XSDNA / XSDNA 25/02/2026 |
|
| G8 | 56 |
| G7 | 598 |
| G6 | 1633 7722 1737 |
| G5 | 9616 |
| G4 | 19101 00148 86964 62924 01276 29211 70624 |
| G3 | 38933 07099 |
| G2 | 41085 |
| G1 | 99725 |
| ĐB | 203857 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1 | 5 | 6,7 |
| 1 | 6,1 | 6 | 4 |
| 2 | 2,4,4,5 | 7 | 6 |
| 3 | 3,7,3 | 8 | 5 |
| 4 | 8 | 9 | 8,9 |
| G8 | 58 |
| G7 | 889 |
| G6 | 4253 2069 2745 |
| G5 | 8843 |
| G4 | 52162 86702 92462 32647 82782 71354 82655 |
| G3 | 38299 02407 |
| G2 | 23801 |
| G1 | 66618 |
| ĐB | 805092 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,7,1 | 5 | 8,3,4,5 |
| 1 | 8 | 6 | 9,2,2 |
| 2 | - | 7 | - |
| 3 | - | 8 | 9,2 |
| 4 | 5,3,7 | 9 | 9,2 |
| G8 | 98 |
| G7 | 192 |
| G6 | 7608 6906 5462 |
| G5 | 9761 |
| G4 | 11491 61297 33605 56113 38850 10865 82462 |
| G3 | 70682 98633 |
| G2 | 10974 |
| G1 | 76305 |
| ĐB | 255685 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,6,5,5 | 5 | 0 |
| 1 | 3 | 6 | 2,1,5,2 |
| 2 | - | 7 | 4 |
| 3 | 3 | 8 | 2,5 |
| 4 | - | 9 | 8,2,1,7 |
| G8 | 52 |
| G7 | 475 |
| G6 | 8943 5926 4237 |
| G5 | 6514 |
| G4 | 19081 34751 38911 60771 90451 62418 69363 |
| G3 | 36540 45617 |
| G2 | 01011 |
| G1 | 89259 |
| ĐB | 508844 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 2,1,1,9 |
| 1 | 4,1,8,7,1 | 6 | 3 |
| 2 | 6 | 7 | 5,1 |
| 3 | 7 | 8 | 1 |
| 4 | 3,0,4 | 9 | - |
| G8 | 92 |
| G7 | 984 |
| G6 | 1842 6507 6863 |
| G5 | 0940 |
| G4 | 72747 50856 72674 08992 35831 39168 71896 |
| G3 | 45455 59835 |
| G2 | 40600 |
| G1 | 42821 |
| ĐB | 991155 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,0 | 5 | 6,5,5 |
| 1 | - | 6 | 3,8 |
| 2 | 1 | 7 | 4 |
| 3 | 1,5 | 8 | 4 |
| 4 | 2,0,7 | 9 | 2,2,6 |
| G8 | 18 |
| G7 | 907 |
| G6 | 3082 6304 4074 |
| G5 | 5407 |
| G4 | 18039 92575 53630 93489 91799 55592 38861 |
| G3 | 90872 31811 |
| G2 | 75011 |
| G1 | 66846 |
| ĐB | 092929 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,4,7 | 5 | - |
| 1 | 8,1,1 | 6 | 1 |
| 2 | 9 | 7 | 4,5,2 |
| 3 | 9,0 | 8 | 2,9 |
| 4 | 6 | 9 | 9,2 |
| G8 | 34 |
| G7 | 504 |
| G6 | 0271 8352 2835 |
| G5 | 3398 |
| G4 | 26695 58487 15430 37598 16394 88987 69752 |
| G3 | 23459 13572 |
| G2 | 80955 |
| G1 | 29220 |
| ĐB | 078289 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 5 | 2,2,9,5 |
| 1 | - | 6 | - |
| 2 | 0 | 7 | 1,2 |
| 3 | 4,5,0 | 8 | 7,7,9 |
| 4 | - | 9 | 8,5,8,4 |
XSDNA (còn gọi là Xổ số Đà Nẵng, Xổ số kiến thiết Đà Nẵng, Sổ số Đà Nẵng, SXDNA, KQXSDNA)
1. Lịch quay thưởngXổ số Đà Nẵng quay thưởng vào 17h15 thứ 4 và thứ 7 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Đà Nẵng được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết và Dịch vụ In Đà Nẵng .
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Đà Nẵng sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Đà Nẵng phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết và Dịch vụ In Đà Nẵng
Địa chỉ : Số 308, đường 2/9, P. Hòa Cường Bắc, Q. Hải Châu, Đà Nẵng
Điện thoại: (0236) 3621909
Email: xsktdn@vn38.com
Website: xsktdanang.com
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Đà Nẵng
