| Mã ĐB | 3EM 11EM 10EM 1EM 7EM 2EM EM |
| ĐB | 26167 |
| G1 | 68160 |
| G2 | 99032 08931 |
| G3 | 54651 94887 15060 50406 53504 17720 |
| G4 | 2654 6120 9919 3406 |
| G5 | 6318 8204 2751 9801 4706 4350 |
| G6 | 113 884 188 |
| G7 | 35 69 95 89 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,4,6,4,1,6 | 5 | 1,4,1,0 |
| 1 | 9,8,3 | 6 | 7,0,0,9 |
| 2 | 0,0 | 7 | - |
| 3 | 2,1,5 | 8 | 7,4,8,9 |
| 4 | - | 9 | 5 |
| Mã ĐB | 12EH 6EH 15EH 11EH 10EH 3EH |
| ĐB | 79247 |
| G1 | 27241 |
| G2 | 31300 51792 |
| G3 | 07775 51893 23369 83969 97015 65551 |
| G4 | 7710 8275 9162 1657 |
| G5 | 7586 6902 0788 8923 8325 9223 |
| G6 | 025 472 724 |
| G7 | 04 63 29 46 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,2,4 | 5 | 1,7 |
| 1 | 5,0 | 6 | 9,9,2,3 |
| 2 | 3,5,3,5,4,9 | 7 | 5,5,2 |
| 3 | - | 8 | 6,8 |
| 4 | 7,1,6 | 9 | 2,3 |
| Mã ĐB | 13EC 6EC 5EC 15EC 14EC 2EC |
| ĐB | 50834 |
| G1 | 84097 |
| G2 | 64819 62447 |
| G3 | 61775 30726 74821 58590 77840 38587 |
| G4 | 4484 0727 5505 4929 |
| G5 | 1892 5908 8059 9584 1035 8612 |
| G6 | 595 664 809 |
| G7 | 06 82 36 90 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,8,9,6 | 5 | 9 |
| 1 | 9,2 | 6 | 4 |
| 2 | 6,1,7,9 | 7 | 5 |
| 3 | 4,5,6 | 8 | 7,4,4,2 |
| 4 | 7,0 | 9 | 7,0,2,5,0 |
| Mã ĐB | 7DZ 4DZ 15DZ 2DZ 12DZ 6DZ |
| ĐB | 54796 |
| G1 | 90290 |
| G2 | 28866 84542 |
| G3 | 06770 93665 56666 78753 55641 04646 |
| G4 | 0042 3127 8547 0130 |
| G5 | 4852 8164 7651 8392 2961 5133 |
| G6 | 874 639 502 |
| G7 | 87 29 55 52 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 5 | 3,2,1,5,2 |
| 1 | - | 6 | 6,5,6,4,1 |
| 2 | 7,9 | 7 | 0,4 |
| 3 | 0,3,9 | 8 | 7 |
| 4 | 2,1,6,2,7 | 9 | 6,0,2 |
| Mã ĐB | 11DU 4DU 13DU 7DU 8DU 9DU |
| ĐB | 78754 |
| G1 | 62917 |
| G2 | 53760 72252 |
| G3 | 31582 92606 47748 35182 93739 05434 |
| G4 | 5335 5793 7165 8723 |
| G5 | 0390 1481 3661 1795 9254 5867 |
| G6 | 508 217 466 |
| G7 | 63 75 67 99 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,8 | 5 | 4,2,4 |
| 1 | 7,7 | 6 | 0,5,1,7,6,3,7 |
| 2 | 3 | 7 | 5 |
| 3 | 9,4,5 | 8 | 2,2,1 |
| 4 | 8 | 9 | 3,0,5,9 |
| Mã ĐB | 12DR 1DR 2DR 10DR 8DR 9DR |
| ĐB | 39128 |
| G1 | 66850 |
| G2 | 32789 07339 |
| G3 | 08556 22983 80160 37394 88718 60939 |
| G4 | 3337 6114 4588 7189 |
| G5 | 9574 8427 7683 7174 3867 0477 |
| G6 | 170 436 972 |
| G7 | 01 44 89 63 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 5 | 0,6 |
| 1 | 8,4 | 6 | 0,7,3 |
| 2 | 8,7 | 7 | 4,4,7,0,2 |
| 3 | 9,9,7,6 | 8 | 9,3,8,9,3,9 |
| 4 | 4 | 9 | 4 |
| Mã ĐB | 5DM 8DM 3DM 4DM 7DM 6DM |
| ĐB | 96763 |
| G1 | 16246 |
| G2 | 56517 64137 |
| G3 | 43177 31665 74360 98165 59063 00916 |
| G4 | 2733 2653 2083 1856 |
| G5 | 0452 6287 6628 4037 3904 7946 |
| G6 | 329 663 879 |
| G7 | 66 80 49 61 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 5 | 3,6,2 |
| 1 | 7,6 | 6 | 3,5,0,5,3,3,6,1 |
| 2 | 8,9 | 7 | 7,9 |
| 3 | 7,3,7 | 8 | 3,7,0 |
| 4 | 6,6,9 | 9 | - |
XSTD (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số kiến thiết miền Bắc, Xổ số Hà Nội - XSHN hoặc Xổ số Thủ Đô - XSTD). XSTD Truc tiep, Xo so Xo so Ha Noi.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Hà Nội bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 2 và Thứ 5 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Hà Nội được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Hà Nội phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng