| Mã ĐB | 8FV 2FV 13FV 6FV 9FV 4FV |
| ĐB | 50066 |
| G1 | 71152 |
| G2 | 34677 11336 |
| G3 | 31123 91287 35599 38872 70150 30636 |
| G4 | 8795 2876 3557 6896 |
| G5 | 1372 8325 0353 0211 7949 0185 |
| G6 | 053 732 243 |
| G7 | 06 14 74 88 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 5 | 2,0,7,3,3 |
| 1 | 1,4 | 6 | 6 |
| 2 | 3,5 | 7 | 7,2,6,2,4 |
| 3 | 6,6,2 | 8 | 7,5,8 |
| 4 | 9,3 | 9 | 9,5,6 |
| Mã ĐB | 19FN 13FN 6FN 8FN 12FN 10FN 1FN 3FN |
| ĐB | 06168 |
| G1 | 75320 |
| G2 | 96350 26504 |
| G3 | 66680 85313 84851 41377 41376 79595 |
| G4 | 9059 1017 6138 2522 |
| G5 | 9509 6847 0446 8749 2170 1699 |
| G6 | 250 356 120 |
| G7 | 96 59 82 07 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,9,7 | 5 | 0,1,9,0,6,9 |
| 1 | 3,7 | 6 | 8 |
| 2 | 0,2,0 | 7 | 7,6,0 |
| 3 | 8 | 8 | 0,2 |
| 4 | 7,6,9 | 9 | 5,9,6 |
| Mã ĐB | 5FD 14F 14FD 7FD 10FD 12FD 6FD |
| ĐB | 94533 |
| G1 | 87299 |
| G2 | 40109 41819 |
| G3 | 92539 09590 56888 77064 24438 47960 |
| G4 | 8080 0634 7554 4394 |
| G5 | 0730 5132 2761 7268 9875 7853 |
| G6 | 440 427 521 |
| G7 | 95 35 99 67 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5 | 4,3 |
| 1 | 9 | 6 | 4,0,1,8,7 |
| 2 | 7,1 | 7 | 5 |
| 3 | 3,9,8,4,0,2,5 | 8 | 8,0 |
| 4 | 0 | 9 | 9,0,4,5,9 |
| Mã ĐB | 10EV 3EV 13EV 9EV 8EV 4EV |
| ĐB | 80018 |
| G1 | 29580 |
| G2 | 53595 57908 |
| G3 | 41944 45738 71720 81217 65909 66106 |
| G4 | 6940 4034 0405 1035 |
| G5 | 4236 6562 7088 9520 1472 2629 |
| G6 | 240 470 855 |
| G7 | 43 54 69 64 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,9,6,5 | 5 | 5,4 |
| 1 | 8,7 | 6 | 2,9,4 |
| 2 | 0,0,9 | 7 | 2,0 |
| 3 | 8,4,5,6 | 8 | 0,8 |
| 4 | 4,0,0,3 | 9 | 5 |
| Mã ĐB | 13EN 5EN 12EN 1EN 6EN 2EN |
| ĐB | 16479 |
| G1 | 32689 |
| G2 | 34894 72643 |
| G3 | 87827 41746 91915 44180 40642 80950 |
| G4 | 3018 8277 6586 6556 |
| G5 | 3843 9329 5322 6009 2583 5618 |
| G6 | 111 742 932 |
| G7 | 47 81 44 80 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5 | 0,6 |
| 1 | 5,8,8,1 | 6 | - |
| 2 | 7,9,2 | 7 | 9,7 |
| 3 | 2 | 8 | 9,0,6,3,1,0 |
| 4 | 3,6,2,3,2,7,4 | 9 | 4 |
| Mã ĐB | 2ED 3ED 13ED 6ED 10ED 8ED |
| ĐB | 41710 |
| G1 | 16959 |
| G2 | 10739 60924 |
| G3 | 41368 90811 63123 98424 67441 83952 |
| G4 | 6052 8854 7635 5079 |
| G5 | 0313 1998 4305 5739 5938 7735 |
| G6 | 515 155 117 |
| G7 | 15 90 04 83 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,4 | 5 | 9,2,2,4,5 |
| 1 | 0,1,3,5,7,5 | 6 | 8 |
| 2 | 4,3,4 | 7 | 9 |
| 3 | 9,5,9,8,5 | 8 | 3 |
| 4 | 1 | 9 | 8,0 |
| Mã ĐB | 5DV 3DV 2DV 7DV 10DV 4DV |
| ĐB | 94738 |
| G1 | 64617 |
| G2 | 66080 86525 |
| G3 | 88137 24070 45357 96965 79008 81453 |
| G4 | 4495 3440 1324 1545 |
| G5 | 4662 3343 9982 0464 0713 0765 |
| G6 | 074 976 278 |
| G7 | 24 68 85 50 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 5 | 7,3,0 |
| 1 | 7,3 | 6 | 5,2,4,5,8 |
| 2 | 5,4,4 | 7 | 0,4,6,8 |
| 3 | 8,7 | 8 | 0,2,5 |
| 4 | 0,5,3 | 9 | 5 |
XSHP (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Hải Phòng - XSHP). XSHP Truc tiep, Xo so Xo so Hai Phong.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Hải Phòng bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 6 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Hải Phòng được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Hải Phòng phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng