| Mã ĐB | 13FU 8FU 4FU 2FU 11FU 10FU |
| ĐB | 39511 |
| G1 | 23956 |
| G2 | 52156 38339 |
| G3 | 02003 95975 57033 07934 95846 95188 |
| G4 | 8846 7210 6567 2605 |
| G5 | 9043 1126 9634 7326 1964 1077 |
| G6 | 897 347 118 |
| G7 | 08 44 73 71 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,5,8 | 5 | 6,6 |
| 1 | 1,0,8 | 6 | 7,4 |
| 2 | 6,6 | 7 | 5,7,3,1 |
| 3 | 9,3,4,4 | 8 | 8 |
| 4 | 6,6,3,7,4 | 9 | 7 |
| Mã ĐB | 7FR 13FR 11FR 15FR 3FR 5FR |
| ĐB | 35644 |
| G1 | 44080 |
| G2 | 78984 50748 |
| G3 | 89513 30669 56530 96863 99520 17862 |
| G4 | 4957 1095 3729 9646 |
| G5 | 5516 8263 4726 6107 8216 8450 |
| G6 | 878 021 893 |
| G7 | 77 34 70 20 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 5 | 7,0 |
| 1 | 3,6,6 | 6 | 9,3,2,3 |
| 2 | 0,9,6,1,0 | 7 | 8,7,0 |
| 3 | 0,4 | 8 | 0,4 |
| 4 | 4,8,6 | 9 | 5,3 |
| Mã ĐB | 12FM 20FM 8FM 5FM 11FM 14FM 4FM 7FM |
| ĐB | 82645 |
| G1 | 76199 |
| G2 | 38417 43370 |
| G3 | 71224 57662 91737 55918 33648 41452 |
| G4 | 2895 3322 1638 3018 |
| G5 | 3643 3131 9679 0817 1334 5394 |
| G6 | 299 481 173 |
| G7 | 03 86 61 71 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 5 | 2 |
| 1 | 7,8,8,7 | 6 | 2,1 |
| 2 | 4,2 | 7 | 0,9,3,1 |
| 3 | 7,8,1,4 | 8 | 1,6 |
| 4 | 5,8,3 | 9 | 9,5,4,9 |
| Mã ĐB | 7FH 9FH 2FH 14FH 15FH 4FH |
| ĐB | 36917 |
| G1 | 00086 |
| G2 | 94528 27073 |
| G3 | 94676 56001 09335 01616 84823 29693 |
| G4 | 6212 2964 6551 4238 |
| G5 | 1293 3918 3924 8864 9817 0964 |
| G6 | 023 967 517 |
| G7 | 19 85 40 71 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 5 | 1 |
| 1 | 7,6,2,8,7,7,9 | 6 | 4,4,4,7 |
| 2 | 8,3,4,3 | 7 | 3,6,1 |
| 3 | 5,8 | 8 | 6,5 |
| 4 | 0 | 9 | 3,3 |
| Mã ĐB | 11FC 8FC 7FC 1FC 5FC 10FC |
| ĐB | 07523 |
| G1 | 03402 |
| G2 | 71264 70743 |
| G3 | 23922 98532 50759 33811 64437 25606 |
| G4 | 4096 2934 0699 0661 |
| G5 | 5404 1432 4959 9897 3794 2391 |
| G6 | 468 074 622 |
| G7 | 88 34 47 00 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,6,4,0 | 5 | 9,9 |
| 1 | 1 | 6 | 4,1,8 |
| 2 | 3,2,2 | 7 | 4 |
| 3 | 2,7,4,2,4 | 8 | 8 |
| 4 | 3,7 | 9 | 6,9,7,4,1 |
| Mã ĐB | 12EZ 2EZ 7EZ 4EZ 10EZ 13EZ |
| ĐB | 01939 |
| G1 | 77200 |
| G2 | 76612 06154 |
| G3 | 63160 75617 41941 01983 19790 87235 |
| G4 | 8355 3614 7074 8014 |
| G5 | 1827 1645 0126 8400 4048 2770 |
| G6 | 544 687 080 |
| G7 | 89 61 76 71 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,0 | 5 | 4,5 |
| 1 | 2,7,4,4 | 6 | 0,1 |
| 2 | 7,6 | 7 | 4,0,6,1 |
| 3 | 9,5 | 8 | 3,7,0,9 |
| 4 | 1,5,8,4 | 9 | 0 |
| Mã ĐB | 13EU 15EU 12EU 14EU 5EU 3EU 4EU 19EU |
| ĐB | 79344 |
| G1 | 29044 |
| G2 | 43644 08236 |
| G3 | 55981 70111 58720 59614 16508 49317 |
| G4 | 2360 5647 9651 3020 |
| G5 | 5054 5569 1276 0464 9015 5688 |
| G6 | 181 587 525 |
| G7 | 14 26 19 34 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 5 | 1,4 |
| 1 | 1,4,7,5,4,9 | 6 | 0,9,4 |
| 2 | 0,0,5,6 | 7 | 6 |
| 3 | 6,4 | 8 | 1,8,1,7 |
| 4 | 4,4,4,7 | 9 | - |
XSTD (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số kiến thiết miền Bắc, Xổ số Hà Nội - XSHN hoặc Xổ số Thủ Đô - XSTD). XSTD Truc tiep, Xo so Xo so Ha Noi.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Hà Nội bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 2 và Thứ 5 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Hà Nội được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Hà Nội phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng