XSVT / XSVT 23/06/2026 |
|
| G8 | 71 |
| G7 | 105 |
| G6 | 4508 1892 3996 |
| G5 | 8667 |
| G4 | 25817 57082 03735 94085 73748 72713 24877 |
| G3 | 17873 07329 |
| G2 | 63732 |
| G1 | 06727 |
| ĐB | 018547 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,8 | 5 | - |
| 1 | 7,3 | 6 | 7 |
| 2 | 9,7 | 7 | 1,7,3 |
| 3 | 5,2 | 8 | 2,5 |
| 4 | 8,7 | 9 | 2,6 |
| G8 | 19 |
| G7 | 304 |
| G6 | 9780 8761 0803 |
| G5 | 4733 |
| G4 | 92495 97437 89117 98734 97530 26311 20095 |
| G3 | 68212 88682 |
| G2 | 25975 |
| G1 | 28642 |
| ĐB | 024892 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,3 | 5 | - |
| 1 | 9,7,1,2 | 6 | 1 |
| 2 | - | 7 | 5 |
| 3 | 3,7,4,0 | 8 | 0,2 |
| 4 | 2 | 9 | 5,5,2 |
| G8 | 08 |
| G7 | 476 |
| G6 | 6827 7757 4478 |
| G5 | 5703 |
| G4 | 30851 38717 16301 72518 22320 59046 93564 |
| G3 | 65776 80784 |
| G2 | 14299 |
| G1 | 00864 |
| ĐB | 556701 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,3,1,1 | 5 | 7,1 |
| 1 | 7,8 | 6 | 4,4 |
| 2 | 7,0 | 7 | 6,8,6 |
| 3 | - | 8 | 4 |
| 4 | 6 | 9 | 9 |
| G8 | 04 |
| G7 | 698 |
| G6 | 1607 7173 4803 |
| G5 | 8575 |
| G4 | 02158 72246 44396 80076 23896 14614 65784 |
| G3 | 35501 96607 |
| G2 | 71058 |
| G1 | 40860 |
| ĐB | 306135 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,7,3,1,7 | 5 | 8,8 |
| 1 | 4 | 6 | 0 |
| 2 | - | 7 | 3,5,6 |
| 3 | 5 | 8 | 4 |
| 4 | 6 | 9 | 8,6,6 |
| G8 | 43 |
| G7 | 511 |
| G6 | 1525 2496 7177 |
| G5 | 8443 |
| G4 | 38984 35973 10166 71525 99326 91954 19361 |
| G3 | 37316 77704 |
| G2 | 24009 |
| G1 | 89430 |
| ĐB | 353356 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,9 | 5 | 4,6 |
| 1 | 1,6 | 6 | 6,1 |
| 2 | 5,5,6 | 7 | 7,3 |
| 3 | 0 | 8 | 4 |
| 4 | 3,3 | 9 | 6 |
| G8 | 23 |
| G7 | 719 |
| G6 | 8571 6445 2061 |
| G5 | 9672 |
| G4 | 36893 54053 77220 35571 21344 37639 43605 |
| G3 | 17699 93194 |
| G2 | 44383 |
| G1 | 33216 |
| ĐB | 382627 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5 | 5 | 3 |
| 1 | 9,6 | 6 | 1 |
| 2 | 3,0,7 | 7 | 1,2,1 |
| 3 | 9 | 8 | 3 |
| 4 | 5,4 | 9 | 3,9,4 |
| G8 | 12 |
| G7 | 314 |
| G6 | 6503 2806 0539 |
| G5 | 7140 |
| G4 | 94336 70828 28483 31307 94232 99771 87162 |
| G3 | 42445 15516 |
| G2 | 52307 |
| G1 | 03134 |
| ĐB | 355485 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,6,7,7 | 5 | - |
| 1 | 2,4,6 | 6 | 2 |
| 2 | 8 | 7 | 1 |
| 3 | 9,6,2,4 | 8 | 3,5 |
| 4 | 0,5 | 9 | - |
XSVT (còn gọi là Xổ số Vũng Tàu, Xổ số kiến thiết Vũng Tàu, Sổ số Vũng Tàu, SXVT, KQXSVT)
1. Lịch quay thưởngXổ số Vũng Tàu quay thưởng vào 16h10 thứ 3 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Vũng Tàu được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Vũng Tàu.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Vũng Tàu sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Vũng Tàu phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Vũng Tàu
Địa chỉ : số 05 Thống Nhất - TP.Vũng Tàu
Điện thoại: 0254.3852172 - 0254.3852631 FAX: 0254.3856386
Website: xosobariavungtau.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Vũng Tàu
