XSVT / XSVT 12/05/2026 |
|
| G8 | 12 |
| G7 | 314 |
| G6 | 6503 2806 0539 |
| G5 | 7140 |
| G4 | 94336 70828 28483 31307 94232 99771 87162 |
| G3 | 42445 15516 |
| G2 | 52307 |
| G1 | 03134 |
| ĐB | 355485 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,6,7,7 | 5 | - |
| 1 | 2,4,6 | 6 | 2 |
| 2 | 8 | 7 | 1 |
| 3 | 9,6,2,4 | 8 | 3,5 |
| 4 | 0,5 | 9 | - |
| G8 | 32 |
| G7 | 412 |
| G6 | 9965 3319 6837 |
| G5 | 8171 |
| G4 | 87600 75793 67133 26882 84978 83376 23130 |
| G3 | 33901 21917 |
| G2 | 69796 |
| G1 | 84324 |
| ĐB | 742546 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,1 | 5 | - |
| 1 | 2,9,7 | 6 | 5 |
| 2 | 4 | 7 | 1,8,6 |
| 3 | 2,7,3,0 | 8 | 2 |
| 4 | 6 | 9 | 3,6 |
| G8 | 92 |
| G7 | 860 |
| G6 | 3696 4371 0199 |
| G5 | 9162 |
| G4 | 25501 88743 79773 98999 67768 68144 77928 |
| G3 | 29181 25711 |
| G2 | 05151 |
| G1 | 76443 |
| ĐB | 718994 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1 | 5 | 1 |
| 1 | 1 | 6 | 0,2,8 |
| 2 | 8 | 7 | 1,3 |
| 3 | - | 8 | 1 |
| 4 | 3,4,3 | 9 | 2,6,9,9,4 |
| G8 | 17 |
| G7 | 902 |
| G6 | 8110 9601 6870 |
| G5 | 1852 |
| G4 | 13956 77531 36307 75875 52997 30820 86560 |
| G3 | 14192 71452 |
| G2 | 10188 |
| G1 | 03546 |
| ĐB | 548134 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,1,7 | 5 | 2,6,2 |
| 1 | 7,0 | 6 | 0 |
| 2 | 0 | 7 | 0,5 |
| 3 | 1,4 | 8 | 8 |
| 4 | 6 | 9 | 7,2 |
| G8 | 31 |
| G7 | 324 |
| G6 | 0654 2210 3858 |
| G5 | 8073 |
| G4 | 29930 60759 69430 05728 80690 42222 71762 |
| G3 | 61574 64120 |
| G2 | 58385 |
| G1 | 24529 |
| ĐB | 433594 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 4,8,9 |
| 1 | 0 | 6 | 2 |
| 2 | 4,8,2,0,9 | 7 | 3,4 |
| 3 | 1,0,0 | 8 | 5 |
| 4 | - | 9 | 0,4 |
| G8 | 25 |
| G7 | 041 |
| G6 | 6747 4902 4119 |
| G5 | 5182 |
| G4 | 32279 29170 32062 27889 19745 72651 38389 |
| G3 | 40555 84406 |
| G2 | 18128 |
| G1 | 93740 |
| ĐB | 349501 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,6,1 | 5 | 1,5 |
| 1 | 9 | 6 | 2 |
| 2 | 5,8 | 7 | 9,0 |
| 3 | - | 8 | 2,9,9 |
| 4 | 1,7,5,0 | 9 | - |
| G8 | 67 |
| G7 | 524 |
| G6 | 3412 5597 0347 |
| G5 | 5763 |
| G4 | 21074 39778 98132 65668 49327 30721 21112 |
| G3 | 63545 09431 |
| G2 | 65489 |
| G1 | 25697 |
| ĐB | 813159 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 9 |
| 1 | 2,2 | 6 | 7,3,8 |
| 2 | 4,7,1 | 7 | 4,8 |
| 3 | 2,1 | 8 | 9 |
| 4 | 7,5 | 9 | 7,7 |
XSVT (còn gọi là Xổ số Vũng Tàu, Xổ số kiến thiết Vũng Tàu, Sổ số Vũng Tàu, SXVT, KQXSVT)
1. Lịch quay thưởngXổ số Vũng Tàu quay thưởng vào 16h10 thứ 3 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Vũng Tàu được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Vũng Tàu.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Vũng Tàu sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Vũng Tàu phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Vũng Tàu
Địa chỉ : số 05 Thống Nhất - TP.Vũng Tàu
Điện thoại: 0254.3852172 - 0254.3852631 FAX: 0254.3856386
Website: xosobariavungtau.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Vũng Tàu
