XSVT / XSVT 24/03/2026 |
|
| G8 | 58 |
| G7 | 839 |
| G6 | 0821 1764 4768 |
| G5 | 8514 |
| G4 | 77200 96770 14916 57768 24567 44984 96247 |
| G3 | 49521 90797 |
| G2 | 16556 |
| G1 | 16555 |
| ĐB | 833041 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0 | 5 | 8,6,5 |
| 1 | 4,6 | 6 | 4,8,8,7 |
| 2 | 1,1 | 7 | 0 |
| 3 | 9 | 8 | 4 |
| 4 | 7,1 | 9 | 7 |
| G8 | 24 |
| G7 | 336 |
| G6 | 0917 8171 0577 |
| G5 | 7007 |
| G4 | 88888 74802 30340 58425 53079 59702 29539 |
| G3 | 67934 80620 |
| G2 | 25255 |
| G1 | 06296 |
| ĐB | 182693 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,2,2 | 5 | 5 |
| 1 | 7 | 6 | - |
| 2 | 4,5,0 | 7 | 1,7,9 |
| 3 | 6,9,4 | 8 | 8 |
| 4 | 0 | 9 | 6,3 |
| G8 | 11 |
| G7 | 245 |
| G6 | 3677 4052 3872 |
| G5 | 3508 |
| G4 | 13405 46989 74321 40162 61222 60120 29158 |
| G3 | 56274 48305 |
| G2 | 63864 |
| G1 | 96907 |
| ĐB | 189468 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,5,5,7 | 5 | 2,8 |
| 1 | 1 | 6 | 2,4,8 |
| 2 | 1,2,0 | 7 | 7,2,4 |
| 3 | - | 8 | 9 |
| 4 | 5 | 9 | - |
| G8 | 50 |
| G7 | 076 |
| G6 | 8674 6335 4428 |
| G5 | 2474 |
| G4 | 49623 58423 44473 55467 32469 12623 12255 |
| G3 | 35506 84400 |
| G2 | 14425 |
| G1 | 33041 |
| ĐB | 339932 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,0 | 5 | 0,5 |
| 1 | - | 6 | 7,9 |
| 2 | 8,3,3,3,5 | 7 | 6,4,4,3 |
| 3 | 5,2 | 8 | - |
| 4 | 1 | 9 | - |
| G8 | 44 |
| G7 | 267 |
| G6 | 3774 5218 1986 |
| G5 | 5370 |
| G4 | 54689 01402 51378 71362 16454 13342 14108 |
| G3 | 51500 88754 |
| G2 | 26360 |
| G1 | 41768 |
| ĐB | 329713 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,8,0 | 5 | 4,4 |
| 1 | 8,3 | 6 | 7,2,0,8 |
| 2 | - | 7 | 4,0,8 |
| 3 | - | 8 | 6,9 |
| 4 | 4,2 | 9 | - |
| G8 | 56 |
| G7 | 696 |
| G6 | 8638 3148 5310 |
| G5 | 9079 |
| G4 | 14754 39983 04248 38121 64787 21571 80137 |
| G3 | 04729 09179 |
| G2 | 78172 |
| G1 | 27701 |
| ĐB | 144726 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1 | 5 | 6,4 |
| 1 | 0 | 6 | - |
| 2 | 1,9,6 | 7 | 9,1,9,2 |
| 3 | 8,7 | 8 | 3,7 |
| 4 | 8,8 | 9 | 6 |
| G8 | 33 |
| G7 | 658 |
| G6 | 3929 5612 4729 |
| G5 | 2488 |
| G4 | 42339 48413 31010 73933 19015 89002 13391 |
| G3 | 67585 84865 |
| G2 | 66983 |
| G1 | 79083 |
| ĐB | 879095 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2 | 5 | 8 |
| 1 | 2,3,0,5 | 6 | 5 |
| 2 | 9,9 | 7 | - |
| 3 | 3,9,3 | 8 | 8,5,3,3 |
| 4 | - | 9 | 1,5 |
XSVT (còn gọi là Xổ số Vũng Tàu, Xổ số kiến thiết Vũng Tàu, Sổ số Vũng Tàu, SXVT, KQXSVT)
1. Lịch quay thưởngXổ số Vũng Tàu quay thưởng vào 16h10 thứ 3 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Vũng Tàu được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Vũng Tàu.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Vũng Tàu sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Vũng Tàu phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Vũng Tàu
Địa chỉ : số 05 Thống Nhất - TP.Vũng Tàu
Điện thoại: 0254.3852172 - 0254.3852631 FAX: 0254.3856386
Website: xosobariavungtau.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Vũng Tàu
