| Mã ĐB | 12VX 13VX 14VX 17VX 2VX 3VX 5VX 6VX |
| ĐB | 57977 |
| G1 | 81761 |
| G2 | 60912 71500 |
| G3 | 95110 13995 21161 95191 21309 01132 |
| G4 | 0921 1517 3149 6645 |
| G5 | 4913 6411 8467 5689 5289 3034 |
| G6 | 403 432 010 |
| G7 | 35 36 38 04 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,9,3,4 | 5 | - |
| 1 | 2,0,7,3,1,0 | 6 | 1,1,7 |
| 2 | 1 | 7 | 7 |
| 3 | 2,4,2,5,6,8 | 8 | 9,9 |
| 4 | 9,5 | 9 | 5,1 |
| Mã ĐB | 14UE 19UE 20UE 2UE 4UE 6UE 8UE 9UE |
| ĐB | 01377 |
| G1 | 62903 |
| G2 | 18387 07354 |
| G3 | 10059 81560 41701 37260 17099 22989 |
| G4 | 6605 3887 2927 2963 |
| G5 | 1390 7638 4761 2703 7094 7161 |
| G6 | 431 107 573 |
| G7 | 58 03 47 05 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,1,5,3,7,3,5 | 5 | 4,9,8 |
| 1 | - | 6 | 0,0,3,1,1 |
| 2 | 7 | 7 | 7,3 |
| 3 | 8,1 | 8 | 7,9,7 |
| 4 | 7 | 9 | 9,0,4 |
| Mã ĐB | 11UN 13UN 14UN 15UN 17UN 1UN 2UN 4UN |
| ĐB | 08230 |
| G1 | 57060 |
| G2 | 26225 01219 |
| G3 | 09580 19519 96438 51944 07151 01630 |
| G4 | 3102 2391 4962 8535 |
| G5 | 5523 5519 6483 6771 7336 1652 |
| G6 | 489 940 371 |
| G7 | 33 97 86 63 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 5 | 1,2 |
| 1 | 9,9,9 | 6 | 0,2,3 |
| 2 | 5,3 | 7 | 1,1 |
| 3 | 0,8,0,5,6,3 | 8 | 0,3,9,6 |
| 4 | 4,0 | 9 | 1,7 |
| Mã ĐB | 11UX 13UX 18UX 19UX 1UX 20UX 2UX 3UX |
| ĐB | 17151 |
| G1 | 22960 |
| G2 | 73303 33180 |
| G3 | 54339 93758 78904 55993 13321 98721 |
| G4 | 2066 5089 1660 0898 |
| G5 | 2713 5585 3229 7634 1785 1317 |
| G6 | 139 283 310 |
| G7 | 94 16 52 25 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4 | 5 | 1,8,2 |
| 1 | 3,7,0,6 | 6 | 0,6,0 |
| 2 | 1,1,9,5 | 7 | - |
| 3 | 9,4,9 | 8 | 0,9,5,5,3 |
| 4 | - | 9 | 3,8,4 |
| Mã ĐB | 11TE 14TE 15TE 19TE 1TE 2TE 4TE 7TE |
| ĐB | 82438 |
| G1 | 32172 |
| G2 | 39869 21073 |
| G3 | 48067 07113 74630 05458 91202 00608 |
| G4 | 1508 4847 5535 3417 |
| G5 | 1130 7400 4663 1636 7725 6936 |
| G6 | 768 195 519 |
| G7 | 70 95 10 43 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,8,8,0 | 5 | 8 |
| 1 | 3,7,9,0 | 6 | 9,7,3,8 |
| 2 | 5 | 7 | 2,3,0 |
| 3 | 8,0,5,0,6,6 | 8 | - |
| 4 | 7,3 | 9 | 5,5 |
| Mã ĐB | 10TN 11TN 15TN 2TN 4TN 5TN 7TN 9TN |
| ĐB | 72397 |
| G1 | 89278 |
| G2 | 16329 48048 |
| G3 | 97159 17185 89076 75782 16654 21201 |
| G4 | 1843 2975 4502 1658 |
| G5 | 8385 1584 4326 7132 5751 8036 |
| G6 | 239 577 634 |
| G7 | 68 34 77 25 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2 | 5 | 9,4,8,1 |
| 1 | - | 6 | 8 |
| 2 | 9,6,5 | 7 | 8,6,5,7,7 |
| 3 | 2,6,9,4,4 | 8 | 5,2,5,4 |
| 4 | 8,3 | 9 | 7 |
| Mã ĐB | 12TX 14TX 17TX 2TX 4TX 6TX 7TX 9TX |
| ĐB | 89905 |
| G1 | 15644 |
| G2 | 64010 86386 |
| G3 | 50552 61963 39831 86684 33882 06913 |
| G4 | 8437 5869 7917 2190 |
| G5 | 8162 2219 4264 0227 6129 4385 |
| G6 | 151 288 121 |
| G7 | 93 73 71 65 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 5 | 2,1 |
| 1 | 0,3,7,9 | 6 | 3,9,2,4,5 |
| 2 | 7,9,1 | 7 | 3,1 |
| 3 | 1,7 | 8 | 6,4,2,5,8 |
| 4 | 4 | 9 | 0,3 |
XSTB (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Thái Bình - XSTB). XSTB Truc tiep, Xo so Xo so Thai Binh.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Thái Bình bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Chủ Nhật hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Thái Bình được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Thái Bình phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng