XSTN / XSTN 23/04/2026 |
|
| G8 | 92 |
| G7 | 566 |
| G6 | 9144 0402 1406 |
| G5 | 0805 |
| G4 | 88552 89140 15236 47880 98978 51507 65014 |
| G3 | 95406 91158 |
| G2 | 70605 |
| G1 | 11622 |
| ĐB | 935353 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,6,5,7,6,5 | 5 | 2,8,3 |
| 1 | 4 | 6 | 6 |
| 2 | 2 | 7 | 8 |
| 3 | 6 | 8 | 0 |
| 4 | 4,0 | 9 | 2 |
| G8 | 62 |
| G7 | 882 |
| G6 | 7007 8466 3780 |
| G5 | 4947 |
| G4 | 59429 29698 28005 58949 07297 63735 53297 |
| G3 | 13031 01689 |
| G2 | 99825 |
| G1 | 86365 |
| ĐB | 143754 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,5 | 5 | 4 |
| 1 | - | 6 | 2,6,5 |
| 2 | 9,5 | 7 | - |
| 3 | 5,1 | 8 | 2,0,9 |
| 4 | 7,9 | 9 | 8,7,7 |
| G8 | 25 |
| G7 | 789 |
| G6 | 1861 1325 1360 |
| G5 | 0167 |
| G4 | 46835 22488 43974 33448 24596 42600 81968 |
| G3 | 38533 45065 |
| G2 | 66580 |
| G1 | 94848 |
| ĐB | 082665 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0 | 5 | - |
| 1 | - | 6 | 1,0,7,8,5,5 |
| 2 | 5,5 | 7 | 4 |
| 3 | 5,3 | 8 | 9,8,0 |
| 4 | 8,8 | 9 | 6 |
| G8 | 85 |
| G7 | 955 |
| G6 | 5112 9051 5419 |
| G5 | 8347 |
| G4 | 70058 74606 37592 87269 16760 52438 09436 |
| G3 | 77967 38143 |
| G2 | 08423 |
| G1 | 28675 |
| ĐB | 216674 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 5 | 5,1,8 |
| 1 | 2,9 | 6 | 9,0,7 |
| 2 | 3 | 7 | 5,4 |
| 3 | 8,6 | 8 | 5 |
| 4 | 7,3 | 9 | 2 |
| G8 | 60 |
| G7 | 813 |
| G6 | 6923 1125 9582 |
| G5 | 5796 |
| G4 | 42962 36545 73036 71137 39716 87460 19180 |
| G3 | 91916 39915 |
| G2 | 80309 |
| G1 | 51206 |
| ĐB | 325649 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,6 | 5 | - |
| 1 | 3,6,6,5 | 6 | 0,2,0 |
| 2 | 3,5 | 7 | - |
| 3 | 6,7 | 8 | 2,0 |
| 4 | 5,9 | 9 | 6 |
| G8 | 39 |
| G7 | 692 |
| G6 | 2205 4472 3678 |
| G5 | 6363 |
| G4 | 61257 34570 45535 47488 47048 21746 63752 |
| G3 | 50728 31419 |
| G2 | 59635 |
| G1 | 90006 |
| ĐB | 718807 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,6,7 | 5 | 7,2 |
| 1 | 9 | 6 | 3 |
| 2 | 8 | 7 | 2,8,0 |
| 3 | 9,5,5 | 8 | 8 |
| 4 | 8,6 | 9 | 2 |
| G8 | 27 |
| G7 | 496 |
| G6 | 6305 3274 3216 |
| G5 | 7547 |
| G4 | 42369 24726 01832 75432 29064 27756 80066 |
| G3 | 28802 45236 |
| G2 | 86386 |
| G1 | 48635 |
| ĐB | 984983 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,2 | 5 | 6 |
| 1 | 6 | 6 | 9,4,6 |
| 2 | 7,6 | 7 | 4 |
| 3 | 2,2,6,5 | 8 | 6,3 |
| 4 | 7 | 9 | 6 |
XSTN (còn gọi là Xổ số Tây Ninh, Xổ số kiến thiết Tây Ninh, Sổ số Tây Ninh, SXTN, KQXSTN)
1. Lịch quay thưởngXổ số Tây Ninh quay thưởng vào 16h10 thứ 5 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Tây Ninh được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Tây Ninh.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Tây Ninh sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Tây Ninh phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Tây Ninh
Địa chỉ : 315A Trần Hưng Đạo, Phường 3, Tp. Tây Ninh, Tây Ninh
Điện thoại: 0276 3822 327
Email: lienhe@xosotayninh.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Tây Ninh
