| Mã ĐB | 10BN 14BN 2BN 3BN 4BN 8BN |
| ĐB | 74978 |
| G1 | 29875 |
| G2 | 36073 00373 |
| G3 | 33176 79417 97000 77385 07186 44357 |
| G4 | 3851 9764 6277 4547 |
| G5 | 3717 5983 6909 4076 5485 3413 |
| G6 | 945 116 522 |
| G7 | 49 52 99 46 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,9 | 5 | 7,1,2 |
| 1 | 7,7,3,6 | 6 | 4 |
| 2 | 2 | 7 | 8,5,3,3,6,7,6 |
| 3 | - | 8 | 5,6,3,5 |
| 4 | 7,5,9,6 | 9 | 9 |
| Mã ĐB | 11BE 14BE 15BE 2BE 5BE 9BE |
| ĐB | 77954 |
| G1 | 82949 |
| G2 | 19245 37851 |
| G3 | 34384 90328 88871 45255 52778 50834 |
| G4 | 8910 7395 2718 8257 |
| G5 | 3246 9921 5398 6029 6441 1810 |
| G6 | 098 778 418 |
| G7 | 17 16 66 83 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 5 | 4,1,5,7 |
| 1 | 0,8,0,8,7,6 | 6 | 6 |
| 2 | 8,1,9 | 7 | 1,8,8 |
| 3 | 4 | 8 | 4,3 |
| 4 | 9,5,6,1 | 9 | 5,8,8 |
| Mã ĐB | 10AV 11AV 13AV 14AV 2AV 8AV |
| ĐB | 72939 |
| G1 | 13297 |
| G2 | 75290 19510 |
| G3 | 57909 59927 39900 90168 70342 07921 |
| G4 | 8773 0490 7401 1088 |
| G5 | 8214 1043 5126 2458 5055 6695 |
| G6 | 076 479 179 |
| G7 | 43 12 78 81 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,0,1 | 5 | 8,5 |
| 1 | 0,4,2 | 6 | 8 |
| 2 | 7,1,6 | 7 | 3,6,9,9,8 |
| 3 | 9 | 8 | 8,1 |
| 4 | 2,3,3 | 9 | 7,0,0,5 |
| Mã ĐB | 12AN 15AN 1AN 2AN 4AN 6AN |
| ĐB | 67294 |
| G1 | 57092 |
| G2 | 27716 24054 |
| G3 | 35265 66870 56598 80731 79352 56131 |
| G4 | 8850 0898 3851 3714 |
| G5 | 7140 9621 0291 1307 0119 6546 |
| G6 | 388 714 542 |
| G7 | 49 47 09 33 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,9 | 5 | 4,2,0,1 |
| 1 | 6,4,9,4 | 6 | 5 |
| 2 | 1 | 7 | 0 |
| 3 | 1,1,3 | 8 | 8 |
| 4 | 0,6,2,9,7 | 9 | 4,2,8,8,1 |
| Mã ĐB | 15AE 2AE 4AE 5AE 7AE 9AE |
| ĐB | 29147 |
| G1 | 10644 |
| G2 | 52246 38093 |
| G3 | 50305 32171 15677 32860 08316 19956 |
| G4 | 7479 5784 9374 6562 |
| G5 | 3272 1087 3487 3352 7313 4385 |
| G6 | 661 311 582 |
| G7 | 62 25 42 94 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 5 | 6,2 |
| 1 | 6,3,1 | 6 | 0,2,1,2 |
| 2 | 5 | 7 | 1,7,9,4,2 |
| 3 | - | 8 | 4,7,7,5,2 |
| 4 | 7,4,6,2 | 9 | 3,4 |
| Mã ĐB | 10ZD 14ZD 17ZD 20ZD 4ZD 7ZD 8ZD 9ZD |
| ĐB | 96637 |
| G1 | 93296 |
| G2 | 12155 58409 |
| G3 | 22927 29764 94519 63942 21062 69625 |
| G4 | 0114 2932 0581 7691 |
| G5 | 5151 1059 8554 7671 0982 0427 |
| G6 | 355 722 435 |
| G7 | 48 39 79 46 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5 | 5,1,9,4,5 |
| 1 | 9,4 | 6 | 4,2 |
| 2 | 7,5,7,2 | 7 | 1,9 |
| 3 | 7,2,5,9 | 8 | 1,2 |
| 4 | 2,8,6 | 9 | 6,1 |
| Mã ĐB | 10ZM 12ZM 15ZM 2ZM 3ZM 6ZM |
| ĐB | 09876 |
| G1 | 34379 |
| G2 | 06537 43498 |
| G3 | 63772 60051 51342 47728 05907 16950 |
| G4 | 7574 6080 9245 1822 |
| G5 | 5393 4113 2809 1962 1729 8284 |
| G6 | 355 334 771 |
| G7 | 05 84 11 14 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,9,5 | 5 | 1,0,5 |
| 1 | 3,1,4 | 6 | 2 |
| 2 | 8,2,9 | 7 | 6,9,2,4,1 |
| 3 | 7,4 | 8 | 0,4,4 |
| 4 | 2,5 | 9 | 8,3 |
XSHP (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Hải Phòng - XSHP). XSHP Truc tiep, Xo so Xo so Hai Phong.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Hải Phòng bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 6 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Hải Phòng được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Hải Phòng phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng