XSKH / XSKH 22/04/2026 |
|
| G8 | 35 |
| G7 | 272 |
| G6 | 3446 5873 8720 |
| G5 | 9738 |
| G4 | 20238 30410 81930 75148 25799 02603 49218 |
| G3 | 38315 48976 |
| G2 | 30184 |
| G1 | 00755 |
| ĐB | 573973 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 5 | 5 |
| 1 | 0,8,5 | 6 | - |
| 2 | 0 | 7 | 2,3,6,3 |
| 3 | 5,8,8,0 | 8 | 4 |
| 4 | 6,8 | 9 | 9 |
| G8 | 03 |
| G7 | 276 |
| G6 | 0548 0168 1089 |
| G5 | 7075 |
| G4 | 53704 81665 76044 66774 63239 45270 71400 |
| G3 | 45634 07053 |
| G2 | 09173 |
| G1 | 49854 |
| ĐB | 459645 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3,4,0 | 5 | 3,4 |
| 1 | - | 6 | 8,5 |
| 2 | - | 7 | 6,5,4,0,3 |
| 3 | 9,4 | 8 | 9 |
| 4 | 8,4,5 | 9 | - |
| G8 | 80 |
| G7 | 049 |
| G6 | 3849 7188 8671 |
| G5 | 1402 |
| G4 | 10783 26573 55511 95617 94206 29692 46252 |
| G3 | 02256 51834 |
| G2 | 67088 |
| G1 | 22308 |
| ĐB | 665456 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2,6,8 | 5 | 2,6,6 |
| 1 | 1,7 | 6 | - |
| 2 | - | 7 | 1,3 |
| 3 | 4 | 8 | 0,8,3,8 |
| 4 | 9,9 | 9 | 2 |
| G8 | 24 |
| G7 | 467 |
| G6 | 6469 0928 9060 |
| G5 | 9817 |
| G4 | 19849 01141 05077 86647 30039 85452 68814 |
| G3 | 76867 76983 |
| G2 | 99482 |
| G1 | 70476 |
| ĐB | 243524 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | - | 5 | 2 |
| 1 | 7,4 | 6 | 7,9,0,7 |
| 2 | 4,8,4 | 7 | 7,6 |
| 3 | 9 | 8 | 3,2 |
| 4 | 9,1,7 | 9 | - |
| G8 | 07 |
| G7 | 043 |
| G6 | 3016 1887 1983 |
| G5 | 2307 |
| G4 | 72175 23412 90076 15311 53934 89420 68512 |
| G3 | 15567 85488 |
| G2 | 14837 |
| G1 | 00392 |
| ĐB | 732501 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,7,1 | 5 | - |
| 1 | 6,2,1,2 | 6 | 7 |
| 2 | 0 | 7 | 5,6 |
| 3 | 4,7 | 8 | 7,3,8 |
| 4 | 3 | 9 | 2 |
| G8 | 22 |
| G7 | 075 |
| G6 | 3501 8515 3974 |
| G5 | 1146 |
| G4 | 10028 57691 31553 82736 79660 77093 71074 |
| G3 | 73839 34242 |
| G2 | 84197 |
| G1 | 47288 |
| ĐB | 106834 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1 | 5 | 3 |
| 1 | 5 | 6 | 0 |
| 2 | 2,8 | 7 | 5,4,4 |
| 3 | 6,9,4 | 8 | 8 |
| 4 | 6,2 | 9 | 1,3,7 |
| G8 | 97 |
| G7 | 969 |
| G6 | 3061 1132 1822 |
| G5 | 0207 |
| G4 | 12713 90705 86627 93595 70912 19100 62731 |
| G3 | 11864 79213 |
| G2 | 52567 |
| G1 | 27697 |
| ĐB | 339568 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 7,5,0 | 5 | - |
| 1 | 3,2,3 | 6 | 9,1,4,7,8 |
| 2 | 2,7 | 7 | - |
| 3 | 2,1 | 8 | - |
| 4 | - | 9 | 7,5,7 |
XSKH (còn gọi là Xổ số Khánh Hòa, Xổ số kiến thiết Khánh Hòa, Sổ số Khánh Hòa, SXKH, KQXSKH)
1. Lịch quay thưởngXổ số Khánh Hòa quay thưởng vào 17h15 thứ 4 và chủ nhật hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Khánh Hòa được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty Xổ số Kiến thiết Khánh Hòa.
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Khánh Hòa sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Khánh Hòa phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty Xổ số Kiến thiết Khánh Hòa
Địa chỉ : Số 03 Pasteur - Nha Trang - Khánh Hòa.
Điện thoại: (84.258)3822909 - (84.258) 3822417
Email: xskh@xosokhanhhoa.com.vn
Website: xosokhanhhoa.com.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Khánh Hòa
