| Mã ĐB | 10YG 1YG 2YG 3YG 5YG 8YG |
| ĐB | 02382 |
| G1 | 47829 |
| G2 | 25691 80283 |
| G3 | 18138 36208 47495 03593 35324 83886 |
| G4 | 3225 6159 5531 4192 |
| G5 | 2613 8522 2970 0492 4736 6147 |
| G6 | 405 177 836 |
| G7 | 85 72 10 77 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,5 | 5 | 9 |
| 1 | 3,0 | 6 | - |
| 2 | 9,4,5,2 | 7 | 0,7,2,7 |
| 3 | 8,1,6,6 | 8 | 2,3,6,5 |
| 4 | 7 | 9 | 1,5,3,2,2 |
| Mã ĐB | 11YQ 12YQ 14YQ 16YQ 1YQ 4YQ 5YQ 8YQ |
| ĐB | 11591 |
| G1 | 46549 |
| G2 | 20316 15526 |
| G3 | 47620 89503 71174 31267 73656 65742 |
| G4 | 4748 4380 8979 0977 |
| G5 | 9613 2808 6091 0705 8330 7200 |
| G6 | 345 847 831 |
| G7 | 70 18 23 78 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,8,5,0 | 5 | 6 |
| 1 | 6,3,8 | 6 | 7 |
| 2 | 6,0,3 | 7 | 4,9,7,0,8 |
| 3 | 0,1 | 8 | 0 |
| 4 | 9,2,8,5,7 | 9 | 1,1 |
| Mã ĐB | 10YZ 14YZ 17YZ 18YZ 19YZ 5YZ 6YZ 9YZ |
| ĐB | 03829 |
| G1 | 39331 |
| G2 | 28736 20562 |
| G3 | 38181 15270 27945 79080 62309 88699 |
| G4 | 9163 8720 8923 0991 |
| G5 | 0202 1721 0424 8973 4490 1213 |
| G6 | 364 509 375 |
| G7 | 07 96 47 40 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,2,9,7 | 5 | - |
| 1 | 3 | 6 | 2,3,4 |
| 2 | 9,0,3,1,4 | 7 | 0,3,5 |
| 3 | 1,6 | 8 | 1,0 |
| 4 | 5,7,0 | 9 | 9,1,0,6 |
| Mã ĐB | 10XG 12XG 17XG 1XG 20XG 2XG 6XG 8XG |
| ĐB | 07969 |
| G1 | 09435 |
| G2 | 75015 57586 |
| G3 | 84001 17754 44799 23752 50930 00666 |
| G4 | 1801 0972 1330 3310 |
| G5 | 9690 1372 3721 1627 1810 4363 |
| G6 | 239 362 997 |
| G7 | 90 22 75 93 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,1 | 5 | 4,2 |
| 1 | 5,0,0 | 6 | 9,6,3,2 |
| 2 | 1,7,2 | 7 | 2,2,5 |
| 3 | 5,0,0,9 | 8 | 6 |
| 4 | - | 9 | 9,0,7,0,3 |
| Mã ĐB | 10XQ 11XQ 12XQ 13XQ 2XQ 5XQ 7XQ 9XQ |
| ĐB | 22342 |
| G1 | 94158 |
| G2 | 15150 54728 |
| G3 | 54956 51799 30902 86743 33555 90409 |
| G4 | 4484 0660 0479 9450 |
| G5 | 6762 1399 6702 6991 1310 1484 |
| G6 | 477 990 927 |
| G7 | 37 95 78 51 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,9,2 | 5 | 8,0,6,5,0,1 |
| 1 | 0 | 6 | 0,2 |
| 2 | 8,7 | 7 | 9,7,8 |
| 3 | 7 | 8 | 4,4 |
| 4 | 2,3 | 9 | 9,9,1,0,5 |
| Mã ĐB | 13XZ 14XZ 15XZ 18XZ 4XZ 6XZ 8XZ 9XZ |
| ĐB | 70078 |
| G1 | 40950 |
| G2 | 66118 40389 |
| G3 | 31047 08184 43369 06141 22438 96241 |
| G4 | 4710 1311 2871 3800 |
| G5 | 3937 6820 5108 1978 0748 2759 |
| G6 | 437 240 408 |
| G7 | 21 36 77 79 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,8,8 | 5 | 0,9 |
| 1 | 8,0,1 | 6 | 9 |
| 2 | 0,1 | 7 | 8,1,8,7,9 |
| 3 | 8,7,7,6 | 8 | 9,4 |
| 4 | 7,1,1,8,0 | 9 | - |
| Mã ĐB | 10VG 12VG 13VG 15VG 17VG 1VG 20VG 6VG |
| ĐB | 65037 |
| G1 | 12969 |
| G2 | 56252 00649 |
| G3 | 11522 92128 63197 61423 89746 35294 |
| G4 | 5578 6685 2154 9613 |
| G5 | 5289 8010 6004 9930 5280 4771 |
| G6 | 344 904 115 |
| G7 | 95 36 37 42 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,4 | 5 | 2,4 |
| 1 | 3,0,5 | 6 | 9 |
| 2 | 2,8,3 | 7 | 8,1 |
| 3 | 7,0,6,7 | 8 | 5,9,0 |
| 4 | 9,6,4,2 | 9 | 7,4,5 |
XSQN (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Quảng Ninh - XSQN). XSQN Truc tiep, Xo so Xo so Quang Ninh.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Quảng Ninh bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 3 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Quảng Ninh được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Quảng Ninh phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng