XSQT / XSQT 22/10/2026 |
|
| G8 | 26 |
| G7 | 390 |
| G6 | 5913 8074 6045 |
| G5 | 0431 |
| G4 | 87671 50641 03178 62665 14419 37299 68217 |
| G3 | 10378 50316 |
| G2 | 15631 |
| G1 | 01051 |
| ĐB | 444697 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 1 |
| 1 | 3,9,7,6 | 6 | 5 |
| 2 | 6 | 7 | 4,1,8,8 |
| 3 | 1,1 | 8 | - |
| 4 | 5,1 | 9 | 0,9,7 |
| G8 | 17 |
| G7 | 478 |
| G6 | 9186 0938 4731 |
| G5 | 5180 |
| G4 | 85087 66280 04017 90468 74705 77884 99740 |
| G3 | 72251 36453 |
| G2 | 52680 |
| G1 | 71612 |
| ĐB | 316331 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5 | 5 | 1,3 |
| 1 | 7,7,2 | 6 | 8 |
| 2 | - | 7 | 8 |
| 3 | 8,1,1 | 8 | 6,0,7,0,4,0 |
| 4 | 0 | 9 | - |
| G8 | 52 |
| G7 | 280 |
| G6 | 9884 5631 0358 |
| G5 | 6590 |
| G4 | 06370 90436 37170 21790 56132 85563 15235 |
| G3 | 08779 95691 |
| G2 | 84523 |
| G1 | 65724 |
| ĐB | 704417 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 2,8 |
| 1 | 7 | 6 | 3 |
| 2 | 3,4 | 7 | 0,0,9 |
| 3 | 1,6,2,5 | 8 | 0,4 |
| 4 | - | 9 | 0,0,1 |
| G8 | 05 |
| G7 | 481 |
| G6 | 1112 0087 9786 |
| G5 | 8143 |
| G4 | 74386 42375 14734 06068 62498 84828 88279 |
| G3 | 36643 58437 |
| G2 | 16447 |
| G1 | 42669 |
| ĐB | 114471 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5 | 5 | - |
| 1 | 2 | 6 | 8,9 |
| 2 | 8 | 7 | 5,9,1 |
| 3 | 4,7 | 8 | 1,7,6,6 |
| 4 | 3,3,7 | 9 | 8 |
| G8 | 03 |
| G7 | 169 |
| G6 | 3925 4587 2116 |
| G5 | 7113 |
| G4 | 37139 23843 25369 60522 62731 00877 43780 |
| G3 | 83111 05456 |
| G2 | 25740 |
| G1 | 17227 |
| ĐB | 662102 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,2 | 5 | 6 |
| 1 | 6,3,1 | 6 | 9,9 |
| 2 | 5,2,7 | 7 | 7 |
| 3 | 9,1 | 8 | 7,0 |
| 4 | 3,0 | 9 | - |
| G8 | 68 |
| G7 | 986 |
| G6 | 6003 0554 3130 |
| G5 | 4904 |
| G4 | 07549 05180 37996 57781 96607 44598 13326 |
| G3 | 35294 48374 |
| G2 | 03156 |
| G1 | 85307 |
| ĐB | 187794 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,4,7,7 | 5 | 4,6 |
| 1 | - | 6 | 8 |
| 2 | 6 | 7 | 4 |
| 3 | 0 | 8 | 6,0,1 |
| 4 | 9 | 9 | 6,8,4,4 |
| G8 | 88 |
| G7 | 602 |
| G6 | 2044 7872 7735 |
| G5 | 7641 |
| G4 | 84383 04270 01717 38075 32619 65598 14368 |
| G3 | 47800 19695 |
| G2 | 69918 |
| G1 | 34428 |
| ĐB | 428380 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,0 | 5 | - |
| 1 | 7,9,8 | 6 | 8 |
| 2 | 8 | 7 | 2,0,5 |
| 3 | 5 | 8 | 8,3,0 |
| 4 | 4,1 | 9 | 8,5 |
XSQT (còn gọi là Xổ số Quảng Trị, Xổ số kiến thiết Quảng Trị, Sổ số Quảng Trị, SXQT, KQXSQT)
1. Lịch quay thưởngXổ số Quảng Trị quay thưởng vào 17h15 thứ 5 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Quảng Trị được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Quảng Trị.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Quảng Trị sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Quảng Trị phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Quảng Trị
Địa chỉ : Số 2, Huyền Trân Công Chúa,P. 1, TP. Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Điện thoại: 053. 3 852 376 – 053. 3 850 017
Website: xosoquangtri.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Quảng Trị
