XSVT / XSVT 06/01/2026 |
|
| G8 | 58 |
| G7 | 532 |
| G6 | 3154 0681 8741 |
| G5 | 8152 |
| G4 | 33920 93658 14897 36503 12801 56167 53413 |
| G3 | 15602 21086 |
| G2 | 59015 |
| G1 | 17204 |
| ĐB | 905728 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,1,2,4 | 5 | 8,4,2,8 |
| 1 | 3,5 | 6 | 7 |
| 2 | 0,8 | 7 | - |
| 3 | 2 | 8 | 1,6 |
| 4 | 1 | 9 | 7 |
| G8 | 20 |
| G7 | 716 |
| G6 | 8781 5960 2454 |
| G5 | 8905 |
| G4 | 32184 50879 63565 40118 67282 25679 90406 |
| G3 | 49647 01682 |
| G2 | 87183 |
| G1 | 24314 |
| ĐB | 039926 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,6 | 5 | 4 |
| 1 | 6,8,4 | 6 | 0,5 |
| 2 | 0,6 | 7 | 9,9 |
| 3 | - | 8 | 1,4,2,2,3 |
| 4 | 7 | 9 | - |
| G8 | 71 |
| G7 | 247 |
| G6 | 6496 6472 3153 |
| G5 | 6332 |
| G4 | 81351 31518 48523 53876 26354 43767 10208 |
| G3 | 43692 02713 |
| G2 | 86213 |
| G1 | 72271 |
| ĐB | 267673 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8 | 5 | 3,1,4 |
| 1 | 8,3,3 | 6 | 7 |
| 2 | 3 | 7 | 1,2,6,1,3 |
| 3 | 2 | 8 | - |
| 4 | 7 | 9 | 6,2 |
| G8 | 10 |
| G7 | 681 |
| G6 | 2263 0885 8893 |
| G5 | 9360 |
| G4 | 73062 75873 33616 49065 38653 06668 89042 |
| G3 | 31968 76847 |
| G2 | 55956 |
| G1 | 81150 |
| ĐB | 179987 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 3,6,0 |
| 1 | 0,6 | 6 | 3,0,2,5,8,8 |
| 2 | - | 7 | 3 |
| 3 | - | 8 | 1,5,7 |
| 4 | 2,7 | 9 | 3 |
| G8 | 98 |
| G7 | 536 |
| G6 | 7325 9590 1251 |
| G5 | 6328 |
| G4 | 85030 84161 74351 74252 70990 28847 15700 |
| G3 | 96313 70513 |
| G2 | 18343 |
| G1 | 21445 |
| ĐB | 000248 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0 | 5 | 1,1,2 |
| 1 | 3,3 | 6 | 1 |
| 2 | 5,8 | 7 | - |
| 3 | 6,0 | 8 | - |
| 4 | 7,3,5,8 | 9 | 8,0,0 |
| G8 | 92 |
| G7 | 323 |
| G6 | 1803 8966 5461 |
| G5 | 9794 |
| G4 | 33986 29914 65937 98702 13397 53077 97295 |
| G3 | 41059 76445 |
| G2 | 82551 |
| G1 | 77648 |
| ĐB | 259197 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,2 | 5 | 9,1 |
| 1 | 4 | 6 | 6,1 |
| 2 | 3 | 7 | 7 |
| 3 | 7 | 8 | 6 |
| 4 | 5,8 | 9 | 2,4,7,5,7 |
| G8 | 75 |
| G7 | 894 |
| G6 | 9781 1002 5649 |
| G5 | 4639 |
| G4 | 91909 34755 05287 58595 75737 71356 89167 |
| G3 | 88478 52120 |
| G2 | 90120 |
| G1 | 14093 |
| ĐB | 017030 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,9 | 5 | 5,6 |
| 1 | - | 6 | 7 |
| 2 | 0,0 | 7 | 5,8 |
| 3 | 9,7,0 | 8 | 1,7 |
| 4 | 9 | 9 | 4,5,3 |
XSVT (còn gọi là Xổ số Vũng Tàu, Xổ số kiến thiết Vũng Tàu, Sổ số Vũng Tàu, SXVT, KQXSVT)
1. Lịch quay thưởngXổ số Vũng Tàu quay thưởng vào 16h10 thứ 3 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Vũng Tàu được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Vũng Tàu.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Vũng Tàu sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Vũng Tàu phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Vũng Tàu
Địa chỉ : số 05 Thống Nhất - TP.Vũng Tàu
Điện thoại: 0254.3852172 - 0254.3852631 FAX: 0254.3856386
Website: xosobariavungtau.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Vũng Tàu
