| Mã ĐB | 7CT 12CT 9CT 10CT 8CT 14CT |
| ĐB | 31854 |
| G1 | 28354 |
| G2 | 12465 72384 |
| G3 | 32906 04292 63731 65959 51261 35224 |
| G4 | 6100 2989 3278 6536 |
| G5 | 7660 3350 5711 7836 2034 1179 |
| G6 | 131 832 553 |
| G7 | 91 07 35 80 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,0,7 | 5 | 4,4,9,0,3 |
| 1 | 1 | 6 | 5,1,0 |
| 2 | 4 | 7 | 8,9 |
| 3 | 1,6,6,4,1,2,5 | 8 | 4,9,0 |
| 4 | - | 9 | 2,1 |
| Mã ĐB | 2CL 14CL 1CL 9CL 13CL 8CL |
| ĐB | 52751 |
| G1 | 36959 |
| G2 | 37307 45367 |
| G3 | 02693 48857 05169 38906 94790 63712 |
| G4 | 3055 2555 1947 3358 |
| G5 | 4137 1353 3105 9543 5086 7288 |
| G6 | 602 238 063 |
| G7 | 98 54 66 21 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,6,5,2 | 5 | 1,9,7,5,5,8,3,4 |
| 1 | 2 | 6 | 7,9,3,6 |
| 2 | 1 | 7 | - |
| 3 | 7,8 | 8 | 6,8 |
| 4 | 7,3 | 9 | 3,0,8 |
| Mã ĐB | 10 10CB 11CB 12CB 2CB 6CB 7CB |
| ĐB | 71203 |
| G1 | 48645 |
| G2 | 02687 31013 |
| G3 | 58104 56401 02440 62235 29860 87115 |
| G4 | 1081 7884 5564 8913 |
| G5 | 0094 3786 7232 4336 3826 1492 |
| G6 | 411 703 695 |
| G7 | 21 16 61 97 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4,1,3 | 5 | - |
| 1 | 3,5,3,1,6 | 6 | 0,4,1 |
| 2 | 6,1 | 7 | - |
| 3 | 5,2,6 | 8 | 7,1,4,6 |
| 4 | 5,0 | 9 | 4,2,5,7 |
| Mã ĐB | 11BT 13BT 14BT 1BT 2BT 4BT |
| ĐB | 04308 |
| G1 | 68774 |
| G2 | 38491 20421 |
| G3 | 97346 15214 51337 84436 03931 83637 |
| G4 | 3821 1684 7399 5148 |
| G5 | 1100 4827 5169 5458 0852 5941 |
| G6 | 556 218 330 |
| G7 | 52 13 05 07 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,0,5,7 | 5 | 8,2,6,2 |
| 1 | 4,8,3 | 6 | 9 |
| 2 | 1,1,7 | 7 | 4 |
| 3 | 7,6,1,7,0 | 8 | 4 |
| 4 | 6,8,1 | 9 | 1,9 |
| Mã ĐB | 10BL 11BL 1BL 5BL 7BL 8BL |
| ĐB | 02636 |
| G1 | 72066 |
| G2 | 91030 93579 |
| G3 | 33370 45058 83813 75138 08835 64869 |
| G4 | 2423 4622 1251 5398 |
| G5 | 0976 4695 2571 1498 5748 4618 |
| G6 | 374 613 055 |
| G7 | 52 90 77 34 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 5 | 8,1,5,2 |
| 1 | 3,8,3 | 6 | 6,9 |
| 2 | 3,2 | 7 | 9,0,6,1,4,7 |
| 3 | 6,0,8,5,4 | 8 | - |
| 4 | 8 | 9 | 8,5,8,0 |
| Mã ĐB | 10BC 13BC 1BC 2BC 4BC 8BC BC 9BC |
| ĐB | 61513 |
| G1 | 25473 |
| G2 | 05981 36393 |
| G3 | 01096 81866 19263 59097 46712 16436 |
| G4 | 5033 4807 8302 0840 |
| G5 | 2819 3011 7912 9554 2672 5294 |
| G6 | 440 550 613 |
| G7 | 45 27 16 15 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,2 | 5 | 4,0 |
| 1 | 3,2,9,1,2,3,6,5 | 6 | 6,3 |
| 2 | 7 | 7 | 3,2 |
| 3 | 6,3 | 8 | 1 |
| 4 | 0,0,5 | 9 | 3,6,7,4 |
| Mã ĐB | 10AT 11AT 12AT 4AT 5AT 6AT |
| ĐB | 88568 |
| G1 | 71876 |
| G2 | 24688 04636 |
| G3 | 89256 63913 35175 59418 56703 99901 |
| G4 | 0090 1408 0838 2884 |
| G5 | 9113 0978 9288 1053 1920 5773 |
| G6 | 252 120 080 |
| G7 | 10 52 94 11 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,1,8 | 5 | 6,3,2,2 |
| 1 | 3,8,3,0,1 | 6 | 8 |
| 2 | 0,0 | 7 | 6,5,8,3 |
| 3 | 6,8 | 8 | 8,4,8,0 |
| 4 | - | 9 | 0,4 |
XSBN (còn gọi là Xổ số truyền thống, Xổ số Bắc Ninh - XSBN). XSBN Truc tiep, Xo so Xo so Bac Ninh.
1. Lịch mở thưởng
- Thứ 2: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 3: Xổ số Quảng Ninh
- Thứ 4: Xổ số Bắc Ninh
- Thứ 5: Xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ 6: Xổ số Hải Phòng
- Thứ 7: Xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: Xổ số Thái Bình
2. Thời gian quay thưởng
Xổ số Bắc Ninh bắt đầu quay thưởng từ 18h10 Thứ 4 hàng tuần (trừ 4 ngày Tết nguyên đán: 30, 1, 2, 3)
3. Địa điểm quay thưởng
Xổ số Bắc Ninh được quay thưởng tại Trường quay S4 - Đài Truyền hình Kỹ thuật số VTC, 65 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
4. Cơ cấu giải thưởng XSMB
- Xổ số Bắc Ninh phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (Mười nghìn đồng)
- Có 81.150 giải thưởng
- Có 8 giải, bao gồm 27 số tương đương với 27 lần quay thưởng
| Tên giải | Tiền thưởng (VNĐ) | Số lượng giải | Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ) | Trị giá mỗi giải so với giá vé mua |
| G. Đặc biệt | 200,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 20,000 lần |
| Giải nhất | 20,000,000 | 15 | 3,000,000,000 | 2,000 lần |
| Giải nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 | 500 lần |
| Giải ba | 2,000,000 | 90 | 180,000,000 | 200 lần |
| Giải tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 | 40 lần |
| Giải năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100,000 | 4500 | 450,000,000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40,000 | 60000 | 2,400,000,000 | 4 lần |
5. Địa điểm nhận thưởng khi trúng xổ số
Khách hàng lĩnh thưởng vào buổi sáng từ 7h30' đến 17h00 tại Phòng Trả thưởng Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Điện thoại: 024.9433636 - Fax: 024.9438874
Đường dây nóng: 024.9439928, 024.9433123
Website: http://www.xosothudo.com.vn/
Hoặc quý khách hàng có thể liên hệ với các chi nhánh/đại lý xổ số gần nhất để được hướng dẫn các thủ tục nhận thưởng.
6. Mẫu vé trúng thưởng