Sổ kết quả xổ số truyền thống
ngày
Chọn chế độ xem:
👉 Xem nhanh: Thống kê XSMB 10 ngày
Sổ kết quả Truyền Thống - Tổng hợp kết quả xổ số miền Bắc, tra cứu kqxs
| XSMB Thứ Bảy - 21/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 10VL - 15VL - 1VL - 3VL - 5VL - 9VL | ||
| ĐB | 44413 | ||
| G1 | 07591 | ||
| G2 | 33231 76046 | ||
| G3 | 65697 99008 46145 79381 48609 12774 | ||
| G4 | 4582 0612 6600 8162 | ||
| G5 | 6341 0847 5564 4777 7500 8744 | ||
| G6 | 243 887 936 | ||
| G7 | 91 14 96 09 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 08, 09, 00, 00, 09 |
| 1 | 13, 12, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 36 |
| 4 | 46, 45, 41, 47, 44, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 64 |
| 7 | 74, 77 |
| 8 | 81, 82, 87 |
| 9 | 91, 97, 91, 96 |
| XSMB Thứ Sáu - 20/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 14VM - 2VM - 3VM - 7VM - 8VM - 9VM | ||
| ĐB | 36481 | ||
| G1 | 64716 | ||
| G2 | 13037 47325 | ||
| G3 | 05064 76563 48877 99725 72858 28913 | ||
| G4 | 1936 1066 6093 5292 | ||
| G5 | 6690 8789 1041 8492 1780 3083 | ||
| G6 | 586 074 150 | ||
| G7 | 75 42 09 81 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 16, 13 |
| 2 | 25, 25 |
| 3 | 37, 36 |
| 4 | 41, 42 |
| 5 | 58, 50 |
| 6 | 64, 63, 66 |
| 7 | 77, 74, 75 |
| 8 | 81, 89, 80, 83, 86, 81 |
| 9 | 93, 92, 90, 92 |
| XSMB Chủ Nhật - 15/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 10VN - 12VN - 16VN - 17VN - 18VN - 3VN - 4VN - 9VN | ||
| ĐB | 22601 | ||
| G1 | 02477 | ||
| G2 | 62141 37062 | ||
| G3 | 78282 07567 25784 99988 99633 97965 | ||
| G4 | 9816 8859 9751 1035 | ||
| G5 | 7454 8111 7385 6881 1260 8762 | ||
| G6 | 634 964 259 | ||
| G7 | 79 03 34 45 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03 |
| 1 | 16, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 35, 34, 34 |
| 4 | 41, 45 |
| 5 | 59, 51, 54, 59 |
| 6 | 62, 67, 65, 60, 62, 64 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 82, 84, 88, 85, 81 |
| 9 | - |
| XSMB Thứ Bảy - 14/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 10VP - 15VP - 18VP - 1VP - 20VP - 3VP - 4VP - 6VP | ||
| ĐB | 90630 | ||
| G1 | 60522 | ||
| G2 | 04734 21740 | ||
| G3 | 51904 72260 94137 41807 10503 34635 | ||
| G4 | 9834 4280 9213 6455 | ||
| G5 | 8491 4037 2589 3568 7727 5954 | ||
| G6 | 915 781 457 | ||
| G7 | 18 09 60 86 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07, 03, 09 |
| 1 | 13, 15, 18 |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | 30, 34, 37, 35, 34, 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 55, 54, 57 |
| 6 | 60, 68, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 89, 81, 86 |
| 9 | 91 |
| XSMB Thứ Sáu - 13/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 12VQ - 13VQ - 15VQ - 4VQ - 5VQ - 6VQ - 7VQ - 8VQ | ||
| ĐB | 93177 | ||
| G1 | 17455 | ||
| G2 | 10301 37583 | ||
| G3 | 69511 81888 38876 04075 94073 91303 | ||
| G4 | 4363 7407 1202 9519 | ||
| G5 | 7421 5972 7698 7059 2726 3790 | ||
| G6 | 717 473 561 | ||
| G7 | 73 09 10 01 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 07, 02, 09, 01 |
| 1 | 11, 19, 17, 10 |
| 2 | 21, 26 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 63, 61 |
| 7 | 77, 76, 75, 73, 72, 73, 73 |
| 8 | 83, 88 |
| 9 | 98, 90 |
| XSMB Thứ Năm - 12/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 13VR - 17VR - 18VR - 20VR - 2VR - 4VR - 5VR - 8VR | ||
| ĐB | 81475 | ||
| G1 | 35841 | ||
| G2 | 94975 87429 | ||
| G3 | 03723 60053 05057 83453 87116 45559 | ||
| G4 | 9094 2873 3394 7063 | ||
| G5 | 2846 3632 5872 9959 2808 5923 | ||
| G6 | 990 720 207 | ||
| G7 | 81 50 16 10 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 08, 07 |
| 1 | 16, 16, 10 |
| 2 | 29, 23, 23, 20 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41, 46 |
| 5 | 53, 57, 53, 59, 59, 50 |
| 6 | 63 |
| 7 | 75, 75, 73, 72 |
| 8 | 81 |
| 9 | 94, 94, 90 |
| XSMB Thứ Tư - 11/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 15VS - 17VS - 18VS - 19VS - 1VS - 2VS - 3VS - 5VS | ||
| ĐB | 20692 | ||
| G1 | 89293 | ||
| G2 | 96602 63021 | ||
| G3 | 95539 28188 78409 65621 66739 32548 | ||
| G4 | 8089 3266 4238 9502 | ||
| G5 | 5857 1473 5343 1637 4990 3764 | ||
| G6 | 545 709 541 | ||
| G7 | 98 92 32 47 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09, 02, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 21 |
| 3 | 39, 39, 38, 37, 32 |
| 4 | 48, 43, 45, 41, 47 |
| 5 | 57 |
| 6 | 66, 64 |
| 7 | 73 |
| 8 | 88, 89 |
| 9 | 92, 93, 90, 98, 92 |
| XSMB Thứ Ba - 10/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 12VT - 13VT - 15VT - 17VT - 19VT - 6VT - 7VT - 8VT | ||
| ĐB | 65390 | ||
| G1 | 26187 | ||
| G2 | 35885 57985 | ||
| G3 | 28385 68491 37698 84902 95439 27277 | ||
| G4 | 2819 4878 2104 3599 | ||
| G5 | 3453 4559 4768 6619 5663 4467 | ||
| G6 | 632 203 423 | ||
| G7 | 59 55 14 61 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04, 03 |
| 1 | 19, 19, 14 |
| 2 | 23 |
| 3 | 39, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 59, 59, 55 |
| 6 | 68, 63, 67, 61 |
| 7 | 77, 78 |
| 8 | 87, 85, 85, 85 |
| 9 | 90, 91, 98, 99 |
| XSMB Thứ Hai - 09/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 12VU - 17VU - 18VU - 19VU - 20VU - 4VU - 8VU - 9VU | ||
| ĐB | 05901 | ||
| G1 | 95598 | ||
| G2 | 84591 88377 | ||
| G3 | 11715 48789 40846 74155 45695 67087 | ||
| G4 | 9847 5056 6625 6463 | ||
| G5 | 2542 4773 5512 3129 0200 4096 | ||
| G6 | 130 769 434 | ||
| G7 | 14 25 76 67 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01, 00 |
| 1 | 15, 12, 14 |
| 2 | 25, 29, 25 |
| 3 | 30, 34 |
| 4 | 46, 47, 42 |
| 5 | 55, 56 |
| 6 | 63, 69, 67 |
| 7 | 77, 73, 76 |
| 8 | 89, 87 |
| 9 | 98, 91, 95, 96 |
| XSMB Chủ Nhật - 08/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 12VX - 13VX - 14VX - 17VX - 2VX - 3VX - 5VX - 6VX | ||
| ĐB | 57977 | ||
| G1 | 81761 | ||
| G2 | 60912 71500 | ||
| G3 | 95110 13995 21161 95191 21309 01132 | ||
| G4 | 0921 1517 3149 6645 | ||
| G5 | 4913 6411 8467 5689 5289 3034 | ||
| G6 | 403 432 010 | ||
| G7 | 35 36 38 04 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09, 03, 04 |
| 1 | 12, 10, 17, 13, 11, 10 |
| 2 | 21 |
| 3 | 32, 34, 32, 35, 36, 38 |
| 4 | 49, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 61, 67 |
| 7 | 77 |
| 8 | 89, 89 |
| 9 | 95, 91 |
Thống kê xổ số Miền Bắc 10 ngày
Thống kê giải đặc biệt XSMB 10 ngày về nhiều nhất |
|
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 01 | 2 lần |
| 77 | 2 lần |
| 13 | 1 lần |
| 81 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 75 | 1 lần |
| 92 | 1 lần |
| 90 | 1 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng giải đặc biệt XSMB 10 ngày |
||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 2 lần | Đuôi 0: 2 lần | Tổng 0: 0 lần |
| Đầu 1: 1 lần | Đuôi 1: 3 lần | Tổng 1: 3 lần |
| Đầu 2: 0 lần | Đuôi 2: 1 lần | Tổng 2: 1 lần |
| Đầu 3: 1 lần | Đuôi 3: 1 lần | Tổng 3: 1 lần |
| Đầu 4: 0 lần | Đuôi 4: 0 lần | Tổng 4: 3 lần |
| Đầu 5: 0 lần | Đuôi 5: 1 lần | Tổng 5: 0 lần |
| Đầu 6: 0 lần | Đuôi 6: 0 lần | Tổng 6: 0 lần |
| Đầu 7: 3 lần | Đuôi 7: 2 lần | Tổng 7: 0 lần |
| Đầu 8: 1 lần | Đuôi 8: 0 lần | Tổng 8: 0 lần |
| Đầu 9: 2 lần | Đuôi 9: 0 lần | Tổng 9: 2 lần |
Thống kê loto về nhiều nhất 10 ngày |
|
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 09 | 8 lần |
| 77 | 7 lần |
| 59 | 7 lần |
| 91 | 6 lần |
| 81 | 6 lần |
| 89 | 6 lần |
| 34 | 6 lần |
| 73 | 6 lần |
| 41 | 5 lần |
| 63 | 5 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng loto XSMB trong 10 ngày |
||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 33 lần | Đuôi 0: 24 lần | Tổng 0: 36 lần |
| Đầu 1: 29 lần | Đuôi 1: 34 lần | Tổng 1: 25 lần |
| Đầu 2: 17 lần | Đuôi 2: 26 lần | Tổng 2: 24 lần |
| Đầu 3: 30 lần | Đuôi 3: 33 lần | Tổng 3: 28 lần |
| Đầu 4: 23 lần | Đuôi 4: 24 lần | Tổng 4: 30 lần |
| Đầu 5: 24 lần | Đuôi 5: 28 lần | Tổng 5: 25 lần |
| Đầu 6: 29 lần | Đuôi 6: 20 lần | Tổng 6: 14 lần |
| Đầu 7: 25 lần | Đuôi 7: 31 lần | Tổng 7: 33 lần |
| Đầu 8: 31 lần | Đuôi 8: 17 lần | Tổng 8: 18 lần |
| Đầu 9: 29 lần | Đuôi 9: 33 lần | Tổng 9: 37 lần |
Thông tin về Sổ kết quả
Sổ kết quả là gì?
Sổ kết quả (So ket qua) là hình thức thống kê tất cả kết quả xổ số kiến thiết miền Bắc và các tỉnh thành khác ở tất cả các kỳ quay thưởng gần nhất từ thứ 2 đến chủ nhật hàng tuần.
Sổ kết quả xổ số có nhiều tuỳ chọn khác nhau cho người dùng dễ dàng tuỳ chọn:
- Biên độ thống kê: 10 ngày, 20 ngày, 30 ngày, 60 ngày, 90 ngày, 100 ngày, 200 ngày, 250 ngày, 300 ngày.
- Tuỳ chọn lọc theo thứ trong tuần
- Bảng loto đầu đuôi bên cạnh mỗi bảng kết quả giúp người dùng tiện lợi hơn trong việc tham khảo nhanh các loto đã về hoặc chưa về, về nhiều hay ít.
Với tiện ích thông minh trên, Xoso.net.vn hi vọng giúp bạn thuận tiện hơn trong việc soi kết quả xổ số. Chúc các bạn may mắn!
Thống kê khác:
