Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 80.418.746.100 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.268.394.200 | |
| Giải nhất | 7 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 734 | 500.000 | |
| Giải ba | 16978 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 71.484.993.300 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.275.755.000 | |
| Giải nhất | 14 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1133 | 500.000 | |
| Giải ba | 20907 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 63.714.494.100 | |
| Jackpot 2 | 1 | 3.995.551.950 | |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 640 | 500.000 | |
| Giải ba | 15463 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 54.754.526.550 | |
| Jackpot 2 | 1 | 3.725.477.650 | |
| Giải nhất | 13 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 855 | 500.000 | |
| Giải ba | 17498 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 48.225.227.700 | |
| Jackpot 2 | 1 | 3.492.904.850 | |
| Giải nhất | 16 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 849 | 500.000 | |
| Giải ba | 17154 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 41.488.510.800 | |
| Jackpot 2 | 1 | 4.095.809.200 | |
| Giải nhất | 14 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1036 | 500.000 | |
| Giải ba | 17911 | 50.000 |
Lịch mở thưởng: Mở thưởng từ 18h10-18h30 vào các ngày thứ 3, thứ 5 và thứ 7 hàng tuần.
Cơ cấu giải thưởng: Vé số điện toán Power 6/55 phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi dãy số tham gia gồm 6 bộ số (từ 01 đến 55) tạo thành bộ số tham gia dự thưởng.
| Tên giải | Kết quả | Giá trị giải (VND) | Tỉ lệ trả thưởng |
| Jackpot 1 |
Trùng 6 bộ số:
|
30 tỷ + tích lũy | 34,47% |
| Jackpot 2 |
Trùng 6 bộ số:
|
03 tỷ + tích lũy | 3,97% |
| Giải Nhất |
Trùng 5 bộ số:
|
40.000.000 | 3,97% |
| Giải Nhì |
Trùng 4 bộ số:
|
500.000 | 3,04% |
| Giải Ba |
Trùng 3 bộ số:
|
50.000 | 6,36% |
| Tổng | 55,00% |
Là bộ số trùng với kết quả mở thưởng
Là bộ số đặc biệt