| Mã ĐB | 10ZT 12ZT 1ZT 3ZT 5ZT 8ZT |
| ĐB | 17243 |
| G1 | 04013 |
| G2 | 57720 45649 |
| G3 | 06869 33442 67961 83654 07214 25760 |
| G4 | 3092 5365 3768 2615 |
| G5 | 6173 7658 4136 5645 2979 9831 |
| G6 | 872 043 819 |
| G7 | 95 74 59 53 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 5 | 4,8,9,3 |
| 1 | 3,4,5,9 | 6 | 9,1,0,5,8 |
| 2 | 0 | 7 | 3,9,2,4 |
| 3 | 6,1 | 8 | - |
| 4 | 3,9,2,5,3 | 9 | 2,5 |
| Mã ĐB | 11YC 12YC 1YC 2YC 4YC 7YC |
| ĐB | 24204 |
| G1 | 85603 |
| G2 | 38633 60657 |
| G3 | 86159 53398 89820 48574 00307 27917 |
| G4 | 5568 3662 3844 5731 |
| G5 | 7073 9750 4249 4430 7270 7913 |
| G6 | 097 494 880 |
| G7 | 57 71 16 80 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,3,7 | 5 | 7,9,0,7 |
| 1 | 7,3,6 | 6 | 8,2 |
| 2 | 0 | 7 | 4,3,0,1 |
| 3 | 3,1,0 | 8 | 0,0 |
| 4 | 4,9 | 9 | 8,7,4 |
| Mã ĐB | 12YL 13YL 2YL 6YL 8YL 9YL |
| ĐB | 29737 |
| G1 | 79282 |
| G2 | 00116 77241 |
| G3 | 70880 82943 02709 44672 81509 93589 |
| G4 | 9083 4223 5256 5863 |
| G5 | 2351 4993 0904 6797 7642 0251 |
| G6 | 566 049 726 |
| G7 | 59 48 40 41 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,9,4 | 5 | 6,1,1,9 |
| 1 | 6 | 6 | 3,6 |
| 2 | 3,6 | 7 | 2 |
| 3 | 7 | 8 | 2,0,9,3 |
| 4 | 1,3,2,9,8,0,1 | 9 | 3,7 |
| Mã ĐB | 11YT 12YT 13YT 17YT 2YT 3YT 6YT 9YT |
| ĐB | 96422 |
| G1 | 19843 |
| G2 | 50838 44534 |
| G3 | 29883 54840 33497 94988 98142 42209 |
| G4 | 1804 3611 2755 0569 |
| G5 | 7194 9927 2925 1164 2143 4991 |
| G6 | 188 358 385 |
| G7 | 09 61 76 18 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,4,9 | 5 | 5,8 |
| 1 | 1,8 | 6 | 9,4,1 |
| 2 | 2,7,5 | 7 | 6 |
| 3 | 8,4 | 8 | 3,8,8,5 |
| 4 | 3,0,2,3 | 9 | 7,4,1 |
| Mã ĐB | 10XC 12XC 14XC 19XC 1XC 20XC 3XC 9XC |
| ĐB | 88594 |
| G1 | 19952 |
| G2 | 27619 72234 |
| G3 | 60611 75467 63729 94907 97040 24194 |
| G4 | 7514 2499 5992 4648 |
| G5 | 4116 7168 4360 2697 5970 4728 |
| G6 | 888 151 984 |
| G7 | 92 26 43 05 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,5 | 5 | 2,1 |
| 1 | 9,1,4,6 | 6 | 7,8,0 |
| 2 | 9,8,6 | 7 | 0 |
| 3 | 4 | 8 | 8,4 |
| 4 | 0,8,3 | 9 | 4,4,9,2,7,2 |
| Mã ĐB | 11XL 13XL 15XL 19XL 1XL 2XL 7XL 8XL |
| ĐB | 56848 |
| G1 | 73483 |
| G2 | 92423 03127 |
| G3 | 91144 79528 68003 34736 86805 73286 |
| G4 | 8396 4678 6700 0668 |
| G5 | 9231 4787 8494 9238 8841 1247 |
| G6 | 214 587 621 |
| G7 | 52 55 92 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,5,0 | 5 | 2,5 |
| 1 | 4 | 6 | 8 |
| 2 | 3,7,8,1 | 7 | 8 |
| 3 | 6,1,8 | 8 | 3,6,7,7 |
| 4 | 8,4,1,7 | 9 | 6,4,2,1 |
| Mã ĐB | 11XT 13XT 14XT 16XT 17XT 20XT 2XT 7XT |
| ĐB | 51951 |
| G1 | 40173 |
| G2 | 72851 79896 |
| G3 | 14269 77243 55128 30123 67715 38232 |
| G4 | 3646 4663 3778 2128 |
| G5 | 6631 6212 0620 2768 6603 8099 |
| G6 | 491 495 597 |
| G7 | 43 21 64 83 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 5 | 1,1 |
| 1 | 5,2 | 6 | 9,3,8,4 |
| 2 | 8,3,8,0,1 | 7 | 3,8 |
| 3 | 2,1 | 8 | 3 |
| 4 | 3,6,3 | 9 | 6,9,1,5,7 |
XSND (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Nam Định - XSND). XSND Truc tiep, Xo so Xo so Nam Dinh.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Nam Định bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 7 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Nam Định được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Nam Định phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng