Mã ĐB | 10MR 12MR 14MR 15MR 17MR 2MR 8MR 9MR |
ĐB | 12712 |
G1 | 33262 |
G2 | 45227 45377 |
G3 | 89440 79582 30051 59563 34103 79736 |
G4 | 7244 2822 4022 7261 |
G5 | 1507 7820 8195 0693 7448 1395 |
G6 | 157 988 103 |
G7 | 08 74 27 22 |
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 3,7,3,8 | 5 | 1,7 |
1 | 2 | 6 | 2,3,1 |
2 | 7,2,2,0,7,2 | 7 | 7,4 |
3 | 6 | 8 | 2,8 |
4 | 0,4,8 | 9 | 5,3,5 |
Mã ĐB | 13MZ 14MZ 1MZ 3MZ 5MZ 8MZ |
ĐB | 20534 |
G1 | 50781 |
G2 | 91335 88887 |
G3 | 91551 78302 28596 32391 61406 60882 |
G4 | 3509 8724 2910 8903 |
G5 | 5484 1464 3289 1067 9082 0043 |
G6 | 464 997 175 |
G7 | 67 13 62 78 |
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 2,6,9,3 | 5 | 1 |
1 | 0,3 | 6 | 4,7,4,7,2 |
2 | 4 | 7 | 5,8 |
3 | 4,5 | 8 | 1,7,2,4,9,2 |
4 | 3 | 9 | 6,1,7 |
Mã ĐB | 12LG 1LG 2LG 6LG 8LG 9LG |
ĐB | 07177 |
G1 | 54892 |
G2 | 92421 71460 |
G3 | 44985 05178 94864 14874 32245 07484 |
G4 | 5180 1930 4585 5931 |
G5 | 1181 2402 6339 3964 9856 0380 |
G6 | 301 115 816 |
G7 | 84 74 31 03 |
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 2,1,3 | 5 | 6 |
1 | 5,6 | 6 | 0,4,4 |
2 | 1 | 7 | 7,8,4,4 |
3 | 0,1,9,1 | 8 | 5,4,0,5,1,0,4 |
4 | 5 | 9 | 2 |
Mã ĐB | 12LR 15LR 16LR 17LR 18LR 20LR 2LR 8LR |
ĐB | 80249 |
G1 | 92492 |
G2 | 75208 72159 |
G3 | 44099 14653 62907 73559 40233 72240 |
G4 | 6004 5337 3507 0688 |
G5 | 6136 6654 0300 1926 2039 4282 |
G6 | 407 708 813 |
G7 | 44 16 94 99 |
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 8,7,4,7,0,7,8 | 5 | 9,3,9,4 |
1 | 3,6 | 6 | - |
2 | 6 | 7 | - |
3 | 3,7,6,9 | 8 | 8,2 |
4 | 9,0,4 | 9 | 2,9,4,9 |
Mã ĐB | 11LZ 15LZ 1LZ 3LZ 6LZ 8LZ |
ĐB | 76902 |
G1 | 87726 |
G2 | 74683 43055 |
G3 | 53907 83476 57887 57613 73605 78831 |
G4 | 1971 0846 0526 4208 |
G5 | 0173 5181 9953 0206 0680 6499 |
G6 | 829 549 536 |
G7 | 92 30 60 98 |
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 2,7,5,8,6 | 5 | 5,3 |
1 | 3 | 6 | 0 |
2 | 6,6,9 | 7 | 6,1,3 |
3 | 1,6,0 | 8 | 3,7,1,0 |
4 | 6,9 | 9 | 9,2,8 |
Mã ĐB | 10KG 13KG 14KG 15KG 18KG 2KG 3KG 9KG |
ĐB | 85676 |
G1 | 80867 |
G2 | 72966 59074 |
G3 | 07335 37081 43233 76886 85847 33147 |
G4 | 5175 3566 7393 3085 |
G5 | 3273 9285 9205 9145 4512 9153 |
G6 | 615 560 643 |
G7 | 53 68 11 42 |
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 5 | 5 | 3,3 |
1 | 2,5,1 | 6 | 7,6,6,0,8 |
2 | - | 7 | 6,4,5,3 |
3 | 5,3 | 8 | 1,6,5,5 |
4 | 7,7,5,3,2 | 9 | 3 |
Mã ĐB | 12KR 13KR 1KR 6KR 8KR 9KR |
ĐB | 26000 |
G1 | 48024 |
G2 | 22792 15636 |
G3 | 57791 52702 32909 86636 68350 36437 |
G4 | 4426 4949 7606 1006 |
G5 | 3716 8836 2161 9267 8654 2824 |
G6 | 086 986 597 |
G7 | 28 67 12 27 |
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 0,2,9,6,6 | 5 | 0,4 |
1 | 6,2 | 6 | 1,7,7 |
2 | 4,6,4,8,7 | 7 | - |
3 | 6,6,7,6 | 8 | 6,6 |
4 | 9 | 9 | 2,1,7 |
XSHP (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Hải Phòng - XSHP). XSHP Truc tiep, Xo so Xo so Hai Phong.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Hải Phòng bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 6 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Hải Phòng được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Hải Phòng phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng