XSHG / XSHG 04/04/2026 |
|
| G8 | 44 |
| G7 | 331 |
| G6 | 0141 1680 9882 |
| G5 | 5900 |
| G4 | 79044 41844 10618 18023 38594 11376 60968 |
| G3 | 79851 84257 |
| G2 | 13948 |
| G1 | 47212 |
| ĐB | 837532 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0 | 5 | 1,7 |
| 1 | 8,2 | 6 | 8 |
| 2 | 3 | 7 | 6 |
| 3 | 1,2 | 8 | 0,2 |
| 4 | 4,1,4,4,8 | 9 | 4 |
| G8 | 55 |
| G7 | 688 |
| G6 | 8334 1160 8380 |
| G5 | 5639 |
| G4 | 30061 87439 55103 93812 44822 22484 36545 |
| G3 | 10241 26616 |
| G2 | 06069 |
| G1 | 12029 |
| ĐB | 514346 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 3 | 5 | 5 |
| 1 | 2,6 | 6 | 0,1,9 |
| 2 | 2,9 | 7 | - |
| 3 | 4,9,9 | 8 | 8,0,4 |
| 4 | 5,1,6 | 9 | - |
| G8 | 46 |
| G7 | 001 |
| G6 | 1868 9214 3304 |
| G5 | 4397 |
| G4 | 37906 12394 73443 08285 55772 12676 90039 |
| G3 | 13064 15046 |
| G2 | 80942 |
| G1 | 15387 |
| ĐB | 706384 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1,4,6 | 5 | - |
| 1 | 4 | 6 | 8,4 |
| 2 | - | 7 | 2,6 |
| 3 | 9 | 8 | 5,7,4 |
| 4 | 6,3,6,2 | 9 | 7,4 |
| G8 | 06 |
| G7 | 926 |
| G6 | 3523 8700 5840 |
| G5 | 6870 |
| G4 | 53476 27334 71667 68938 13030 25644 05762 |
| G3 | 78157 37232 |
| G2 | 83033 |
| G1 | 18027 |
| ĐB | 137568 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,0 | 5 | 7 |
| 1 | - | 6 | 7,2,8 |
| 2 | 6,3,7 | 7 | 0,6 |
| 3 | 4,8,0,2,3 | 8 | - |
| 4 | 0,4 | 9 | - |
| G8 | 83 |
| G7 | 809 |
| G6 | 3555 9662 4704 |
| G5 | 1074 |
| G4 | 19355 22340 58164 79586 15651 65586 87923 |
| G3 | 63548 60833 |
| G2 | 48644 |
| G1 | 15412 |
| ĐB | 385752 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 9,4 | 5 | 5,5,1,2 |
| 1 | 2 | 6 | 2,4 |
| 2 | 3 | 7 | 4 |
| 3 | 3 | 8 | 3,6,6 |
| 4 | 0,8,4 | 9 | - |
| G8 | 91 |
| G7 | 208 |
| G6 | 5607 4750 0723 |
| G5 | 6348 |
| G4 | 96533 45074 41081 65803 13848 38168 53068 |
| G3 | 01049 30680 |
| G2 | 87415 |
| G1 | 47323 |
| ĐB | 850371 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 8,7,3 | 5 | 0 |
| 1 | 5 | 6 | 8,8 |
| 2 | 3,3 | 7 | 4,1 |
| 3 | 3 | 8 | 1,0 |
| 4 | 8,8,9 | 9 | 1 |
| G8 | 17 |
| G7 | 138 |
| G6 | 2544 9499 0988 |
| G5 | 3724 |
| G4 | 43336 53606 91753 45369 76146 83337 67959 |
| G3 | 10335 53906 |
| G2 | 15722 |
| G1 | 22320 |
| ĐB | 192482 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 6,6 | 5 | 3,9 |
| 1 | 7 | 6 | 9 |
| 2 | 4,2,0 | 7 | - |
| 3 | 8,6,7,5 | 8 | 8,2 |
| 4 | 4,6 | 9 | 9 |
XSHG (còn gọi là Xổ số Hậu Giang, Xổ số kiến thiết Hậu Giang, Sổ số Hậu Giang, SXHG, KQXSHG)
1. Lịch quay thưởngXổ số Hậu Giang quay thưởng vào 16h10 thứ 7 hàng tuần trên website xoso.net.vn.
2. Địa điểm quay thưởng:KQXS Hậu Giang được quay số trực tiếp từ trường quay của Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết Hậu Giang .
3. Cơ cấu giải thưởng:Vé số Xổ số Hậu Giang sẽ được công ty xổ số phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng.
- Xổ số kiến thiết Hậu Giang phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 11.565 giải thưởng,
- Có 9 giải, bao gồm 18 dãy số tương đương với 18 lần quay.
4. Địa chỉ Nhận thưởng:Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết Hậu Giang
Địa chỉ : Số 151, đường 3 tháng 2, phường 5, TP. Vị Thanh, tỉnh Hậu Giang VPĐD: Số 606, đường 30 tháng 4, phường Hưng Lợi, quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
Điện thoại: 02923.740.344 - Fax: 02923.820.049
Email: xshaugiang@gmail.com
Website: xskthaugiang.vn
5. Mẫu vé trúng thưởng Xổ số Hậu Giang
