| Mã ĐB | 1EF 15EF 3EF 14EF 4EF 6EF |
| ĐB | 44823 |
| G1 | 52597 |
| G2 | 36687 55162 |
| G3 | 45892 26457 00699 25760 69254 52166 |
| G4 | 0830 6463 8249 5448 |
| G5 | 5888 1776 7682 2260 2936 9556 |
| G6 | 012 034 827 |
| G7 | 56 80 52 90 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 5 | 7,4,6,6,2 |
| 1 | 2 | 6 | 2,0,6,3,0 |
| 2 | 3,7 | 7 | 6 |
| 3 | 0,6,4 | 8 | 7,8,2,0 |
| 4 | 9,8 | 9 | 7,2,9,0 |
| Mã ĐB | 13DX 9DX 10DX 8DX 14DX 6DX |
| ĐB | 89228 |
| G1 | 13978 |
| G2 | 86786 24867 |
| G3 | 77184 57894 96769 77585 07692 18278 |
| G4 | 9561 2529 2296 7010 |
| G5 | 3871 1098 5229 6719 9881 3605 |
| G6 | 237 505 575 |
| G7 | 35 66 69 02 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,5,2 | 5 | - |
| 1 | 0,9 | 6 | 7,9,1,6,9 |
| 2 | 8,9,9 | 7 | 8,8,1,5 |
| 3 | 7,5 | 8 | 6,4,5,1 |
| 4 | - | 9 | 4,2,6,8 |
| Mã ĐB | 14DP 1DP 2DP 5DP 12DP 13DP |
| ĐB | 26890 |
| G1 | 01350 |
| G2 | 01230 11842 |
| G3 | 63453 15461 23354 06452 97221 85412 |
| G4 | 9542 7984 1271 6895 |
| G5 | 1232 4485 2734 3346 0086 4972 |
| G6 | 432 946 322 |
| G7 | 09 19 18 68 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5 | 0,3,4,2 |
| 1 | 2,9,8 | 6 | 1,8 |
| 2 | 1,2 | 7 | 1,2 |
| 3 | 0,2,4,2 | 8 | 4,5,6 |
| 4 | 2,2,6,6 | 9 | 0,5 |
| Mã ĐB | 7DF 3DF 11DF 12DF 13DF 5F |
| ĐB | 09401 |
| G1 | 36061 |
| G2 | 77252 60057 |
| G3 | 51690 28065 93903 75131 65832 12023 |
| G4 | 3626 1683 2414 9774 |
| G5 | 9198 1500 3618 8389 9640 0250 |
| G6 | 425 731 475 |
| G7 | 06 26 73 72 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3,0,6 | 5 | 2,7,0 |
| 1 | 4,8 | 6 | 1,5 |
| 2 | 3,6,5,6 | 7 | 4,5,3,2 |
| 3 | 1,2,1 | 8 | 3,9 |
| 4 | 0 | 9 | 0,8 |
| Mã ĐB | 15CX 9CX 13CX 7CX 5CX 2CX |
| ĐB | 14887 |
| G1 | 34848 |
| G2 | 01608 69074 |
| G3 | 70279 94314 00627 79420 61802 22704 |
| G4 | 2687 6160 7283 5179 |
| G5 | 1327 6447 6008 1845 8606 7255 |
| G6 | 678 637 222 |
| G7 | 73 54 87 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,2,4,8,6 | 5 | 5,4 |
| 1 | 4 | 6 | 0 |
| 2 | 7,0,7,2 | 7 | 4,9,9,8,3 |
| 3 | 7 | 8 | 7,7,3,7 |
| 4 | 8,7,5 | 9 | 1 |
| Mã ĐB | 10CP 11CP 12CP 2CP 5CP 9CP |
| ĐB | 09253 |
| G1 | 77988 |
| G2 | 47765 74645 |
| G3 | 12147 62526 91680 80964 11647 00107 |
| G4 | 9245 4476 4247 0827 |
| G5 | 0639 1313 0757 8887 4331 0680 |
| G6 | 465 739 135 |
| G7 | 95 48 91 68 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 5 | 3,7 |
| 1 | 3 | 6 | 5,4,5,8 |
| 2 | 6,7 | 7 | 6 |
| 3 | 9,1,9,5 | 8 | 8,0,7,0 |
| 4 | 5,7,7,5,7,8 | 9 | 5,1 |
| Mã ĐB | 3CF 13CF 5CF 7CF 10CF 15CF |
| ĐB | 54860 |
| G1 | 81659 |
| G2 | 44115 93394 |
| G3 | 99367 59941 41617 47095 25632 63952 |
| G4 | 2296 2257 5342 0679 |
| G5 | 3567 9106 0619 1389 3103 8205 |
| G6 | 461 038 213 |
| G7 | 96 76 85 68 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,3,5 | 5 | 9,2,7 |
| 1 | 5,7,9,3 | 6 | 0,7,7,1,8 |
| 2 | - | 7 | 9,6 |
| 3 | 2,8 | 8 | 9,5 |
| 4 | 1,2 | 9 | 4,5,6,6 |
XSND (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Nam Định - XSND). XSND Truc tiep, Xo so Xo so Nam Dinh.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Nam Định bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 7 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Nam Định được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Nam Định phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng