XSVT / XSVT 01/09/2026 |
|
| G8 | 23 |
| G7 | 258 |
| G6 | 2851 4483 2809 |
| G5 | 0462 |
| G4 | 93055 28210 52857 12705 95763 81211 32817 |
| G3 | 17568 10225 |
| G2 | 03480 |
| G1 | 42247 |
| ĐB | 776477 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,5 | 5 | 8,1,5,7 |
| 1 | 0,1,7 | 6 | 2,3,8 |
| 2 | 3,5 | 7 | 7 |
| 3 | - | 8 | 3,0 |
| 4 | 7 | 9 | - |
| G8 | 38 |
| G7 | 706 |
| G6 | 4543 1884 8044 |
| G5 | 6428 |
| G4 | 45918 04571 48213 78659 52970 31096 01712 |
| G3 | 51667 96699 |
| G2 | 05122 |
| G1 | 80104 |
| ĐB | 063119 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,4 | 5 | 9 |
| 1 | 8,3,2,9 | 6 | 7 |
| 2 | 8,2 | 7 | 1,0 |
| 3 | 8 | 8 | 4 |
| 4 | 3,4 | 9 | 6,9 |
| G8 | 13 |
| G7 | 734 |
| G6 | 5400 7085 9523 |
| G5 | 7488 |
| G4 | 77011 89457 32735 22842 22181 69018 21287 |
| G3 | 91505 41300 |
| G2 | 39228 |
| G1 | 20156 |
| ĐB | 406016 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,5,0 | 5 | 7,6 |
| 1 | 3,1,8,6 | 6 | - |
| 2 | 3,8 | 7 | - |
| 3 | 4,5 | 8 | 5,8,1,7 |
| 4 | 2 | 9 | - |
| G8 | 58 |
| G7 | 232 |
| G6 | 4403 5619 1742 |
| G5 | 4467 |
| G4 | 18980 92406 33813 72842 34032 87234 02690 |
| G3 | 65095 24766 |
| G2 | 16111 |
| G1 | 95060 |
| ĐB | 935422 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,6 | 5 | 8 |
| 1 | 9,3,1 | 6 | 7,6,0 |
| 2 | 2 | 7 | - |
| 3 | 2,2,4 | 8 | 0 |
| 4 | 2,2 | 9 | 0,5 |
| G8 | 33 |
| G7 | 398 |
| G6 | 5442 2737 7140 |
| G5 | 0559 |
| G4 | 37278 43377 74725 17356 39256 15366 61873 |
| G3 | 38547 29305 |
| G2 | 40931 |
| G1 | 47637 |
| ĐB | 384788 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5 | 5 | 9,6,6 |
| 1 | - | 6 | 6 |
| 2 | 5 | 7 | 8,7,3 |
| 3 | 3,7,1,7 | 8 | 8 |
| 4 | 2,0,7 | 9 | 8 |
| G8 | 11 |
| G7 | 994 |
| G6 | 9862 2713 3450 |
| G5 | 1612 |
| G4 | 39690 41410 32678 08044 84122 02301 90035 |
| G3 | 24731 90830 |
| G2 | 43267 |
| G1 | 46772 |
| ĐB | 818231 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1 | 5 | 0 |
| 1 | 1,3,2,0 | 6 | 2,7 |
| 2 | 2 | 7 | 8,2 |
| 3 | 5,1,0,1 | 8 | - |
| 4 | 4 | 9 | 4,0 |
| G8 | 36 |
| G7 | 282 |
| G6 | 2797 2510 8651 |
| G5 | 7726 |
| G4 | 23592 70377 84650 25234 76943 81688 22099 |
| G3 | 42532 53682 |
| G2 | 56658 |
| G1 | 85784 |
| ĐB | 673257 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 1,0,8,7 |
| 1 | 0 | 6 | - |
| 2 | 6 | 7 | 7 |
| 3 | 6,4,2 | 8 | 2,8,2,4 |
| 4 | 3 | 9 | 7,2,9 |
XSVT (còn gọi là Xổ số Vũng Tàu, Xổ số kiến thiết Vũng Tàu, Sổ số Vũng Tàu, SXVT, KQXSVT)
1. Lịch quay thưởngXổ số Vũng Tàu quay thưởng vào 16h10 thứ 3 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Vũng Tàu được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Vũng Tàu.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Vũng Tàu sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Vũng Tàu phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Vũng Tàu
Địa chỉ : số 05 Thống Nhất - TP.Vũng Tàu
Điện thoại: 0254.3852172 - 0254.3852631 FAX: 0254.3856386
Website: xosobariavungtau.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Vũng Tàu
