| Mã ĐB | 11AM 12AM 15AM 3AM 8AM 9AM |
| ĐB | 76669 |
| G1 | 50624 |
| G2 | 53092 06398 |
| G3 | 17989 64061 26753 15989 94645 46767 |
| G4 | 9287 9523 9817 9442 |
| G5 | 7503 0394 8913 1924 6046 4812 |
| G6 | 272 676 975 |
| G7 | 04 48 62 43 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4 | 5 | 3 |
| 1 | 7,3,2 | 6 | 9,1,7,2 |
| 2 | 4,3,4 | 7 | 2,6,5 |
| 3 | - | 8 | 9,9,7 |
| 4 | 5,2,6,8,3 | 9 | 2,8,4 |
| Mã ĐB | 11AH 12AH 13AH 6AH 8AH 9AH |
| ĐB | 52117 |
| G1 | 31957 |
| G2 | 40410 91383 |
| G3 | 73666 88708 37174 89774 02593 47123 |
| G4 | 6646 2221 9669 5216 |
| G5 | 5097 7883 5289 0891 7752 7773 |
| G6 | 410 906 074 |
| G7 | 80 18 44 56 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,6 | 5 | 7,2,6 |
| 1 | 7,0,6,0,8 | 6 | 6,9 |
| 2 | 3,1 | 7 | 4,4,3,4 |
| 3 | - | 8 | 3,3,9,0 |
| 4 | 6,4 | 9 | 3,7,1 |
| Mã ĐB | 13AD 2AD 3AD 4AD 8AD 9AD |
| ĐB | 14540 |
| G1 | 02551 |
| G2 | 70294 10702 |
| G3 | 76049 05729 52229 28053 65391 18799 |
| G4 | 4921 3330 5765 9450 |
| G5 | 9471 3483 8572 3814 1250 1697 |
| G6 | 156 125 061 |
| G7 | 15 40 45 66 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 5 | 1,3,0,0,6 |
| 1 | 4,5 | 6 | 5,1,6 |
| 2 | 9,9,1,5 | 7 | 1,2 |
| 3 | 0 | 8 | 3 |
| 4 | 0,9,0,5 | 9 | 4,1,9,7 |
| Mã ĐB | 11ZA 12ZA 15ZA 2ZA 4ZA 9ZA |
| ĐB | 11251 |
| G1 | 41714 |
| G2 | 83115 80556 |
| G3 | 26457 76234 63246 50115 83785 71851 |
| G4 | 6469 5545 0730 1317 |
| G5 | 8380 6205 9349 1012 2407 7442 |
| G6 | 867 393 252 |
| G7 | 15 69 63 67 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,7 | 5 | 1,6,7,1,2 |
| 1 | 4,5,5,7,2,5 | 6 | 9,7,9,3,7 |
| 2 | - | 7 | - |
| 3 | 4,0 | 8 | 5,0 |
| 4 | 6,5,9,2 | 9 | 3 |
| Mã ĐB | 10ZE 13ZE 15ZE 1ZE 2ZE 6ZE |
| ĐB | 82075 |
| G1 | 36057 |
| G2 | 15774 56957 |
| G3 | 35292 04025 54556 19779 55983 32357 |
| G4 | 8296 0013 0284 2330 |
| G5 | 9054 6999 6997 5730 4051 4344 |
| G6 | 006 621 473 |
| G7 | 30 19 98 74 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 5 | 7,7,6,7,4,1 |
| 1 | 3,9 | 6 | - |
| 2 | 5,1 | 7 | 5,4,9,3,4 |
| 3 | 0,0,0 | 8 | 3,4 |
| 4 | 4 | 9 | 2,6,9,7,8 |
| Mã ĐB | 10ZH 11ZH 12ZH 3ZH 4ZH 5ZH |
| ĐB | 10059 |
| G1 | 97664 |
| G2 | 46804 53185 |
| G3 | 67397 82511 78845 75249 32694 58156 |
| G4 | 8498 9994 0470 1973 |
| G5 | 2627 2460 5781 1928 8847 7793 |
| G6 | 185 231 468 |
| G7 | 34 46 28 71 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 5 | 9,6 |
| 1 | 1 | 6 | 4,0,8 |
| 2 | 7,8,8 | 7 | 0,3,1 |
| 3 | 1,4 | 8 | 5,1,5 |
| 4 | 5,9,7,6 | 9 | 7,4,8,4,3 |
| Mã ĐB | 11ZN 12ZN 13ZN 3ZN 6ZN 8ZN |
| ĐB | 66239 |
| G1 | 39591 |
| G2 | 18058 22407 |
| G3 | 81305 09686 17519 22201 69265 32721 |
| G4 | 5596 1384 2654 9942 |
| G5 | 4202 7044 3363 0261 0196 7831 |
| G6 | 839 220 691 |
| G7 | 22 63 99 57 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,5,1,2 | 5 | 8,4,7 |
| 1 | 9 | 6 | 5,3,1,3 |
| 2 | 1,0,2 | 7 | - |
| 3 | 9,1,9 | 8 | 6,4 |
| 4 | 2,4 | 9 | 1,6,6,1,9 |
XSTD (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số kiến thiết miền Bắc, Xổ số Hà Nội - XSHN hoặc Xổ số Thủ Đô - XSTD). XSTD Truc tiep, Xo so Xo so Ha Noi.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Hà Nội bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 2 và Thứ 5 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Hà Nội được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Hà Nội phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng