| Mã ĐB | 13RF 16RF 17RF 18RF 20RF 2RF 5RF 6RF |
| ĐB | 66090 |
| G1 | 67058 |
| G2 | 81224 50614 |
| G3 | 69143 20624 92216 25380 77568 40003 |
| G4 | 2568 0625 6280 5472 |
| G5 | 2507 0931 2434 6990 4076 2030 |
| G6 | 938 218 112 |
| G7 | 38 08 46 88 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,7,8 | 5 | 8 |
| 1 | 4,6,8,2 | 6 | 8,8 |
| 2 | 4,4,5 | 7 | 2,6 |
| 3 | 1,4,0,8,8 | 8 | 0,0,8 |
| 4 | 3,6 | 9 | 0,0 |
| Mã ĐB | 10RP 12RP 13RP 14RP 15RP 16RP 20RP 6RP |
| ĐB | 26103 |
| G1 | 02129 |
| G2 | 70521 57197 |
| G3 | 12325 44749 51365 95814 80604 67158 |
| G4 | 1278 8948 6793 4053 |
| G5 | 7114 2524 6585 5970 7267 7054 |
| G6 | 697 395 635 |
| G7 | 81 14 78 40 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4 | 5 | 8,3,4 |
| 1 | 4,4,4 | 6 | 5,7 |
| 2 | 9,1,5,4 | 7 | 8,0,8 |
| 3 | 5 | 8 | 5,1 |
| 4 | 9,8,0 | 9 | 7,3,7,5 |
| Mã ĐB | 10RY 17RY 19RY 1RY 20RY 2RY 7RY 9RY |
| ĐB | 27079 |
| G1 | 91353 |
| G2 | 05930 06646 |
| G3 | 84484 85281 28117 47788 04174 75509 |
| G4 | 7699 0835 4175 7378 |
| G5 | 4266 2498 9210 3795 8653 3860 |
| G6 | 184 940 675 |
| G7 | 60 95 65 43 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5 | 3,3 |
| 1 | 7,0 | 6 | 6,0,0,5 |
| 2 | - | 7 | 9,4,5,8,5 |
| 3 | 0,5 | 8 | 4,1,8,4 |
| 4 | 6,0,3 | 9 | 9,8,5,5 |
| Mã ĐB | 15QF 16QF 2QF 3QF 4QF 5QF 6QF 8QF |
| ĐB | 37914 |
| G1 | 89787 |
| G2 | 80933 72741 |
| G3 | 20619 38976 79289 41735 70546 45191 |
| G4 | 3203 9156 8377 8030 |
| G5 | 1652 1748 2197 9638 7125 3362 |
| G6 | 983 132 186 |
| G7 | 89 20 59 54 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 5 | 6,2,9,4 |
| 1 | 4,9 | 6 | 2 |
| 2 | 5,0 | 7 | 6,7 |
| 3 | 3,5,0,8,2 | 8 | 7,9,3,6,9 |
| 4 | 1,6,8 | 9 | 1,7 |
| Mã ĐB | 14QP 15QP 16QP 19QP 1QP 3QP 6QP 9QP |
| ĐB | 58792 |
| G1 | 69186 |
| G2 | 51304 43356 |
| G3 | 28584 39725 93626 28972 06664 51857 |
| G4 | 4174 9361 5961 5243 |
| G5 | 2312 4735 9171 6516 3053 1161 |
| G6 | 448 819 926 |
| G7 | 46 82 21 62 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 5 | 6,7,3 |
| 1 | 2,6,9 | 6 | 4,1,1,1,2 |
| 2 | 5,6,6,1 | 7 | 2,4,1 |
| 3 | 5 | 8 | 6,4,2 |
| 4 | 3,8,6 | 9 | 2 |
| Mã ĐB | 11QY 13QY 15QY 19QY 2QY 3QY 6QY 8QY |
| ĐB | 77962 |
| G1 | 82883 |
| G2 | 36158 49284 |
| G3 | 19413 45519 51065 73373 86522 73333 |
| G4 | 7939 5592 3142 4474 |
| G5 | 8506 8522 7564 5894 2443 2176 |
| G6 | 493 852 317 |
| G7 | 87 65 52 99 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 5 | 8,2,2 |
| 1 | 3,9,7 | 6 | 2,5,4,5 |
| 2 | 2,2 | 7 | 3,4,6 |
| 3 | 3,9 | 8 | 3,4,7 |
| 4 | 2,3 | 9 | 2,4,3,9 |
| Mã ĐB | 10PF 18PF 19PF 1PF 2PF 6PF 7PF 9PF |
| ĐB | 99279 |
| G1 | 87190 |
| G2 | 62556 83862 |
| G3 | 86645 59466 99525 74772 56234 11858 |
| G4 | 4802 5751 6376 0268 |
| G5 | 0427 9006 4206 5541 4791 8535 |
| G6 | 468 250 789 |
| G7 | 23 68 07 67 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,6,6,7 | 5 | 6,8,1,0 |
| 1 | - | 6 | 2,6,8,8,8,7 |
| 2 | 5,7,3 | 7 | 9,2,6 |
| 3 | 4,5 | 8 | 9 |
| 4 | 5,1 | 9 | 0,1 |
XSND (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Nam Định - XSND). XSND Truc tiep, Xo so Xo so Nam Dinh.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Nam Định bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 7 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Nam Định được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Nam Định phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng