XSQT / XSQT 04/06/2026 |
|
| G8 | 25 |
| G7 | 396 |
| G6 | 5737 4021 1894 |
| G5 | 3600 |
| G4 | 04129 14910 86139 09737 38921 44235 79985 |
| G3 | 34180 94393 |
| G2 | 52759 |
| G1 | 03475 |
| ĐB | 155504 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,4 | 5 | 9 |
| 1 | 0 | 6 | - |
| 2 | 5,1,9,1 | 7 | 5 |
| 3 | 7,9,7,5 | 8 | 5,0 |
| 4 | - | 9 | 6,4,3 |
| G8 | 65 |
| G7 | 932 |
| G6 | 5691 3037 3670 |
| G5 | 6583 |
| G4 | 18103 28799 44064 85521 47050 88161 40093 |
| G3 | 33624 55519 |
| G2 | 29824 |
| G1 | 22950 |
| ĐB | 701386 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 5 | 0,0 |
| 1 | 9 | 6 | 5,4,1 |
| 2 | 1,4,4 | 7 | 0 |
| 3 | 2,7 | 8 | 3,6 |
| 4 | - | 9 | 1,9,3 |
| G8 | 55 |
| G7 | 692 |
| G6 | 7379 8792 5182 |
| G5 | 5514 |
| G4 | 03379 09250 57028 66844 91014 97141 12456 |
| G3 | 07273 81902 |
| G2 | 26042 |
| G1 | 17147 |
| ĐB | 475351 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2 | 5 | 5,0,6,1 |
| 1 | 4,4 | 6 | - |
| 2 | 8 | 7 | 9,9,3 |
| 3 | - | 8 | 2 |
| 4 | 4,1,2,7 | 9 | 2,2 |
| G8 | 66 |
| G7 | 402 |
| G6 | 8749 1957 0157 |
| G5 | 9569 |
| G4 | 97436 99442 21140 02089 06632 93870 58327 |
| G3 | 02281 96696 |
| G2 | 30710 |
| G1 | 29820 |
| ĐB | 364631 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2 | 5 | 7,7 |
| 1 | 0 | 6 | 6,9 |
| 2 | 7,0 | 7 | 0 |
| 3 | 6,2,1 | 8 | 9,1 |
| 4 | 9,2,0 | 9 | 6 |
| G8 | 90 |
| G7 | 927 |
| G6 | 7507 3889 2638 |
| G5 | 2656 |
| G4 | 57252 99713 39161 42357 84303 72501 02762 |
| G3 | 02269 93379 |
| G2 | 22397 |
| G1 | 08201 |
| ĐB | 558276 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,3,1,1 | 5 | 6,2,7 |
| 1 | 3 | 6 | 1,2,9 |
| 2 | 7 | 7 | 9,6 |
| 3 | 8 | 8 | 9 |
| 4 | - | 9 | 0,7 |
| G8 | 31 |
| G7 | 943 |
| G6 | 1132 5040 0159 |
| G5 | 7056 |
| G4 | 55537 38418 26617 81751 58672 16863 20418 |
| G3 | 91117 41606 |
| G2 | 46897 |
| G1 | 88233 |
| ĐB | 675956 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 5 | 9,6,1,6 |
| 1 | 8,7,8,7 | 6 | 3 |
| 2 | - | 7 | 2 |
| 3 | 1,2,7,3 | 8 | - |
| 4 | 3,0 | 9 | 7 |
| G8 | 93 |
| G7 | 675 |
| G6 | 7276 8151 9891 |
| G5 | 7495 |
| G4 | 44867 99172 38985 73016 49337 18135 17851 |
| G3 | 52383 17553 |
| G2 | 68533 |
| G1 | 26102 |
| ĐB | 982118 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2 | 5 | 1,1,3 |
| 1 | 6,8 | 6 | 7 |
| 2 | - | 7 | 5,6,2 |
| 3 | 7,5,3 | 8 | 5,3 |
| 4 | - | 9 | 3,1,5 |
XSQT (còn gọi là Xổ số Quảng Trị, Xổ số kiến thiết Quảng Trị, Sổ số Quảng Trị, SXQT, KQXSQT)
1. Lịch quay thưởngXổ số Quảng Trị quay thưởng vào 17h15 thứ 5 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Quảng Trị được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Quảng Trị.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Quảng Trị sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Quảng Trị phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Quảng Trị
Địa chỉ : Số 2, Huyền Trân Công Chúa,P. 1, TP. Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Điện thoại: 053. 3 852 376 – 053. 3 850 017
Website: xosoquangtri.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Quảng Trị
