XSQT / XSQT 08/01/2026 |
|
| G8 | 63 |
| G7 | 170 |
| G6 | 3939 8285 5984 |
| G5 | 1290 |
| G4 | 21982 13559 09362 02717 79468 89127 04827 |
| G3 | 02381 57486 |
| G2 | 05504 |
| G1 | 60473 |
| ĐB | 278562 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 5 | 9 |
| 1 | 7 | 6 | 3,2,8,2 |
| 2 | 7,7 | 7 | 0,3 |
| 3 | 9 | 8 | 5,4,2,1,6 |
| 4 | - | 9 | 0 |
| G8 | 07 |
| G7 | 559 |
| G6 | 5897 0276 4366 |
| G5 | 8418 |
| G4 | 68521 41961 53128 66016 10416 64757 40595 |
| G3 | 39986 88431 |
| G2 | 68804 |
| G1 | 80614 |
| ĐB | 179808 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,4,8 | 5 | 9,7 |
| 1 | 8,6,6,4 | 6 | 6,1 |
| 2 | 1,8 | 7 | 6 |
| 3 | 1 | 8 | 6 |
| 4 | - | 9 | 7,5 |
| G8 | 18 |
| G7 | 691 |
| G6 | 0181 6021 9145 |
| G5 | 1381 |
| G4 | 52634 87351 46958 80681 33780 09955 77307 |
| G3 | 46366 63138 |
| G2 | 42491 |
| G1 | 22856 |
| ĐB | 136266 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7 | 5 | 1,8,5,6 |
| 1 | 8 | 6 | 6,6 |
| 2 | 1 | 7 | - |
| 3 | 4,8 | 8 | 1,1,1,0 |
| 4 | 5 | 9 | 1,1 |
| G8 | 99 |
| G7 | 935 |
| G6 | 7342 4026 7485 |
| G5 | 0068 |
| G4 | 60798 99813 27850 16148 31355 60507 34321 |
| G3 | 06556 05813 |
| G2 | 06316 |
| G1 | 40653 |
| ĐB | 330876 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7 | 5 | 0,5,6,3 |
| 1 | 3,3,6 | 6 | 8 |
| 2 | 6,1 | 7 | 6 |
| 3 | 5 | 8 | 5 |
| 4 | 2,8 | 9 | 9,8 |
| G8 | 61 |
| G7 | 350 |
| G6 | 7335 6377 7703 |
| G5 | 5549 |
| G4 | 42408 96578 77595 31125 54725 24432 76725 |
| G3 | 22452 53492 |
| G2 | 92401 |
| G1 | 10993 |
| ĐB | 051659 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,8,1 | 5 | 0,2,9 |
| 1 | - | 6 | 1 |
| 2 | 5,5,5 | 7 | 7,8 |
| 3 | 5,2 | 8 | - |
| 4 | 9 | 9 | 5,2,3 |
| G8 | 14 |
| G7 | 132 |
| G6 | 3747 9726 2269 |
| G5 | 5078 |
| G4 | 51860 31506 02837 95182 99673 08546 65271 |
| G3 | 57637 75186 |
| G2 | 89443 |
| G1 | 57745 |
| ĐB | 213069 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 5 | - |
| 1 | 4 | 6 | 9,0,9 |
| 2 | 6 | 7 | 8,3,1 |
| 3 | 2,7,7 | 8 | 2,6 |
| 4 | 7,6,3,5 | 9 | - |
| G8 | 36 |
| G7 | 522 |
| G6 | 3789 8542 4672 |
| G5 | 3947 |
| G4 | 67898 78698 39464 46873 58156 08992 54458 |
| G3 | 16799 86306 |
| G2 | 07320 |
| G1 | 85953 |
| ĐB | 664082 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 5 | 6,8,3 |
| 1 | - | 6 | 4 |
| 2 | 2,0 | 7 | 2,3 |
| 3 | 6 | 8 | 9,2 |
| 4 | 2,7 | 9 | 8,8,2,9 |
XSQT (còn gọi là Xổ số Quảng Trị, Xổ số kiến thiết Quảng Trị, Sổ số Quảng Trị, SXQT, KQXSQT)
1. Lịch quay thưởngXổ số Quảng Trị quay thưởng vào 17h15 thứ 5 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Quảng Trị được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Quảng Trị.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Quảng Trị sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Quảng Trị phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Quảng Trị
Địa chỉ : Số 2, Huyền Trân Công Chúa,P. 1, TP. Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Điện thoại: 053. 3 852 376 – 053. 3 850 017
Website: xosoquangtri.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Quảng Trị
