| Mã ĐB | 4ET 3ET 11ET 10ET 14ET 13ET |
| ĐB | 82326 |
| G1 | 31773 |
| G2 | 64497 88592 |
| G3 | 50195 46812 80982 66597 76120 13434 |
| G4 | 0172 0162 3526 0188 |
| G5 | 3050 2194 4509 7308 9434 6888 |
| G6 | 540 059 081 |
| G7 | 21 97 42 00 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,8,0 | 5 | 0,9 |
| 1 | 2 | 6 | 2 |
| 2 | 6,0,6,1 | 7 | 3,2 |
| 3 | 4,4 | 8 | 2,8,8,1 |
| 4 | 0,2 | 9 | 7,2,5,7,4,7 |
| Mã ĐB | 2EL 11EL 4EL 14EL 5EL 7EL |
| ĐB | 59760 |
| G1 | 55456 |
| G2 | 10476 91557 |
| G3 | 32941 53211 66869 11310 62131 21652 |
| G4 | 2398 7142 2000 9166 |
| G5 | 3761 6791 8530 3118 8299 7902 |
| G6 | 418 593 705 |
| G7 | 75 18 95 83 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,2,5 | 5 | 6,7,2 |
| 1 | 1,0,8,8,8 | 6 | 0,9,6,1 |
| 2 | - | 7 | 6,5 |
| 3 | 1,0 | 8 | 3 |
| 4 | 1,2 | 9 | 8,1,9,3,5 |
| Mã ĐB | 8EB 6EB 4EB 2EB 15EB 12EB |
| ĐB | 39983 |
| G1 | 25868 |
| G2 | 96568 26202 |
| G3 | 20381 11934 68435 73810 25691 01615 |
| G4 | 2810 1603 8369 5812 |
| G5 | 1635 7627 9403 6620 6205 4379 |
| G6 | 286 858 734 |
| G7 | 75 43 48 81 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,3,3,5 | 5 | 8 |
| 1 | 0,5,0,2 | 6 | 8,8,9 |
| 2 | 7,0 | 7 | 9,5 |
| 3 | 4,5,5,4 | 8 | 3,1,6,1 |
| 4 | 3,8 | 9 | 1 |
| Mã ĐB | 15DT 6DT 2DT 5 5DT 4DT 10 10DT |
| ĐB | 92154 |
| G1 | 31749 |
| G2 | 55383 66606 |
| G3 | 41613 05945 44849 03911 53013 38592 |
| G4 | 8030 1582 0319 9284 |
| G5 | 1986 0610 1926 0752 2542 3481 |
| G6 | 968 361 930 |
| G7 | 12 54 05 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,5 | 5 | 4,2,4 |
| 1 | 3,1,3,9,0,2 | 6 | 8,1 |
| 2 | 6 | 7 | - |
| 3 | 0,0 | 8 | 3,2,4,6,1 |
| 4 | 9,5,9,2 | 9 | 2,1 |
| Mã ĐB | 6DL 12DL 14DL 4DL 9DL 13DL |
| ĐB | 36119 |
| G1 | 13772 |
| G2 | 58001 99011 |
| G3 | 14606 58735 99385 72547 80718 21292 |
| G4 | 9038 0844 1883 8719 |
| G5 | 1086 5795 8557 5100 1170 3508 |
| G6 | 777 080 533 |
| G7 | 72 53 05 92 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6,0,8,5 | 5 | 7,3 |
| 1 | 9,1,8,9 | 6 | - |
| 2 | - | 7 | 2,0,7,2 |
| 3 | 5,8,3 | 8 | 5,3,6,0 |
| 4 | 7,4 | 9 | 2,5,2 |
| Mã ĐB | 14DB 6DB 4DB 3DB 9DB 10DB |
| ĐB | 95089 |
| G1 | 08999 |
| G2 | 83641 48473 |
| G3 | 28237 44980 05900 03477 60863 52341 |
| G4 | 0979 9700 6880 1727 |
| G5 | 7987 7967 7278 8520 5987 2190 |
| G6 | 071 707 726 |
| G7 | 20 01 81 19 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,0,7,1 | 5 | - |
| 1 | 9 | 6 | 3,7 |
| 2 | 7,0,6,0 | 7 | 3,7,9,8,1 |
| 3 | 7 | 8 | 9,0,0,7,7,1 |
| 4 | 1,1 | 9 | 9,0 |
| Mã ĐB | 7CT 12CT 9CT 10CT 8CT 14CT |
| ĐB | 31854 |
| G1 | 28354 |
| G2 | 12465 72384 |
| G3 | 32906 04292 63731 65959 51261 35224 |
| G4 | 6100 2989 3278 6536 |
| G5 | 7660 3350 5711 7836 2034 1179 |
| G6 | 131 832 553 |
| G7 | 91 07 35 80 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,0,7 | 5 | 4,4,9,0,3 |
| 1 | 1 | 6 | 5,1,0 |
| 2 | 4 | 7 | 8,9 |
| 3 | 1,6,6,4,1,2,5 | 8 | 4,9,0 |
| 4 | - | 9 | 2,1 |
XSBN (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Bắc Ninh - XSBN). XSBN Truc tiep, Xo so Xo so Bac Ninh.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Bắc Ninh bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 4 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Bắc Ninh được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Bắc Ninh phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng