| Mã ĐB | 11YA 13YA 1YA 2YA 5YA 8YA |
| ĐB | 22738 |
| G1 | 17809 |
| G2 | 06660 41260 |
| G3 | 27814 33846 35851 79609 46381 92520 |
| G4 | 0514 5426 0900 0582 |
| G5 | 0699 7964 9148 6945 4313 0811 |
| G6 | 536 189 368 |
| G7 | 20 19 10 02 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,9,0,2 | 5 | 1 |
| 1 | 4,4,3,1,9,0 | 6 | 0,0,4,8 |
| 2 | 0,6,0 | 7 | - |
| 3 | 8,6 | 8 | 1,2,9 |
| 4 | 6,8,5 | 9 | 9 |
| Mã ĐB | 11YE 13YE 6YE 7YE 8YE 9YE |
| ĐB | 45625 |
| G1 | 95649 |
| G2 | 50412 36214 |
| G3 | 48032 05964 80760 72118 18594 27094 |
| G4 | 2330 4939 0204 3673 |
| G5 | 6179 8937 8895 0569 5008 5753 |
| G6 | 453 556 741 |
| G7 | 32 41 72 84 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,8 | 5 | 3,3,6 |
| 1 | 2,4,8 | 6 | 4,0,9 |
| 2 | 5 | 7 | 3,9,2 |
| 3 | 2,0,9,7,2 | 8 | 4 |
| 4 | 9,1,1 | 9 | 4,4,5 |
| Mã ĐB | 12YH 13YH 14YH 2YH 5YH 8YH |
| ĐB | 76406 |
| G1 | 32332 |
| G2 | 35761 74987 |
| G3 | 43531 91483 52995 87510 92287 57421 |
| G4 | 1232 5201 1252 5915 |
| G5 | 4545 3241 6779 4732 3943 0717 |
| G6 | 331 029 877 |
| G7 | 65 33 91 26 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,1 | 5 | 2 |
| 1 | 0,5,7 | 6 | 1,5 |
| 2 | 1,9,6 | 7 | 9,7 |
| 3 | 2,1,2,2,1,3 | 8 | 7,3,7 |
| 4 | 5,1,3 | 9 | 5,1 |
| Mã ĐB | 14YN 16YN 17YN 18YN 2YN 3YN 6YN 9YN |
| ĐB | 91267 |
| G1 | 39150 |
| G2 | 10890 48921 |
| G3 | 18329 28632 19831 96395 77398 59259 |
| G4 | 0214 7865 5583 4111 |
| G5 | 3084 4821 9506 7517 2862 0778 |
| G6 | 989 344 934 |
| G7 | 39 95 40 93 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 5 | 0,9 |
| 1 | 4,1,7 | 6 | 7,5,2 |
| 2 | 1,9,1 | 7 | 8 |
| 3 | 2,1,4,9 | 8 | 3,4,9 |
| 4 | 4,0 | 9 | 0,5,8,5,3 |
| Mã ĐB | 11YR 12YR 18YR 1YR 20YR 2YR 5YR 9YR |
| ĐB | 64464 |
| G1 | 41265 |
| G2 | 35323 13001 |
| G3 | 87361 16446 88711 90431 88072 67627 |
| G4 | 3503 4562 6592 8933 |
| G5 | 5861 8919 8028 3677 1240 7438 |
| G6 | 476 413 928 |
| G7 | 20 34 07 62 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3,7 | 5 | - |
| 1 | 1,9,3 | 6 | 4,5,1,2,1,2 |
| 2 | 3,7,8,8,0 | 7 | 2,7,6 |
| 3 | 1,3,8,4 | 8 | - |
| 4 | 6,0 | 9 | 2 |
| Mã ĐB | 11YV 12YV 14YV 15YV 2YV 4YV 8YV 9YV |
| ĐB | 44693 |
| G1 | 60794 |
| G2 | 14552 17487 |
| G3 | 81985 47014 57792 95318 78875 67162 |
| G4 | 2166 9428 5602 2636 |
| G5 | 1902 5487 2110 7982 9799 9727 |
| G6 | 551 696 336 |
| G7 | 11 95 82 49 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,2 | 5 | 2,1 |
| 1 | 4,8,0,1 | 6 | 2,6 |
| 2 | 8,7 | 7 | 5 |
| 3 | 6,6 | 8 | 7,5,7,2,2 |
| 4 | 9 | 9 | 3,4,2,9,6,5 |
| Mã ĐB | 12XA 13XA 17XA 19XA 2XA 3XA 4XA 6XA |
| ĐB | 77514 |
| G1 | 24090 |
| G2 | 50525 97318 |
| G3 | 47731 60452 40281 09169 89329 77930 |
| G4 | 9754 8292 9859 1069 |
| G5 | 9514 8857 0009 2277 2631 8725 |
| G6 | 916 952 302 |
| G7 | 89 44 29 28 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,2 | 5 | 2,4,9,7,2 |
| 1 | 4,8,4,6 | 6 | 9,9 |
| 2 | 5,9,5,9,8 | 7 | 7 |
| 3 | 1,0,1 | 8 | 1,9 |
| 4 | 4 | 9 | 0,2 |
XSTD (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số kiến thiết miền Bắc, Xổ số Hà Nội - XSHN hoặc Xổ số Thủ Đô - XSTD). XSTD Truc tiep, Xo so Xo so Ha Noi.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Hà Nội bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 2 và Thứ 5 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Hà Nội được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Hà Nội phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng