XSKH / XSKH 08/02/2026 |
|
| G8 | 81 |
| G7 | 792 |
| G6 | 9661 5379 2301 |
| G5 | 0715 |
| G4 | 30006 41981 82195 91312 14825 92599 24464 |
| G3 | 98481 67162 |
| G2 | 42055 |
| G1 | 21670 |
| ĐB | 691162 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,6 | 5 | 5 |
| 1 | 5,2 | 6 | 1,4,2,2 |
| 2 | 5 | 7 | 9,0 |
| 3 | - | 8 | 1,1,1 |
| 4 | - | 9 | 2,5,9 |
| G8 | 20 |
| G7 | 424 |
| G6 | 9205 1526 6039 |
| G5 | 2857 |
| G4 | 82493 73299 37895 29050 45347 49945 05490 |
| G3 | 75369 27263 |
| G2 | 43483 |
| G1 | 27525 |
| ĐB | 362103 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,3 | 5 | 7,0 |
| 1 | - | 6 | 9,3 |
| 2 | 0,4,6,5 | 7 | - |
| 3 | 9 | 8 | 3 |
| 4 | 7,5 | 9 | 3,9,5,0 |
| G8 | 67 |
| G7 | 596 |
| G6 | 8218 9497 9922 |
| G5 | 4667 |
| G4 | 42731 76196 26169 78241 21396 11397 97622 |
| G3 | 42368 05222 |
| G2 | 94857 |
| G1 | 51454 |
| ĐB | 921053 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 7,4,3 |
| 1 | 8 | 6 | 7,7,9,8 |
| 2 | 2,2,2 | 7 | - |
| 3 | 1 | 8 | - |
| 4 | 1 | 9 | 6,7,6,6,7 |
| G8 | 75 |
| G7 | 444 |
| G6 | 5770 2444 2906 |
| G5 | 8344 |
| G4 | 97260 03023 28727 39433 43609 88180 94386 |
| G3 | 62805 55957 |
| G2 | 66454 |
| G1 | 29814 |
| ĐB | 132521 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,9,5 | 5 | 7,4 |
| 1 | 4 | 6 | 0 |
| 2 | 3,7,1 | 7 | 5,0 |
| 3 | 3 | 8 | 0,6 |
| 4 | 4,4,4 | 9 | - |
| G8 | 80 |
| G7 | 361 |
| G6 | 4016 1057 4652 |
| G5 | 2582 |
| G4 | 19234 76046 28542 99867 89867 54018 50142 |
| G3 | 76837 17211 |
| G2 | 08887 |
| G1 | 66388 |
| ĐB | 557999 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 7,2 |
| 1 | 6,8,1 | 6 | 1,7,7 |
| 2 | - | 7 | - |
| 3 | 4,7 | 8 | 0,2,7,8 |
| 4 | 6,2,2 | 9 | 9 |
| G8 | 15 |
| G7 | 765 |
| G6 | 0855 8604 6631 |
| G5 | 4443 |
| G4 | 04364 43905 24086 04407 68858 82339 91549 |
| G3 | 60160 80039 |
| G2 | 92176 |
| G1 | 06740 |
| ĐB | 765951 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4,5,7 | 5 | 5,8,1 |
| 1 | 5 | 6 | 5,4,0 |
| 2 | - | 7 | 6 |
| 3 | 1,9,9 | 8 | 6 |
| 4 | 3,9,0 | 9 | - |
| G8 | 27 |
| G7 | 292 |
| G6 | 3358 1232 7064 |
| G5 | 7258 |
| G4 | 73945 92722 54232 21111 47034 34644 78382 |
| G3 | 98886 32735 |
| G2 | 28613 |
| G1 | 66265 |
| ĐB | 418236 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 8,8 |
| 1 | 1,3 | 6 | 4,5 |
| 2 | 7,2 | 7 | - |
| 3 | 2,2,4,5,6 | 8 | 2,6 |
| 4 | 5,4 | 9 | 2 |
XSKH (còn gọi là Xổ số Khánh Hòa, Xổ số kiến thiết Khánh Hòa, Sổ số Khánh Hòa, SXKH, KQXSKH)
1. Lịch quay thưởngXổ số Khánh Hòa quay thưởng vào 17h15 thứ 4 và chủ nhật hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Khánh Hòa được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty Xổ số Kiến thiết Khánh Hòa.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Khánh Hòa sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Khánh Hòa phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty Xổ số Kiến thiết Khánh Hòa
Địa chỉ : Số 03 Pasteur - Nha Trang - Khánh Hòa.
Điện thoại: (84.258)3822909 - (84.258) 3822417
Email: xskh@xosokhanhhoa.com.vn
Website: xosokhanhhoa.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Khánh Hòa
