| Mã ĐB | 6DN 9DN 14DN 8DN 15DN 4DN |
| ĐB | 45739 |
| G1 | 35027 |
| G2 | 32547 57993 |
| G3 | 89613 23070 94977 64494 04102 24502 |
| G4 | 5794 5739 5411 1885 |
| G5 | 5250 7558 4729 1524 7035 4265 |
| G6 | 526 559 669 |
| G7 | 10 13 46 77 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,2 | 5 | 0,8,9 |
| 1 | 3,1,0,3 | 6 | 5,9 |
| 2 | 7,9,4,6 | 7 | 0,7,7 |
| 3 | 9,9,5 | 8 | 5 |
| 4 | 7,6 | 9 | 3,4,4 |
| Mã ĐB | 13DE 8DE 11DE 9DE 4DE 2DE |
| ĐB | 72767 |
| G1 | 61760 |
| G2 | 97537 51581 |
| G3 | 42362 67566 13136 06645 01113 60061 |
| G4 | 0250 4119 6753 6183 |
| G5 | 0554 9113 8482 1034 9727 1194 |
| G6 | 016 402 443 |
| G7 | 96 20 31 73 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 5 | 0,3,4 |
| 1 | 3,9,3,6 | 6 | 7,0,2,6,1 |
| 2 | 7,0 | 7 | 3 |
| 3 | 7,6,4,1 | 8 | 1,3,2 |
| 4 | 5,3 | 9 | 4,6 |
| Mã ĐB | 13CV 9CV 3CV 8CV 11CV 2CV |
| ĐB | 18165 |
| G1 | 26965 |
| G2 | 12215 36248 |
| G3 | 64733 85281 24897 21858 21724 74653 |
| G4 | 3919 1651 4954 7252 |
| G5 | 2921 9715 3310 9232 2561 9734 |
| G6 | 844 218 771 |
| G7 | 90 68 92 13 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 5 | 8,3,1,4,2 |
| 1 | 5,9,5,0,8,3 | 6 | 5,5,1,8 |
| 2 | 4,1 | 7 | 1 |
| 3 | 3,2,4 | 8 | 1 |
| 4 | 8,4 | 9 | 7,0,2 |
| Mã ĐB | 4CN 2CN 12CN 11CN 13CN 8CN |
| ĐB | 54804 |
| G1 | 86432 |
| G2 | 13809 71189 |
| G3 | 84499 40692 91395 05447 73585 22491 |
| G4 | 1847 1767 4634 1676 |
| G5 | 8045 9732 3792 8084 0387 6299 |
| G6 | 792 888 146 |
| G7 | 32 75 34 07 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,9,7 | 5 | - |
| 1 | - | 6 | 7 |
| 2 | - | 7 | 6,5 |
| 3 | 2,4,2,2,4 | 8 | 9,5,4,7,8 |
| 4 | 7,7,5,6 | 9 | 9,2,5,1,2,9,2 |
| Mã ĐB | 11CE 12CE 14CE 8CE 2CE 15CE |
| ĐB | 63155 |
| G1 | 42245 |
| G2 | 17963 84785 |
| G3 | 37852 82670 42484 75217 03004 95391 |
| G4 | 0752 8249 9491 2554 |
| G5 | 9759 4601 5275 5409 2611 7644 |
| G6 | 021 745 601 |
| G7 | 50 64 44 35 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,1,9,1 | 5 | 5,2,2,4,9,0 |
| 1 | 7,1 | 6 | 3,4 |
| 2 | 1 | 7 | 0,5 |
| 3 | 5 | 8 | 5,4 |
| 4 | 5,9,4,5,4 | 9 | 1,1 |
| Mã ĐB | 10BV 13BV 15BV 1BV 6BV 9BV |
| ĐB | 24889 |
| G1 | 85605 |
| G2 | 02191 00267 |
| G3 | 14720 51087 55148 87196 13554 85044 |
| G4 | 2523 7244 0015 9000 |
| G5 | 8638 7823 3614 5702 9428 5732 |
| G6 | 063 569 896 |
| G7 | 76 89 26 47 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,0,2 | 5 | 4 |
| 1 | 5,4 | 6 | 7,3,9 |
| 2 | 0,3,3,8,6 | 7 | 6 |
| 3 | 8,2 | 8 | 9,7,9 |
| 4 | 8,4,4,7 | 9 | 1,6,6 |
| Mã ĐB | 10BN 14BN 2BN 3BN 4BN 8BN |
| ĐB | 74978 |
| G1 | 29875 |
| G2 | 36073 00373 |
| G3 | 33176 79417 97000 77385 07186 44357 |
| G4 | 3851 9764 6277 4547 |
| G5 | 3717 5983 6909 4076 5485 3413 |
| G6 | 945 116 522 |
| G7 | 49 52 99 46 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,9 | 5 | 7,1,2 |
| 1 | 7,7,3,6 | 6 | 4 |
| 2 | 2 | 7 | 8,5,3,3,6,7,6 |
| 3 | - | 8 | 5,6,3,5 |
| 4 | 7,5,9,6 | 9 | 9 |
XSHP (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Hải Phòng - XSHP). XSHP Truc tiep, Xo so Xo so Hai Phong.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Hải Phòng bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 6 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Hải Phòng được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Hải Phòng phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng