Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 44.307.824.700 | |
| Jackpot 2 | 1 | 11.078.842.550 | |
| Giải nhất | 14 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1023 | 500.000 | |
| Giải ba | 19932 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 35.421.960.450 | |
| Jackpot 2 | 0 | 10.091.524.300 | |
| Giải nhất | 8 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 730 | 500.000 | |
| Giải ba | 16251 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 105.694.649.850 | |
| Jackpot 2 | 0 | 8.492.697.650 | |
| Giải nhất | 26 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1449 | 500.000 | |
| Giải ba | 30515 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 80.578.203.600 | |
| Jackpot 2 | 0 | 5.701.981.400 | |
| Giải nhất | 28 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1427 | 500.000 | |
| Giải ba | 30752 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 62.316.078.150 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.672.856.350 | |
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.
| Giải | Trùng khớp | Số giải | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 56.260.371.000 | |
| Jackpot 2 | 1 | 4.363.958.700 | |
| Giải nhất | 21 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1030 | 500.000 | |
| Giải ba | 21076 | 50.000 |
Lịch mở thưởng: Mở thưởng từ 18h10-18h30 vào các ngày thứ 3, thứ 5 và thứ 7 hàng tuần.
Cơ cấu giải thưởng: Vé số điện toán Power 6/55 phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi dãy số tham gia gồm 6 bộ số (từ 01 đến 55) tạo thành bộ số tham gia dự thưởng.
| Tên giải | Kết quả | Giá trị giải (VND) | Tỉ lệ trả thưởng |
| Jackpot 1 |
Trùng 6 bộ số:
|
30 tỷ + tích lũy | 34,47% |
| Jackpot 2 |
Trùng 6 bộ số:
|
03 tỷ + tích lũy | 3,97% |
| Giải Nhất |
Trùng 5 bộ số:
|
40.000.000 | 3,97% |
| Giải Nhì |
Trùng 4 bộ số:
|
500.000 | 3,04% |
| Giải Ba |
Trùng 3 bộ số:
|
50.000 | 6,36% |
| Tổng | 55,00% |
Là bộ số trùng với kết quả mở thưởng
Là bộ số đặc biệt