XSDNA / XSDNA 11/03/2026 |
|
| G8 | 67 |
| G7 | 815 |
| G6 | 7599 5543 4774 |
| G5 | 2545 |
| G4 | 21262 47999 99008 82848 69025 23632 16611 |
| G3 | 01368 50085 |
| G2 | 25205 |
| G1 | 34565 |
| ĐB | 371566 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,5 | 5 | - |
| 1 | 5,1 | 6 | 7,2,8,5,6 |
| 2 | 5 | 7 | 4 |
| 3 | 2 | 8 | 5 |
| 4 | 3,5,8 | 9 | 9,9 |
| G8 | 11 |
| G7 | 690 |
| G6 | 3840 8669 6513 |
| G5 | 7182 |
| G4 | 54868 78798 26110 61033 32902 22788 80873 |
| G3 | 93232 70491 |
| G2 | 08658 |
| G1 | 11552 |
| ĐB | 725155 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2 | 5 | 8,2,5 |
| 1 | 1,3,0 | 6 | 9,8 |
| 2 | - | 7 | 3 |
| 3 | 3,2 | 8 | 2,8 |
| 4 | 0 | 9 | 0,8,1 |
| G8 | 96 |
| G7 | 776 |
| G6 | 6644 3009 9554 |
| G5 | 7639 |
| G4 | 84623 28202 51753 43888 59463 59647 92379 |
| G3 | 06697 12125 |
| G2 | 26898 |
| G1 | 82129 |
| ĐB | 018361 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,2 | 5 | 4,3 |
| 1 | - | 6 | 3,1 |
| 2 | 3,5,9 | 7 | 6,9 |
| 3 | 9 | 8 | 8 |
| 4 | 4,7 | 9 | 6,7,8 |
| G8 | 26 |
| G7 | 150 |
| G6 | 0378 1761 2088 |
| G5 | 7155 |
| G4 | 65512 11136 80123 81313 39819 13747 41192 |
| G3 | 43236 98426 |
| G2 | 97609 |
| G1 | 64122 |
| ĐB | 796736 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9 | 5 | 0,5 |
| 1 | 2,3,9 | 6 | 1 |
| 2 | 6,3,6,2 | 7 | 8 |
| 3 | 6,6,6 | 8 | 8 |
| 4 | 7 | 9 | 2 |
| G8 | 56 |
| G7 | 598 |
| G6 | 1633 7722 1737 |
| G5 | 9616 |
| G4 | 19101 00148 86964 62924 01276 29211 70624 |
| G3 | 38933 07099 |
| G2 | 41085 |
| G1 | 99725 |
| ĐB | 203857 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1 | 5 | 6,7 |
| 1 | 6,1 | 6 | 4 |
| 2 | 2,4,4,5 | 7 | 6 |
| 3 | 3,7,3 | 8 | 5 |
| 4 | 8 | 9 | 8,9 |
| G8 | 58 |
| G7 | 889 |
| G6 | 4253 2069 2745 |
| G5 | 8843 |
| G4 | 52162 86702 92462 32647 82782 71354 82655 |
| G3 | 38299 02407 |
| G2 | 23801 |
| G1 | 66618 |
| ĐB | 805092 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,7,1 | 5 | 8,3,4,5 |
| 1 | 8 | 6 | 9,2,2 |
| 2 | - | 7 | - |
| 3 | - | 8 | 9,2 |
| 4 | 5,3,7 | 9 | 9,2 |
| G8 | 98 |
| G7 | 192 |
| G6 | 7608 6906 5462 |
| G5 | 9761 |
| G4 | 11491 61297 33605 56113 38850 10865 82462 |
| G3 | 70682 98633 |
| G2 | 10974 |
| G1 | 76305 |
| ĐB | 255685 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,6,5,5 | 5 | 0 |
| 1 | 3 | 6 | 2,1,5,2 |
| 2 | - | 7 | 4 |
| 3 | 3 | 8 | 2,5 |
| 4 | - | 9 | 8,2,1,7 |
XSDNA (còn gọi là Xổ số Đà Nẵng, Xổ số kiến thiết Đà Nẵng, Sổ số Đà Nẵng, SXDNA, KQXSDNA)
1. Lịch quay thưởngXổ số Đà Nẵng quay thưởng vào 17h15 thứ 4 và thứ 7 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Đà Nẵng được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết và Dịch vụ In Đà Nẵng .
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Đà Nẵng sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Đà Nẵng phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết và Dịch vụ In Đà Nẵng
Địa chỉ : Số 308, đường 2/9, P. Hòa Cường Bắc, Q. Hải Châu, Đà Nẵng
Điện thoại: (0236) 3621909
Email: xsktdn@vn38.com
Website: xsktdanang.com
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Đà Nẵng
