XSTN / XSTN 22/01/2026 |
|
| G8 | 04 |
| G7 | 960 |
| G6 | 4230 3972 3396 |
| G5 | 0454 |
| G4 | 98420 26143 00876 30981 46965 94624 33101 |
| G3 | 00857 64315 |
| G2 | 59715 |
| G1 | 02150 |
| ĐB | 995451 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,1 | 5 | 4,7,0,1 |
| 1 | 5,5 | 6 | 0,5 |
| 2 | 0,4 | 7 | 2,6 |
| 3 | 0 | 8 | 1 |
| 4 | 3 | 9 | 6 |
| G8 | 42 |
| G7 | 535 |
| G6 | 9162 2620 7951 |
| G5 | 7394 |
| G4 | 60668 99649 85680 91591 68417 93562 96521 |
| G3 | 28675 39990 |
| G2 | 43391 |
| G1 | 68596 |
| ĐB | 430028 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 1 |
| 1 | 7 | 6 | 2,8,2 |
| 2 | 0,1,8 | 7 | 5 |
| 3 | 5 | 8 | 0 |
| 4 | 2,9 | 9 | 4,1,0,1,6 |
| G8 | 05 |
| G7 | 904 |
| G6 | 7906 6648 8226 |
| G5 | 7318 |
| G4 | 12089 76012 18581 96935 94622 78268 49083 |
| G3 | 43966 70431 |
| G2 | 61828 |
| G1 | 07195 |
| ĐB | 796976 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,4,6 | 5 | - |
| 1 | 8,2 | 6 | 8,6 |
| 2 | 6,2,8 | 7 | 6 |
| 3 | 5,1 | 8 | 9,1,3 |
| 4 | 8 | 9 | 5 |
| G8 | 32 |
| G7 | 517 |
| G6 | 5618 3957 8189 |
| G5 | 6957 |
| G4 | 34645 11385 52716 45902 31597 79295 52834 |
| G3 | 19274 24651 |
| G2 | 48933 |
| G1 | 89391 |
| ĐB | 194340 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2 | 5 | 7,7,1 |
| 1 | 7,8,6 | 6 | - |
| 2 | - | 7 | 4 |
| 3 | 2,4,3 | 8 | 9,5 |
| 4 | 5,0 | 9 | 7,5,1 |
| G8 | 94 |
| G7 | 654 |
| G6 | 3190 5237 8499 |
| G5 | 5735 |
| G4 | 45966 11577 04104 21587 20640 67989 36535 |
| G3 | 49140 40020 |
| G2 | 70465 |
| G1 | 60375 |
| ĐB | 879863 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 5 | 4 |
| 1 | - | 6 | 6,5,3 |
| 2 | 0 | 7 | 7,5 |
| 3 | 7,5,5 | 8 | 7,9 |
| 4 | 0,0 | 9 | 4,0,9 |
| G8 | 73 |
| G7 | 624 |
| G6 | 1426 9486 9271 |
| G5 | 0184 |
| G4 | 69359 89344 63638 19815 88395 74281 60648 |
| G3 | 67441 61262 |
| G2 | 26959 |
| G1 | 12321 |
| ĐB | 393219 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 9,9 |
| 1 | 5,9 | 6 | 2 |
| 2 | 4,6,1 | 7 | 3,1 |
| 3 | 8 | 8 | 6,4,1 |
| 4 | 4,8,1 | 9 | 5 |
| G8 | 49 |
| G7 | 385 |
| G6 | 2489 8813 5621 |
| G5 | 9133 |
| G4 | 07774 56162 31615 59322 47378 46021 06351 |
| G3 | 36796 68783 |
| G2 | 39363 |
| G1 | 95144 |
| ĐB | 473447 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 1 |
| 1 | 3,5 | 6 | 2,3 |
| 2 | 1,2,1 | 7 | 4,8 |
| 3 | 3 | 8 | 5,9,3 |
| 4 | 9,4,7 | 9 | 6 |
XSTN (còn gọi là Xổ số Tây Ninh, Xổ số kiến thiết Tây Ninh, Sổ số Tây Ninh, SXTN, KQXSTN)
1. Lịch quay thưởngXổ số Tây Ninh quay thưởng vào 16h10 thứ 5 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Tây Ninh được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Tây Ninh.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Tây Ninh sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Tây Ninh phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Tây Ninh
Địa chỉ : 315A Trần Hưng Đạo, Phường 3, Tp. Tây Ninh, Tây Ninh
Điện thoại: 0276 3822 327
Email: lienhe@xosotayninh.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Tây Ninh
