XSKG / XSKG 31/05/2026 |
|
| G8 | 14 |
| G7 | 411 |
| G6 | 0717 3182 1169 |
| G5 | 8270 |
| G4 | 99868 18592 97590 24005 99848 97799 71826 |
| G3 | 17803 22584 |
| G2 | 08181 |
| G1 | 65759 |
| ĐB | 870587 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,3 | 5 | 9 |
| 1 | 4,1,7 | 6 | 9,8 |
| 2 | 6 | 7 | 0 |
| 3 | - | 8 | 2,4,1,7 |
| 4 | 8 | 9 | 2,0,9 |
| G8 | 77 |
| G7 | 160 |
| G6 | 0784 6501 3975 |
| G5 | 1675 |
| G4 | 99364 36047 53112 14907 05959 28437 40193 |
| G3 | 60285 23738 |
| G2 | 24074 |
| G1 | 35710 |
| ĐB | 957166 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,7 | 5 | 9 |
| 1 | 2,0 | 6 | 0,4,6 |
| 2 | - | 7 | 7,5,5,4 |
| 3 | 7,8 | 8 | 4,5 |
| 4 | 7 | 9 | 3 |
| G8 | 49 |
| G7 | 664 |
| G6 | 7085 2156 2510 |
| G5 | 0990 |
| G4 | 25409 60745 21782 91930 06613 13284 53011 |
| G3 | 76412 05049 |
| G2 | 11367 |
| G1 | 42716 |
| ĐB | 996036 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 5 | 6 |
| 1 | 0,3,1,2,6 | 6 | 4,7 |
| 2 | - | 7 | - |
| 3 | 0,6 | 8 | 5,2,4 |
| 4 | 9,5,9 | 9 | 0 |
| G8 | 82 |
| G7 | 768 |
| G6 | 0364 6951 7812 |
| G5 | 6108 |
| G4 | 54614 52467 44112 92887 26068 46797 57940 |
| G3 | 69698 39824 |
| G2 | 65578 |
| G1 | 50423 |
| ĐB | 134619 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8 | 5 | 1 |
| 1 | 2,4,2,9 | 6 | 8,4,7,8 |
| 2 | 4,3 | 7 | 8 |
| 3 | - | 8 | 2,7 |
| 4 | 0 | 9 | 7,8 |
| G8 | 82 |
| G7 | 317 |
| G6 | 0008 8175 4458 |
| G5 | 7824 |
| G4 | 46944 69612 21823 91303 48432 75625 05564 |
| G3 | 44903 22815 |
| G2 | 39844 |
| G1 | 01799 |
| ĐB | 070963 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,3,3 | 5 | 8 |
| 1 | 7,2,5 | 6 | 4,3 |
| 2 | 4,3,5 | 7 | 5 |
| 3 | 2 | 8 | 2 |
| 4 | 4,4 | 9 | 9 |
| G8 | 90 |
| G7 | 199 |
| G6 | 7346 3489 4885 |
| G5 | 5237 |
| G4 | 32298 97148 85112 26700 28907 88919 67300 |
| G3 | 88802 19842 |
| G2 | 69323 |
| G1 | 73462 |
| ĐB | 360679 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,7,0,2 | 5 | - |
| 1 | 2,9 | 6 | 2 |
| 2 | 3 | 7 | 9 |
| 3 | 7 | 8 | 9,5 |
| 4 | 6,8,2 | 9 | 0,9,8 |
| G8 | 22 |
| G7 | 984 |
| G6 | 5011 0861 5855 |
| G5 | 3821 |
| G4 | 78479 59935 78817 78369 98695 57658 49712 |
| G3 | 15001 84619 |
| G2 | 36588 |
| G1 | 65347 |
| ĐB | 220127 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1 | 5 | 5,8 |
| 1 | 1,7,2,9 | 6 | 1,9 |
| 2 | 2,1,7 | 7 | 9 |
| 3 | 5 | 8 | 4,8 |
| 4 | 7 | 9 | 5 |
XSKG (còn gọi là Xổ số Kiên Giang, Xổ số kiến thiết Kiên Giang, Sổ số Kiên Giang, SXKG, KQXSKG)
1. Lịch quay thưởngXổ số Kiên Giang quay thưởng vào 16h10 chủ nhật hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Kiên Giang được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Kiên Giang.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Kiên Giang sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Kiên Giang phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Kiên Giang
Địa chỉ : Số 94 Đường 3 Tháng 2, Phường Vĩnh Bảo - TP. Rạch Giá - Kiên Giang
Điện thoại: 02973 873 061
Email: ctxsktkg@yahoo.com
Website: http://xosokiengiang.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Kiên Giang
