XSTN / XSTN 26/03/2026 |
|
| G8 | 60 |
| G7 | 813 |
| G6 | 6923 1125 9582 |
| G5 | 5796 |
| G4 | 42962 36545 73036 71137 39716 87460 19180 |
| G3 | 91916 39915 |
| G2 | 80309 |
| G1 | 51206 |
| ĐB | 325649 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,6 | 5 | - |
| 1 | 3,6,6,5 | 6 | 0,2,0 |
| 2 | 3,5 | 7 | - |
| 3 | 6,7 | 8 | 2,0 |
| 4 | 5,9 | 9 | 6 |
| G8 | 39 |
| G7 | 692 |
| G6 | 2205 4472 3678 |
| G5 | 6363 |
| G4 | 61257 34570 45535 47488 47048 21746 63752 |
| G3 | 50728 31419 |
| G2 | 59635 |
| G1 | 90006 |
| ĐB | 718807 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,6,7 | 5 | 7,2 |
| 1 | 9 | 6 | 3 |
| 2 | 8 | 7 | 2,8,0 |
| 3 | 9,5,5 | 8 | 8 |
| 4 | 8,6 | 9 | 2 |
| G8 | 27 |
| G7 | 496 |
| G6 | 6305 3274 3216 |
| G5 | 7547 |
| G4 | 42369 24726 01832 75432 29064 27756 80066 |
| G3 | 28802 45236 |
| G2 | 86386 |
| G1 | 48635 |
| ĐB | 984983 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,2 | 5 | 6 |
| 1 | 6 | 6 | 9,4,6 |
| 2 | 7,6 | 7 | 4 |
| 3 | 2,2,6,5 | 8 | 6,3 |
| 4 | 7 | 9 | 6 |
| G8 | 38 |
| G7 | 788 |
| G6 | 6131 5674 9954 |
| G5 | 6782 |
| G4 | 78330 69138 95698 42960 06602 75093 13887 |
| G3 | 57725 75304 |
| G2 | 83767 |
| G1 | 90403 |
| ĐB | 209734 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,4,3 | 5 | 4 |
| 1 | - | 6 | 0,7 |
| 2 | 5 | 7 | 4 |
| 3 | 8,1,0,8,4 | 8 | 8,2,7 |
| 4 | - | 9 | 8,3 |
| G8 | 67 |
| G7 | 248 |
| G6 | 9986 7657 2945 |
| G5 | 1445 |
| G4 | 72742 30401 86296 18815 95814 52000 54853 |
| G3 | 79876 05913 |
| G2 | 35353 |
| G1 | 84911 |
| ĐB | 550102 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,0,2 | 5 | 7,3,3 |
| 1 | 5,4,3,1 | 6 | 7 |
| 2 | - | 7 | 6 |
| 3 | - | 8 | 6 |
| 4 | 8,5,5,2 | 9 | 6 |
| G8 | 85 |
| G7 | 546 |
| G6 | 6264 8140 1249 |
| G5 | 5061 |
| G4 | 81024 18432 00443 24801 44755 22103 28847 |
| G3 | 10656 50842 |
| G2 | 65549 |
| G1 | 67780 |
| ĐB | 391019 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,3 | 5 | 5,6 |
| 1 | 9 | 6 | 4,1 |
| 2 | 4 | 7 | - |
| 3 | 2 | 8 | 5,0 |
| 4 | 6,0,9,3,7,2,9 | 9 | - |
| G8 | 32 |
| G7 | 011 |
| G6 | 6360 0991 6127 |
| G5 | 0423 |
| G4 | 34104 94845 70558 88389 46763 26875 01153 |
| G3 | 74131 19066 |
| G2 | 50448 |
| G1 | 80210 |
| ĐB | 451294 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 5 | 8,3 |
| 1 | 1,0 | 6 | 0,3,6 |
| 2 | 7,3 | 7 | 5 |
| 3 | 2,1 | 8 | 9 |
| 4 | 5,8 | 9 | 1,4 |
XSTN (còn gọi là Xổ số Tây Ninh, Xổ số kiến thiết Tây Ninh, Sổ số Tây Ninh, SXTN, KQXSTN)
1. Lịch quay thưởngXổ số Tây Ninh quay thưởng vào 16h10 thứ 5 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Tây Ninh được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Tây Ninh.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Tây Ninh sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Tây Ninh phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Tây Ninh
Địa chỉ : 315A Trần Hưng Đạo, Phường 3, Tp. Tây Ninh, Tây Ninh
Điện thoại: 0276 3822 327
Email: lienhe@xosotayninh.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Tây Ninh
