| Mã ĐB | 12YS 16YS 19YS 2YS 4YS 5YS 7YS 9YS |
| ĐB | 37188 |
| G1 | 60695 |
| G2 | 97205 88249 |
| G3 | 08030 17531 24964 66457 58967 53051 |
| G4 | 1573 8230 9688 5058 |
| G5 | 7370 3151 8175 1811 3534 4776 |
| G6 | 387 717 786 |
| G7 | 86 06 13 81 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,6 | 5 | 7,1,8,1 |
| 1 | 1,7,3 | 6 | 4,7 |
| 2 | - | 7 | 3,0,5,6 |
| 3 | 0,1,0,4 | 8 | 8,8,7,6,6,1 |
| 4 | 9 | 9 | 5 |
| Mã ĐB | 12XB 13XB 14XB 16XB 1XB 5XB 6XB 8XB |
| ĐB | 58646 |
| G1 | 56121 |
| G2 | 38604 79618 |
| G3 | 39390 29082 23973 57243 36911 81249 |
| G4 | 6597 3406 5752 7016 |
| G5 | 9261 8191 4162 9138 1933 9913 |
| G6 | 065 454 913 |
| G7 | 80 11 24 39 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,6 | 5 | 2,4 |
| 1 | 8,1,6,3,3,1 | 6 | 1,2,5 |
| 2 | 1,4 | 7 | 3 |
| 3 | 8,3,9 | 8 | 2,0 |
| 4 | 6,3,9 | 9 | 0,7,1 |
| Mã ĐB | 14XK 18XK 19XK 1XK 2XK 4XK 8XK 9XK |
| ĐB | 01770 |
| G1 | 90396 |
| G2 | 93620 88013 |
| G3 | 31307 29198 55857 83618 47659 16535 |
| G4 | 2842 2991 0522 4344 |
| G5 | 8085 5101 1052 5669 4280 8397 |
| G6 | 103 122 461 |
| G7 | 68 84 38 76 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,1,3 | 5 | 7,9,2 |
| 1 | 3,8 | 6 | 9,1,8 |
| 2 | 0,2,2 | 7 | 0,6 |
| 3 | 5,8 | 8 | 5,0,4 |
| 4 | 2,4 | 9 | 6,8,1,7 |
| Mã ĐB | 10XS 14XS 15XS 19XS 2XS 3XS 6XS 9XS |
| ĐB | 81336 |
| G1 | 22075 |
| G2 | 83524 88647 |
| G3 | 52835 80805 90583 51289 63588 50162 |
| G4 | 0519 3798 9052 7138 |
| G5 | 1762 8391 8947 3527 8829 3753 |
| G6 | 787 365 384 |
| G7 | 74 27 24 42 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 5 | 2,3 |
| 1 | 9 | 6 | 2,2,5 |
| 2 | 4,7,9,7,4 | 7 | 5,4 |
| 3 | 6,5,8 | 8 | 3,9,8,7,4 |
| 4 | 7,7,2 | 9 | 8,1 |
| Mã ĐB | 10VB 13VB 14VB 16VB 19VB 20VB 4VB 7VB |
| ĐB | 90148 |
| G1 | 20116 |
| G2 | 09827 74465 |
| G3 | 15703 06203 13706 07938 01540 95651 |
| G4 | 7572 6902 4082 6661 |
| G5 | 8156 7191 0875 7747 1348 0651 |
| G6 | 248 357 890 |
| G7 | 92 73 60 77 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,3,6,2 | 5 | 1,6,1,7 |
| 1 | 6 | 6 | 5,1,0 |
| 2 | 7 | 7 | 2,5,3,7 |
| 3 | 8 | 8 | 2 |
| 4 | 8,0,7,8,8 | 9 | 1,0,2 |
| Mã ĐB | 1VK 4VK 6VK 7VK 8VK 9VK |
| ĐB | 64512 |
| G1 | 32888 |
| G2 | 16801 47814 |
| G3 | 26204 11555 31705 49009 68126 48716 |
| G4 | 8217 9373 2208 8557 |
| G5 | 8585 1495 1092 8317 7790 8648 |
| G6 | 003 214 087 |
| G7 | 30 88 09 33 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,4,5,9,8,3,9 | 5 | 5,7 |
| 1 | 2,4,6,7,7,4 | 6 | - |
| 2 | 6 | 7 | 3 |
| 3 | 0,3 | 8 | 8,5,7,8 |
| 4 | 8 | 9 | 5,2,0 |
| Mã ĐB | 10VN 12VN 16VN 17VN 18VN 3VN 4VN 9VN |
| ĐB | 22601 |
| G1 | 02477 |
| G2 | 62141 37062 |
| G3 | 78282 07567 25784 99988 99633 97965 |
| G4 | 9816 8859 9751 1035 |
| G5 | 7454 8111 7385 6881 1260 8762 |
| G6 | 634 964 259 |
| G7 | 79 03 34 45 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3 | 5 | 9,1,4,9 |
| 1 | 6,1 | 6 | 2,7,5,0,2,4 |
| 2 | - | 7 | 7,9 |
| 3 | 3,5,4,4 | 8 | 2,4,8,5,1 |
| 4 | 1,5 | 9 | - |
XSTB (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Thái Bình - XSTB). XSTB Truc tiep, Xo so Xo so Thai Binh.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Thái Bình bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Chủ Nhật hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Thái Bình được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Thái Bình phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng