XSDNA / XSDNA 21/03/2026 |
|
| G8 | 63 |
| G7 | 936 |
| G6 | 9989 6588 9551 |
| G5 | 8795 |
| G4 | 14735 85048 21155 42009 40078 10137 35947 |
| G3 | 54788 17612 |
| G2 | 88278 |
| G1 | 38136 |
| ĐB | 828132 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 5 | 1,5 |
| 1 | 2 | 6 | 3 |
| 2 | - | 7 | 8,8 |
| 3 | 6,5,7,6,2 | 8 | 9,8,8 |
| 4 | 8,7 | 9 | 5 |
| G8 | 44 |
| G7 | 282 |
| G6 | 1089 5546 0493 |
| G5 | 4726 |
| G4 | 10190 54396 28548 68740 93728 92508 35161 |
| G3 | 60293 72148 |
| G2 | 41218 |
| G1 | 93299 |
| ĐB | 366105 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,5 | 5 | - |
| 1 | 8 | 6 | 1 |
| 2 | 6,8 | 7 | - |
| 3 | - | 8 | 2,9 |
| 4 | 4,6,8,0,8 | 9 | 3,0,6,3,9 |
| G8 | 55 |
| G7 | 473 |
| G6 | 9904 4281 8250 |
| G5 | 4192 |
| G4 | 63353 01845 04212 80136 97964 25379 12322 |
| G3 | 96667 85413 |
| G2 | 53679 |
| G1 | 01534 |
| ĐB | 128901 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,1 | 5 | 5,0,3 |
| 1 | 2,3 | 6 | 4,7 |
| 2 | 2 | 7 | 3,9,9 |
| 3 | 6,4 | 8 | 1 |
| 4 | 5 | 9 | 2 |
| G8 | 67 |
| G7 | 815 |
| G6 | 7599 5543 4774 |
| G5 | 2545 |
| G4 | 21262 47999 99008 82848 69025 23632 16611 |
| G3 | 01368 50085 |
| G2 | 25205 |
| G1 | 34565 |
| ĐB | 371566 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,5 | 5 | - |
| 1 | 5,1 | 6 | 7,2,8,5,6 |
| 2 | 5 | 7 | 4 |
| 3 | 2 | 8 | 5 |
| 4 | 3,5,8 | 9 | 9,9 |
| G8 | 11 |
| G7 | 690 |
| G6 | 3840 8669 6513 |
| G5 | 7182 |
| G4 | 54868 78798 26110 61033 32902 22788 80873 |
| G3 | 93232 70491 |
| G2 | 08658 |
| G1 | 11552 |
| ĐB | 725155 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2 | 5 | 8,2,5 |
| 1 | 1,3,0 | 6 | 9,8 |
| 2 | - | 7 | 3 |
| 3 | 3,2 | 8 | 2,8 |
| 4 | 0 | 9 | 0,8,1 |
| G8 | 96 |
| G7 | 776 |
| G6 | 6644 3009 9554 |
| G5 | 7639 |
| G4 | 84623 28202 51753 43888 59463 59647 92379 |
| G3 | 06697 12125 |
| G2 | 26898 |
| G1 | 82129 |
| ĐB | 018361 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,2 | 5 | 4,3 |
| 1 | - | 6 | 3,1 |
| 2 | 3,5,9 | 7 | 6,9 |
| 3 | 9 | 8 | 8 |
| 4 | 4,7 | 9 | 6,7,8 |
| G8 | 26 |
| G7 | 150 |
| G6 | 0378 1761 2088 |
| G5 | 7155 |
| G4 | 65512 11136 80123 81313 39819 13747 41192 |
| G3 | 43236 98426 |
| G2 | 97609 |
| G1 | 64122 |
| ĐB | 796736 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 5 | 0,5 |
| 1 | 2,3,9 | 6 | 1 |
| 2 | 6,3,6,2 | 7 | 8 |
| 3 | 6,6,6 | 8 | 8 |
| 4 | 7 | 9 | 2 |
XSDNA (còn gọi là Xổ số Đà Nẵng, Xổ số kiến thiết Đà Nẵng, Sổ số Đà Nẵng, SXDNA, KQXSDNA)
1. Lịch quay thưởngXổ số Đà Nẵng quay thưởng vào 17h15 thứ 4 và thứ 7 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Đà Nẵng được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết và Dịch vụ In Đà Nẵng .
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Đà Nẵng sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Đà Nẵng phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết và Dịch vụ In Đà Nẵng
Địa chỉ : Số 308, đường 2/9, P. Hòa Cường Bắc, Q. Hải Châu, Đà Nẵng
Điện thoại: (0236) 3621909
Email: xsktdn@vn38.com
Website: xsktdanang.com
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Đà Nẵng
