XSHCM / XSHCM 14/02/2026 |
|
| G8 | 01 |
| G7 | 542 |
| G6 | 3665 5670 3576 |
| G5 | 9330 |
| G4 | 02956 25577 05505 74856 27949 44869 51847 |
| G3 | 09823 58407 |
| G2 | 17015 |
| G1 | 14432 |
| ĐB | 525331 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,5,7 | 5 | 6,6 |
| 1 | 5 | 6 | 5,9 |
| 2 | 3 | 7 | 0,6,7 |
| 3 | 0,2,1 | 8 | - |
| 4 | 2,9,7 | 9 | - |
| G8 | 17 |
| G7 | 386 |
| G6 | 1201 9298 0818 |
| G5 | 5679 |
| G4 | 25909 87263 85373 07453 48266 51577 90342 |
| G3 | 59619 39564 |
| G2 | 38924 |
| G1 | 07066 |
| ĐB | 329379 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,9 | 5 | 3 |
| 1 | 7,8,9 | 6 | 3,6,4,6 |
| 2 | 4 | 7 | 9,3,7,9 |
| 3 | - | 8 | 6 |
| 4 | 2 | 9 | 8 |
| G8 | 60 |
| G7 | 576 |
| G6 | 7942 6156 9522 |
| G5 | 8262 |
| G4 | 21012 82554 18579 12909 09621 01404 58443 |
| G3 | 85512 13813 |
| G2 | 49204 |
| G1 | 02520 |
| ĐB | 375271 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,4,4 | 5 | 6,4 |
| 1 | 2,2,3 | 6 | 0,2 |
| 2 | 2,1,0 | 7 | 6,9,1 |
| 3 | - | 8 | - |
| 4 | 2,3 | 9 | - |
| G8 | 19 |
| G7 | 290 |
| G6 | 3100 9611 1509 |
| G5 | 9387 |
| G4 | 60798 27728 03389 37086 58734 34735 18716 |
| G3 | 54900 55853 |
| G2 | 77049 |
| G1 | 12986 |
| ĐB | 170364 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,9,0 | 5 | 3 |
| 1 | 9,1,6 | 6 | 4 |
| 2 | 8 | 7 | - |
| 3 | 4,5 | 8 | 7,9,6,6 |
| 4 | 9 | 9 | 0,8 |
| G8 | 08 |
| G7 | 499 |
| G6 | 2792 7750 2106 |
| G5 | 4845 |
| G4 | 33860 02563 18074 78726 56692 14620 75402 |
| G3 | 98880 96060 |
| G2 | 59790 |
| G1 | 95867 |
| ĐB | 380305 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,6,2,5 | 5 | 0 |
| 1 | - | 6 | 0,3,0,7 |
| 2 | 6,0 | 7 | 4 |
| 3 | - | 8 | 0 |
| 4 | 5 | 9 | 9,2,2,0 |
| G8 | 20 |
| G7 | 180 |
| G6 | 1412 8086 7271 |
| G5 | 6667 |
| G4 | 64498 65882 89492 57156 00989 49158 85259 |
| G3 | 66334 84631 |
| G2 | 56143 |
| G1 | 84622 |
| ĐB | 683111 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 6,8,9 |
| 1 | 2,1 | 6 | 7 |
| 2 | 0,2 | 7 | 1 |
| 3 | 4,1 | 8 | 0,6,2,9 |
| 4 | 3 | 9 | 8,2 |
| G8 | 52 |
| G7 | 196 |
| G6 | 9920 1815 3755 |
| G5 | 9544 |
| G4 | 75176 24962 96685 57997 23260 69342 59915 |
| G3 | 49182 37256 |
| G2 | 97035 |
| G1 | 42045 |
| ĐB | 124594 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 2,5,6 |
| 1 | 5,5 | 6 | 2,0 |
| 2 | 0 | 7 | 6 |
| 3 | 5 | 8 | 5,2 |
| 4 | 4,2,5 | 9 | 6,7,4 |
XSHCM (còn gọi là Xổ số TP.Hồ Chí Minh, Xổ số kiến thiết TP.Hồ Chí Minh, Sổ số TP.Hồ Chí Minh, SXHCM, KQXSHCM)
1. Lịch quay thưởngXổ số TP.Hồ Chí Minh quay thưởng vào 16h10 thứ 2 và thứ 7 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS TP.Hồ Chí Minh được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ Số Kiến Thiết Thành Phố Hồ Chí Minh.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số TP.Hồ Chí Minh sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết TP.Hồ Chí Minh phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ Số Kiến Thiết Thành Phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ : 77 Trần Nhân Tôn, Phường 9, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh.
Điện thoại: 028.38394254 - 028.38322832 - 028.38323466
Email: xskthcm@xskthcm.com
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số TPHCM
