XSDNA / XSDNA 09/05/2026 |
|
| G8 | 09 |
| G7 | 319 |
| G6 | 3854 8335 2734 |
| G5 | 7484 |
| G4 | 93024 68649 38800 44641 69111 31761 28290 |
| G3 | 71520 69443 |
| G2 | 94103 |
| G1 | 44824 |
| ĐB | 781899 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,0,3 | 5 | 4 |
| 1 | 9,1 | 6 | 1 |
| 2 | 4,0,4 | 7 | - |
| 3 | 5,4 | 8 | 4 |
| 4 | 9,1,3 | 9 | 0,9 |
| G8 | 21 |
| G7 | 038 |
| G6 | 8848 5140 5947 |
| G5 | 6072 |
| G4 | 68845 34773 52002 06083 68579 26196 28191 |
| G3 | 46941 70159 |
| G2 | 61571 |
| G1 | 74446 |
| ĐB | 669069 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2 | 5 | 9 |
| 1 | - | 6 | 9 |
| 2 | 1 | 7 | 2,3,9,1 |
| 3 | 8 | 8 | 3 |
| 4 | 8,0,7,5,1,6 | 9 | 6,1 |
| G8 | 24 |
| G7 | 628 |
| G6 | 7449 4197 7923 |
| G5 | 7453 |
| G4 | 19302 24162 63987 35941 31494 24167 62990 |
| G3 | 20842 35094 |
| G2 | 00104 |
| G1 | 01079 |
| ĐB | 192479 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,4 | 5 | 3 |
| 1 | - | 6 | 2,7 |
| 2 | 4,8,3 | 7 | 9,9 |
| 3 | - | 8 | 7 |
| 4 | 9,1,2 | 9 | 7,4,0,4 |
| G8 | 88 |
| G7 | 635 |
| G6 | 1838 3225 3044 |
| G5 | 4902 |
| G4 | 60956 82446 52424 40692 63825 91223 38386 |
| G3 | 40276 36842 |
| G2 | 28600 |
| G1 | 80526 |
| ĐB | 618399 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,0 | 5 | 6 |
| 1 | - | 6 | - |
| 2 | 5,4,5,3,6 | 7 | 6 |
| 3 | 5,8 | 8 | 8,6 |
| 4 | 4,6,2 | 9 | 2,9 |
| G8 | 18 |
| G7 | 338 |
| G6 | 1389 9243 3450 |
| G5 | 7047 |
| G4 | 52727 73345 12556 68063 23457 38830 46081 |
| G3 | 46669 29249 |
| G2 | 09449 |
| G1 | 81563 |
| ĐB | 671181 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 0,6,7 |
| 1 | 8 | 6 | 3,9,3 |
| 2 | 7 | 7 | - |
| 3 | 8,0 | 8 | 9,1,1 |
| 4 | 3,7,5,9,9 | 9 | - |
| G8 | 28 |
| G7 | 830 |
| G6 | 4229 1811 9224 |
| G5 | 2205 |
| G4 | 82034 29905 67159 39609 78208 17270 40754 |
| G3 | 88606 88171 |
| G2 | 81472 |
| G1 | 26730 |
| ĐB | 595660 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,5,9,8,6 | 5 | 9,4 |
| 1 | 1 | 6 | 0 |
| 2 | 8,9,4 | 7 | 0,1,2 |
| 3 | 0,4,0 | 8 | - |
| 4 | - | 9 | - |
| G8 | 82 |
| G7 | 766 |
| G6 | 0228 1567 2954 |
| G5 | 8236 |
| G4 | 32800 12691 51119 40608 40109 56006 30996 |
| G3 | 04564 99688 |
| G2 | 80775 |
| G1 | 85389 |
| ĐB | 265235 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,8,9,6 | 5 | 4 |
| 1 | 9 | 6 | 6,7,4 |
| 2 | 8 | 7 | 5 |
| 3 | 6,5 | 8 | 2,8,9 |
| 4 | - | 9 | 1,6 |
XSDNA (còn gọi là Xổ số Đà Nẵng, Xổ số kiến thiết Đà Nẵng, Sổ số Đà Nẵng, SXDNA, KQXSDNA)
1. Lịch quay thưởngXổ số Đà Nẵng quay thưởng vào 17h15 thứ 4 và thứ 7 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Đà Nẵng được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết và Dịch vụ In Đà Nẵng .
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Đà Nẵng sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Đà Nẵng phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết và Dịch vụ In Đà Nẵng
Địa chỉ : Số 308, đường 2/9, P. Hòa Cường Bắc, Q. Hải Châu, Đà Nẵng
Điện thoại: (0236) 3621909
Email: xsktdn@vn38.com
Website: xsktdanang.com
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Đà Nẵng
