XSTG / XSTG 25/01/2026 |
|
| G8 | 57 |
| G7 | 756 |
| G6 | 1237 5859 0119 |
| G5 | 7037 |
| G4 | 63536 13164 19941 93874 15913 21453 97017 |
| G3 | 71878 08928 |
| G2 | 97959 |
| G1 | 43176 |
| ĐB | 804455 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 7,6,9,3,9,5 |
| 1 | 9,3,7 | 6 | 4 |
| 2 | 8 | 7 | 4,8,6 |
| 3 | 7,7,6 | 8 | - |
| 4 | 1 | 9 | - |
| G8 | 73 |
| G7 | 591 |
| G6 | 2052 6703 3544 |
| G5 | 8031 |
| G4 | 05515 58681 53387 75779 54525 01661 47858 |
| G3 | 67011 14503 |
| G2 | 89563 |
| G1 | 42924 |
| ĐB | 780984 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,3 | 5 | 2,8 |
| 1 | 5,1 | 6 | 1,3 |
| 2 | 5,4 | 7 | 3,9 |
| 3 | 1 | 8 | 1,7,4 |
| 4 | 4 | 9 | 1 |
| G8 | 28 |
| G7 | 321 |
| G6 | 2633 0567 7855 |
| G5 | 8700 |
| G4 | 73830 63593 88571 50959 77825 83486 60510 |
| G3 | 56865 38009 |
| G2 | 35229 |
| G1 | 80395 |
| ĐB | 656152 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,9 | 5 | 5,9,2 |
| 1 | 0 | 6 | 7,5 |
| 2 | 8,1,5,9 | 7 | 1 |
| 3 | 3,0 | 8 | 6 |
| 4 | - | 9 | 3,5 |
| G8 | 48 |
| G7 | 308 |
| G6 | 6093 3117 2958 |
| G5 | 2920 |
| G4 | 10423 91208 13568 46186 95813 99257 61496 |
| G3 | 69949 27434 |
| G2 | 37765 |
| G1 | 93629 |
| ĐB | 520288 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,8 | 5 | 8,7 |
| 1 | 7,3 | 6 | 8,5 |
| 2 | 0,3,9 | 7 | - |
| 3 | 4 | 8 | 6,8 |
| 4 | 8,9 | 9 | 3,6 |
| G8 | 30 |
| G7 | 728 |
| G6 | 0667 1615 7718 |
| G5 | 5920 |
| G4 | 72065 23790 67294 28902 20044 68104 57503 |
| G3 | 41896 15973 |
| G2 | 61112 |
| G1 | 73763 |
| ĐB | 121031 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,4,3 | 5 | - |
| 1 | 5,8,2 | 6 | 7,5,3 |
| 2 | 8,0 | 7 | 3 |
| 3 | 0,1 | 8 | - |
| 4 | 4 | 9 | 0,4,6 |
| G8 | 48 |
| G7 | 920 |
| G6 | 7093 2390 0857 |
| G5 | 0732 |
| G4 | 37058 04810 92323 36745 91460 91756 69591 |
| G3 | 01121 65040 |
| G2 | 92321 |
| G1 | 78832 |
| ĐB | 258278 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 7,8,6 |
| 1 | 0 | 6 | 0 |
| 2 | 0,3,1,1 | 7 | 8 |
| 3 | 2,2 | 8 | - |
| 4 | 8,5,0 | 9 | 3,0,1 |
| G8 | 69 |
| G7 | 359 |
| G6 | 6223 1492 4845 |
| G5 | 9100 |
| G4 | 04013 58147 15214 02872 15177 18122 26449 |
| G3 | 17381 42341 |
| G2 | 18303 |
| G1 | 63180 |
| ĐB | 363164 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,3 | 5 | 9 |
| 1 | 3,4 | 6 | 9,4 |
| 2 | 3,2 | 7 | 2,7 |
| 3 | - | 8 | 1,0 |
| 4 | 5,7,9,1 | 9 | 2 |
XSTG (còn gọi là Xổ số Tiền Giang, Xổ số kiến thiết Tiền Giang, Sổ số Tiền Giang, SXTG, KQXSTG)
1. Lịch quay thưởngXổ số Tiền Giang quay thưởng vào 16h10 chủ nhật hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Tiền Giang được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Tiền Giang.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Tiền Giang sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Tiền Giang phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Tiền Giang
Địa chỉ : số 5 Thủ Khoa Huân, P1, Mỹ Tho, Tiền Giang
Điện thoại: (0273) 3872489 - 3885141 - Fax: (0273) 3884332
Email: ctyxskttg@vnn.vn
Website: xskttg.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Tiền Giang
