XSKG / XSKG 11/01/2026 |
|
| G8 | 14 |
| G7 | 001 |
| G6 | 3888 3471 2091 |
| G5 | 3556 |
| G4 | 19895 96996 68624 98024 15056 19502 53014 |
| G3 | 99829 09804 |
| G2 | 07427 |
| G1 | 73519 |
| ĐB | 820025 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,2,4 | 5 | 6,6 |
| 1 | 4,4,9 | 6 | - |
| 2 | 4,4,9,7,5 | 7 | 1 |
| 3 | - | 8 | 8 |
| 4 | - | 9 | 1,5,6 |
| G8 | 25 |
| G7 | 935 |
| G6 | 4389 0479 8847 |
| G5 | 6771 |
| G4 | 72151 91105 19481 41212 14085 46257 30098 |
| G3 | 92934 24143 |
| G2 | 33222 |
| G1 | 86746 |
| ĐB | 600433 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5 | 5 | 1,7 |
| 1 | 2 | 6 | - |
| 2 | 5,2 | 7 | 9,1 |
| 3 | 5,4,3 | 8 | 9,1,5 |
| 4 | 7,3,6 | 9 | 8 |
| G8 | 02 |
| G7 | 289 |
| G6 | 2488 9927 1892 |
| G5 | 3538 |
| G4 | 38834 59574 90294 00877 24846 11989 45385 |
| G3 | 45954 29805 |
| G2 | 45325 |
| G1 | 09779 |
| ĐB | 760513 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,5 | 5 | 4 |
| 1 | 3 | 6 | - |
| 2 | 7,5 | 7 | 4,7,9 |
| 3 | 8,4 | 8 | 9,8,9,5 |
| 4 | 6 | 9 | 2,4 |
| G8 | 41 |
| G7 | 033 |
| G6 | 5593 4551 9386 |
| G5 | 3140 |
| G4 | 72857 14809 34312 24513 47011 71617 93084 |
| G3 | 97291 50788 |
| G2 | 46816 |
| G1 | 14396 |
| ĐB | 717469 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 5 | 1,7 |
| 1 | 2,3,1,7,6 | 6 | 9 |
| 2 | - | 7 | - |
| 3 | 3 | 8 | 6,4,8 |
| 4 | 1,0 | 9 | 3,1,6 |
| G8 | 89 |
| G7 | 761 |
| G6 | 2094 9849 0564 |
| G5 | 6364 |
| G4 | 23046 57642 75842 28843 13571 17969 08414 |
| G3 | 82876 41073 |
| G2 | 20829 |
| G1 | 34966 |
| ĐB | 831747 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | - |
| 1 | 4 | 6 | 1,4,4,9,6 |
| 2 | 9 | 7 | 1,6,3 |
| 3 | - | 8 | 9 |
| 4 | 9,6,2,2,3,7 | 9 | 4 |
| G8 | 76 |
| G7 | 572 |
| G6 | 7438 2084 0730 |
| G5 | 4403 |
| G4 | 97884 57550 73704 38744 71831 91393 05177 |
| G3 | 18978 07900 |
| G2 | 27638 |
| G1 | 32166 |
| ĐB | 485425 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,4,0 | 5 | 0 |
| 1 | - | 6 | 6 |
| 2 | 5 | 7 | 6,2,7,8 |
| 3 | 8,0,1,8 | 8 | 4,4 |
| 4 | 4 | 9 | 3 |
| G8 | 67 |
| G7 | 653 |
| G6 | 7277 1521 0407 |
| G5 | 3946 |
| G4 | 96596 70305 39947 58566 34124 80104 73944 |
| G3 | 39950 24788 |
| G2 | 82683 |
| G1 | 21496 |
| ĐB | 002911 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,5,4 | 5 | 3,0 |
| 1 | 1 | 6 | 7,6 |
| 2 | 1,4 | 7 | 7 |
| 3 | - | 8 | 8,3 |
| 4 | 6,7,4 | 9 | 6,6 |
XSKG (còn gọi là Xổ số Kiên Giang, Xổ số kiến thiết Kiên Giang, Sổ số Kiên Giang, SXKG, KQXSKG)
1. Lịch quay thưởngXổ số Kiên Giang quay thưởng vào 16h10 chủ nhật hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Kiên Giang được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Kiên Giang.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Kiên Giang sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Kiên Giang phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Kiên Giang
Địa chỉ : Số 94 Đường 3 Tháng 2, Phường Vĩnh Bảo - TP. Rạch Giá - Kiên Giang
Điện thoại: 02973 873 061
Email: ctxsktkg@yahoo.com
Website: http://xosokiengiang.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Kiên Giang
