Sổ kết quả xổ số truyền thống
ngày
Chọn chế độ xem:
👉 Xem nhanh: Thống kê XSMB 10 ngày
Sổ kết quả Truyền Thống - Tổng hợp kết quả xổ số miền Bắc, tra cứu kqxs
| XSMB Thứ Hai - 25/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 10AZ - 13AZ - 1AZ - 4AZ - 7AZ - 8AZ | ||
| ĐB | 97281 | ||
| G1 | 22854 | ||
| G2 | 39820 91801 | ||
| G3 | 88828 35267 96002 58210 98275 43521 | ||
| G4 | 6114 2612 9022 7066 | ||
| G5 | 3171 9065 9044 9532 4487 7356 | ||
| G6 | 350 528 163 | ||
| G7 | 90 43 83 96 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 10, 14, 12 |
| 2 | 20, 28, 21, 22, 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 44, 43 |
| 5 | 54, 56, 50 |
| 6 | 67, 66, 65, 63 |
| 7 | 75, 71 |
| 8 | 81, 87, 83 |
| 9 | 90, 96 |
| XSMB Chủ Nhật - 24/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 10AY - 12AY - 15AY - 4AY - 6AY - 9AY | ||
| ĐB | 20104 | ||
| G1 | 19670 | ||
| G2 | 74907 80114 | ||
| G3 | 17997 91084 78875 60333 31939 91682 | ||
| G4 | 6992 3686 8582 0414 | ||
| G5 | 3180 2031 4784 7803 9929 0619 | ||
| G6 | 253 724 653 | ||
| G7 | 29 58 06 96 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07, 03, 06 |
| 1 | 14, 14, 19 |
| 2 | 29, 24, 29 |
| 3 | 33, 39, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 53, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | 84, 82, 86, 82, 80, 84 |
| 9 | 97, 92, 96 |
| XSMB Thứ Bảy - 23/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 14AX - 15AX - 2AX - 5AX - 8AX - 9AX | ||
| ĐB | 38021 | ||
| G1 | 37305 | ||
| G2 | 08931 94394 | ||
| G3 | 49273 23826 48168 65528 50304 34286 | ||
| G4 | 3536 5025 1455 7345 | ||
| G5 | 0911 1352 6348 9886 3058 6392 | ||
| G6 | 972 608 381 | ||
| G7 | 84 36 85 26 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04, 08 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21, 26, 28, 25, 26 |
| 3 | 31, 36, 36 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | 55, 52, 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | 86, 86, 81, 84, 85 |
| 9 | 94, 92 |
| XSMB Thứ Sáu - 22/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 10AV - 11AV - 13AV - 14AV - 2AV - 8AV | ||
| ĐB | 72939 | ||
| G1 | 13297 | ||
| G2 | 75290 19510 | ||
| G3 | 57909 59927 39900 90168 70342 07921 | ||
| G4 | 8773 0490 7401 1088 | ||
| G5 | 8214 1043 5126 2458 5055 6695 | ||
| G6 | 076 479 179 | ||
| G7 | 43 12 78 81 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 09, 00, 01 |
| 1 | 10, 14, 12 |
| 2 | 27, 21, 26 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42, 43, 43 |
| 5 | 58, 55 |
| 6 | 68 |
| 7 | 73, 76, 79, 79, 78 |
| 8 | 88, 81 |
| 9 | 97, 90, 90, 95 |
| XSMB Thứ Năm - 21/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 12AU - 1AU - 2AU - 4AU - 7AU - 9AU | ||
| ĐB | 72685 | ||
| G1 | 51560 | ||
| G2 | 32300 92213 | ||
| G3 | 99485 18305 26585 54713 05983 46412 | ||
| G4 | 1727 7428 2861 5368 | ||
| G5 | 6116 7813 8650 6409 8037 5105 | ||
| G6 | 430 186 294 | ||
| G7 | 38 54 95 74 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 09, 05 |
| 1 | 13, 13, 12, 16, 13 |
| 2 | 27, 28 |
| 3 | 37, 30, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 54 |
| 6 | 60, 61, 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 85, 85, 85, 83, 86 |
| 9 | 94, 95 |
| XSMB Thứ Tư - 20/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 10AT - 11AT - 12AT - 4AT - 5AT - 6AT | ||
| ĐB | 88568 | ||
| G1 | 71876 | ||
| G2 | 24688 04636 | ||
| G3 | 89256 63913 35175 59418 56703 99901 | ||
| G4 | 0090 1408 0838 2884 | ||
| G5 | 9113 0978 9288 1053 1920 5773 | ||
| G6 | 252 120 080 | ||
| G7 | 10 52 94 11 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 03, 01, 08 |
| 1 | 13, 18, 13, 10, 11 |
| 2 | 20, 20 |
| 3 | 36, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 53, 52, 52 |
| 6 | 68 |
| 7 | 76, 75, 78, 73 |
| 8 | 88, 84, 88, 80 |
| 9 | 90, 94 |
| XSMB Thứ Ba - 19/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 10AS - 11AS - 5AS - 6AS - 8AS - 9AS | ||
| ĐB | 81754 | ||
| G1 | 11706 | ||
| G2 | 25623 79831 | ||
| G3 | 26573 11840 29185 44985 04414 08022 | ||
| G4 | 9895 5267 4713 9653 | ||
| G5 | 7157 1186 4855 4562 8734 4452 | ||
| G6 | 492 974 246 | ||
| G7 | 62 18 17 87 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14, 13, 18, 17 |
| 2 | 23, 22 |
| 3 | 31, 34 |
| 4 | 40, 46 |
| 5 | 54, 53, 57, 55, 52 |
| 6 | 67, 62, 62 |
| 7 | 73, 74 |
| 8 | 85, 85, 86, 87 |
| 9 | 95, 92 |
| XSMB Thứ Hai - 18/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 11AR - 1AR - 3AR - 5AR - 8AR - 9AR | ||
| ĐB | 55361 | ||
| G1 | 46989 | ||
| G2 | 54197 29265 | ||
| G3 | 35697 70438 35532 71986 48238 64114 | ||
| G4 | 6150 4951 1662 4936 | ||
| G5 | 8883 5569 8579 5927 0035 0044 | ||
| G6 | 941 444 120 | ||
| G7 | 11 49 70 55 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 11 |
| 2 | 27, 20 |
| 3 | 38, 32, 38, 36, 35 |
| 4 | 44, 41, 44, 49 |
| 5 | 50, 51, 55 |
| 6 | 61, 65, 62, 69 |
| 7 | 79, 70 |
| 8 | 89, 86, 83 |
| 9 | 97, 97 |
| XSMB Chủ Nhật - 17/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 10AQ - 16AQ - 17AQ - 19AQ - 3AQ - 5AQ - 6AQ - 8AQ | ||
| ĐB | 96684 | ||
| G1 | 69606 | ||
| G2 | 26263 48069 | ||
| G3 | 97425 96836 63051 93319 94292 72410 | ||
| G4 | 9876 5312 7235 3516 | ||
| G5 | 0688 8203 2218 3032 2173 9535 | ||
| G6 | 656 571 083 | ||
| G7 | 09 51 22 93 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03, 09 |
| 1 | 19, 10, 12, 16, 18 |
| 2 | 25, 22 |
| 3 | 36, 35, 32, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 56, 51 |
| 6 | 63, 69 |
| 7 | 76, 73, 71 |
| 8 | 84, 88, 83 |
| 9 | 92, 93 |
| XSMB Thứ Bảy - 16/05/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 13AP - 1AP - 2AP - 5AP - 8AP - 9AP | ||
| ĐB | 19404 | ||
| G1 | 88678 | ||
| G2 | 39224 96731 | ||
| G3 | 84491 73570 57612 69204 74927 10074 | ||
| G4 | 8566 4186 2260 3987 | ||
| G5 | 9080 1968 2864 2838 8548 6997 | ||
| G6 | 948 185 007 | ||
| G7 | 66 60 81 84 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 04, 04, 07 |
| 1 | 12 |
| 2 | 24, 27 |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | 48, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 60, 68, 64, 66, 60 |
| 7 | 78, 70, 74 |
| 8 | 86, 87, 80, 85, 81, 84 |
| 9 | 91, 97 |
Thống kê xổ số Miền Bắc 10 ngày
Thống kê giải đặc biệt XSMB 10 ngày về nhiều nhất |
|
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 04 | 2 lần |
| 81 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 39 | 1 lần |
| 85 | 1 lần |
| 68 | 1 lần |
| 54 | 1 lần |
| 61 | 1 lần |
| 84 | 1 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng giải đặc biệt XSMB 10 ngày |
||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 2 lần | Đuôi 0: 0 lần | Tổng 0: 0 lần |
| Đầu 1: 0 lần | Đuôi 1: 3 lần | Tổng 1: 0 lần |
| Đầu 2: 1 lần | Đuôi 2: 0 lần | Tổng 2: 2 lần |
| Đầu 3: 1 lần | Đuôi 3: 0 lần | Tổng 3: 2 lần |
| Đầu 4: 0 lần | Đuôi 4: 4 lần | Tổng 4: 3 lần |
| Đầu 5: 1 lần | Đuôi 5: 1 lần | Tổng 5: 0 lần |
| Đầu 6: 2 lần | Đuôi 6: 0 lần | Tổng 6: 0 lần |
| Đầu 7: 0 lần | Đuôi 7: 0 lần | Tổng 7: 1 lần |
| Đầu 8: 3 lần | Đuôi 8: 1 lần | Tổng 8: 0 lần |
| Đầu 9: 0 lần | Đuôi 9: 1 lần | Tổng 9: 2 lần |
Thống kê loto về nhiều nhất 10 ngày |
|
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 86 | 7 lần |
| 85 | 7 lần |
| 14 | 6 lần |
| 84 | 6 lần |
| 13 | 6 lần |
| 12 | 5 lần |
| 97 | 5 lần |
| 73 | 5 lần |
| 68 | 5 lần |
| 36 | 5 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng loto XSMB trong 10 ngày |
||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 26 lần | Đuôi 0: 28 lần | Tổng 0: 23 lần |
| Đầu 1: 32 lần | Đuôi 1: 26 lần | Tổng 1: 30 lần |
| Đầu 2: 28 lần | Đuôi 2: 27 lần | Tổng 2: 27 lần |
| Đầu 3: 26 lần | Đuôi 3: 30 lần | Tổng 3: 31 lần |
| Đầu 4: 15 lần | Đuôi 4: 32 lần | Tổng 4: 33 lần |
| Đầu 5: 28 lần | Đuôi 5: 28 lần | Tổng 5: 27 lần |
| Đầu 6: 25 lần | Đuôi 6: 32 lần | Tổng 6: 25 lần |
| Đầu 7: 26 lần | Đuôi 7: 19 lần | Tổng 7: 20 lần |
| Đầu 8: 41 lần | Đuôi 8: 32 lần | Tổng 8: 24 lần |
| Đầu 9: 23 lần | Đuôi 9: 16 lần | Tổng 9: 30 lần |
Thông tin về Sổ kết quả
Sổ kết quả là gì?
Sổ kết quả (So ket qua) là hình thức thống kê tất cả kết quả xổ số kiến thiết miền Bắc và các tỉnh thành khác ở tất cả các kỳ quay thưởng gần nhất từ thứ 2 đến chủ nhật hàng tuần.
Sổ kết quả xổ số có nhiều tuỳ chọn khác nhau cho người dùng dễ dàng tuỳ chọn:
- Biên độ thống kê: 10 ngày, 20 ngày, 30 ngày, 60 ngày, 90 ngày, 100 ngày, 200 ngày, 250 ngày, 300 ngày.
- Tuỳ chọn lọc theo thứ trong tuần
- Bảng loto đầu đuôi bên cạnh mỗi bảng kết quả giúp người dùng tiện lợi hơn trong việc tham khảo nhanh các loto đã về hoặc chưa về, về nhiều hay ít.
Với tiện ích thông minh trên, Xoso.net.vn hi vọng giúp bạn thuận tiện hơn trong việc soi kết quả xổ số. Chúc các bạn may mắn!
Thống kê khác:
