| Mã ĐB | 12HV 4HV 11HV 3HV 13HV 7HV |
| ĐB | 63756 |
| G1 | 21598 |
| G2 | 46896 18939 |
| G3 | 23759 99335 64570 82599 90728 03091 |
| G4 | 0973 6330 5344 2733 |
| G5 | 4781 5534 7486 1188 7426 9409 |
| G6 | 861 561 981 |
| G7 | 42 53 92 45 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5 | 6,9,3 |
| 1 | - | 6 | 1,1 |
| 2 | 8,6 | 7 | 0,3 |
| 3 | 9,5,0,3,4 | 8 | 1,6,8,1 |
| 4 | 4,2,5 | 9 | 8,6,9,1,2 |
| Mã ĐB | 13HN 4HN 10HN 14HN 3HN 8HN |
| ĐB | 20635 |
| G1 | 62182 |
| G2 | 51315 18206 |
| G3 | 38715 28163 41109 30902 62351 62675 |
| G4 | 0604 7152 9781 1451 |
| G5 | 1734 9277 5401 3172 5924 3454 |
| G6 | 665 590 854 |
| G7 | 02 13 03 63 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,9,2,4,1,2,3 | 5 | 1,2,1,4,4 |
| 1 | 5,5,3 | 6 | 3,5,3 |
| 2 | 4 | 7 | 5,7,2 |
| 3 | 5,4 | 8 | 2,1 |
| 4 | - | 9 | 0 |
| Mã ĐB | 2HD 3HD 10HD 7HD 9HD 12HD |
| ĐB | 24483 |
| G1 | 48799 |
| G2 | 63906 22370 |
| G3 | 92151 85709 96557 45967 17050 35145 |
| G4 | 2719 2206 1575 1644 |
| G5 | 8754 3913 4102 5685 9938 3837 |
| G6 | 294 075 609 |
| G7 | 84 65 87 63 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,9,6,2,9 | 5 | 1,7,0,4 |
| 1 | 9,3 | 6 | 7,5,3 |
| 2 | - | 7 | 0,5,5 |
| 3 | 8,7 | 8 | 3,5,4,7 |
| 4 | 5,4 | 9 | 9,4 |
| Mã ĐB | 7GV 11GV 19GV 18GV 16GV 9GV 20GV 10GV |
| ĐB | 34465 |
| G1 | 18530 |
| G2 | 47197 42502 |
| G3 | 69430 55492 19847 89481 11919 11044 |
| G4 | 2907 9619 5419 8885 |
| G5 | 0946 9967 8843 9861 3622 0892 |
| G6 | 199 279 082 |
| G7 | 74 64 48 50 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,7 | 5 | 0 |
| 1 | 9,9,9 | 6 | 5,7,1,4 |
| 2 | 2 | 7 | 9,4 |
| 3 | 0,0 | 8 | 1,5,2 |
| 4 | 7,4,6,3,8 | 9 | 7,2,2,9 |
| Mã ĐB | 6GN 2GN 1GN 9GN 8GN 11GN |
| ĐB | 27367 |
| G1 | 36132 |
| G2 | 55032 00823 |
| G3 | 66794 78136 83533 83345 12629 53996 |
| G4 | 3776 7346 7077 4853 |
| G5 | 1567 4196 0756 1637 7192 4437 |
| G6 | 132 842 745 |
| G7 | 40 93 79 82 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 5 | 3,6 |
| 1 | - | 6 | 7,7 |
| 2 | 3,9 | 7 | 6,7,9 |
| 3 | 2,2,6,3,7,7,2 | 8 | 2 |
| 4 | 5,6,2,5,0 | 9 | 4,6,6,2,3 |
| Mã ĐB | 3GD 6GD 10GD 1GD 2GD 17GD 9GD 16GD |
| ĐB | 29352 |
| G1 | 76083 |
| G2 | 08590 75553 |
| G3 | 88200 79039 18954 69147 63705 52097 |
| G4 | 3999 8383 3002 5031 |
| G5 | 2110 3571 3864 5633 0008 2974 |
| G6 | 827 083 875 |
| G7 | 00 41 89 12 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,5,2,8,0 | 5 | 2,3,4 |
| 1 | 0,2 | 6 | 4 |
| 2 | 7 | 7 | 1,4,5 |
| 3 | 9,1,3 | 8 | 3,3,3,9 |
| 4 | 7,1 | 9 | 0,7,9 |
| Mã ĐB | 8FV 2FV 13FV 6FV 9FV 4FV |
| ĐB | 50066 |
| G1 | 71152 |
| G2 | 34677 11336 |
| G3 | 31123 91287 35599 38872 70150 30636 |
| G4 | 8795 2876 3557 6896 |
| G5 | 1372 8325 0353 0211 7949 0185 |
| G6 | 053 732 243 |
| G7 | 06 14 74 88 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 5 | 2,0,7,3,3 |
| 1 | 1,4 | 6 | 6 |
| 2 | 3,5 | 7 | 7,2,6,2,4 |
| 3 | 6,6,2 | 8 | 7,5,8 |
| 4 | 9,3 | 9 | 9,5,6 |
XSHP (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Hải Phòng - XSHP). XSHP Truc tiep, Xo so Xo so Hai Phong.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Hải Phòng bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 6 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Hải Phòng được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Hải Phòng phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng