| Mã ĐB | 10AY 12AY 15AY 4AY 6AY 9AY |
| ĐB | 20104 |
| G1 | 19670 |
| G2 | 74907 80114 |
| G3 | 17997 91084 78875 60333 31939 91682 |
| G4 | 6992 3686 8582 0414 |
| G5 | 3180 2031 4784 7803 9929 0619 |
| G6 | 253 724 653 |
| G7 | 29 58 06 96 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,7,3,6 | 5 | 3,3,8 |
| 1 | 4,4,9 | 6 | - |
| 2 | 9,4,9 | 7 | 0,5 |
| 3 | 3,9,1 | 8 | 4,2,6,2,0,4 |
| 4 | - | 9 | 7,2,6 |
| Mã ĐB | 10AQ 16AQ 17AQ 19AQ 3AQ 5AQ 6AQ 8AQ |
| ĐB | 96684 |
| G1 | 69606 |
| G2 | 26263 48069 |
| G3 | 97425 96836 63051 93319 94292 72410 |
| G4 | 9876 5312 7235 3516 |
| G5 | 0688 8203 2218 3032 2173 9535 |
| G6 | 656 571 083 |
| G7 | 09 51 22 93 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,3,9 | 5 | 1,6,1 |
| 1 | 9,0,2,6,8 | 6 | 3,9 |
| 2 | 5,2 | 7 | 6,3,1 |
| 3 | 6,5,2,5 | 8 | 4,8,3 |
| 4 | - | 9 | 2,3 |
| Mã ĐB | 15AG 1AG 3AG 5AG 8AG 9AG |
| ĐB | 76223 |
| G1 | 73917 |
| G2 | 73064 66052 |
| G3 | 08193 69357 46545 74599 83295 32425 |
| G4 | 8051 3490 6617 8957 |
| G5 | 3343 7568 2411 3891 6314 2572 |
| G6 | 953 279 062 |
| G7 | 17 15 30 52 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 5 | 2,7,1,7,3,2 |
| 1 | 7,7,1,4,7,5 | 6 | 4,8,2 |
| 2 | 3,5 | 7 | 2,9 |
| 3 | 0 | 8 | - |
| 4 | 5,3 | 9 | 3,9,5,0,1 |
| Mã ĐB | 11ZB 12ZB 13ZB 2ZB 3ZB 4ZB |
| ĐB | 32964 |
| G1 | 07578 |
| G2 | 04054 01848 |
| G3 | 61895 30357 50223 32428 88363 00727 |
| G4 | 0787 1532 2957 1984 |
| G5 | 6844 3254 1640 1137 8191 6048 |
| G6 | 506 490 194 |
| G7 | 68 88 24 59 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 5 | 4,7,7,4,9 |
| 1 | - | 6 | 4,3,8 |
| 2 | 3,8,7,4 | 7 | 8 |
| 3 | 2,7 | 8 | 7,4,8 |
| 4 | 8,4,0,8 | 9 | 5,1,0,4 |
| Mã ĐB | 10ZK 12ZK 1ZK 2ZK 3ZK 8ZK |
| ĐB | 38228 |
| G1 | 25708 |
| G2 | 18653 91985 |
| G3 | 13120 66145 38517 42208 31263 52271 |
| G4 | 1375 6341 0243 1189 |
| G5 | 0381 9484 0362 9648 8227 7191 |
| G6 | 146 228 405 |
| G7 | 30 86 05 77 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,8,5,5 | 5 | 3 |
| 1 | 7 | 6 | 3,2 |
| 2 | 8,0,7,8 | 7 | 1,5,7 |
| 3 | 0 | 8 | 5,9,1,4,6 |
| 4 | 5,1,3,8,6 | 9 | 1 |
| Mã ĐB | 10ZS 13ZS 1ZS 3ZS 5ZS 8ZS |
| ĐB | 93725 |
| G1 | 14016 |
| G2 | 47398 67764 |
| G3 | 92514 01445 79254 82781 96209 53870 |
| G4 | 7769 0444 7194 6359 |
| G5 | 7562 7647 7013 0693 3503 7516 |
| G6 | 329 055 725 |
| G7 | 82 87 08 16 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,3,8 | 5 | 4,9,5 |
| 1 | 6,4,3,6,6 | 6 | 4,9,2 |
| 2 | 5,9,5 | 7 | 0 |
| 3 | - | 8 | 1,2,7 |
| 4 | 5,4,7 | 9 | 8,4,3 |
| Mã ĐB | 14YB 2YB 3YB 7YB 8YB 9YB |
| ĐB | 12000 |
| G1 | 76562 |
| G2 | 54817 05087 |
| G3 | 45569 99108 77582 96342 72891 39720 |
| G4 | 3967 3599 2205 2791 |
| G5 | 6763 7161 5619 9737 6123 5397 |
| G6 | 054 360 384 |
| G7 | 95 68 77 25 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,8,5 | 5 | 4 |
| 1 | 7,9 | 6 | 2,9,7,3,1,0,8 |
| 2 | 0,3,5 | 7 | 7 |
| 3 | 7 | 8 | 7,2,4 |
| 4 | 2 | 9 | 1,9,1,7,5 |
XSTB (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Thái Bình - XSTB). XSTB Truc tiep, Xo so Xo so Thai Binh.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Thái Bình bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Chủ Nhật hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Thái Bình được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Thái Bình phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng