XSQT / XSQT 19/02/2026 |
|
| G8 | 40 |
| G7 | 596 |
| G6 | 2511 1343 0361 |
| G5 | 7914 |
| G4 | 29612 96259 44484 89365 62155 66014 21620 |
| G3 | 27698 28613 |
| G2 | 46986 |
| G1 | 41864 |
| ĐB | 870921 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 9,5 |
| 1 | 1,4,2,4,3 | 6 | 1,5,4 |
| 2 | 0,1 | 7 | - |
| 3 | - | 8 | 4,6 |
| 4 | 0,3 | 9 | 6,8 |
| G8 | 92 |
| G7 | 421 |
| G6 | 1103 9192 1284 |
| G5 | 4739 |
| G4 | 44189 33707 86066 83700 33465 48772 64325 |
| G3 | 31214 34825 |
| G2 | 45731 |
| G1 | 71493 |
| ĐB | 194340 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,7,0 | 5 | - |
| 1 | 4 | 6 | 6,5 |
| 2 | 1,5,5 | 7 | 2 |
| 3 | 9,1 | 8 | 4,9 |
| 4 | 0 | 9 | 2,2,3 |
| G8 | 81 |
| G7 | 353 |
| G6 | 3800 6935 5871 |
| G5 | 2628 |
| G4 | 50525 89677 22181 12056 16485 21512 56191 |
| G3 | 11822 34332 |
| G2 | 36075 |
| G1 | 00239 |
| ĐB | 797024 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0 | 5 | 3,6 |
| 1 | 2 | 6 | - |
| 2 | 8,5,2,4 | 7 | 1,7,5 |
| 3 | 5,2,9 | 8 | 1,1,5 |
| 4 | - | 9 | 1 |
| G8 | 82 |
| G7 | 426 |
| G6 | 1220 3867 5280 |
| G5 | 3157 |
| G4 | 82863 08066 05766 87360 91457 79704 28109 |
| G3 | 15335 32245 |
| G2 | 05912 |
| G1 | 06747 |
| ĐB | 417634 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,9 | 5 | 7,7 |
| 1 | 2 | 6 | 7,3,6,6,0 |
| 2 | 6,0 | 7 | - |
| 3 | 5,4 | 8 | 2,0 |
| 4 | 5,7 | 9 | - |
| G8 | 55 |
| G7 | 839 |
| G6 | 6697 0984 9198 |
| G5 | 3403 |
| G4 | 95245 37712 02509 39558 00477 77554 61499 |
| G3 | 81631 17089 |
| G2 | 61142 |
| G1 | 17876 |
| ĐB | 497242 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,9 | 5 | 5,8,4 |
| 1 | 2 | 6 | - |
| 2 | - | 7 | 7,6 |
| 3 | 9,1 | 8 | 4,9 |
| 4 | 5,2,2 | 9 | 7,8,9 |
| G8 | 88 |
| G7 | 389 |
| G6 | 8396 6578 2062 |
| G5 | 7603 |
| G4 | 94247 55401 12363 68144 10752 78186 33479 |
| G3 | 24032 63256 |
| G2 | 44477 |
| G1 | 88864 |
| ĐB | 174594 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,1 | 5 | 2,6 |
| 1 | - | 6 | 2,3,4 |
| 2 | - | 7 | 8,9,7 |
| 3 | 2 | 8 | 8,9,6 |
| 4 | 7,4 | 9 | 6,4 |
| G8 | 63 |
| G7 | 170 |
| G6 | 3939 8285 5984 |
| G5 | 1290 |
| G4 | 21982 13559 09362 02717 79468 89127 04827 |
| G3 | 02381 57486 |
| G2 | 05504 |
| G1 | 60473 |
| ĐB | 278562 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 5 | 9 |
| 1 | 7 | 6 | 3,2,8,2 |
| 2 | 7,7 | 7 | 0,3 |
| 3 | 9 | 8 | 5,4,2,1,6 |
| 4 | - | 9 | 0 |
XSQT (còn gọi là Xổ số Quảng Trị, Xổ số kiến thiết Quảng Trị, Sổ số Quảng Trị, SXQT, KQXSQT)
1. Lịch quay thưởngXổ số Quảng Trị quay thưởng vào 17h15 thứ 5 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Quảng Trị được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Quảng Trị.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Quảng Trị sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Quảng Trị phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Quảng Trị
Địa chỉ : Số 2, Huyền Trân Công Chúa,P. 1, TP. Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Điện thoại: 053. 3 852 376 – 053. 3 850 017
Website: xosoquangtri.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Quảng Trị
