XSKH / XSKH 18/01/2026 |
|
| G8 | 27 |
| G7 | 292 |
| G6 | 3358 1232 7064 |
| G5 | 7258 |
| G4 | 73945 92722 54232 21111 47034 34644 78382 |
| G3 | 98886 32735 |
| G2 | 28613 |
| G1 | 66265 |
| ĐB | 418236 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 8,8 |
| 1 | 1,3 | 6 | 4,5 |
| 2 | 7,2 | 7 | - |
| 3 | 2,2,4,5,6 | 8 | 2,6 |
| 4 | 5,4 | 9 | 2 |
| G8 | 66 |
| G7 | 768 |
| G6 | 9774 2198 0454 |
| G5 | 0119 |
| G4 | 81666 12209 10607 40411 91149 17102 53891 |
| G3 | 26379 13701 |
| G2 | 48368 |
| G1 | 07369 |
| ĐB | 507450 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,7,2,1 | 5 | 4,0 |
| 1 | 9,1 | 6 | 6,8,6,8,9 |
| 2 | - | 7 | 4,9 |
| 3 | - | 8 | - |
| 4 | 9 | 9 | 8,1 |
| G8 | 37 |
| G7 | 993 |
| G6 | 9299 0875 8511 |
| G5 | 8551 |
| G4 | 05661 00812 87685 24796 88592 38096 60001 |
| G3 | 64417 92083 |
| G2 | 27441 |
| G1 | 15456 |
| ĐB | 935846 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1 | 5 | 1,6 |
| 1 | 1,2,7 | 6 | 1 |
| 2 | - | 7 | 5 |
| 3 | 7 | 8 | 5,3 |
| 4 | 1,6 | 9 | 3,9,6,2,6 |
| G8 | 76 |
| G7 | 561 |
| G6 | 0440 9937 7105 |
| G5 | 2222 |
| G4 | 82796 88451 65833 77339 10252 08041 05535 |
| G3 | 60843 65029 |
| G2 | 48909 |
| G1 | 75304 |
| ĐB | 319180 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5,9,4 | 5 | 1,2 |
| 1 | - | 6 | 1 |
| 2 | 2,9 | 7 | 6 |
| 3 | 7,3,9,5 | 8 | 0 |
| 4 | 0,1,3 | 9 | 6 |
| G8 | 27 |
| G7 | 942 |
| G6 | 7098 1188 9957 |
| G5 | 2984 |
| G4 | 73304 80770 64453 62693 18789 68081 54978 |
| G3 | 58521 79545 |
| G2 | 28172 |
| G1 | 36948 |
| ĐB | 631267 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 4 | 5 | 7,3 |
| 1 | - | 6 | 7 |
| 2 | 7,1 | 7 | 0,8,2 |
| 3 | - | 8 | 8,4,9,1 |
| 4 | 2,5,8 | 9 | 8,3 |
| G8 | 33 |
| G7 | 918 |
| G6 | 2609 5732 2842 |
| G5 | 0009 |
| G4 | 07252 69034 71393 78812 68039 28186 85187 |
| G3 | 21007 54221 |
| G2 | 88639 |
| G1 | 77824 |
| ĐB | 085141 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,9,7 | 5 | 2 |
| 1 | 8,2 | 6 | - |
| 2 | 1,4 | 7 | - |
| 3 | 3,2,4,9,9 | 8 | 6,7 |
| 4 | 2,1 | 9 | 3 |
| G8 | 46 |
| G7 | 280 |
| G6 | 9136 1571 9282 |
| G5 | 9167 |
| G4 | 30620 57108 10116 22870 60547 88580 52183 |
| G3 | 70820 65052 |
| G2 | 02336 |
| G1 | 20657 |
| ĐB | 109059 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8 | 5 | 2,7,9 |
| 1 | 6 | 6 | 7 |
| 2 | 0,0 | 7 | 1,0 |
| 3 | 6,6 | 8 | 0,2,0,3 |
| 4 | 6,7 | 9 | - |
XSKH (còn gọi là Xổ số Khánh Hòa, Xổ số kiến thiết Khánh Hòa, Sổ số Khánh Hòa, SXKH, KQXSKH)
1. Lịch quay thưởngXổ số Khánh Hòa quay thưởng vào 17h15 thứ 4 và chủ nhật hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Khánh Hòa được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty Xổ số Kiến thiết Khánh Hòa.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Khánh Hòa sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Khánh Hòa phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty Xổ số Kiến thiết Khánh Hòa
Địa chỉ : Số 03 Pasteur - Nha Trang - Khánh Hòa.
Điện thoại: (84.258)3822909 - (84.258) 3822417
Email: xskh@xosokhanhhoa.com.vn
Website: xosokhanhhoa.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Khánh Hòa
