| Mã ĐB | 6GE 7GE 9GE 15GE 12GE 2GE |
| ĐB | 58851 |
| G1 | 93635 |
| G2 | 62249 19402 |
| G3 | 15181 68352 76599 77021 54082 85899 |
| G4 | 5804 9984 3399 1827 |
| G5 | 2462 9390 4742 1298 8565 6114 |
| G6 | 119 998 793 |
| G7 | 01 39 43 23 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,4,1 | 5 | 1,2 |
| 1 | 4,9 | 6 | 2,5 |
| 2 | 1,7,3 | 7 | - |
| 3 | 5,9 | 8 | 1,2,4 |
| 4 | 9,2,3 | 9 | 9,9,9,0,8,8,3 |
| Mã ĐB | 8FX 14FX 4FX 6FX 11FX 9FX |
| ĐB | 24037 |
| G1 | 26504 |
| G2 | 19394 38969 |
| G3 | 82903 37511 66329 99426 71193 60084 |
| G4 | 3797 1157 6770 9888 |
| G5 | 1258 9028 1021 5867 7290 4791 |
| G6 | 313 293 339 |
| G7 | 88 59 31 21 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,3 | 5 | 7,8,9 |
| 1 | 1,3 | 6 | 9,7 |
| 2 | 9,6,8,1,1 | 7 | 0 |
| 3 | 7,9,1 | 8 | 4,8,8 |
| 4 | - | 9 | 4,3,7,0,1,3 |
| Mã ĐB | 4FP 7FP 2FP 15FP 13FP 6FP |
| ĐB | 90737 |
| G1 | 47583 |
| G2 | 66848 95981 |
| G3 | 03388 79896 29152 37403 42594 60941 |
| G4 | 4367 6661 0677 1601 |
| G5 | 2043 8544 4656 2693 6519 4208 |
| G6 | 702 472 676 |
| G7 | 62 43 34 01 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,1,8,2,1 | 5 | 2,6 |
| 1 | 9 | 6 | 7,1,2 |
| 2 | - | 7 | 7,2,6 |
| 3 | 7,4 | 8 | 3,1,8 |
| 4 | 8,1,3,4,3 | 9 | 6,4,3 |
| Mã ĐB | 13FE 5FE 6FE 4FE 8FE 2FE |
| ĐB | 60213 |
| G1 | 80300 |
| G2 | 60683 51132 |
| G3 | 89384 11622 10383 09349 00136 47894 |
| G4 | 7740 7568 2767 8365 |
| G5 | 0570 5252 4790 7707 6494 9516 |
| G6 | 354 649 773 |
| G7 | 26 09 06 64 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,7,9,6 | 5 | 2,4 |
| 1 | 3,6 | 6 | 8,7,5,4 |
| 2 | 2,6 | 7 | 0,3 |
| 3 | 2,6 | 8 | 3,4,3 |
| 4 | 9,0,9 | 9 | 4,0,4 |
| Mã ĐB | 2EX 10EX 12EX 13EX 5EX 14EX |
| ĐB | 80278 |
| G1 | 97028 |
| G2 | 57724 00834 |
| G3 | 71946 84077 83718 45800 97287 77363 |
| G4 | 6233 3434 5381 6127 |
| G5 | 4027 2547 1283 5647 6635 0761 |
| G6 | 790 558 928 |
| G7 | 33 66 52 04 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,4 | 5 | 8,2 |
| 1 | 8 | 6 | 3,1,6 |
| 2 | 8,4,7,7,8 | 7 | 8,7 |
| 3 | 4,3,4,5,3 | 8 | 7,1,3 |
| 4 | 6,7,7 | 9 | 0 |
| Mã ĐB | 7EP 5EP 2EP 8EP 11EP 12EP |
| ĐB | 04922 |
| G1 | 34327 |
| G2 | 61556 81119 |
| G3 | 58618 84963 59121 18200 50273 26811 |
| G4 | 6850 1862 2384 0446 |
| G5 | 7697 3702 1021 7525 7381 9202 |
| G6 | 432 542 417 |
| G7 | 90 78 80 95 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,2,2 | 5 | 6,0 |
| 1 | 9,8,1,7 | 6 | 3,2 |
| 2 | 2,7,1,1,5 | 7 | 3,8 |
| 3 | 2 | 8 | 4,1,0 |
| 4 | 6,2 | 9 | 7,0,5 |
| Mã ĐB | 1EF 15EF 3EF 14EF 4EF 6EF |
| ĐB | 44823 |
| G1 | 52597 |
| G2 | 36687 55162 |
| G3 | 45892 26457 00699 25760 69254 52166 |
| G4 | 0830 6463 8249 5448 |
| G5 | 5888 1776 7682 2260 2936 9556 |
| G6 | 012 034 827 |
| G7 | 56 80 52 90 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 5 | 7,4,6,6,2 |
| 1 | 2 | 6 | 2,0,6,3,0 |
| 2 | 3,7 | 7 | 6 |
| 3 | 0,6,4 | 8 | 7,8,2,0 |
| 4 | 9,8 | 9 | 7,2,9,0 |
XSND (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Nam Định - XSND). XSND Truc tiep, Xo so Xo so Nam Dinh.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Nam Định bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 7 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Nam Định được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Nam Định phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng