| Mã ĐB | 12YP 15YP 1YP 4YP 8YP 9YP |
| ĐB | 31666 |
| G1 | 86408 |
| G2 | 48955 61411 |
| G3 | 01938 88321 89779 28502 50890 31774 |
| G4 | 2458 7917 4776 6202 |
| G5 | 2890 1221 1109 1651 2355 3979 |
| G6 | 155 051 728 |
| G7 | 37 16 52 20 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,2,2,9 | 5 | 5,8,1,5,5,1,2 |
| 1 | 1,7,6 | 6 | 6 |
| 2 | 1,1,8,0 | 7 | 9,4,6,9 |
| 3 | 8,7 | 8 | - |
| 4 | - | 9 | 0,0 |
| Mã ĐB | 10YX 11YX 13YX 14YX 16YX 6YX 7YX 9YX |
| ĐB | 53988 |
| G1 | 71466 |
| G2 | 22728 42861 |
| G3 | 90932 68244 46533 34712 50682 63621 |
| G4 | 8233 8490 9513 9360 |
| G5 | 6007 9020 8451 1887 0568 0356 |
| G6 | 811 195 876 |
| G7 | 24 74 00 95 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,0 | 5 | 1,6 |
| 1 | 2,3,1 | 6 | 6,1,0,8 |
| 2 | 8,1,0,4 | 7 | 6,4 |
| 3 | 2,3,3 | 8 | 8,2,7 |
| 4 | 4 | 9 | 0,5,5 |
| Mã ĐB | 14XF 15XF 16XF 19XF 1XF 5XF 8XF 9XF |
| ĐB | 25287 |
| G1 | 45570 |
| G2 | 65174 30981 |
| G3 | 37360 97963 32585 01475 14972 63233 |
| G4 | 5608 5580 4895 7625 |
| G5 | 2364 9998 7381 7057 8691 2366 |
| G6 | 530 424 699 |
| G7 | 57 16 30 29 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 5 | 7,7 |
| 1 | 6 | 6 | 0,3,4,6 |
| 2 | 5,4,9 | 7 | 0,4,5,2 |
| 3 | 3,0,0 | 8 | 7,1,5,0,1 |
| 4 | - | 9 | 5,8,1,9 |
| Mã ĐB | 11XP 12XP 13XP 18XP 1XP 4XP 5XP 6XP |
| ĐB | 30368 |
| G1 | 29356 |
| G2 | 46164 75498 |
| G3 | 33789 07705 75150 95564 84551 53231 |
| G4 | 5708 4870 0118 0979 |
| G5 | 6196 1569 5628 2636 8647 9269 |
| G6 | 680 383 179 |
| G7 | 97 71 09 43 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,8,9 | 5 | 6,0,1 |
| 1 | 8 | 6 | 8,4,4,9,9 |
| 2 | 8 | 7 | 0,9,9,1 |
| 3 | 1,6 | 8 | 9,0,3 |
| 4 | 7,3 | 9 | 8,6,7 |
| Mã ĐB | 10XY 11XY 12XY 13XY 16XY 20XY 5XY 7XY |
| ĐB | 10619 |
| G1 | 13245 |
| G2 | 69150 47741 |
| G3 | 26251 44791 25742 09992 40402 26367 |
| G4 | 3409 4837 1862 5415 |
| G5 | 8642 0031 0073 4613 7360 3672 |
| G6 | 895 439 658 |
| G7 | 05 26 91 35 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,9,5 | 5 | 0,1,8 |
| 1 | 9,5,3 | 6 | 7,2,0 |
| 2 | 6 | 7 | 3,2 |
| 3 | 7,1,9,5 | 8 | - |
| 4 | 5,1,2,2 | 9 | 1,2,5,1 |
| Mã ĐB | 10VF 11VF 13VF 14VF 1VF 5VF 6VF 9VF |
| ĐB | 48153 |
| G1 | 94401 |
| G2 | 14959 95063 |
| G3 | 67852 08790 92001 32702 31735 01631 |
| G4 | 0222 5116 3649 3724 |
| G5 | 8450 0366 0154 7196 5248 7701 |
| G6 | 410 044 718 |
| G7 | 84 30 13 67 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,1,2,1 | 5 | 3,9,2,0,4 |
| 1 | 6,0,8,3 | 6 | 3,6,7 |
| 2 | 2,4 | 7 | - |
| 3 | 5,1,0 | 8 | 4 |
| 4 | 9,8,4 | 9 | 0,6 |
| Mã ĐB | 15VS 17VS 18VS 19VS 1VS 2VS 3VS 5VS |
| ĐB | 20692 |
| G1 | 89293 |
| G2 | 96602 63021 |
| G3 | 95539 28188 78409 65621 66739 32548 |
| G4 | 8089 3266 4238 9502 |
| G5 | 5857 1473 5343 1637 4990 3764 |
| G6 | 545 709 541 |
| G7 | 98 92 32 47 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,9,2,9 | 5 | 7 |
| 1 | - | 6 | 6,4 |
| 2 | 1,1 | 7 | 3 |
| 3 | 9,9,8,7,2 | 8 | 8,9 |
| 4 | 8,3,5,1,7 | 9 | 2,3,0,8,2 |
XSBN (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Bắc Ninh - XSBN). XSBN Truc tiep, Xo so Xo so Bac Ninh.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Bắc Ninh bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 4 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Bắc Ninh được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Bắc Ninh phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng