XSHCM / XSHCM 23/03/2026 |
|
| G8 | 04 |
| G7 | 928 |
| G6 | 2086 9452 1405 |
| G5 | 7294 |
| G4 | 93351 26881 32335 76006 06949 85521 70663 |
| G3 | 47229 98693 |
| G2 | 98622 |
| G1 | 14280 |
| ĐB | 354293 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,5,6 | 5 | 2,1 |
| 1 | - | 6 | 3 |
| 2 | 8,1,9,2 | 7 | - |
| 3 | 5 | 8 | 6,1,0 |
| 4 | 9 | 9 | 4,3,3 |
| G8 | 12 |
| G7 | 583 |
| G6 | 6712 9303 1572 |
| G5 | 2836 |
| G4 | 12811 22202 83624 99769 41924 91769 98961 |
| G3 | 82499 75361 |
| G2 | 26741 |
| G1 | 74124 |
| ĐB | 442630 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,2 | 5 | - |
| 1 | 2,2,1 | 6 | 9,9,1,1 |
| 2 | 4,4,4 | 7 | 2 |
| 3 | 6,0 | 8 | 3 |
| 4 | 1 | 9 | 9 |
| G8 | 01 |
| G7 | 426 |
| G6 | 1142 4167 0095 |
| G5 | 2169 |
| G4 | 79607 33320 39226 40616 98643 60864 42851 |
| G3 | 86877 32622 |
| G2 | 38181 |
| G1 | 04475 |
| ĐB | 087069 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,7 | 5 | 1 |
| 1 | 6 | 6 | 7,9,4,9 |
| 2 | 6,0,6,2 | 7 | 7,5 |
| 3 | - | 8 | 1 |
| 4 | 2,3 | 9 | 5 |
| G8 | 91 |
| G7 | 063 |
| G6 | 2248 2827 3934 |
| G5 | 6867 |
| G4 | 54097 33200 88537 21265 71912 54625 87852 |
| G3 | 14580 16092 |
| G2 | 59586 |
| G1 | 51024 |
| ĐB | 224652 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0 | 5 | 2,2 |
| 1 | 2 | 6 | 3,7,5 |
| 2 | 7,5,4 | 7 | - |
| 3 | 4,7 | 8 | 0,6 |
| 4 | 8 | 9 | 1,7,2 |
| G8 | 58 |
| G7 | 373 |
| G6 | 5746 0621 0819 |
| G5 | 6631 |
| G4 | 68708 98837 76683 55393 70855 62572 89214 |
| G3 | 29881 11223 |
| G2 | 10605 |
| G1 | 57647 |
| ĐB | 808467 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,5 | 5 | 8,5 |
| 1 | 9,4 | 6 | 7 |
| 2 | 1,3 | 7 | 3,2 |
| 3 | 1,7 | 8 | 3,1 |
| 4 | 6,7 | 9 | 3 |
| G8 | 27 |
| G7 | 778 |
| G6 | 5989 9992 1182 |
| G5 | 1502 |
| G4 | 41791 54328 47952 26670 05005 49741 44489 |
| G3 | 77399 96726 |
| G2 | 18235 |
| G1 | 67663 |
| ĐB | 885734 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,5 | 5 | 2 |
| 1 | - | 6 | 3 |
| 2 | 7,8,6 | 7 | 8,0 |
| 3 | 5,4 | 8 | 9,2,9 |
| 4 | 1 | 9 | 2,1,9 |
| G8 | 38 |
| G7 | 945 |
| G6 | 3104 4514 2937 |
| G5 | 6087 |
| G4 | 40070 41446 11299 50445 70658 14507 46630 |
| G3 | 80957 29388 |
| G2 | 81681 |
| G1 | 74571 |
| ĐB | 733819 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,7 | 5 | 8,7 |
| 1 | 4,9 | 6 | - |
| 2 | - | 7 | 0,1 |
| 3 | 8,7,0 | 8 | 7,8,1 |
| 4 | 5,6,5 | 9 | 9 |
XSHCM (còn gọi là Xổ số TP.Hồ Chí Minh, Xổ số kiến thiết TP.Hồ Chí Minh, Sổ số TP.Hồ Chí Minh, SXHCM, KQXSHCM)
1. Lịch quay thưởngXổ số TP.Hồ Chí Minh quay thưởng vào 16h10 thứ 2 và thứ 7 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS TP.Hồ Chí Minh được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ Số Kiến Thiết Thành Phố Hồ Chí Minh.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số TP.Hồ Chí Minh sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết TP.Hồ Chí Minh phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ Số Kiến Thiết Thành Phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ : 77 Trần Nhân Tôn, Phường 9, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh.
Điện thoại: 028.38394254 - 028.38322832 - 028.38323466
Email: xskthcm@xskthcm.com
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số TPHCM
