XSHCM / XSHCM 19/01/2026 |
|
| G8 | 47 |
| G7 | 978 |
| G6 | 5905 1622 4660 |
| G5 | 7851 |
| G4 | 19004 07963 86871 79342 05287 87931 38293 |
| G3 | 31109 03106 |
| G2 | 44916 |
| G1 | 06214 |
| ĐB | 647068 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,4,9,6 | 5 | 1 |
| 1 | 6,4 | 6 | 0,3,8 |
| 2 | 2 | 7 | 8,1 |
| 3 | 1 | 8 | 7 |
| 4 | 7,2 | 9 | 3 |
| G8 | 62 |
| G7 | 782 |
| G6 | 2105 3278 6148 |
| G5 | 8577 |
| G4 | 33785 14080 47383 79628 89204 47032 20244 |
| G3 | 19734 05551 |
| G2 | 90984 |
| G1 | 57725 |
| ĐB | 426716 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,4 | 5 | 1 |
| 1 | 6 | 6 | 2 |
| 2 | 8,5 | 7 | 8,7 |
| 3 | 2,4 | 8 | 2,5,0,3,4 |
| 4 | 8,4 | 9 | - |
| G8 | 12 |
| G7 | 249 |
| G6 | 1295 6808 2651 |
| G5 | 6560 |
| G4 | 87444 62356 21501 31591 23054 22168 38719 |
| G3 | 51462 68841 |
| G2 | 70088 |
| G1 | 01618 |
| ĐB | 965406 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,1,6 | 5 | 1,6,4 |
| 1 | 2,9,8 | 6 | 0,8,2 |
| 2 | - | 7 | - |
| 3 | - | 8 | 8 |
| 4 | 9,4,1 | 9 | 5,1 |
| G8 | 87 |
| G7 | 459 |
| G6 | 8613 0815 2852 |
| G5 | 1006 |
| G4 | 42171 24769 06778 26597 30455 96135 32961 |
| G3 | 49350 81999 |
| G2 | 74095 |
| G1 | 79162 |
| ĐB | 532887 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 5 | 9,2,5,0 |
| 1 | 3,5 | 6 | 9,1,2 |
| 2 | - | 7 | 1,8 |
| 3 | 5 | 8 | 7,7 |
| 4 | - | 9 | 7,9,5 |
| G8 | 26 |
| G7 | 666 |
| G6 | 5655 4074 1888 |
| G5 | 4656 |
| G4 | 56004 83301 77760 82893 31532 84848 16286 |
| G3 | 45422 38044 |
| G2 | 39403 |
| G1 | 31660 |
| ĐB | 823878 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,1,3 | 5 | 5,6 |
| 1 | - | 6 | 6,0,0 |
| 2 | 6,2 | 7 | 4,8 |
| 3 | 2 | 8 | 8,6 |
| 4 | 8,4 | 9 | 3 |
| G8 | 26 |
| G7 | 938 |
| G6 | 5778 9190 1497 |
| G5 | 5349 |
| G4 | 12529 24093 14582 17580 61469 50215 42614 |
| G3 | 25199 92810 |
| G2 | 87559 |
| G1 | 99799 |
| ĐB | 697243 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 9 |
| 1 | 5,4,0 | 6 | 9 |
| 2 | 6,9 | 7 | 8 |
| 3 | 8 | 8 | 2,0 |
| 4 | 9,3 | 9 | 0,7,3,9,9 |
| G8 | 44 |
| G7 | 677 |
| G6 | 2342 9920 7476 |
| G5 | 0822 |
| G4 | 54188 27085 41946 56311 68045 08430 63757 |
| G3 | 66419 95178 |
| G2 | 63558 |
| G1 | 00385 |
| ĐB | 956196 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 7,8 |
| 1 | 1,9 | 6 | - |
| 2 | 0,2 | 7 | 7,6,8 |
| 3 | 0 | 8 | 8,5,5 |
| 4 | 4,2,6,5 | 9 | 6 |
XSHCM (còn gọi là Xổ số TP.Hồ Chí Minh, Xổ số kiến thiết TP.Hồ Chí Minh, Sổ số TP.Hồ Chí Minh, SXHCM, KQXSHCM)
1. Lịch quay thưởngXổ số TP.Hồ Chí Minh quay thưởng vào 16h10 thứ 2 và thứ 7 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS TP.Hồ Chí Minh được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ Số Kiến Thiết Thành Phố Hồ Chí Minh.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số TP.Hồ Chí Minh sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết TP.Hồ Chí Minh phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ Số Kiến Thiết Thành Phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ : 77 Trần Nhân Tôn, Phường 9, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh.
Điện thoại: 028.38394254 - 028.38322832 - 028.38323466
Email: xskthcm@xskthcm.com
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số TPHCM
