| Mã ĐB | 12BX 14BX 15BX 3BX 4BX 9BX |
| ĐB | 60014 |
| G1 | 84688 |
| G2 | 95376 48682 |
| G3 | 23340 41352 45175 12906 49413 53150 |
| G4 | 3980 2510 4104 6755 |
| G5 | 3318 1833 3895 2365 6377 3321 |
| G6 | 752 376 448 |
| G7 | 01 44 93 72 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,4,1 | 5 | 2,0,5,2 |
| 1 | 4,3,0,8 | 6 | 5 |
| 2 | 1 | 7 | 6,5,7,6,2 |
| 3 | 3 | 8 | 8,2,0 |
| 4 | 0,8,4 | 9 | 5,3 |
| Mã ĐB | 10BP 12BP 13BP 3BP 5BP 6BP |
| ĐB | 33465 |
| G1 | 97880 |
| G2 | 03942 78566 |
| G3 | 66948 10572 55901 33708 53338 03466 |
| G4 | 0084 0878 3921 3151 |
| G5 | 9490 0571 7258 5113 2638 7068 |
| G6 | 106 675 477 |
| G7 | 53 32 69 52 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,8,6 | 5 | 1,8,3,2 |
| 1 | 3 | 6 | 5,6,6,8,9 |
| 2 | 1 | 7 | 2,8,1,5,7 |
| 3 | 8,8,2 | 8 | 0,4 |
| 4 | 2,8 | 9 | 0 |
| Mã ĐB | 10BF 12BF 13BF 14BF 3BF 8BF |
| ĐB | 17743 |
| G1 | 28426 |
| G2 | 92872 48102 |
| G3 | 61544 92103 81473 89000 52547 50259 |
| G4 | 7359 6209 6660 6208 |
| G5 | 6485 5114 9246 9191 3480 6885 |
| G6 | 324 373 168 |
| G7 | 51 56 96 44 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,3,0,9,8 | 5 | 9,9,1,6 |
| 1 | 4 | 6 | 0,8 |
| 2 | 6,4 | 7 | 2,3,3 |
| 3 | - | 8 | 5,0,5 |
| 4 | 3,4,7,6,4 | 9 | 1,6 |
| Mã ĐB | 14AX 15AX 2AX 5AX 8AX 9AX |
| ĐB | 38021 |
| G1 | 37305 |
| G2 | 08931 94394 |
| G3 | 49273 23826 48168 65528 50304 34286 |
| G4 | 3536 5025 1455 7345 |
| G5 | 0911 1352 6348 9886 3058 6392 |
| G6 | 972 608 381 |
| G7 | 84 36 85 26 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,4,8 | 5 | 5,2,8 |
| 1 | 1 | 6 | 8 |
| 2 | 1,6,8,5,6 | 7 | 3,2 |
| 3 | 1,6,6 | 8 | 6,6,1,4,5 |
| 4 | 5,8 | 9 | 4,2 |
| Mã ĐB | 13AP 1AP 2AP 5AP 8AP 9AP |
| ĐB | 19404 |
| G1 | 88678 |
| G2 | 39224 96731 |
| G3 | 84491 73570 57612 69204 74927 10074 |
| G4 | 8566 4186 2260 3987 |
| G5 | 9080 1968 2864 2838 8548 6997 |
| G6 | 948 185 007 |
| G7 | 66 60 81 84 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,4,7 | 5 | - |
| 1 | 2 | 6 | 6,0,8,4,6,0 |
| 2 | 4,7 | 7 | 8,0,4 |
| 3 | 1,8 | 8 | 6,7,0,5,1,4 |
| 4 | 8,8 | 9 | 1,7 |
| Mã ĐB | 10AF 12AF 13AF 15AF 5AF 6AF |
| ĐB | 26192 |
| G1 | 75052 |
| G2 | 66123 62653 |
| G3 | 56910 76565 78266 49183 70563 80017 |
| G4 | 5196 1213 9947 7850 |
| G5 | 9479 8567 5492 6495 0437 1364 |
| G6 | 681 742 010 |
| G7 | 05 96 86 45 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 5 | 2,3,0 |
| 1 | 0,7,3,0 | 6 | 5,6,3,7,4 |
| 2 | 3 | 7 | 9 |
| 3 | 7 | 8 | 3,1,6 |
| 4 | 7,2,5 | 9 | 2,6,2,5,6 |
| Mã ĐB | 11ZC 12ZC 2ZC 5ZC 6ZC 9ZC |
| ĐB | 16132 |
| G1 | 71757 |
| G2 | 99083 98654 |
| G3 | 86938 71437 36884 49158 15991 74525 |
| G4 | 3100 7714 4382 0524 |
| G5 | 6046 7173 3104 6621 0697 8307 |
| G6 | 960 157 907 |
| G7 | 41 14 62 87 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,4,7,7 | 5 | 7,4,8,7 |
| 1 | 4,4 | 6 | 0,2 |
| 2 | 5,4,1 | 7 | 3 |
| 3 | 2,8,7 | 8 | 3,4,2,7 |
| 4 | 6,1 | 9 | 1,7 |
XSND (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Nam Định - XSND). XSND Truc tiep, Xo so Xo so Nam Dinh.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Nam Định bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 7 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Nam Định được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Nam Định phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng