XSKH / XSKH 22/03/2026 |
|
| G8 | 06 |
| G7 | 442 |
| G6 | 9944 6291 6820 |
| G5 | 8074 |
| G4 | 43181 24576 37385 99808 90067 72708 34931 |
| G3 | 61561 75310 |
| G2 | 01647 |
| G1 | 27004 |
| ĐB | 648581 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,8,8,4 | 5 | - |
| 1 | 0 | 6 | 7,1 |
| 2 | 0 | 7 | 4,6 |
| 3 | 1 | 8 | 1,5,1 |
| 4 | 2,4,7 | 9 | 1 |
| G8 | 15 |
| G7 | 966 |
| G6 | 6207 1854 9388 |
| G5 | 3258 |
| G4 | 18563 81343 68056 10085 50674 92505 72513 |
| G3 | 31685 73035 |
| G2 | 69711 |
| G1 | 13471 |
| ĐB | 345636 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,5 | 5 | 4,8,6 |
| 1 | 5,3,1 | 6 | 6,3 |
| 2 | - | 7 | 4,1 |
| 3 | 5,6 | 8 | 8,5,5 |
| 4 | 3 | 9 | - |
| G8 | 50 |
| G7 | 795 |
| G6 | 9212 9798 4433 |
| G5 | 5912 |
| G4 | 04709 45425 06204 01306 03787 16667 96929 |
| G3 | 60620 19038 |
| G2 | 91486 |
| G1 | 84059 |
| ĐB | 518891 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,4,6 | 5 | 0,9 |
| 1 | 2,2 | 6 | 7 |
| 2 | 5,9,0 | 7 | - |
| 3 | 3,8 | 8 | 7,6 |
| 4 | - | 9 | 5,8,1 |
| G8 | 87 |
| G7 | 377 |
| G6 | 6648 9722 4424 |
| G5 | 0781 |
| G4 | 14548 08365 43457 02801 69899 81290 99816 |
| G3 | 17502 64111 |
| G2 | 38628 |
| G1 | 87359 |
| ĐB | 866862 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,2 | 5 | 7,9 |
| 1 | 6,1 | 6 | 5,2 |
| 2 | 2,4,8 | 7 | 7 |
| 3 | - | 8 | 7,1 |
| 4 | 8,8 | 9 | 9,0 |
| G8 | 65 |
| G7 | 922 |
| G6 | 5341 4072 0606 |
| G5 | 4846 |
| G4 | 30665 95635 88179 13762 04831 14586 70579 |
| G3 | 88464 01521 |
| G2 | 73727 |
| G1 | 45275 |
| ĐB | 658034 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6 | 5 | - |
| 1 | - | 6 | 5,5,2,4 |
| 2 | 2,1,7 | 7 | 2,9,9,5 |
| 3 | 5,1,4 | 8 | 6 |
| 4 | 1,6 | 9 | - |
| G8 | 88 |
| G7 | 449 |
| G6 | 2958 2372 5786 |
| G5 | 2074 |
| G4 | 75104 27882 46843 23845 72029 19737 70782 |
| G3 | 36152 57187 |
| G2 | 98458 |
| G1 | 78634 |
| ĐB | 971174 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 5 | 8,2,8 |
| 1 | - | 6 | - |
| 2 | 9 | 7 | 2,4,4 |
| 3 | 7,4 | 8 | 8,6,2,2,7 |
| 4 | 9,3,5 | 9 | - |
| G8 | 95 |
| G7 | 402 |
| G6 | 0150 2944 4031 |
| G5 | 7615 |
| G4 | 75655 74979 70439 49138 05985 56847 12027 |
| G3 | 63085 92351 |
| G2 | 16102 |
| G1 | 18119 |
| ĐB | 131340 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,2 | 5 | 0,5,1 |
| 1 | 5,9 | 6 | - |
| 2 | 7 | 7 | 9 |
| 3 | 1,9,8 | 8 | 5,5 |
| 4 | 4,7,0 | 9 | 5 |
XSKH (còn gọi là Xổ số Khánh Hòa, Xổ số kiến thiết Khánh Hòa, Sổ số Khánh Hòa, SXKH, KQXSKH)
1. Lịch quay thưởngXổ số Khánh Hòa quay thưởng vào 17h15 thứ 4 và chủ nhật hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Khánh Hòa được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty Xổ số Kiến thiết Khánh Hòa.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Khánh Hòa sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Khánh Hòa phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty Xổ số Kiến thiết Khánh Hòa
Địa chỉ : Số 03 Pasteur - Nha Trang - Khánh Hòa.
Điện thoại: (84.258)3822909 - (84.258) 3822417
Email: xskh@xosokhanhhoa.com.vn
Website: xosokhanhhoa.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Khánh Hòa
