XSKG / XSKG 12/04/2026 |
|
| G8 | 46 |
| G7 | 668 |
| G6 | 1575 6777 3518 |
| G5 | 1704 |
| G4 | 09575 55403 99744 16195 91407 60558 95269 |
| G3 | 02532 50793 |
| G2 | 69043 |
| G1 | 55795 |
| ĐB | 487766 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,3,7 | 5 | 8 |
| 1 | 8 | 6 | 8,9,6 |
| 2 | - | 7 | 5,7,5 |
| 3 | 2 | 8 | - |
| 4 | 6,4,3 | 9 | 5,3,5 |
| G8 | 15 |
| G7 | 064 |
| G6 | 5839 1366 9022 |
| G5 | 5280 |
| G4 | 74537 84021 26577 13718 15070 91520 82963 |
| G3 | 73715 47935 |
| G2 | 14932 |
| G1 | 20483 |
| ĐB | 627013 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | - |
| 1 | 5,8,5,3 | 6 | 4,6,3 |
| 2 | 2,1,0 | 7 | 7,0 |
| 3 | 9,7,5,2 | 8 | 0,3 |
| 4 | - | 9 | - |
| G8 | 91 |
| G7 | 828 |
| G6 | 8944 5658 6256 |
| G5 | 7510 |
| G4 | 48943 81180 72190 30606 65874 35096 53475 |
| G3 | 46130 33592 |
| G2 | 61553 |
| G1 | 04778 |
| ĐB | 085111 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 5 | 8,6,3 |
| 1 | 0,1 | 6 | - |
| 2 | 8 | 7 | 4,5,8 |
| 3 | 0 | 8 | 0 |
| 4 | 4,3 | 9 | 1,0,6,2 |
| G8 | 03 |
| G7 | 899 |
| G6 | 3609 1772 1794 |
| G5 | 6250 |
| G4 | 56048 74999 80753 55572 05618 62952 55086 |
| G3 | 81094 27006 |
| G2 | 38260 |
| G1 | 07753 |
| ĐB | 370988 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,9,6 | 5 | 0,3,2,3 |
| 1 | 8 | 6 | 0 |
| 2 | - | 7 | 2,2 |
| 3 | - | 8 | 6,8 |
| 4 | 8 | 9 | 9,4,9,4 |
| G8 | 49 |
| G7 | 979 |
| G6 | 6105 0478 3657 |
| G5 | 7292 |
| G4 | 98637 13076 71607 26658 36315 11312 41257 |
| G3 | 95656 22250 |
| G2 | 60553 |
| G1 | 78674 |
| ĐB | 861235 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,7 | 5 | 7,8,7,6,0,3 |
| 1 | 5,2 | 6 | - |
| 2 | - | 7 | 9,8,6,4 |
| 3 | 7,5 | 8 | - |
| 4 | 9 | 9 | 2 |
| G8 | 98 |
| G7 | 470 |
| G6 | 0812 3971 5818 |
| G5 | 8991 |
| G4 | 00659 90566 19606 71673 24818 71344 97627 |
| G3 | 82001 73163 |
| G2 | 42815 |
| G1 | 11109 |
| ĐB | 322515 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,1,9 | 5 | 9 |
| 1 | 2,8,8,5,5 | 6 | 6,3 |
| 2 | 7 | 7 | 0,1,3 |
| 3 | - | 8 | - |
| 4 | 4 | 9 | 8,1 |
| G8 | 11 |
| G7 | 728 |
| G6 | 0820 7215 6476 |
| G5 | 1371 |
| G4 | 04852 96998 96625 59600 76271 79389 95622 |
| G3 | 09543 45962 |
| G2 | 82312 |
| G1 | 61589 |
| ĐB | 124254 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0 | 5 | 2,4 |
| 1 | 1,5,2 | 6 | 2 |
| 2 | 8,0,5,2 | 7 | 6,1,1 |
| 3 | - | 8 | 9,9 |
| 4 | 3 | 9 | 8 |
XSKG (còn gọi là Xổ số Kiên Giang, Xổ số kiến thiết Kiên Giang, Sổ số Kiên Giang, SXKG, KQXSKG)
1. Lịch quay thưởngXổ số Kiên Giang quay thưởng vào 16h10 chủ nhật hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Kiên Giang được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Kiên Giang.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Kiên Giang sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Kiên Giang phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Kiên Giang
Địa chỉ : Số 94 Đường 3 Tháng 2, Phường Vĩnh Bảo - TP. Rạch Giá - Kiên Giang
Điện thoại: 02973 873 061
Email: ctxsktkg@yahoo.com
Website: http://xosokiengiang.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Kiên Giang
