305 |
| G2 | 82163 |
| G1 | 62188 |
| ĐB | 465579 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,3,6,5 | 5 | 3 |
| 1 | 1,1 | 6 | 7,1,3 |
| 2 | 0,4 | 7 | 7,9 |
| 3 | - | 8 | 8 |
| 4 | 8 | 9 | 3,5 |
| G8 | 04 |
| G7 | 020 |
| G6 | 6640 6649 6373 |
| G5 | 3318 |
| G4 | 43532 09198 21272 73691 90260 33358 41047 |
| G3 | 45169 99656 |
| G2 | 38452 |
| G1 | 38457 |
| ĐB | 087891 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 5 | 8,6,2,7 |
| 1 | 8 | 6 | 0,9 |
| 2 | 0 | 7 | 3,2 |
| 3 | 2 | 8 | - |
| 4 | 0,9,7 | 9 | 8,1,1 |
| G8 | 57 |
| G7 | 756 |
| G6 | 1237 5859 0119 |
| G5 | 7037 |
| G4 | 63536 13164 19941 93874 15913 21453 97017 |
| G3 | 71878 08928 |
| G2 | 97959 |
| G1 | 43176 |
| ĐB | 804455 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 7,6,9,3,9,5 |
| 1 | 9,3,7 | 6 | 4 |
| 2 | 8 | 7 | 4,8,6 |
| 3 | 7,7,6 | 8 | - |
| 4 | 1 | 9 | - |
| G8 | 73 |
| G7 | 591 |
| G6 | 2052 6703 3544 |
| G5 | 8031 |
| G4 | 05515 58681 53387 75779 54525 01661 47858 |
| G3 | 67011 14503 |
| G2 | 89563 |
| G1 | 42924 |
| ĐB | 780984 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,3 | 5 | 2,8 |
| 1 | 5,1 | 6 | 1,3 |
| 2 | 5,4 | 7 | 3,9 |
| 3 | 1 | 8 | 1,7,4 |
| 4 | 4 | 9 | 1 |
XSTG (còn gọi là Xổ số Tiền Giang, Xổ số kiến thiết Tiền Giang, Sổ số Tiền Giang, SXTG, KQXSTG)
1. Lịch quay thưởngXổ số Tiền Giang quay thưởng vào 16h10 chủ nhật hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Tiền Giang được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Tiền Giang.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Tiền Giang sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Tiền Giang phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Tiền Giang
Địa chỉ : số 5 Thủ Khoa Huân, P1, Mỹ Tho, Tiền Giang
Điện thoại: (0273) 3872489 - 3885141 - Fax: (0273) 3884332
Email: ctyxskttg@vnn.vn
Website: xskttg.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Tiền Giang
