| Mã ĐB | 10EK 7EK 12EK 8EK 1EK 15EK |
| ĐB | 51125 |
| G1 | 35862 |
| G2 | 96610 12077 |
| G3 | 63919 30115 92661 53695 72467 06518 |
| G4 | 3724 1894 2733 9432 |
| G5 | 4877 0072 0502 7833 5986 6061 |
| G6 | 095 943 601 |
| G7 | 78 84 44 82 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,1 | 5 | - |
| 1 | 0,9,5,8 | 6 | 2,1,7,1 |
| 2 | 5,4 | 7 | 7,7,2,8 |
| 3 | 3,2,3 | 8 | 6,4,2 |
| 4 | 3,4 | 9 | 5,4,5 |
| Mã ĐB | 16EA 8 8EA 2EA 11EA 10EA 12EA 3EA 15EA |
| ĐB | 65000 |
| G1 | 52177 |
| G2 | 37740 76132 |
| G3 | 35493 49836 74840 88897 65767 91690 |
| G4 | 3003 2504 4474 7715 |
| G5 | 6520 1724 2965 7102 8361 5090 |
| G6 | 412 496 321 |
| G7 | 08 63 56 46 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,3,4,2,8 | 5 | 6 |
| 1 | 5,2 | 6 | 7,5,1,3 |
| 2 | 0,4,1 | 7 | 7,4 |
| 3 | 2,6 | 8 | - |
| 4 | 0,0,6 | 9 | 3,7,0,0,6 |
| Mã ĐB | 14DS 8DS 9DS 1DS 10DS 4DS |
| ĐB | 73070 |
| G1 | 53507 |
| G2 | 41170 38206 |
| G3 | 70744 69251 12117 02562 94406 15772 |
| G4 | 4447 8375 1851 7753 |
| G5 | 2163 0098 6826 1889 5084 6688 |
| G6 | 353 588 274 |
| G7 | 97 94 83 09 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,6,6,9 | 5 | 1,1,3,3 |
| 1 | 7 | 6 | 2,3 |
| 2 | 6 | 7 | 0,0,2,5,4 |
| 3 | - | 8 | 9,4,8,8,3 |
| 4 | 4,7 | 9 | 8,7,4 |
| Mã ĐB | 10DK 14DK 3DK 5DK 9DK 18DK 17DK 15DK |
| ĐB | 59147 |
| G1 | 71464 |
| G2 | 04046 79833 |
| G3 | 94592 17075 20686 30666 28817 53748 |
| G4 | 8788 7917 8057 4410 |
| G5 | 8019 0382 0090 4549 0989 7879 |
| G6 | 674 612 599 |
| G7 | 68 39 05 75 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 5 | 7 |
| 1 | 7,7,0,9,2 | 6 | 4,6,8 |
| 2 | - | 7 | 5,9,4,5 |
| 3 | 3,9 | 8 | 6,8,2,9 |
| 4 | 7,6,8,9 | 9 | 2,0,9 |
| Mã ĐB | 5DA 6DA 2DA 1DA 4DA 11DA |
| ĐB | 92579 |
| G1 | 90726 |
| G2 | 49846 84937 |
| G3 | 30193 70011 72314 45411 02081 47854 |
| G4 | 8918 4442 1106 4996 |
| G5 | 7713 3696 0247 9389 6262 7366 |
| G6 | 224 421 186 |
| G7 | 80 62 54 81 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 5 | 4,4 |
| 1 | 1,4,1,8,3 | 6 | 2,6,2 |
| 2 | 6,4,1 | 7 | 9 |
| 3 | 7 | 8 | 1,9,6,0,1 |
| 4 | 6,2,7 | 9 | 3,6,6 |
| Mã ĐB | 10CS 8CS 2CS 1CS 11CS 6CS |
| ĐB | 60468 |
| G1 | 31651 |
| G2 | 71173 80230 |
| G3 | 59780 20731 01625 23203 02640 30168 |
| G4 | 1992 5360 0537 8142 |
| G5 | 3932 1982 4526 9295 8417 6527 |
| G6 | 359 277 412 |
| G7 | 33 90 97 12 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 5 | 1,9 |
| 1 | 7,2,2 | 6 | 8,8,0 |
| 2 | 5,6,7 | 7 | 3,7 |
| 3 | 0,1,7,2,3 | 8 | 0,2 |
| 4 | 0,2 | 9 | 2,5,0,7 |
| Mã ĐB | 12CK 1CK 7CK 10CK 4CK 14CK |
| ĐB | 50437 |
| G1 | 80903 |
| G2 | 15900 70391 |
| G3 | 39025 37187 34697 82412 24933 25718 |
| G4 | 9351 5445 8890 5897 |
| G5 | 5955 6167 6113 6975 1354 5853 |
| G6 | 240 458 180 |
| G7 | 38 83 93 62 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,0 | 5 | 1,5,4,3,8 |
| 1 | 2,8,3 | 6 | 7,2 |
| 2 | 5 | 7 | 5 |
| 3 | 7,3,8 | 8 | 7,0,3 |
| 4 | 5,0 | 9 | 1,7,0,7,3 |
XSQN (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Quảng Ninh - XSQN). XSQN Truc tiep, Xo so Xo so Quang Ninh.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Quảng Ninh bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 3 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Quảng Ninh được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Quảng Ninh phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng