XSTG / XSTG 05/04/2026 |
|
| G8 | 20 |
| G7 | 486 |
| G6 | 1058 8074 2834 |
| G5 | 1653 |
| G4 | 12843 43256 16846 92007 16912 30352 86513 |
| G3 | 72296 59876 |
| G2 | 74641 |
| G1 | 06206 |
| ĐB | 983920 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,6 | 5 | 8,3,6,2 |
| 1 | 2,3 | 6 | - |
| 2 | 0,0 | 7 | 4,6 |
| 3 | 4 | 8 | 6 |
| 4 | 3,6,1 | 9 | 6 |
| G8 | 21 |
| G7 | 227 |
| G6 | 1807 0601 6895 |
| G5 | 9081 |
| G4 | 67927 26947 63294 74209 41618 93994 14472 |
| G3 | 31973 09940 |
| G2 | 21991 |
| G1 | 83666 |
| ĐB | 531689 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,1,9 | 5 | - |
| 1 | 8 | 6 | 6 |
| 2 | 1,7,7 | 7 | 2,3 |
| 3 | - | 8 | 1,9 |
| 4 | 7,0 | 9 | 5,4,4,1 |
| G8 | 38 |
| G7 | 272 |
| G6 | 7051 4296 5421 |
| G5 | 5051 |
| G4 | 87943 89094 30881 28638 21167 76001 16011 |
| G3 | 31270 88910 |
| G2 | 75105 |
| G1 | 38938 |
| ĐB | 730985 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,5 | 5 | 1,1 |
| 1 | 1,0 | 6 | 7 |
| 2 | 1 | 7 | 2,0 |
| 3 | 8,8,8 | 8 | 1,5 |
| 4 | 3 | 9 | 6,4 |
| G8 | 21 |
| G7 | 821 |
| G6 | 8092 0992 7886 |
| G5 | 0416 |
| G4 | 33849 10852 21797 74696 99608 08778 81404 |
| G3 | 88262 99903 |
| G2 | 23980 |
| G1 | 64397 |
| ĐB | 441767 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,4,3 | 5 | 2 |
| 1 | 6 | 6 | 2,7 |
| 2 | 1,1 | 7 | 8 |
| 3 | - | 8 | 6,0 |
| 4 | 9 | 9 | 2,2,7,6,7 |
| G8 | 98 |
| G7 | 600 |
| G6 | 0481 9519 2039 |
| G5 | 2493 |
| G4 | 93091 81305 33142 56602 44641 23853 36571 |
| G3 | 39959 72222 |
| G2 | 18164 |
| G1 | 99669 |
| ĐB | 394704 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,5,2,4 | 5 | 3,9 |
| 1 | 9 | 6 | 4,9 |
| 2 | 2 | 7 | 1 |
| 3 | 9 | 8 | 1 |
| 4 | 2,1 | 9 | 8,3,1 |
| G8 | 15 |
| G7 | 747 |
| G6 | 1516 7742 8030 |
| G5 | 1836 |
| G4 | 65781 15546 25839 23093 70196 86700 58309 |
| G3 | 09619 15745 |
| G2 | 02700 |
| G1 | 27127 |
| ĐB | 549308 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,9,0,8 | 5 | - |
| 1 | 5,6,9 | 6 | - |
| 2 | 7 | 7 | - |
| 3 | 0,6,9 | 8 | 1 |
| 4 | 7,2,6,5 | 9 | 3,6 |
| G8 | 28 |
| G7 | 434 |
| G6 | 6014 4192 3617 |
| G5 | 2038 |
| G4 | 41619 68464 28793 56459 89132 83044 63941 |
| G3 | 70842 51224 |
| G2 | 41037 |
| G1 | 29145 |
| ĐB | 902794 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 9 |
| 1 | 4,7,9 | 6 | 4 |
| 2 | 8,4 | 7 | - |
| 3 | 4,8,2,7 | 8 | - |
| 4 | 4,1,2,5 | 9 | 2,3,4 |
XSTG (còn gọi là Xổ số Tiền Giang, Xổ số kiến thiết Tiền Giang, Sổ số Tiền Giang, SXTG, KQXSTG)
1. Lịch quay thưởngXổ số Tiền Giang quay thưởng vào 16h10 chủ nhật hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Tiền Giang được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Tiền Giang.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Tiền Giang sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Tiền Giang phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Tiền Giang
Địa chỉ : số 5 Thủ Khoa Huân, P1, Mỹ Tho, Tiền Giang
Điện thoại: (0273) 3872489 - 3885141 - Fax: (0273) 3884332
Email: ctyxskttg@vnn.vn
Website: xskttg.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Tiền Giang
