Sổ kết quả xổ số truyền thống
ngày
Chọn chế độ xem:
👉 Xem nhanh: Thống kê XSMB 10 ngày
Sổ kết quả Truyền Thống - Tổng hợp kết quả xổ số miền Bắc, tra cứu kqxs
| XSMB Chủ Nhật - 12/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 14YB - 2YB - 3YB - 7YB - 8YB - 9YB | ||
| ĐB | 12000 | ||
| G1 | 76562 | ||
| G2 | 54817 05087 | ||
| G3 | 45569 99108 77582 96342 72891 39720 | ||
| G4 | 3967 3599 2205 2791 | ||
| G5 | 6763 7161 5619 9737 6123 5397 | ||
| G6 | 054 360 384 | ||
| G7 | 95 68 77 25 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08, 05 |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | 20, 23, 25 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | 54 |
| 6 | 62, 69, 67, 63, 61, 60, 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | 87, 82, 84 |
| 9 | 91, 99, 91, 97, 95 |
| XSMB Thứ Bảy - 11/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 11YC - 12YC - 1YC - 2YC - 4YC - 7YC | ||
| ĐB | 24204 | ||
| G1 | 85603 | ||
| G2 | 38633 60657 | ||
| G3 | 86159 53398 89820 48574 00307 27917 | ||
| G4 | 5568 3662 3844 5731 | ||
| G5 | 7073 9750 4249 4430 7270 7913 | ||
| G6 | 097 494 880 | ||
| G7 | 57 71 16 80 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 04, 03, 07 |
| 1 | 17, 13, 16 |
| 2 | 20 |
| 3 | 33, 31, 30 |
| 4 | 44, 49 |
| 5 | 57, 59, 50, 57 |
| 6 | 68, 62 |
| 7 | 74, 73, 70, 71 |
| 8 | 80, 80 |
| 9 | 98, 97, 94 |
| XSMB Thứ Sáu - 10/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 11YD - 13YD - 4YD - 5YD - 6YD - 8YD | ||
| ĐB | 46120 | ||
| G1 | 25818 | ||
| G2 | 79478 02773 | ||
| G3 | 62472 17689 66422 79123 21854 58507 | ||
| G4 | 8669 1207 2080 1472 | ||
| G5 | 6930 7010 2405 0537 7428 8364 | ||
| G6 | 237 366 323 | ||
| G7 | 07 37 42 79 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07, 05, 07 |
| 1 | 18, 10 |
| 2 | 20, 22, 23, 28, 23 |
| 3 | 30, 37, 37, 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | 54 |
| 6 | 69, 64, 66 |
| 7 | 78, 73, 72, 72, 79 |
| 8 | 89, 80 |
| 9 | - |
| XSMB Thứ Năm - 09/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 11YE - 13YE - 6YE - 7YE - 8YE - 9YE | ||
| ĐB | 45625 | ||
| G1 | 95649 | ||
| G2 | 50412 36214 | ||
| G3 | 48032 05964 80760 72118 18594 27094 | ||
| G4 | 2330 4939 0204 3673 | ||
| G5 | 6179 8937 8895 0569 5008 5753 | ||
| G6 | 453 556 741 | ||
| G7 | 32 41 72 84 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08 |
| 1 | 12, 14, 18 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32, 30, 39, 37, 32 |
| 4 | 49, 41, 41 |
| 5 | 53, 53, 56 |
| 6 | 64, 60, 69 |
| 7 | 73, 79, 72 |
| 8 | 84 |
| 9 | 94, 94, 95 |
| XSMB Thứ Tư - 08/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 11YF - 12YF - 13YF - 14YF - 5YF - 8YF | ||
| ĐB | 27450 | ||
| G1 | 93235 | ||
| G2 | 58678 36197 | ||
| G3 | 99892 05641 12842 76202 30699 35985 | ||
| G4 | 2820 8638 4633 3830 | ||
| G5 | 5845 2265 7001 1726 3945 0109 | ||
| G6 | 933 001 877 | ||
| G7 | 60 94 00 26 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 02, 01, 09, 01, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 26, 26 |
| 3 | 35, 38, 33, 30, 33 |
| 4 | 41, 42, 45, 45 |
| 5 | 50 |
| 6 | 65, 60 |
| 7 | 78, 77 |
| 8 | 85 |
| 9 | 97, 92, 99, 94 |
| XSMB Thứ Ba - 07/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 10YG - 1YG - 2YG - 3YG - 5YG - 8YG | ||
| ĐB | 02382 | ||
| G1 | 47829 | ||
| G2 | 25691 80283 | ||
| G3 | 18138 36208 47495 03593 35324 83886 | ||
| G4 | 3225 6159 5531 4192 | ||
| G5 | 2613 8522 2970 0492 4736 6147 | ||
| G6 | 405 177 836 | ||
| G7 | 85 72 10 77 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 08, 05 |
| 1 | 13, 10 |
| 2 | 29, 24, 25, 22 |
| 3 | 38, 31, 36, 36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 77, 72, 77 |
| 8 | 82, 83, 86, 85 |
| 9 | 91, 95, 93, 92, 92 |
| XSMB Thứ Hai - 06/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 12YH - 13YH - 14YH - 2YH - 5YH - 8YH | ||
| ĐB | 76406 | ||
| G1 | 32332 | ||
| G2 | 35761 74987 | ||
| G3 | 43531 91483 52995 87510 92287 57421 | ||
| G4 | 1232 5201 1252 5915 | ||
| G5 | 4545 3241 6779 4732 3943 0717 | ||
| G6 | 331 029 877 | ||
| G7 | 65 33 91 26 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01 |
| 1 | 10, 15, 17 |
| 2 | 21, 29, 26 |
| 3 | 32, 31, 32, 32, 31, 33 |
| 4 | 45, 41, 43 |
| 5 | 52 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | 79, 77 |
| 8 | 87, 83, 87 |
| 9 | 95, 91 |
| XSMB Chủ Nhật - 05/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 12YK - 15YK - 3YK - 5YK - 7YK - 8YK | ||
| ĐB | 02855 | ||
| G1 | 71740 | ||
| G2 | 51070 27552 | ||
| G3 | 32449 39959 93599 44934 96956 17561 | ||
| G4 | 7869 6709 2631 5878 | ||
| G5 | 2298 4530 5069 3325 1358 4734 | ||
| G6 | 307 268 825 | ||
| G7 | 41 61 73 89 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 09, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 25 |
| 3 | 34, 31, 30, 34 |
| 4 | 40, 49, 41 |
| 5 | 55, 52, 59, 56, 58 |
| 6 | 61, 69, 69, 68, 61 |
| 7 | 70, 78, 73 |
| 8 | 89 |
| 9 | 99, 98 |
| XSMB Thứ Bảy - 04/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 12YL - 13YL - 2YL - 6YL - 8YL - 9YL | ||
| ĐB | 29737 | ||
| G1 | 79282 | ||
| G2 | 00116 77241 | ||
| G3 | 70880 82943 02709 44672 81509 93589 | ||
| G4 | 9083 4223 5256 5863 | ||
| G5 | 2351 4993 0904 6797 7642 0251 | ||
| G6 | 566 049 726 | ||
| G7 | 59 48 40 41 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 09, 09, 04 |
| 1 | 16 |
| 2 | 23, 26 |
| 3 | 37 |
| 4 | 41, 43, 42, 49, 48, 40, 41 |
| 5 | 56, 51, 51, 59 |
| 6 | 63, 66 |
| 7 | 72 |
| 8 | 82, 80, 89, 83 |
| 9 | 93, 97 |
| XSMB Thứ Sáu - 03/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Mã | 10YM - 14YM - 1YM - 2YM - 3YM - 9YM | ||
| ĐB | 12944 | ||
| G1 | 72191 | ||
| G2 | 50258 41660 | ||
| G3 | 34361 52424 56036 29652 85704 99491 | ||
| G4 | 9687 5975 6794 6176 | ||
| G5 | 5598 1954 9760 4897 6355 9844 | ||
| G6 | 980 409 442 | ||
| G7 | 86 15 29 54 | ||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 44, 44, 42 |
| 5 | 58, 52, 54, 55, 54 |
| 6 | 60, 61, 60 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 87, 80, 86 |
| 9 | 91, 91, 94, 98, 97 |
Thống kê xổ số Miền Bắc 10 ngày
Thống kê giải đặc biệt XSMB 10 ngày về nhiều nhất |
|
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 50 | 1 lần |
| 82 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 55 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng giải đặc biệt XSMB 10 ngày |
||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 3 lần | Đuôi 0: 3 lần | Tổng 0: 4 lần |
| Đầu 1: 0 lần | Đuôi 1: 0 lần | Tổng 1: 0 lần |
| Đầu 2: 2 lần | Đuôi 2: 1 lần | Tổng 2: 1 lần |
| Đầu 3: 1 lần | Đuôi 3: 0 lần | Tổng 3: 0 lần |
| Đầu 4: 1 lần | Đuôi 4: 2 lần | Tổng 4: 1 lần |
| Đầu 5: 2 lần | Đuôi 5: 2 lần | Tổng 5: 1 lần |
| Đầu 6: 0 lần | Đuôi 6: 1 lần | Tổng 6: 1 lần |
| Đầu 7: 0 lần | Đuôi 7: 1 lần | Tổng 7: 1 lần |
| Đầu 8: 1 lần | Đuôi 8: 0 lần | Tổng 8: 1 lần |
| Đầu 9: 0 lần | Đuôi 9: 0 lần | Tổng 9: 0 lần |
Thống kê loto về nhiều nhất 10 ngày |
|
|---|---|
| Bộ số | Số lượt về |
| 41 | 7 lần |
| 91 | 6 lần |
| 37 | 6 lần |
| 69 | 5 lần |
| 42 | 5 lần |
| 61 | 5 lần |
| 97 | 5 lần |
| 60 | 5 lần |
| 77 | 5 lần |
| 25 | 5 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng loto XSMB trong 10 ngày |
||
|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Tổng |
| Đầu 0: 28 lần | Đuôi 0: 31 lần | Tổng 0: 27 lần |
| Đầu 1: 17 lần | Đuôi 1: 30 lần | Tổng 1: 24 lần |
| Đầu 2: 26 lần | Đuôi 2: 30 lần | Tổng 2: 16 lần |
| Đầu 3: 34 lần | Đuôi 3: 26 lần | Tổng 3: 23 lần |
| Đầu 4: 28 lần | Đuôi 4: 26 lần | Tổng 4: 33 lần |
| Đầu 5: 26 lần | Đuôi 5: 25 lần | Tổng 5: 34 lần |
| Đầu 6: 29 lần | Đuôi 6: 18 lần | Tổng 6: 29 lần |
| Đầu 7: 27 lần | Đuôi 7: 32 lần | Tổng 7: 33 lần |
| Đầu 8: 24 lần | Đuôi 8: 20 lần | Tổng 8: 27 lần |
| Đầu 9: 31 lần | Đuôi 9: 32 lần | Tổng 9: 24 lần |
Thông tin về Sổ kết quả
Sổ kết quả là gì?
Sổ kết quả (So ket qua) là hình thức thống kê tất cả kết quả xổ số kiến thiết miền Bắc và các tỉnh thành khác ở tất cả các kỳ quay thưởng gần nhất từ thứ 2 đến chủ nhật hàng tuần.
Sổ kết quả xổ số có nhiều tuỳ chọn khác nhau cho người dùng dễ dàng tuỳ chọn:
- Biên độ thống kê: 10 ngày, 20 ngày, 30 ngày, 60 ngày, 90 ngày, 100 ngày, 200 ngày, 250 ngày, 300 ngày.
- Tuỳ chọn lọc theo thứ trong tuần
- Bảng loto đầu đuôi bên cạnh mỗi bảng kết quả giúp người dùng tiện lợi hơn trong việc tham khảo nhanh các loto đã về hoặc chưa về, về nhiều hay ít.
Với tiện ích thông minh trên, Xoso.net.vn hi vọng giúp bạn thuận tiện hơn trong việc soi kết quả xổ số. Chúc các bạn may mắn!
Thống kê khác:
