| Mã ĐB | 5DA 6DA 2DA 1DA 4DA 11DA |
| ĐB | 92579 |
| G1 | 90726 |
| G2 | 49846 84937 |
| G3 | 30193 70011 72314 45411 02081 47854 |
| G4 | 8918 4442 1106 4996 |
| G5 | 7713 3696 0247 9389 6262 7366 |
| G6 | 224 421 186 |
| G7 | 80 62 54 81 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 5 | 4,4 |
| 1 | 1,4,1,8,3 | 6 | 2,6,2 |
| 2 | 6,4,1 | 7 | 9 |
| 3 | 7 | 8 | 1,9,6,0,1 |
| 4 | 6,2,7 | 9 | 3,6,6 |
| Mã ĐB | 10CS 8CS 2CS 1CS 11CS 6CS |
| ĐB | 60468 |
| G1 | 31651 |
| G2 | 71173 80230 |
| G3 | 59780 20731 01625 23203 02640 30168 |
| G4 | 1992 5360 0537 8142 |
| G5 | 3932 1982 4526 9295 8417 6527 |
| G6 | 359 277 412 |
| G7 | 33 90 97 12 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 5 | 1,9 |
| 1 | 7,2,2 | 6 | 8,8,0 |
| 2 | 5,6,7 | 7 | 3,7 |
| 3 | 0,1,7,2,3 | 8 | 0,2 |
| 4 | 0,2 | 9 | 2,5,0,7 |
| Mã ĐB | 12CK 1CK 7CK 10CK 4CK 14CK |
| ĐB | 50437 |
| G1 | 80903 |
| G2 | 15900 70391 |
| G3 | 39025 37187 34697 82412 24933 25718 |
| G4 | 9351 5445 8890 5897 |
| G5 | 5955 6167 6113 6975 1354 5853 |
| G6 | 240 458 180 |
| G7 | 38 83 93 62 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,0 | 5 | 1,5,4,3,8 |
| 1 | 2,8,3 | 6 | 7,2 |
| 2 | 5 | 7 | 5 |
| 3 | 7,3,8 | 8 | 7,0,3 |
| 4 | 5,0 | 9 | 1,7,0,7,3 |
| Mã ĐB | 11CA 12CA 3CA 5CA 8CA 9CA |
| ĐB | 80384 |
| G1 | 75429 |
| G2 | 65858 40175 |
| G3 | 47665 24523 93872 29148 06321 40762 |
| G4 | 1455 8744 3901 8229 |
| G5 | 5223 8228 1786 0703 2196 6546 |
| G6 | 710 036 784 |
| G7 | 11 59 55 70 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3 | 5 | 8,5,9,5 |
| 1 | 0,1 | 6 | 5,2 |
| 2 | 9,3,1,9,3,8 | 7 | 5,2,0 |
| 3 | 6 | 8 | 4,6,4 |
| 4 | 8,4,6 | 9 | 6 |
| Mã ĐB | 15BS 1BS 3BS 5BS 8BS 9BS |
| ĐB | 07251 |
| G1 | 20211 |
| G2 | 06409 84839 |
| G3 | 07328 20549 88071 86630 70461 88768 |
| G4 | 7219 6612 8243 5385 |
| G5 | 5327 5340 7378 1611 1563 9996 |
| G6 | 335 887 586 |
| G7 | 10 90 47 49 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5 | 1 |
| 1 | 1,9,2,1,0 | 6 | 1,8,3 |
| 2 | 8,7 | 7 | 1,8 |
| 3 | 9,0,5 | 8 | 5,7,6 |
| 4 | 9,3,0,7,9 | 9 | 6,0 |
| Mã ĐB | 11BK 13BK 1BK 5BK 7BK 8BK |
| ĐB | 73823 |
| G1 | 98492 |
| G2 | 10865 00843 |
| G3 | 34079 78655 33221 16531 68167 40341 |
| G4 | 3192 1237 1654 8326 |
| G5 | 6239 4438 3321 6767 6355 6444 |
| G6 | 934 425 630 |
| G7 | 32 59 83 87 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 5 | 5,4,5,9 |
| 1 | - | 6 | 5,7,7 |
| 2 | 3,1,6,1,5 | 7 | 9 |
| 3 | 1,7,9,8,4,0,2 | 8 | 3,7 |
| 4 | 3,1,4 | 9 | 2,2 |
| Mã ĐB | 11BA 13BA 14BA 4BA 8BA 9BA |
| ĐB | 49111 |
| G1 | 53877 |
| G2 | 67293 25976 |
| G3 | 90791 37938 50959 61441 01540 65366 |
| G4 | 1506 0714 1716 9892 |
| G5 | 0370 6676 4470 1595 2267 3618 |
| G6 | 654 051 723 |
| G7 | 74 39 28 81 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 5 | 9,4,1 |
| 1 | 1,4,6,8 | 6 | 6,7 |
| 2 | 3,8 | 7 | 7,6,0,6,0,4 |
| 3 | 8,9 | 8 | 1 |
| 4 | 1,0 | 9 | 3,1,2,5 |
XSQN (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Quảng Ninh - XSQN). XSQN Truc tiep, Xo so Xo so Quang Ninh.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Quảng Ninh bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 3 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Quảng Ninh được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Quảng Ninh phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng