XSKG / XSKG 12/07/2026 |
|
| G8 | 99 |
| G7 | 455 |
| G6 | 8335 7796 0344 |
| G5 | 7846 |
| G4 | 08116 22527 47561 86576 22291 23493 46016 |
| G3 | 28938 00448 |
| G2 | 43178 |
| G1 | 05117 |
| ĐB | 913490 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 5 |
| 1 | 6,6,7 | 6 | 1 |
| 2 | 7 | 7 | 6,8 |
| 3 | 5,8 | 8 | - |
| 4 | 4,6,8 | 9 | 9,6,1,3,0 |
| G8 | 57 |
| G7 | 126 |
| G6 | 7265 8985 0528 |
| G5 | 9993 |
| G4 | 36043 58168 40471 93675 18236 86942 93662 |
| G3 | 71478 06496 |
| G2 | 71687 |
| G1 | 94837 |
| ĐB | 503680 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 7 |
| 1 | - | 6 | 5,8,2 |
| 2 | 6,8 | 7 | 1,5,8 |
| 3 | 6,7 | 8 | 5,7,0 |
| 4 | 3,2 | 9 | 3,6 |
| G8 | 50 |
| G7 | 850 |
| G6 | 7643 0528 4896 |
| G5 | 5170 |
| G4 | 06398 67096 06237 29095 91267 05199 70590 |
| G3 | 53661 36531 |
| G2 | 41824 |
| G1 | 59033 |
| ĐB | 359852 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 0,0,2 |
| 1 | - | 6 | 7,1 |
| 2 | 8,4 | 7 | 0 |
| 3 | 7,1,3 | 8 | - |
| 4 | 3 | 9 | 6,8,6,5,9,0 |
| G8 | 10 |
| G7 | 302 |
| G6 | 1431 5864 3045 |
| G5 | 8849 |
| G4 | 36835 80488 79028 77747 08197 72696 83949 |
| G3 | 12387 36590 |
| G2 | 18572 |
| G1 | 51277 |
| ĐB | 097913 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2 | 5 | - |
| 1 | 0,3 | 6 | 4 |
| 2 | 8 | 7 | 2,7 |
| 3 | 1,5 | 8 | 8,7 |
| 4 | 5,9,7,9 | 9 | 7,6,0 |
| G8 | 23 |
| G7 | 143 |
| G6 | 1541 3827 3404 |
| G5 | 9335 |
| G4 | 93556 08258 11159 53475 02013 89027 39250 |
| G3 | 05886 29815 |
| G2 | 36666 |
| G1 | 15096 |
| ĐB | 832106 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,6 | 5 | 6,8,9,0 |
| 1 | 3,5 | 6 | 6 |
| 2 | 3,7,7 | 7 | 5 |
| 3 | 5 | 8 | 6 |
| 4 | 3,1 | 9 | 6 |
| G8 | 86 |
| G7 | 975 |
| G6 | 2969 5586 7877 |
| G5 | 2708 |
| G4 | 35674 02823 09424 37326 29749 95247 92661 |
| G3 | 50166 05013 |
| G2 | 11228 |
| G1 | 75933 |
| ĐB | 150925 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8 | 5 | - |
| 1 | 3 | 6 | 9,1,6 |
| 2 | 3,4,6,8,5 | 7 | 5,7,4 |
| 3 | 3 | 8 | 6,6 |
| 4 | 9,7 | 9 | - |
| G8 | 14 |
| G7 | 411 |
| G6 | 0717 3182 1169 |
| G5 | 8270 |
| G4 | 99868 18592 97590 24005 99848 97799 71826 |
| G3 | 17803 22584 |
| G2 | 08181 |
| G1 | 65759 |
| ĐB | 870587 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,3 | 5 | 9 |
| 1 | 4,1,7 | 6 | 9,8 |
| 2 | 6 | 7 | 0 |
| 3 | - | 8 | 2,4,1,7 |
| 4 | 8 | 9 | 2,0,9 |
XSKG (còn gọi là Xổ số Kiên Giang, Xổ số kiến thiết Kiên Giang, Sổ số Kiên Giang, SXKG, KQXSKG)
1. Lịch quay thưởngXổ số Kiên Giang quay thưởng vào 16h10 chủ nhật hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Kiên Giang được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Kiên Giang.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Kiên Giang sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Kiên Giang phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Kiên Giang
Địa chỉ : Số 94 Đường 3 Tháng 2, Phường Vĩnh Bảo - TP. Rạch Giá - Kiên Giang
Điện thoại: 02973 873 061
Email: ctxsktkg@yahoo.com
Website: http://xosokiengiang.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Kiên Giang
