Sổ kết quả xổ số truyền thống
ngày
Chọn chế độ xem:
👉 Xem nhanh: Thống kê XSMB 10 ngày
Sổ kết quả Truyền Thống - Tổng hợp kết quả xổ số miền Bắc, tra cứu kqxs
| XSMB Thứ Năm - 09/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 7DC - 8DC - 6DC - 2DC - 13DC - 9DC | ||
| ĐB | 69185 | ||
| G1 | 65749 | ||
| G2 | 93061 88894 | ||
| G3 | 87413 10392 19463 76869 45291 19660 | ||
| G4 | 3400 1510 3495 2884 | ||
| G5 | 9219 0622 9568 4458 0073 2340 | ||
| G6 | 349 724 191 | ||
| G7 | 13 05 64 46 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05 |
| 1 | 13, 10, 19, 13 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 40, 49, 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | 61, 63, 69, 60, 68, 64 |
| 7 | 73 |
| 8 | 85, 84 |
| 9 | 94, 92, 91, 95, 91 |
| XSMB Thứ Tư - 08/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 14DB - 6DB - 4DB - 3DB - 9DB - 10DB | ||
| ĐB | 95089 | ||
| G1 | 08999 | ||
| G2 | 83641 48473 | ||
| G3 | 28237 44980 05900 03477 60863 52341 | ||
| G4 | 0979 9700 6880 1727 | ||
| G5 | 7987 7967 7278 8520 5987 2190 | ||
| G6 | 071 707 726 | ||
| G7 | 20 01 81 19 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 07, 01 |
| 1 | 19 |
| 2 | 27, 20, 26, 20 |
| 3 | 37 |
| 4 | 41, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 73, 77, 79, 78, 71 |
| 8 | 89, 80, 80, 87, 87, 81 |
| 9 | 99, 90 |
| XSMB Thứ Ba - 07/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 5DA - 6DA - 2DA - 1DA - 4DA - 11DA | ||
| ĐB | 92579 | ||
| G1 | 90726 | ||
| G2 | 49846 84937 | ||
| G3 | 30193 70011 72314 45411 02081 47854 | ||
| G4 | 8918 4442 1106 4996 | ||
| G5 | 7713 3696 0247 9389 6262 7366 | ||
| G6 | 224 421 186 | ||
| G7 | 80 62 54 81 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 11, 14, 11, 18, 13 |
| 2 | 26, 24, 21 |
| 3 | 37 |
| 4 | 46, 42, 47 |
| 5 | 54, 54 |
| 6 | 62, 66, 62 |
| 7 | 79 |
| 8 | 81, 89, 86, 80, 81 |
| 9 | 93, 96, 96 |
| XSMB Thứ Hai - 06/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 7CZ - 5CZ - 12CZ - 14CZ - 11CZ - 2CZ | ||
| ĐB | 43497 | ||
| G1 | 95103 | ||
| G2 | 29328 79523 | ||
| G3 | 68679 66934 67183 82777 47332 71370 | ||
| G4 | 7755 7395 7104 2429 | ||
| G5 | 4686 6183 1236 1832 1799 1915 | ||
| G6 | 671 856 356 | ||
| G7 | 30 55 89 20 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | 28, 23, 29, 20 |
| 3 | 34, 32, 36, 32, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 56, 56, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 77, 70, 71 |
| 8 | 83, 86, 83, 89 |
| 9 | 97, 95, 99 |
| XSMB Chủ Nhật - 05/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 2CY - 3CY - 1CY - 13CY - 15CY - 8CY | ||
| ĐB | 66771 | ||
| G1 | 64531 | ||
| G2 | 53751 62057 | ||
| G3 | 22964 18198 37503 11113 09823 04737 | ||
| G4 | 9277 9799 6109 0123 | ||
| G5 | 0604 9280 2063 1981 9947 0517 | ||
| G6 | 990 376 186 | ||
| G7 | 99 35 03 86 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 03, 09, 04, 03 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | 23, 23 |
| 3 | 31, 37, 35 |
| 4 | 47 |
| 5 | 51, 57 |
| 6 | 64, 63 |
| 7 | 71, 77, 76 |
| 8 | 80, 81, 86, 86 |
| 9 | 98, 99, 90, 99 |
| XSMB Thứ Bảy - 04/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 15CX - 9CX - 13CX - 7CX - 5CX - 2CX | ||
| ĐB | 14887 | ||
| G1 | 34848 | ||
| G2 | 01608 69074 | ||
| G3 | 70279 94314 00627 79420 61802 22704 | ||
| G4 | 2687 6160 7283 5179 | ||
| G5 | 1327 6447 6008 1845 8606 7255 | ||
| G6 | 678 637 222 | ||
| G7 | 73 54 87 91 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 08, 02, 04, 08, 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 27, 20, 27, 22 |
| 3 | 37 |
| 4 | 48, 47, 45 |
| 5 | 55, 54 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74, 79, 79, 78, 73 |
| 8 | 87, 87, 83, 87 |
| 9 | 91 |
| XSMB Thứ Sáu - 03/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 13CV - 9CV - 3CV - 8CV - 11CV - 2CV | ||
| ĐB | 18165 | ||
| G1 | 26965 | ||
| G2 | 12215 36248 | ||
| G3 | 64733 85281 24897 21858 21724 74653 | ||
| G4 | 3919 1651 4954 7252 | ||
| G5 | 2921 9715 3310 9232 2561 9734 | ||
| G6 | 844 218 771 | ||
| G7 | 90 68 92 13 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 19, 15, 10, 18, 13 |
| 2 | 24, 21 |
| 3 | 33, 32, 34 |
| 4 | 48, 44 |
| 5 | 58, 53, 51, 54, 52 |
| 6 | 65, 65, 61, 68 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81 |
| 9 | 97, 90, 92 |
| XSMB Thứ Năm - 02/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 6CU - 3CU - 13CU - 2CU - 8CU - 9CU | ||
| ĐB | 51139 | ||
| G1 | 53733 | ||
| G2 | 86448 48515 | ||
| G3 | 07052 19022 53831 65638 24025 05951 | ||
| G4 | 3115 9949 8111 1689 | ||
| G5 | 4973 7396 1950 2740 1419 5208 | ||
| G6 | 559 824 270 | ||
| G7 | 59 78 33 70 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 15, 15, 11, 19 |
| 2 | 22, 25, 24 |
| 3 | 39, 33, 31, 38, 33 |
| 4 | 48, 49, 40 |
| 5 | 52, 51, 50, 59, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 70, 78, 70 |
| 8 | 89 |
| 9 | 96 |
| XSMB Thứ Tư - 01/07/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 7CT - 12CT - 9CT - 10CT - 8CT - 14CT | ||
| ĐB | 31854 | ||
| G1 | 28354 | ||
| G2 | 12465 72384 | ||
| G3 | 32906 04292 63731 65959 51261 35224 | ||
| G4 | 6100 2989 3278 6536 | ||
| G5 | 7660 3350 5711 7836 2034 1179 | ||
| G6 | 131 832 553 | ||
| G7 | 91 07 35 80 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 06, 00, 07 |
| 1 | 11 |
| 2 | 24 |
| 3 | 31, 36, 36, 34, 31, 32, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 54, 59, 50, 53 |
| 6 | 65, 61, 60 |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 84, 89, 80 |
| 9 | 92, 91 |
| XSMB Thứ Ba - 30/06/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 10CS - 8CS - 2CS - 1CS - 11CS - 6CS | ||
| ĐB | 60468 | ||
| G1 | 31651 | ||
| G2 | 71173 80230 | ||
| G3 | 59780 20731 01625 23203 02640 30168 | ||
| G4 | 1992 5360 0537 8142 | ||
| G5 | 3932 1982 4526 9295 8417 6527 | ||
| G6 | 359 277 412 | ||
| G7 | 33 90 97 12 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 17, 12, 12 |
| 2 | 25, 26, 27 |
| 3 | 30, 31, 37, 32, 33 |
| 4 | 40, 42 |
| 5 | 51, 59 |
| 6 | 68, 68, 60 |
| 7 | 73, 77 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | 92, 95, 90, 97 |
Thống kê xổ số Miền Bắc 10 ngày
Thống kê giải đặc biệt XSMB 10 ngày về nhiều nhất |
|
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 85 | 1 lần |
| 89 | 1 lần |
| 79 | 1 lần |
| 97 | 1 lần |
| 71 | 1 lần |
| 87 | 1 lần |
| 65 | 1 lần |
| 39 | 1 lần |
| 54 | 1 lần |
| 68 | 1 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng giải đặc biệt XSMB 10 ngày |
||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 0 lần | Đuôi 0: 0 lần | Tổng 0: 0 lần |
| Đầu 1: 0 lần | Đuôi 1: 1 lần | Tổng 1: 1 lần |
| Đầu 2: 0 lần | Đuôi 2: 0 lần | Tổng 2: 1 lần |
| Đầu 3: 1 lần | Đuôi 3: 0 lần | Tổng 3: 1 lần |
| Đầu 4: 0 lần | Đuôi 4: 1 lần | Tổng 4: 1 lần |
| Đầu 5: 1 lần | Đuôi 5: 2 lần | Tổng 5: 1 lần |
| Đầu 6: 2 lần | Đuôi 6: 0 lần | Tổng 6: 2 lần |
| Đầu 7: 2 lần | Đuôi 7: 2 lần | Tổng 7: 1 lần |
| Đầu 8: 3 lần | Đuôi 8: 1 lần | Tổng 8: 1 lần |
| Đầu 9: 1 lần | Đuôi 9: 3 lần | Tổng 9: 1 lần |
Thống kê loto về nhiều nhất 10 ngày |
|
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 80 | 6 lần |
| 79 | 6 lần |
| 54 | 6 lần |
| 13 | 5 lần |
| 73 | 5 lần |
| 24 | 5 lần |
| 89 | 5 lần |
| 37 | 5 lần |
| 87 | 5 lần |
| 81 | 5 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng loto XSMB trong 10 ngày |
||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 23 lần | Đuôi 0: 34 lần | Tổng 0: 31 lần |
| Đầu 1: 28 lần | Đuôi 1: 34 lần | Tổng 1: 21 lần |
| Đầu 2: 28 lần | Đuôi 2: 22 lần | Tổng 2: 18 lần |
| Đầu 3: 31 lần | Đuôi 3: 30 lần | Tổng 3: 19 lần |
| Đầu 4: 20 lần | Đuôi 4: 26 lần | Tổng 4: 38 lần |
| Đầu 5: 28 lần | Đuôi 5: 21 lần | Tổng 5: 28 lần |
| Đầu 6: 24 lần | Đuôi 6: 22 lần | Tổng 6: 36 lần |
| Đầu 7: 28 lần | Đuôi 7: 30 lần | Tổng 7: 21 lần |
| Đầu 8: 32 lần | Đuôi 8: 21 lần | Tổng 8: 29 lần |
| Đầu 9: 28 lần | Đuôi 9: 30 lần | Tổng 9: 29 lần |
Thông tin về Sổ kết quả
Sổ kết quả là gì?
Sổ kết quả (So ket qua) là hình thức thống kê tất cả kết quả xổ số kiến thiết miền Bắc và các tỉnh thành khác ở tất cả các kỳ quay thưởng gần nhất từ thứ 2 đến chủ nhật hàng tuần.
Sổ kết quả xổ số có nhiều tuỳ chọn khác nhau cho người dùng dễ dàng tuỳ chọn:
- Biên độ thống kê: 10 ngày, 20 ngày, 30 ngày, 60 ngày, 90 ngày, 100 ngày, 200 ngày, 250 ngày, 300 ngày.
- Tuỳ chọn lọc theo thứ trong tuần
- Bảng loto đầu đuôi bên cạnh mỗi bảng kết quả giúp người dùng tiện lợi hơn trong việc tham khảo nhanh các loto đã về hoặc chưa về, về nhiều hay ít.
Với tiện ích thông minh trên, Xoso.net.vn hi vọng giúp bạn thuận tiện hơn trong việc soi kết quả xổ số. Chúc các bạn may mắn!
Thống kê khác:
