| Mã ĐB | 10YM 14YM 1YM 2YM 3YM 9YM |
| ĐB | 12944 |
| G1 | 72191 |
| G2 | 50258 41660 |
| G3 | 34361 52424 56036 29652 85704 99491 |
| G4 | 9687 5975 6794 6176 |
| G5 | 5598 1954 9760 4897 6355 9844 |
| G6 | 980 409 442 |
| G7 | 86 15 29 54 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,9 | 5 | 8,2,4,5,4 |
| 1 | 5 | 6 | 0,1,0 |
| 2 | 4,9 | 7 | 5,6 |
| 3 | 6 | 8 | 7,0,6 |
| 4 | 4,4,2 | 9 | 1,1,4,8,7 |
| Mã ĐB | 10YU 12YU 17YU 2YU 3YU 5YU 8YU 9YU |
| ĐB | 61332 |
| G1 | 00833 |
| G2 | 06749 90784 |
| G3 | 33991 15957 12620 79296 77418 49338 |
| G4 | 2776 9180 8286 8265 |
| G5 | 7005 5021 9525 3674 5538 5814 |
| G6 | 938 124 130 |
| G7 | 16 10 04 65 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,4 | 5 | 7 |
| 1 | 8,4,6,0 | 6 | 5,5 |
| 2 | 0,1,5,4 | 7 | 6,4 |
| 3 | 2,3,8,8,8,0 | 8 | 4,0,6 |
| 4 | 9 | 9 | 1,6 |
| Mã ĐB | 10XD 11XD 18XD 1XD 20XD 2XD 6XD 9XD |
| ĐB | 81124 |
| G1 | 04983 |
| G2 | 00290 63046 |
| G3 | 29024 89600 67378 01615 10314 17902 |
| G4 | 1127 9490 3116 9388 |
| G5 | 1781 4301 2491 1917 1409 6293 |
| G6 | 536 762 964 |
| G7 | 57 44 80 32 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,2,1,9 | 5 | 7 |
| 1 | 5,4,6,7 | 6 | 2,4 |
| 2 | 4,4,7 | 7 | 8 |
| 3 | 6,2 | 8 | 3,8,1,0 |
| 4 | 6,4 | 9 | 0,0,1,3 |
| Mã ĐB | 14XM 16XM 17XM XM 3XM 5XM 6XM 8XM 9XM |
| ĐB | 86759 |
| G1 | 14807 |
| G2 | 29887 05412 |
| G3 | 12237 07575 20703 49064 38489 96740 |
| G4 | 5533 1577 5021 5626 |
| G5 | 1130 8256 5000 5668 5215 8087 |
| G6 | 742 489 430 |
| G7 | 88 90 10 65 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,3,0 | 5 | 9,6 |
| 1 | 2,5,0 | 6 | 4,8,5 |
| 2 | 1,6 | 7 | 5,7 |
| 3 | 7,3,0,0 | 8 | 7,9,7,9,8 |
| 4 | 0,2 | 9 | 0 |
| Mã ĐB | 12XU 15XU 16XU 19XU 1XU 5XU 6XU 7XU |
| ĐB | 38249 |
| G1 | 53250 |
| G2 | 01244 88779 |
| G3 | 37366 95788 55078 78381 54571 85851 |
| G4 | 2832 0865 5758 6646 |
| G5 | 6585 1092 3994 2111 8745 1194 |
| G6 | 854 610 140 |
| G7 | 14 71 85 01 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 5 | 0,1,8,4 |
| 1 | 1,0,4 | 6 | 6,5 |
| 2 | - | 7 | 9,8,1,1 |
| 3 | 2 | 8 | 8,1,5,5 |
| 4 | 9,4,6,5,0 | 9 | 2,4,4 |
| Mã ĐB | 11VD 12VD 15VD 20VD 3VD 4VD 6VD 7VD |
| ĐB | 13283 |
| G1 | 70345 |
| G2 | 01554 23922 |
| G3 | 42516 24330 17997 70853 26007 16931 |
| G4 | 5944 6781 6597 8740 |
| G5 | 8512 6208 7633 7838 2994 2531 |
| G6 | 247 554 108 |
| G7 | 57 42 39 13 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,8,8 | 5 | 4,3,4,7 |
| 1 | 6,2,3 | 6 | - |
| 2 | 2 | 7 | - |
| 3 | 0,1,3,8,1,9 | 8 | 3,1 |
| 4 | 5,4,0,7,2 | 9 | 7,7,4 |
| Mã ĐB | 14VM 2VM 3VM 7VM 8VM 9VM |
| ĐB | 36481 |
| G1 | 64716 |
| G2 | 13037 47325 |
| G3 | 05064 76563 48877 99725 72858 28913 |
| G4 | 1936 1066 6093 5292 |
| G5 | 6690 8789 1041 8492 1780 3083 |
| G6 | 586 074 150 |
| G7 | 75 42 09 81 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5 | 8,0 |
| 1 | 6,3 | 6 | 4,3,6 |
| 2 | 5,5 | 7 | 7,4,5 |
| 3 | 7,6 | 8 | 1,9,0,3,6,1 |
| 4 | 1,2 | 9 | 3,2,0,2 |
XSHP (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Hải Phòng - XSHP). XSHP Truc tiep, Xo so Xo so Hai Phong.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Hải Phòng bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 6 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Hải Phòng được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Hải Phòng phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng