| Mã ĐB | 12XU 15XU 16XU 19XU 1XU 5XU 6XU 7XU |
| ĐB | 38249 |
| G1 | 53250 |
| G2 | 01244 88779 |
| G3 | 37366 95788 55078 78381 54571 85851 |
| G4 | 2832 0865 5758 6646 |
| G5 | 6585 1092 3994 2111 8745 1194 |
| G6 | 854 610 140 |
| G7 | 14 71 85 01 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 5 | 0,1,8,4 |
| 1 | 1,0,4 | 6 | 6,5 |
| 2 | - | 7 | 9,8,1,1 |
| 3 | 2 | 8 | 8,1,5,5 |
| 4 | 9,4,6,5,0 | 9 | 2,4,4 |
| Mã ĐB | 11VD 12VD 15VD 20VD 3VD 4VD 6VD 7VD |
| ĐB | 13283 |
| G1 | 70345 |
| G2 | 01554 23922 |
| G3 | 42516 24330 17997 70853 26007 16931 |
| G4 | 5944 6781 6597 8740 |
| G5 | 8512 6208 7633 7838 2994 2531 |
| G6 | 247 554 108 |
| G7 | 57 42 39 13 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,8,8 | 5 | 4,3,4,7 |
| 1 | 6,2,3 | 6 | - |
| 2 | 2 | 7 | - |
| 3 | 0,1,3,8,1,9 | 8 | 3,1 |
| 4 | 5,4,0,7,2 | 9 | 7,7,4 |
| Mã ĐB | 14VM 2VM 3VM 7VM 8VM 9VM |
| ĐB | 36481 |
| G1 | 64716 |
| G2 | 13037 47325 |
| G3 | 05064 76563 48877 99725 72858 28913 |
| G4 | 1936 1066 6093 5292 |
| G5 | 6690 8789 1041 8492 1780 3083 |
| G6 | 586 074 150 |
| G7 | 75 42 09 81 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5 | 8,0 |
| 1 | 6,3 | 6 | 4,3,6 |
| 2 | 5,5 | 7 | 7,4,5 |
| 3 | 7,6 | 8 | 1,9,0,3,6,1 |
| 4 | 1,2 | 9 | 3,2,0,2 |
| Mã ĐB | 12VQ 13VQ 15VQ 4VQ 5VQ 6VQ 7VQ 8VQ |
| ĐB | 93177 |
| G1 | 17455 |
| G2 | 10301 37583 |
| G3 | 69511 81888 38876 04075 94073 91303 |
| G4 | 4363 7407 1202 9519 |
| G5 | 7421 5972 7698 7059 2726 3790 |
| G6 | 717 473 561 |
| G7 | 73 09 10 01 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3,7,2,9,1 | 5 | 5,9 |
| 1 | 1,9,7,0 | 6 | 3,1 |
| 2 | 1,6 | 7 | 7,6,5,3,2,3,3 |
| 3 | - | 8 | 3,8 |
| 4 | - | 9 | 8,0 |
| Mã ĐB | 12VZ 15VZ 16VZ 17VZ 19VZ 20VZ 5VZ 8VZ |
| ĐB | 06133 |
| G1 | 95078 |
| G2 | 79243 97697 |
| G3 | 09777 78009 02892 62327 28046 30966 |
| G4 | 9656 7323 1879 7157 |
| G5 | 8225 8191 6358 0638 1942 7726 |
| G6 | 562 720 581 |
| G7 | 05 61 18 50 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,5 | 5 | 6,7,8,0 |
| 1 | 8 | 6 | 6,2,1 |
| 2 | 7,3,5,6,0 | 7 | 8,7,9 |
| 3 | 3,8 | 8 | 1 |
| 4 | 3,6,2 | 9 | 7,2,1 |
| Mã ĐB | 11UG 13UG 19UG 2UG 3UG 5UG 6UG 9UG |
| ĐB | 32845 |
| G1 | 52609 |
| G2 | 21294 57124 |
| G3 | 44933 42993 38923 00615 76743 98146 |
| G4 | 1848 2378 6699 3168 |
| G5 | 1980 7505 3079 8601 7435 3241 |
| G6 | 392 255 854 |
| G7 | 03 82 85 81 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,5,1,3 | 5 | 5,4 |
| 1 | 5 | 6 | 8 |
| 2 | 4,3 | 7 | 8,9 |
| 3 | 3,5 | 8 | 0,2,5,1 |
| 4 | 5,3,6,8,1 | 9 | 4,3,9,2 |
| Mã ĐB | 15UQ 20UQ 2UQ 3UQ 4UQ 6UQ 7UQ 8UQ |
| ĐB | 57022 |
| G1 | 90013 |
| G2 | 31092 53604 |
| G3 | 39910 08849 56971 89267 57348 71629 |
| G4 | 2304 8015 8912 6173 |
| G5 | 2627 9514 2892 8344 9689 5560 |
| G6 | 484 417 202 |
| G7 | 77 19 86 10 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,4,2 | 5 | - |
| 1 | 3,0,5,2,4,7,9,0 | 6 | 7,0 |
| 2 | 2,9,7 | 7 | 1,3,7 |
| 3 | - | 8 | 9,4,6 |
| 4 | 9,8,4 | 9 | 2,2 |
XSHP (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Hải Phòng - XSHP). XSHP Truc tiep, Xo so Xo so Hai Phong.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Hải Phòng bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 6 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Hải Phòng được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Hải Phòng phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng