Mã ĐB | 12MU 13MU 14MU 6MU 7MU 9MU |
ĐB | 74244 |
G1 | 94858 |
G2 | 05666 08686 |
G3 | 31327 57294 96362 95281 42415 76000 |
G4 | 6796 2609 4074 8149 |
G5 | 7305 9161 2676 4159 3076 2709 |
G6 | 628 998 660 |
G7 | 42 95 60 26 |
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 0,9,5,9 | 5 | 8,9 |
1 | 5 | 6 | 6,2,1,0,0 |
2 | 7,8,6 | 7 | 4,6,6 |
3 | - | 8 | 6,1 |
4 | 4,9,2 | 9 | 4,6,8,5 |
Mã ĐB | 12LC 13LC 14LC 1LC 5LC 7LC |
ĐB | 68250 |
G1 | 36916 |
G2 | 59454 10859 |
G3 | 34748 55450 30493 20731 15598 37489 |
G4 | 5641 6263 2491 4961 |
G5 | 3226 1133 7102 3073 4059 5985 |
G6 | 431 233 613 |
G7 | 33 44 51 56 |
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 2 | 5 | 0,4,9,0,9,1,6 |
1 | 6,3 | 6 | 3,1 |
2 | 6 | 7 | 3 |
3 | 1,3,1,3,3 | 8 | 9,5 |
4 | 8,1,4 | 9 | 3,8,1 |
Mã ĐB | 13LM 1LM 2LM 4LM 5LM 6LM |
ĐB | 77675 |
G1 | 54981 |
G2 | 80279 53883 |
G3 | 40952 48007 91604 79195 36832 59218 |
G4 | 6995 2998 7601 2848 |
G5 | 6978 5028 6791 8473 2718 6773 |
G6 | 975 387 984 |
G7 | 80 54 07 62 |
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 7,4,1,7 | 5 | 2,4 |
1 | 8,8 | 6 | 2 |
2 | 8 | 7 | 5,9,8,3,3,5 |
3 | 2 | 8 | 1,3,7,4,0 |
4 | 8 | 9 | 5,5,8,1 |
Mã ĐB | 10LU 1LU 2LU 4LU 5LU 6LU |
ĐB | 23077 |
G1 | 10240 |
G2 | 70969 86667 |
G3 | 12533 94326 10315 77911 30502 67097 |
G4 | 6244 9442 9276 5358 |
G5 | 6266 4912 3757 1791 9662 0751 |
G6 | 067 057 789 |
G7 | 63 55 22 67 |
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 2 | 5 | 8,7,1,7,5 |
1 | 5,1,2 | 6 | 9,7,6,2,7,3,7 |
2 | 6,2 | 7 | 7,6 |
3 | 3 | 8 | 9 |
4 | 0,4,2 | 9 | 7,1 |
Mã ĐB | 13KC 1KC 2KC 3KC 6KC 8KC |
ĐB | 25525 |
G1 | 85900 |
G2 | 05955 01836 |
G3 | 81880 51721 11337 43041 50040 95983 |
G4 | 8116 6228 7165 0785 |
G5 | 5019 9048 0694 9122 0986 9459 |
G6 | 736 663 183 |
G7 | 40 26 27 89 |
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 0 | 5 | 5,9 |
1 | 6,9 | 6 | 5,3 |
2 | 5,1,8,2,6,7 | 7 | - |
3 | 6,7,6 | 8 | 0,3,5,6,3,9 |
4 | 1,0,8,0 | 9 | 4 |
Mã ĐB | 11KM 13KM 14KM 15KM 5KM 9KM |
ĐB | 09022 |
G1 | 68106 |
G2 | 94379 67495 |
G3 | 93681 99769 86289 12520 10916 57071 |
G4 | 4997 5953 7049 7419 |
G5 | 7914 4371 6723 1112 3058 3526 |
G6 | 371 880 392 |
G7 | 24 83 08 91 |
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 6,8 | 5 | 3,8 |
1 | 6,9,4,2 | 6 | 9 |
2 | 2,0,3,6,4 | 7 | 9,1,1,1 |
3 | - | 8 | 1,9,0,3 |
4 | 9 | 9 | 5,7,2,1 |
Mã ĐB | 10KU 12KU 15KU 1KU 6KU 7KU |
ĐB | 38355 |
G1 | 40320 |
G2 | 53256 91052 |
G3 | 39664 33251 19093 60021 00716 76799 |
G4 | 8256 0947 4775 1340 |
G5 | 3006 5479 3172 6847 3487 5572 |
G6 | 041 385 168 |
G7 | 75 30 96 19 |
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 6 | 5 | 5,6,2,1,6 |
1 | 6,9 | 6 | 4,8 |
2 | 0,1 | 7 | 5,9,2,2,5 |
3 | 0 | 8 | 7,5 |
4 | 7,0,7,1 | 9 | 3,9,6 |
XSQN (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Quảng Ninh - XSQN). XSQN Truc tiep, Xo so Xo so Quang Ninh.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Quảng Ninh bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 3 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Quảng Ninh được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Quảng Ninh phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng