| Mã ĐB | 8FS 2FS 6FS 7FS 14FS 11FS |
| ĐB | 05521 |
| G1 | 69764 |
| G2 | 11984 25698 |
| G3 | 24697 76719 65670 08302 47610 85931 |
| G4 | 9017 8080 3768 3944 |
| G5 | 6796 9705 8662 2052 6112 5873 |
| G6 | 874 177 239 |
| G7 | 63 93 51 68 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,5 | 5 | 2,1 |
| 1 | 9,0,7,2 | 6 | 4,8,2,3,8 |
| 2 | 1 | 7 | 0,3,4,7 |
| 3 | 1,9 | 8 | 4,0 |
| 4 | 4 | 9 | 8,7,6,3 |
| Mã ĐB | 2FK 15FK 10FK 6FK 11FK 5FK |
| ĐB | 85080 |
| G1 | 76371 |
| G2 | 43081 89795 |
| G3 | 66749 80518 74933 65733 35107 16236 |
| G4 | 4843 8746 1633 8603 |
| G5 | 5132 4515 0792 5817 4994 9649 |
| G6 | 020 762 633 |
| G7 | 91 09 45 84 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,3,9 | 5 | - |
| 1 | 8,5,7 | 6 | 2 |
| 2 | 0 | 7 | 1 |
| 3 | 3,3,6,3,2,3 | 8 | 0,1,4 |
| 4 | 9,3,6,9,5 | 9 | 5,2,4,1 |
| Mã ĐB | 4FA 11FA 14FA 15FA 12FA 8FA |
| ĐB | 29183 |
| G1 | 55349 |
| G2 | 37265 21266 |
| G3 | 40833 36729 67077 56251 97269 23553 |
| G4 | 6985 4935 9042 1686 |
| G5 | 7962 4616 0776 8699 4334 2074 |
| G6 | 873 082 954 |
| G7 | 51 04 92 13 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 5 | 1,3,4,1 |
| 1 | 6,3 | 6 | 5,6,9,2 |
| 2 | 9 | 7 | 7,6,4,3 |
| 3 | 3,5,4 | 8 | 3,5,6,2 |
| 4 | 9,2 | 9 | 9,2 |
| Mã ĐB | 14ES 3ES 10ES 10ESES 8ES 11ES 13ES |
| ĐB | 92191 |
| G1 | 64720 |
| G2 | 08936 35676 |
| G3 | 58345 86863 36851 91550 59891 01824 |
| G4 | 1196 9596 6005 0872 |
| G5 | 3220 3169 8526 0486 7849 4836 |
| G6 | 982 824 787 |
| G7 | 22 92 40 00 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,0 | 5 | 1,0 |
| 1 | - | 6 | 3,9 |
| 2 | 0,4,0,6,4,2 | 7 | 6,2 |
| 3 | 6,6 | 8 | 6,2,7 |
| 4 | 5,9,0 | 9 | 1,1,6,6,2 |
| Mã ĐB | 10EK 7EK 12EK 8EK 1EK 15EK |
| ĐB | 51125 |
| G1 | 35862 |
| G2 | 96610 12077 |
| G3 | 63919 30115 92661 53695 72467 06518 |
| G4 | 3724 1894 2733 9432 |
| G5 | 4877 0072 0502 7833 5986 6061 |
| G6 | 095 943 601 |
| G7 | 78 84 44 82 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,1 | 5 | - |
| 1 | 0,9,5,8 | 6 | 2,1,7,1 |
| 2 | 5,4 | 7 | 7,7,2,8 |
| 3 | 3,2,3 | 8 | 6,4,2 |
| 4 | 3,4 | 9 | 5,4,5 |
| Mã ĐB | 16EA 8 8EA 2EA 11EA 10EA 12EA 3EA 15EA |
| ĐB | 65000 |
| G1 | 52177 |
| G2 | 37740 76132 |
| G3 | 35493 49836 74840 88897 65767 91690 |
| G4 | 3003 2504 4474 7715 |
| G5 | 6520 1724 2965 7102 8361 5090 |
| G6 | 412 496 321 |
| G7 | 08 63 56 46 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,3,4,2,8 | 5 | 6 |
| 1 | 5,2 | 6 | 7,5,1,3 |
| 2 | 0,4,1 | 7 | 7,4 |
| 3 | 2,6 | 8 | - |
| 4 | 0,0,6 | 9 | 3,7,0,0,6 |
| Mã ĐB | 14DS 8DS 9DS 1DS 10DS 4DS |
| ĐB | 73070 |
| G1 | 53507 |
| G2 | 41170 38206 |
| G3 | 70744 69251 12117 02562 94406 15772 |
| G4 | 4447 8375 1851 7753 |
| G5 | 2163 0098 6826 1889 5084 6688 |
| G6 | 353 588 274 |
| G7 | 97 94 83 09 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,6,6,9 | 5 | 1,1,3,3 |
| 1 | 7 | 6 | 2,3 |
| 2 | 6 | 7 | 0,0,2,5,4 |
| 3 | - | 8 | 9,4,8,8,3 |
| 4 | 4,7 | 9 | 8,7,4 |
XSQN (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Quảng Ninh - XSQN). XSQN Truc tiep, Xo so Xo so Quang Ninh.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Quảng Ninh bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 3 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Quảng Ninh được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Quảng Ninh phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng