XSQT / XSQT 09/04/2026 |
|
| G8 | 34 |
| G7 | 904 |
| G6 | 5471 1032 8839 |
| G5 | 9089 |
| G4 | 79707 31121 78934 39438 52285 52414 20405 |
| G3 | 05658 88936 |
| G2 | 19014 |
| G1 | 42228 |
| ĐB | 546768 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,7,5 | 5 | 8 |
| 1 | 4,4 | 6 | 8 |
| 2 | 1,8 | 7 | 1 |
| 3 | 4,2,9,4,8,6 | 8 | 9,5 |
| 4 | - | 9 | - |
| G8 | 09 |
| G7 | 214 |
| G6 | 4120 9959 9393 |
| G5 | 5625 |
| G4 | 75718 98086 37857 93425 31887 48317 82656 |
| G3 | 36796 59236 |
| G2 | 57569 |
| G1 | 82739 |
| ĐB | 358418 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 5 | 9,7,6 |
| 1 | 4,8,7,8 | 6 | 9 |
| 2 | 0,5,5 | 7 | - |
| 3 | 6,9 | 8 | 6,7 |
| 4 | - | 9 | 3,6 |
| G8 | 91 |
| G7 | 987 |
| G6 | 3190 3929 7798 |
| G5 | 9848 |
| G4 | 68906 89923 45809 71494 20357 67512 92342 |
| G3 | 66104 80184 |
| G2 | 35781 |
| G1 | 17593 |
| ĐB | 764171 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,9,4 | 5 | 7 |
| 1 | 2 | 6 | - |
| 2 | 9,3 | 7 | 1 |
| 3 | - | 8 | 7,4,1 |
| 4 | 8,2 | 9 | 1,0,8,4,3 |
| G8 | 49 |
| G7 | 946 |
| G6 | 8206 6720 9231 |
| G5 | 6797 |
| G4 | 65270 40967 50654 32878 05858 70399 51660 |
| G3 | 07727 98480 |
| G2 | 81227 |
| G1 | 57176 |
| ĐB | 246851 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 5 | 4,8,1 |
| 1 | - | 6 | 7,0 |
| 2 | 0,7,7 | 7 | 0,8,6 |
| 3 | 1 | 8 | 0 |
| 4 | 9,6 | 9 | 7,9 |
| G8 | 46 |
| G7 | 949 |
| G6 | 9811 3509 7024 |
| G5 | 0783 |
| G4 | 15346 62861 97028 41984 72856 20584 42629 |
| G3 | 78443 09808 |
| G2 | 32808 |
| G1 | 83205 |
| ĐB | 817938 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,8,8,5 | 5 | 6 |
| 1 | 1 | 6 | 1 |
| 2 | 4,8,9 | 7 | - |
| 3 | 8 | 8 | 3,4,4 |
| 4 | 6,9,6,3 | 9 | - |
| G8 | 24 |
| G7 | 792 |
| G6 | 4953 7602 6973 |
| G5 | 6132 |
| G4 | 96301 35566 01788 61366 93417 15638 00595 |
| G3 | 07794 49396 |
| G2 | 26597 |
| G1 | 13033 |
| ĐB | 086558 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,1 | 5 | 3,8 |
| 1 | 7 | 6 | 6,6 |
| 2 | 4 | 7 | 3 |
| 3 | 2,8,3 | 8 | 8 |
| 4 | - | 9 | 2,5,4,6,7 |
| G8 | 56 |
| G7 | 573 |
| G6 | 0402 5439 4259 |
| G5 | 6662 |
| G4 | 02642 90121 89325 70322 69226 33720 74829 |
| G3 | 88586 14870 |
| G2 | 71883 |
| G1 | 47685 |
| ĐB | 304497 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2 | 5 | 6,9 |
| 1 | - | 6 | 2 |
| 2 | 1,5,2,6,0,9 | 7 | 3,0 |
| 3 | 9 | 8 | 6,3,5 |
| 4 | 2 | 9 | 7 |
XSQT (còn gọi là Xổ số Quảng Trị, Xổ số kiến thiết Quảng Trị, Sổ số Quảng Trị, SXQT, KQXSQT)
1. Lịch quay thưởngXổ số Quảng Trị quay thưởng vào 17h15 thứ 5 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Quảng Trị được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Quảng Trị.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Quảng Trị sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Quảng Trị phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Quảng Trị
Địa chỉ : Số 2, Huyền Trân Công Chúa,P. 1, TP. Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Điện thoại: 053. 3 852 376 – 053. 3 850 017
Website: xosoquangtri.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Quảng Trị
