| Mã ĐB | 10BU 11BU 12BU 3BU 7BU 9BU |
| ĐB | 99983 |
| G1 | 51917 |
| G2 | 64728 20326 |
| G3 | 23098 51786 44412 07872 77778 58823 |
| G4 | 3570 3222 5909 2673 |
| G5 | 3852 5857 6454 5092 1532 4199 |
| G6 | 358 179 984 |
| G7 | 20 56 59 54 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5 | 2,7,4,8,6,9,4 |
| 1 | 7,2 | 6 | - |
| 2 | 8,6,3,2,0 | 7 | 2,8,0,3,9 |
| 3 | 2 | 8 | 3,6,4 |
| 4 | - | 9 | 8,2,9 |
| Mã ĐB | 13BR 15BR 2BR 3BR 8BR 9BR |
| ĐB | 53505 |
| G1 | 80099 |
| G2 | 82382 82605 |
| G3 | 09863 17676 70784 17059 51082 75128 |
| G4 | 6098 1280 3518 9235 |
| G5 | 8180 2156 2125 0066 0174 0670 |
| G6 | 231 092 769 |
| G7 | 31 21 61 07 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,5,7 | 5 | 9,6 |
| 1 | 8 | 6 | 3,6,9,1 |
| 2 | 8,5,1 | 7 | 6,4,0 |
| 3 | 5,1,1 | 8 | 2,4,2,0,0 |
| 4 | - | 9 | 9,8,2 |
| Mã ĐB | 13BM 1BM 2BM 3BM 4BM 5BM |
| ĐB | 05583 |
| G1 | 90472 |
| G2 | 27501 01694 |
| G3 | 52678 67285 59075 81592 63606 46430 |
| G4 | 0507 0818 0758 1416 |
| G5 | 6019 4774 6896 8024 0572 8373 |
| G6 | 446 045 490 |
| G7 | 33 52 80 16 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6,7 | 5 | 8,2 |
| 1 | 8,6,9,6 | 6 | - |
| 2 | 4 | 7 | 2,8,5,4,2,3 |
| 3 | 0,3 | 8 | 3,5,0 |
| 4 | 6,5 | 9 | 4,2,6,0 |
| Mã ĐB | 10BH 12BH 13BH 14BH 1BH 5BH |
| ĐB | 90353 |
| G1 | 21114 |
| G2 | 13583 59017 |
| G3 | 60434 65606 92114 46742 59900 03239 |
| G4 | 3708 0740 2780 6463 |
| G5 | 8154 5355 5712 2460 5262 6198 |
| G6 | 650 691 407 |
| G7 | 42 67 20 10 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,0,8,7 | 5 | 3,4,5,0 |
| 1 | 4,7,4,2,0 | 6 | 3,0,2,7 |
| 2 | 0 | 7 | - |
| 3 | 4,9 | 8 | 3,0 |
| 4 | 2,0,2 | 9 | 8,1 |
| Mã ĐB | 11BD 14BD 15BD 1BD 4BD 8BD |
| ĐB | 00250 |
| G1 | 39010 |
| G2 | 17976 39936 |
| G3 | 42031 64949 97106 54435 54616 77577 |
| G4 | 8278 6410 3916 6841 |
| G5 | 6276 1064 1327 7788 9700 4619 |
| G6 | 264 345 791 |
| G7 | 16 00 51 99 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,0,0 | 5 | 0,1 |
| 1 | 0,6,0,6,9,6 | 6 | 4,4 |
| 2 | 7 | 7 | 6,7,8,6 |
| 3 | 6,1,5 | 8 | 8 |
| 4 | 9,1,5 | 9 | 1,9 |
| Mã ĐB | 10AZ 13AZ 1AZ 4AZ 7AZ 8AZ |
| ĐB | 97281 |
| G1 | 22854 |
| G2 | 39820 91801 |
| G3 | 88828 35267 96002 58210 98275 43521 |
| G4 | 6114 2612 9022 7066 |
| G5 | 3171 9065 9044 9532 4487 7356 |
| G6 | 350 528 163 |
| G7 | 90 43 83 96 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2 | 5 | 4,6,0 |
| 1 | 0,4,2 | 6 | 7,6,5,3 |
| 2 | 0,8,1,2,8 | 7 | 5,1 |
| 3 | 2 | 8 | 1,7,3 |
| 4 | 4,3 | 9 | 0,6 |
| Mã ĐB | 12AU 1AU 2AU 4AU 7AU 9AU |
| ĐB | 72685 |
| G1 | 51560 |
| G2 | 32300 92213 |
| G3 | 99485 18305 26585 54713 05983 46412 |
| G4 | 1727 7428 2861 5368 |
| G5 | 6116 7813 8650 6409 8037 5105 |
| G6 | 430 186 294 |
| G7 | 38 54 95 74 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,5,9,5 | 5 | 0,4 |
| 1 | 3,3,2,6,3 | 6 | 0,1,8 |
| 2 | 7,8 | 7 | 4 |
| 3 | 7,0,8 | 8 | 5,5,5,3,6 |
| 4 | - | 9 | 4,5 |
XSTD (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số kiến thiết miền Bắc, Xổ số Hà Nội - XSHN hoặc Xổ số Thủ Đô - XSTD). XSTD Truc tiep, Xo so Xo so Ha Noi.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Hà Nội bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 2 và Thứ 5 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Hà Nội được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Hà Nội phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng