| Mã ĐB | 11BT 13BT 14BT 1BT 2BT 4BT |
| ĐB | 04308 |
| G1 | 68774 |
| G2 | 38491 20421 |
| G3 | 97346 15214 51337 84436 03931 83637 |
| G4 | 3821 1684 7399 5148 |
| G5 | 1100 4827 5169 5458 0852 5941 |
| G6 | 556 218 330 |
| G7 | 52 13 05 07 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,0,5,7 | 5 | 8,2,6,2 |
| 1 | 4,8,3 | 6 | 9 |
| 2 | 1,1,7 | 7 | 4 |
| 3 | 7,6,1,7,0 | 8 | 4 |
| 4 | 6,8,1 | 9 | 1,9 |
| Mã ĐB | 10BL 11BL 1BL 5BL 7BL 8BL |
| ĐB | 02636 |
| G1 | 72066 |
| G2 | 91030 93579 |
| G3 | 33370 45058 83813 75138 08835 64869 |
| G4 | 2423 4622 1251 5398 |
| G5 | 0976 4695 2571 1498 5748 4618 |
| G6 | 374 613 055 |
| G7 | 52 90 77 34 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 5 | 8,1,5,2 |
| 1 | 3,8,3 | 6 | 6,9 |
| 2 | 3,2 | 7 | 9,0,6,1,4,7 |
| 3 | 6,0,8,5,4 | 8 | - |
| 4 | 8 | 9 | 8,5,8,0 |
| Mã ĐB | 10BC 13BC 1BC 2BC 4BC 8BC BC 9BC |
| ĐB | 61513 |
| G1 | 25473 |
| G2 | 05981 36393 |
| G3 | 01096 81866 19263 59097 46712 16436 |
| G4 | 5033 4807 8302 0840 |
| G5 | 2819 3011 7912 9554 2672 5294 |
| G6 | 440 550 613 |
| G7 | 45 27 16 15 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,2 | 5 | 4,0 |
| 1 | 3,2,9,1,2,3,6,5 | 6 | 6,3 |
| 2 | 7 | 7 | 3,2 |
| 3 | 6,3 | 8 | 1 |
| 4 | 0,0,5 | 9 | 3,6,7,4 |
| Mã ĐB | 10AT 11AT 12AT 4AT 5AT 6AT |
| ĐB | 88568 |
| G1 | 71876 |
| G2 | 24688 04636 |
| G3 | 89256 63913 35175 59418 56703 99901 |
| G4 | 0090 1408 0838 2884 |
| G5 | 9113 0978 9288 1053 1920 5773 |
| G6 | 252 120 080 |
| G7 | 10 52 94 11 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,1,8 | 5 | 6,3,2,2 |
| 1 | 3,8,3,0,1 | 6 | 8 |
| 2 | 0,0 | 7 | 6,5,8,3 |
| 3 | 6,8 | 8 | 8,4,8,0 |
| 4 | - | 9 | 0,4 |
| Mã ĐB | 12AL 13AL 15AL 2AL 6AL 7AL |
| ĐB | 64138 |
| G1 | 72561 |
| G2 | 33955 19014 |
| G3 | 31509 43949 77148 01303 77173 80160 |
| G4 | 9580 8089 8591 0546 |
| G5 | 3416 4046 5822 8047 6374 1215 |
| G6 | 012 975 708 |
| G7 | 33 90 99 83 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,3,8 | 5 | 5 |
| 1 | 4,6,5,2 | 6 | 1,0 |
| 2 | 2 | 7 | 3,4,5 |
| 3 | 8,3 | 8 | 0,9,3 |
| 4 | 9,8,6,6,7 | 9 | 1,0,9 |
| Mã ĐB | 10AC 13AC 15AC 3AC 5AC 8AC |
| ĐB | 80241 |
| G1 | 16280 |
| G2 | 03313 79331 |
| G3 | 09212 76395 61796 72415 72798 15842 |
| G4 | 5346 0509 2157 0141 |
| G5 | 6355 4325 8704 7417 8490 1023 |
| G6 | 601 392 689 |
| G7 | 90 50 06 25 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,4,1,6 | 5 | 7,5,0 |
| 1 | 3,2,5,7 | 6 | - |
| 2 | 5,3,5 | 7 | - |
| 3 | 1 | 8 | 0,9 |
| 4 | 1,2,6,1 | 9 | 5,6,8,0,2,0 |
| Mã ĐB | 10ZF 11ZF 13ZF 17ZF 18ZF 2ZF 4ZF 7ZF |
| ĐB | 86569 |
| G1 | 66320 |
| G2 | 56144 85128 |
| G3 | 28242 61475 96836 01666 86733 63941 |
| G4 | 7387 2584 9839 4387 |
| G5 | 9817 9050 0924 7760 6055 4148 |
| G6 | 277 058 312 |
| G7 | 72 46 69 18 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 5 | 0,5,8 |
| 1 | 7,2,8 | 6 | 9,6,0,9 |
| 2 | 0,8,4 | 7 | 5,7,2 |
| 3 | 6,3,9 | 8 | 7,4,7 |
| 4 | 4,2,1,8,6 | 9 | - |
XSBN (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Bắc Ninh - XSBN). XSBN Truc tiep, Xo so Xo so Bac Ninh.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Bắc Ninh bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 4 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Bắc Ninh được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Bắc Ninh phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng