XSKH / XSKH 20/05/2026 |
|
| G8 | 28 |
| G7 | 387 |
| G6 | 6691 7549 0767 |
| G5 | 6713 |
| G4 | 37705 60499 16419 13718 91139 45302 22005 |
| G3 | 01544 92194 |
| G2 | 55773 |
| G1 | 43462 |
| ĐB | 914016 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,2,5 | 5 | - |
| 1 | 3,9,8,6 | 6 | 7,2 |
| 2 | 8 | 7 | 3 |
| 3 | 9 | 8 | 7 |
| 4 | 9,4 | 9 | 1,9,4 |
| G8 | 12 |
| G7 | 333 |
| G6 | 8874 8146 6648 |
| G5 | 0322 |
| G4 | 25405 14398 34494 98180 12448 17439 47051 |
| G3 | 82295 83822 |
| G2 | 74790 |
| G1 | 01758 |
| ĐB | 899519 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5 | 5 | 1,8 |
| 1 | 2,9 | 6 | - |
| 2 | 2,2 | 7 | 4 |
| 3 | 3,9 | 8 | 0 |
| 4 | 6,8,8 | 9 | 8,4,5,0 |
| G8 | 58 |
| G7 | 265 |
| G6 | 8659 1887 8391 |
| G5 | 1119 |
| G4 | 16012 77738 09524 21868 89661 55948 98184 |
| G3 | 77545 35285 |
| G2 | 59208 |
| G1 | 51445 |
| ĐB | 413370 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8 | 5 | 8,9 |
| 1 | 9,2 | 6 | 5,8,1 |
| 2 | 4 | 7 | 0 |
| 3 | 8 | 8 | 7,4,5 |
| 4 | 8,5,5 | 9 | 1 |
| G8 | 29 |
| G7 | 815 |
| G6 | 8024 4193 8269 |
| G5 | 3354 |
| G4 | 23175 57914 76800 07192 87952 57966 16827 |
| G3 | 10839 82767 |
| G2 | 12754 |
| G1 | 22809 |
| ĐB | 150818 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0,9 | 5 | 4,2,4 |
| 1 | 5,4,8 | 6 | 9,6,7 |
| 2 | 9,4,7 | 7 | 5 |
| 3 | 9 | 8 | - |
| 4 | - | 9 | 3,2 |
| G8 | 85 |
| G7 | 578 |
| G6 | 6597 8802 9435 |
| G5 | 2937 |
| G4 | 06472 88012 26720 68748 02550 61911 01131 |
| G3 | 16079 72434 |
| G2 | 62629 |
| G1 | 35184 |
| ĐB | 102504 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,4 | 5 | 0 |
| 1 | 2,1 | 6 | - |
| 2 | 0,9 | 7 | 8,2,9 |
| 3 | 5,7,1,4 | 8 | 5,4 |
| 4 | 8 | 9 | 7 |
| G8 | 09 |
| G7 | 478 |
| G6 | 2119 5897 5221 |
| G5 | 4053 |
| G4 | 57963 19399 86601 08508 84531 97071 10787 |
| G3 | 86920 54637 |
| G2 | 82285 |
| G1 | 22453 |
| ĐB | 150982 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,1,8 | 5 | 3,3 |
| 1 | 9 | 6 | 3 |
| 2 | 1,0 | 7 | 8,1 |
| 3 | 1,7 | 8 | 7,5,2 |
| 4 | - | 9 | 7,9 |
| G8 | 74 |
| G7 | 139 |
| G6 | 6302 5348 0067 |
| G5 | 0698 |
| G4 | 83357 18119 58185 53830 66919 72846 51862 |
| G3 | 02538 49793 |
| G2 | 67106 |
| G1 | 54085 |
| ĐB | 933564 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,6 | 5 | 7 |
| 1 | 9,9 | 6 | 7,2,4 |
| 2 | - | 7 | 4 |
| 3 | 9,0,8 | 8 | 5,5 |
| 4 | 8,6 | 9 | 8,3 |
XSKH (còn gọi là Xổ số Khánh Hòa, Xổ số kiến thiết Khánh Hòa, Sổ số Khánh Hòa, SXKH, KQXSKH)
1. Lịch quay thưởngXổ số Khánh Hòa quay thưởng vào 17h15 thứ 4 và chủ nhật hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Khánh Hòa được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty Xổ số Kiến thiết Khánh Hòa.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Khánh Hòa sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Khánh Hòa phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty Xổ số Kiến thiết Khánh Hòa
Địa chỉ : Số 03 Pasteur - Nha Trang - Khánh Hòa.
Điện thoại: (84.258)3822909 - (84.258) 3822417
Email: xskh@xosokhanhhoa.com.vn
Website: xosokhanhhoa.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Khánh Hòa
