| Mã ĐB | 15BS 1BS 3BS 5BS 8BS 9BS |
| ĐB | 07251 |
| G1 | 20211 |
| G2 | 06409 84839 |
| G3 | 07328 20549 88071 86630 70461 88768 |
| G4 | 7219 6612 8243 5385 |
| G5 | 5327 5340 7378 1611 1563 9996 |
| G6 | 335 887 586 |
| G7 | 10 90 47 49 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5 | 1 |
| 1 | 1,9,2,1,0 | 6 | 1,8,3 |
| 2 | 8,7 | 7 | 1,8 |
| 3 | 9,0,5 | 8 | 5,7,6 |
| 4 | 9,3,0,7,9 | 9 | 6,0 |
| Mã ĐB | 11BK 13BK 1BK 5BK 7BK 8BK |
| ĐB | 73823 |
| G1 | 98492 |
| G2 | 10865 00843 |
| G3 | 34079 78655 33221 16531 68167 40341 |
| G4 | 3192 1237 1654 8326 |
| G5 | 6239 4438 3321 6767 6355 6444 |
| G6 | 934 425 630 |
| G7 | 32 59 83 87 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 5 | 5,4,5,9 |
| 1 | - | 6 | 5,7,7 |
| 2 | 3,1,6,1,5 | 7 | 9 |
| 3 | 1,7,9,8,4,0,2 | 8 | 3,7 |
| 4 | 3,1,4 | 9 | 2,2 |
| Mã ĐB | 11BA 13BA 14BA 4BA 8BA 9BA |
| ĐB | 49111 |
| G1 | 53877 |
| G2 | 67293 25976 |
| G3 | 90791 37938 50959 61441 01540 65366 |
| G4 | 1506 0714 1716 9892 |
| G5 | 0370 6676 4470 1595 2267 3618 |
| G6 | 654 051 723 |
| G7 | 74 39 28 81 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 5 | 9,4,1 |
| 1 | 1,4,6,8 | 6 | 6,7 |
| 2 | 3,8 | 7 | 7,6,0,6,0,4 |
| 3 | 8,9 | 8 | 1 |
| 4 | 1,0 | 9 | 3,1,2,5 |
| Mã ĐB | 10AS 11AS 5AS 6AS 8AS 9AS |
| ĐB | 81754 |
| G1 | 11706 |
| G2 | 25623 79831 |
| G3 | 26573 11840 29185 44985 04414 08022 |
| G4 | 9895 5267 4713 9653 |
| G5 | 7157 1186 4855 4562 8734 4452 |
| G6 | 492 974 246 |
| G7 | 62 18 17 87 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 5 | 4,3,7,5,2 |
| 1 | 4,3,8,7 | 6 | 7,2,2 |
| 2 | 3,2 | 7 | 3,4 |
| 3 | 1,4 | 8 | 5,5,6,7 |
| 4 | 0,6 | 9 | 5,2 |
| Mã ĐB | 10AK 1AK 3AK 4AK 6AK 7AK |
| ĐB | 52233 |
| G1 | 65304 |
| G2 | 84177 93271 |
| G3 | 02993 39635 64827 63404 13927 61748 |
| G4 | 3934 9304 3652 3551 |
| G5 | 2458 0828 1662 6335 0564 8640 |
| G6 | 081 447 291 |
| G7 | 27 32 31 58 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,4,4 | 5 | 2,1,8,8 |
| 1 | - | 6 | 2,4 |
| 2 | 7,7,8,7 | 7 | 7,1 |
| 3 | 3,5,4,5,2,1 | 8 | 1 |
| 4 | 8,0,7 | 9 | 3,1 |
| Mã ĐB | 13AB 14AB 15AB 1AB 6AB 7AB |
| ĐB | 22512 |
| G1 | 24866 |
| G2 | 25891 09705 |
| G3 | 62986 00888 10468 07788 17920 01198 |
| G4 | 4229 8961 1317 0934 |
| G5 | 6666 1110 9097 3014 7198 2747 |
| G6 | 368 391 971 |
| G7 | 37 44 31 50 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 5 | 0 |
| 1 | 2,7,0,4 | 6 | 6,8,1,6,8 |
| 2 | 0,9 | 7 | 1 |
| 3 | 4,7,1 | 8 | 6,8,8 |
| 4 | 7,4 | 9 | 1,8,7,8,1 |
| Mã ĐB | 11ZG 15ZG 4ZG 5ZG 8ZG 9ZG |
| ĐB | 45254 |
| G1 | 05638 |
| G2 | 40244 18921 |
| G3 | 88125 66794 52609 59982 29787 70432 |
| G4 | 4872 3132 0278 0398 |
| G5 | 1236 5501 5959 0684 0948 2727 |
| G6 | 290 806 898 |
| G7 | 04 82 91 30 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,1,6,4 | 5 | 4,9 |
| 1 | - | 6 | - |
| 2 | 1,5,7 | 7 | 2,8 |
| 3 | 8,2,2,6,0 | 8 | 2,7,4,2 |
| 4 | 4,8 | 9 | 4,8,0,8,1 |
XSQN (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Quảng Ninh - XSQN). XSQN Truc tiep, Xo so Xo so Quang Ninh.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Quảng Ninh bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 3 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Quảng Ninh được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Quảng Ninh phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng