XSKH / XSKH 25/02/2026 |
|
| G8 | 89 |
| G7 | 058 |
| G6 | 5339 3399 0426 |
| G5 | 2589 |
| G4 | 36806 05260 20290 86472 34513 87638 87729 |
| G3 | 22910 55986 |
| G2 | 35117 |
| G1 | 77855 |
| ĐB | 551175 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 5 | 8,5 |
| 1 | 3,0,7 | 6 | 0 |
| 2 | 6,9 | 7 | 2,5 |
| 3 | 9,8 | 8 | 9,9,6 |
| 4 | - | 9 | 9,0 |
| G8 | 85 |
| G7 | 701 |
| G6 | 3538 6954 0770 |
| G5 | 1866 |
| G4 | 04904 16638 05308 35548 21076 60165 20699 |
| G3 | 93977 62834 |
| G2 | 42532 |
| G1 | 38222 |
| ĐB | 575533 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,4,8 | 5 | 4 |
| 1 | - | 6 | 6,5 |
| 2 | 2 | 7 | 0,6,7 |
| 3 | 8,8,4,2,3 | 8 | 5 |
| 4 | 8 | 9 | 9 |
| G8 | 80 |
| G7 | 698 |
| G6 | 9542 2991 3754 |
| G5 | 2774 |
| G4 | 06072 27667 57976 74214 44490 63090 99528 |
| G3 | 52557 32419 |
| G2 | 20841 |
| G1 | 31276 |
| ĐB | 843926 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 4,7 |
| 1 | 4,9 | 6 | 7 |
| 2 | 8,6 | 7 | 4,2,6,6 |
| 3 | - | 8 | 0 |
| 4 | 2,1 | 9 | 8,1,0,0 |
| G8 | 20 |
| G7 | 082 |
| G6 | 3643 7572 8919 |
| G5 | 6106 |
| G4 | 11536 05436 92106 30162 27432 13629 20425 |
| G3 | 34819 64813 |
| G2 | 27874 |
| G1 | 91051 |
| ĐB | 904254 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,6 | 5 | 1,4 |
| 1 | 9,9,3 | 6 | 2 |
| 2 | 0,9,5 | 7 | 2,4 |
| 3 | 6,6,2 | 8 | 2 |
| 4 | 3 | 9 | - |
| G8 | 57 |
| G7 | 582 |
| G6 | 5271 2146 4545 |
| G5 | 9724 |
| G4 | 36769 41606 15563 08077 25619 03385 13700 |
| G3 | 13309 14882 |
| G2 | 80374 |
| G1 | 02802 |
| ĐB | 598702 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,0,9,2,2 | 5 | 7 |
| 1 | 9 | 6 | 9,3 |
| 2 | 4 | 7 | 1,7,4 |
| 3 | - | 8 | 2,5,2 |
| 4 | 6,5 | 9 | - |
| G8 | 81 |
| G7 | 792 |
| G6 | 9661 5379 2301 |
| G5 | 0715 |
| G4 | 30006 41981 82195 91312 14825 92599 24464 |
| G3 | 98481 67162 |
| G2 | 42055 |
| G1 | 21670 |
| ĐB | 691162 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,6 | 5 | 5 |
| 1 | 5,2 | 6 | 1,4,2,2 |
| 2 | 5 | 7 | 9,0 |
| 3 | - | 8 | 1,1,1 |
| 4 | - | 9 | 2,5,9 |
| G8 | 20 |
| G7 | 424 |
| G6 | 9205 1526 6039 |
| G5 | 2857 |
| G4 | 82493 73299 37895 29050 45347 49945 05490 |
| G3 | 75369 27263 |
| G2 | 43483 |
| G1 | 27525 |
| ĐB | 362103 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,3 | 5 | 7,0 |
| 1 | - | 6 | 9,3 |
| 2 | 0,4,6,5 | 7 | - |
| 3 | 9 | 8 | 3 |
| 4 | 7,5 | 9 | 3,9,5,0 |
XSKH (còn gọi là Xổ số Khánh Hòa, Xổ số kiến thiết Khánh Hòa, Sổ số Khánh Hòa, SXKH, KQXSKH)
1. Lịch quay thưởngXổ số Khánh Hòa quay thưởng vào 17h15 thứ 4 và chủ nhật hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Khánh Hòa được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty Xổ số Kiến thiết Khánh Hòa.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Khánh Hòa sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Khánh Hòa phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty Xổ số Kiến thiết Khánh Hòa
Địa chỉ : Số 03 Pasteur - Nha Trang - Khánh Hòa.
Điện thoại: (84.258)3822909 - (84.258) 3822417
Email: xskh@xosokhanhhoa.com.vn
Website: xosokhanhhoa.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Khánh Hòa
