| Mã ĐB | 12AL 13AL 15AL 2AL 6AL 7AL |
| ĐB | 64138 |
| G1 | 72561 |
| G2 | 33955 19014 |
| G3 | 31509 43949 77148 01303 77173 80160 |
| G4 | 9580 8089 8591 0546 |
| G5 | 3416 4046 5822 8047 6374 1215 |
| G6 | 012 975 708 |
| G7 | 33 90 99 83 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,3,8 | 5 | 5 |
| 1 | 4,6,5,2 | 6 | 1,0 |
| 2 | 2 | 7 | 3,4,5 |
| 3 | 8,3 | 8 | 0,9,3 |
| 4 | 9,8,6,6,7 | 9 | 1,0,9 |
| Mã ĐB | 10AC 13AC 15AC 3AC 5AC 8AC |
| ĐB | 80241 |
| G1 | 16280 |
| G2 | 03313 79331 |
| G3 | 09212 76395 61796 72415 72798 15842 |
| G4 | 5346 0509 2157 0141 |
| G5 | 6355 4325 8704 7417 8490 1023 |
| G6 | 601 392 689 |
| G7 | 90 50 06 25 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,4,1,6 | 5 | 7,5,0 |
| 1 | 3,2,5,7 | 6 | - |
| 2 | 5,3,5 | 7 | - |
| 3 | 1 | 8 | 0,9 |
| 4 | 1,2,6,1 | 9 | 5,6,8,0,2,0 |
| Mã ĐB | 10ZF 11ZF 13ZF 17ZF 18ZF 2ZF 4ZF 7ZF |
| ĐB | 86569 |
| G1 | 66320 |
| G2 | 56144 85128 |
| G3 | 28242 61475 96836 01666 86733 63941 |
| G4 | 7387 2584 9839 4387 |
| G5 | 9817 9050 0924 7760 6055 4148 |
| G6 | 277 058 312 |
| G7 | 72 46 69 18 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 5 | 0,5,8 |
| 1 | 7,2,8 | 6 | 9,6,0,9 |
| 2 | 0,8,4 | 7 | 5,7,2 |
| 3 | 6,3,9 | 8 | 7,4,7 |
| 4 | 4,2,1,8,6 | 9 | - |
| Mã ĐB | 10ZP 11ZP 12ZP 15ZP 2ZP 3ZP |
| ĐB | 36948 |
| G1 | 96041 |
| G2 | 09028 27803 |
| G3 | 67373 92273 01401 29007 70125 77891 |
| G4 | 9370 3839 8509 9528 |
| G5 | 0205 3067 6198 5898 2470 6631 |
| G6 | 148 820 556 |
| G7 | 52 64 72 79 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,1,7,9,5 | 5 | 6,2 |
| 1 | - | 6 | 7,4 |
| 2 | 8,5,8,0 | 7 | 3,3,0,0,2,9 |
| 3 | 9,1 | 8 | - |
| 4 | 8,1,8 | 9 | 1,8,8 |
| Mã ĐB | 12ZX 15ZX 1ZX 6ZX 8ZX 9ZX |
| ĐB | 03714 |
| G1 | 73668 |
| G2 | 70849 42878 |
| G3 | 36930 07828 89755 37165 72473 21432 |
| G4 | 7489 0471 0820 4710 |
| G5 | 7118 5672 7668 3808 4958 6875 |
| G6 | 710 526 102 |
| G7 | 65 59 88 93 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,2 | 5 | 5,8,9 |
| 1 | 4,0,8,0 | 6 | 8,5,8,5 |
| 2 | 8,0,6 | 7 | 8,3,1,2,5 |
| 3 | 0,2 | 8 | 9,8 |
| 4 | 9 | 9 | 3 |
| Mã ĐB | 8VF 11YF 12YF 13YF 14YF 5YF 8YF |
| ĐB | 27450 |
| G1 | 93235 |
| G2 | 58678 36197 |
| G3 | 99892 05641 12842 76202 30699 35985 |
| G4 | 2820 8638 4633 3830 |
| G5 | 5845 2265 7001 1726 3945 0109 |
| G6 | 933 001 877 |
| G7 | 60 94 00 26 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,1,9,1,0 | 5 | 0 |
| 1 | - | 6 | 5,0 |
| 2 | 0,6,6 | 7 | 8,7 |
| 3 | 5,8,3,0,3 | 8 | 5 |
| 4 | 1,2,5,5 | 9 | 7,2,9,4 |
| Mã ĐB | 12YP 15YP 1YP 4YP 8YP 9YP |
| ĐB | 31666 |
| G1 | 86408 |
| G2 | 48955 61411 |
| G3 | 01938 88321 89779 28502 50890 31774 |
| G4 | 2458 7917 4776 6202 |
| G5 | 2890 1221 1109 1651 2355 3979 |
| G6 | 155 051 728 |
| G7 | 37 16 52 20 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,2,2,9 | 5 | 5,8,1,5,5,1,2 |
| 1 | 1,7,6 | 6 | 6 |
| 2 | 1,1,8,0 | 7 | 9,4,6,9 |
| 3 | 8,7 | 8 | - |
| 4 | - | 9 | 0,0 |
XSBN (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Bắc Ninh - XSBN). XSBN Truc tiep, Xo so Xo so Bac Ninh.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Bắc Ninh bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 4 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Bắc Ninh được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Bắc Ninh phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng