XSDNA / XSDNA 03/01/2026 |
|
| G8 | 90 |
| G7 | 976 |
| G6 | 9853 6325 7200 |
| G5 | 7026 |
| G4 | 30549 10651 72866 46500 52122 65173 49693 |
| G3 | 08075 21532 |
| G2 | 82629 |
| G1 | 06280 |
| ĐB | 907776 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,0 | 5 | 3,1 |
| 1 | - | 6 | 6 |
| 2 | 5,6,2,9 | 7 | 6,3,5,6 |
| 3 | 2 | 8 | 0 |
| 4 | 9 | 9 | 0,3 |
| G8 | 15 |
| G7 | 413 |
| G6 | 4792 9455 5951 |
| G5 | 4679 |
| G4 | 29240 81190 52415 36447 75290 12386 97648 |
| G3 | 72337 51954 |
| G2 | 76835 |
| G1 | 72361 |
| ĐB | 130082 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 5,1,4 |
| 1 | 5,3,5 | 6 | 1 |
| 2 | - | 7 | 9 |
| 3 | 7,5 | 8 | 6,2 |
| 4 | 0,7,8 | 9 | 2,0,0 |
| G8 | 38 |
| G7 | 025 |
| G6 | 1924 8837 3648 |
| G5 | 3671 |
| G4 | 86601 10843 61857 30091 59463 52280 27730 |
| G3 | 24580 22237 |
| G2 | 08995 |
| G1 | 11343 |
| ĐB | 133013 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1 | 5 | 7 |
| 1 | 3 | 6 | 3 |
| 2 | 5,4 | 7 | 1 |
| 3 | 8,7,0,7 | 8 | 0,0 |
| 4 | 8,3,3 | 9 | 1,5 |
| G8 | 61 |
| G7 | 030 |
| G6 | 4817 7163 0534 |
| G5 | 5084 |
| G4 | 22976 76997 89520 33716 28415 50908 98267 |
| G3 | 28107 13038 |
| G2 | 17768 |
| G1 | 26600 |
| ĐB | 246700 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,7,0,0 | 5 | - |
| 1 | 7,6,5 | 6 | 1,3,7,8 |
| 2 | 0 | 7 | 6 |
| 3 | 0,4,8 | 8 | 4 |
| 4 | - | 9 | 7 |
| G8 | 40 |
| G7 | 777 |
| G6 | 8309 3670 9085 |
| G5 | 3701 |
| G4 | 33090 83053 53149 05825 04387 02662 68713 |
| G3 | 16662 13379 |
| G2 | 79812 |
| G1 | 12377 |
| ĐB | 384288 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,1 | 5 | 3 |
| 1 | 3,2 | 6 | 2,2 |
| 2 | 5 | 7 | 7,0,9,7 |
| 3 | - | 8 | 5,7,8 |
| 4 | 0,9 | 9 | 0 |
| G8 | 65 |
| G7 | 546 |
| G6 | 2052 8615 6704 |
| G5 | 6241 |
| G4 | 62654 59625 89124 08746 44270 26343 37806 |
| G3 | 30884 36797 |
| G2 | 72954 |
| G1 | 11394 |
| ĐB | 133502 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,6,2 | 5 | 2,4,4 |
| 1 | 5 | 6 | 5 |
| 2 | 5,4 | 7 | 0 |
| 3 | - | 8 | 4 |
| 4 | 6,1,6,3 | 9 | 7,4 |
| G8 | 59 |
| G7 | 061 |
| G6 | 4349 7931 4101 |
| G5 | 0394 |
| G4 | 60904 00458 65606 87636 50667 57522 30077 |
| G3 | 51992 51019 |
| G2 | 30181 |
| G1 | 71110 |
| ĐB | 876923 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,4,6 | 5 | 9,8 |
| 1 | 9,0 | 6 | 1,7 |
| 2 | 2,3 | 7 | 7 |
| 3 | 1,6 | 8 | 1 |
| 4 | 9 | 9 | 4,2 |
XSDNA (còn gọi là Xổ số Đà Nẵng, Xổ số kiến thiết Đà Nẵng, Sổ số Đà Nẵng, SXDNA, KQXSDNA)
1. Lịch quay thưởngXổ số Đà Nẵng quay thưởng vào 17h15 thứ 4 và thứ 7 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Đà Nẵng được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết và Dịch vụ In Đà Nẵng .
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Đà Nẵng sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Đà Nẵng phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết và Dịch vụ In Đà Nẵng
Địa chỉ : Số 308, đường 2/9, P. Hòa Cường Bắc, Q. Hải Châu, Đà Nẵng
Điện thoại: (0236) 3621909
Email: xsktdn@vn38.com
Website: xsktdanang.com
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Đà Nẵng
