| Mã ĐB | 12CD 5CD 11CD 3CD 4CD 13CD |
| ĐB | 15032 |
| G1 | 96675 |
| G2 | 55836 27341 |
| G3 | 30537 37226 15283 85155 07752 33106 |
| G4 | 3023 3583 7460 2755 |
| G5 | 5691 1765 4030 1091 2586 8796 |
| G6 | 927 271 124 |
| G7 | 33 08 05 68 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,8,5 | 5 | 5,2,5 |
| 1 | - | 6 | 0,5,8 |
| 2 | 6,3,7,4 | 7 | 5,1 |
| 3 | 2,6,7,0,3 | 8 | 3,3,6 |
| 4 | 1 | 9 | 1,1,6 |
| Mã ĐB | 11BZ 12BZ 15BZ 17BZ 18BZ 19BZ 1BZ 3BZ |
| ĐB | 71680 |
| G1 | 62845 |
| G2 | 66605 34138 |
| G3 | 77489 01083 72269 88174 69623 43631 |
| G4 | 1167 8613 8192 9024 |
| G5 | 8441 9252 6691 7536 9217 5638 |
| G6 | 774 907 243 |
| G7 | 62 86 27 00 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,7,0 | 5 | 2 |
| 1 | 3,7 | 6 | 9,7,2 |
| 2 | 3,4,7 | 7 | 4,4 |
| 3 | 8,1,6,8 | 8 | 0,9,3,6 |
| 4 | 5,1,3 | 9 | 2,1 |
| Mã ĐB | 10BU 11BU 12BU 3BU 7BU 9BU |
| ĐB | 99983 |
| G1 | 51917 |
| G2 | 64728 20326 |
| G3 | 23098 51786 44412 07872 77778 58823 |
| G4 | 3570 3222 5909 2673 |
| G5 | 3852 5857 6454 5092 1532 4199 |
| G6 | 358 179 984 |
| G7 | 20 56 59 54 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5 | 2,7,4,8,6,9,4 |
| 1 | 7,2 | 6 | - |
| 2 | 8,6,3,2,0 | 7 | 2,8,0,3,9 |
| 3 | 2 | 8 | 3,6,4 |
| 4 | - | 9 | 8,2,9 |
| Mã ĐB | 13BR 15BR 2BR 3BR 8BR 9BR |
| ĐB | 53505 |
| G1 | 80099 |
| G2 | 82382 82605 |
| G3 | 09863 17676 70784 17059 51082 75128 |
| G4 | 6098 1280 3518 9235 |
| G5 | 8180 2156 2125 0066 0174 0670 |
| G6 | 231 092 769 |
| G7 | 31 21 61 07 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,5,7 | 5 | 9,6 |
| 1 | 8 | 6 | 3,6,9,1 |
| 2 | 8,5,1 | 7 | 6,4,0 |
| 3 | 5,1,1 | 8 | 2,4,2,0,0 |
| 4 | - | 9 | 9,8,2 |
| Mã ĐB | 13BM 1BM 2BM 3BM 4BM 5BM |
| ĐB | 05583 |
| G1 | 90472 |
| G2 | 27501 01694 |
| G3 | 52678 67285 59075 81592 63606 46430 |
| G4 | 0507 0818 0758 1416 |
| G5 | 6019 4774 6896 8024 0572 8373 |
| G6 | 446 045 490 |
| G7 | 33 52 80 16 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6,7 | 5 | 8,2 |
| 1 | 8,6,9,6 | 6 | - |
| 2 | 4 | 7 | 2,8,5,4,2,3 |
| 3 | 0,3 | 8 | 3,5,0 |
| 4 | 6,5 | 9 | 4,2,6,0 |
| Mã ĐB | 10BH 12BH 13BH 14BH 1BH 5BH |
| ĐB | 90353 |
| G1 | 21114 |
| G2 | 13583 59017 |
| G3 | 60434 65606 92114 46742 59900 03239 |
| G4 | 3708 0740 2780 6463 |
| G5 | 8154 5355 5712 2460 5262 6198 |
| G6 | 650 691 407 |
| G7 | 42 67 20 10 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,0,8,7 | 5 | 3,4,5,0 |
| 1 | 4,7,4,2,0 | 6 | 3,0,2,7 |
| 2 | 0 | 7 | - |
| 3 | 4,9 | 8 | 3,0 |
| 4 | 2,0,2 | 9 | 8,1 |
| Mã ĐB | 11BD 14BD 15BD 1BD 4BD 8BD |
| ĐB | 00250 |
| G1 | 39010 |
| G2 | 17976 39936 |
| G3 | 42031 64949 97106 54435 54616 77577 |
| G4 | 8278 6410 3916 6841 |
| G5 | 6276 1064 1327 7788 9700 4619 |
| G6 | 264 345 791 |
| G7 | 16 00 51 99 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,0,0 | 5 | 0,1 |
| 1 | 0,6,0,6,9,6 | 6 | 4,4 |
| 2 | 7 | 7 | 6,7,8,6 |
| 3 | 6,1,5 | 8 | 8 |
| 4 | 9,1,5 | 9 | 1,9 |
XSTD (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số kiến thiết miền Bắc, Xổ số Hà Nội - XSHN hoặc Xổ số Thủ Đô - XSTD). XSTD Truc tiep, Xo so Xo so Ha Noi.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Hà Nội bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 2 và Thứ 5 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Hà Nội được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Hà Nội phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng